tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Climb Global Solutions Inc

CLMB
Thêm vào danh sách theo dõi
27.500USD
+0.630+2.34%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
512.33MVốn hóa
24.04P/E TTM

Tình hình tài chính của CLMB

Theo dõi tình hình tài chính của Climb Global Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
512.33M
Cổ tức TTM
0.13
P/E TTM
24.04
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.14
Doanh thu
652.52M
Lợi nhuận ròng
18.15M
ROE
19.36%
ROA
5.06%

Ngày công bố lợi nhuận của Climb Global Solutions Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.30/0.31
Doanh thu / Dự báo
174.21M/174.97M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-8.51%0.30
-9.13%0.18
-0.47%0.38
-14.18%0.26
73.25%0.32
34.01%0.20
32.08%0.38
127.02%0.30
143.15%0.19
-79.75%0.15
-73.01%0.29
--0.13
--0.08
--0.74
--1.07
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.37%174.21M
32.11%182.38M
19.84%193.85M
35.19%161.34M
72.99%159.28M
49.36%138.04M
51.48%161.76M
52.12%119.35M
12.66%92.08M
8.68%92.42M
20.11%106.78M
2.88%78.46M
20.44%81.73M
19.24%85.04M
17.74%88.91M
10.67%76.26M
-9.94%67.86M
13.54%71.32M
5.69%75.51M
13.12%68.91M
Lợi nhuận ròng
-7.44%5.44M
-7.98%3.33M
0.78%6.87M
-13.03%4.63M
75.58%5.88M
35.79%3.62M
33.80%6.82M
130.20%5.32M
146.76%3.35M
-17.68%2.67M
9.76%5.09M
6.01%2.31M
-50.11%1.36M
22.67%3.24M
38.41%4.64M
-8.17%2.18M
30.92%2.72M
79.97%2.64M
36.52%3.35M
361.87%2.37M
Biên lợi nhuận ròng
-15.43%3.17%
-31.50%1.83%
-16.62%3.60%
-36.37%2.91%
0.58%3.75%
-9.69%2.67%
-12.04%4.32%
51.29%4.57%
120.47%3.73%
-24.40%2.95%
-8.28%4.91%
--3.02%
--1.69%
--3.91%
--5.36%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.53%16.12%
-14.32%13.44%
-22.44%14.34%
-23.79%14.72%
-20.52%15.27%
-10.21%15.69%
-2.28%18.49%
11.00%19.32%
19.99%19.22%
2.50%17.47%
9.15%18.92%
--17.41%
--16.01%
--17.05%
--17.34%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-74.07%0.04%
-62.84%0.09%
-66.69%0.11%
-57.29%0.17%
-58.49%0.16%
-61.00%0.24%
-49.14%0.34%
-43.12%0.39%
-50.67%0.39%
--0.61%
--0.66%
--0.68%
--0.78%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.37%174.21M
32.11%182.38M
19.84%193.85M
35.19%161.34M
72.99%159.28M
49.36%138.04M
51.48%161.76M
52.12%119.35M
12.66%92.08M
8.68%92.42M
20.11%106.78M
2.88%78.46M
20.44%81.73M
19.24%85.04M
17.74%88.91M
10.67%76.26M
-9.94%67.86M
13.54%71.32M
5.69%75.51M
13.12%68.91M
Lợi nhuận hoạt động
-7.03%7.41M
-14.66%4.18M
-25.29%9.59M
-17.45%7.53M
68.87%7.97M
35.25%4.90M
64.42%12.84M
158.08%9.12M
211.90%4.72M
-14.34%3.63M
24.02%7.81M
-12.50%3.54M
-63.16%1.51M
25.42%4.23M
43.07%6.29M
27.16%4.04M
68.11%4.11M
66.09%3.38M
32.25%4.40M
173.64%3.18M
Lợi nhuận ròng
-7.44%5.44M
-7.98%3.33M
0.78%6.87M
-13.03%4.63M
75.58%5.88M
35.79%3.62M
33.80%6.82M
130.20%5.32M
146.76%3.35M
-17.68%2.67M
9.76%5.09M
6.01%2.31M
-50.11%1.36M
22.67%3.24M
38.41%4.64M
-8.17%2.18M
30.92%2.72M
79.97%2.64M
36.52%3.35M
361.87%2.37M
Tài sản ngắn hạn
11.77%369.04M
29.30%363.53M
-1.70%374.24M
2.28%287.52M
39.44%330.18M
20.86%281.16M
41.49%380.70M
52.76%281.12M
28.15%236.80M
16.31%232.64M
45.72%269.06M
17.60%184.03M
23.26%184.78M
26.40%200.03M
15.89%184.64M
11.65%156.49M
9.31%149.91M
9.40%158.25M
19.64%159.33M
11.95%140.16M
Tổng nợ ngắn hạn
6.15%327.90M
23.33%330.15M
-9.18%337.49M
-5.40%260.12M
43.28%308.92M
24.94%267.71M
48.27%371.61M
76.41%274.98M
36.05%215.60M
23.08%214.26M
55.01%250.64M
13.26%155.87M
32.17%158.47M
32.58%174.08M
20.00%161.69M
15.93%137.63M
1.69%119.90M
3.11%131.30M
14.99%134.75M
29.20%118.71M
Tổng tài sản
9.94%462.50M
23.99%458.84M
-1.91%460.23M
1.12%376.09M
38.95%420.69M
24.04%370.05M
40.01%469.18M
60.07%371.94M
29.56%302.77M
21.01%298.32M
44.53%335.10M
16.40%232.37M
30.56%233.70M
30.60%246.53M
21.55%231.86M
16.24%199.62M
5.36%179.00M
6.22%188.77M
15.24%190.75M
26.08%171.74M
Tổng các khoản nợ
6.97%337.51M
24.01%340.41M
-9.23%343.65M
-6.14%266.83M
41.52%315.51M
23.72%274.50M
45.43%378.59M
72.55%284.27M
33.72%222.94M
21.61%221.87M
51.99%260.33M
12.67%164.74M
33.81%166.72M
35.28%182.44M
23.82%171.28M
19.58%146.21M
2.71%124.59M
2.98%134.86M
14.50%138.34M
30.10%122.27M
Tổng vốn chủ sở hữu
18.84%124.99M
23.94%118.43M
28.69%116.58M
24.63%109.26M
31.75%105.18M
24.99%95.55M
21.16%90.59M
29.64%87.67M
19.18%79.83M
19.28%76.45M
23.44%74.77M
26.61%67.62M
23.10%66.98M
18.89%64.09M
15.56%60.57M
7.97%53.41M
11.99%54.41M
15.32%53.91M
17.22%52.42M
17.14%49.47M
Thu nhập hoạt động ròng
800.18%15.37M
98.96%16.83M
-174.41%-11.89M
721.73%22.23M
-130.11%-2.19M
-39.79%8.46M
324.12%15.98M
-140.94%-3.58M
152.12%7.29M
-67.79%14.05M
216.15%3.77M
33.64%8.73M
-75.71%-13.99M
372.43%43.61M
-17.71%-3.24M
-21.95%6.54M
12.89%-7.96M
12.11%9.23M
-150.68%-2.76M
316.72%8.37M
Đầu tư ròng
31.40%-461.00K
-1094.24%-8.71M
85.07%-323.00K
98.76%-271.00K
43.10%-672.00K
38.22%-729.00K
83.95%-2.16M
-1796.36%-21.90M
32.71%-1.18M
7.09%-1.18M
-1217.09%-13.49M
87.63%-1.16M
-269.47%-1.75M
-617.51%-1.27M
-135.00%-1.02M
-44361.90%-9.34M
-932.61%-475.00K
94.32%-177.00K
118.70%2.93M
-2000.00%-21.00K
Tài chính thuần
89.91%-146.00K
49.18%-2.72M
78.35%-1.05M
2.25%-1.22M
-10.04%-1.45M
3.68%-5.35M
-14.71%-4.85M
-5.23%-1.25M
46.26%-1.31M
-408.71%-5.55M
-318.51%-4.23M
-18.38%-1.19M
-314.46%-2.45M
-13.41%-1.09M
-12.72%-1.01M
44.91%-1.00M
229.81%1.14M
-19.21%-962.00K
-9.27%-896.00K
-105.54%-1.82M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Climb Global Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Climb Global Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 652.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 465.61M.

Tài sản ngắn hạn của Climb Global Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Climb Global Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 374.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.70.

Tổng tài sản của Climb Global Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Climb Global Solutions Inc là 460.23M, bao gồm 374.24M tài sản ngắn hạn và 86.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Climb Global Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Climb Global Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Climb Global Solutions Inc là 343.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Climb Global Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Climb Global Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Climb Global Solutions Inc là 116.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Climb Global Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Climb Global Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Climb Global Solutions Inc là 29.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.03.

Giá trị đầu tư ròng của Climb Global Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Climb Global Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Climb Global Solutions Inc là -2.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.45.

Giá trị huy động vốn ròng của Climb Global Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Climb Global Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Climb Global Solutions Inc là -9.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Climb Global Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Climb Global Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.21.

Thu nhập ròng của Climb Global Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Climb Global Solutions Inc, lợi nhuận ròng là 21.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.72.

Biên lợi nhuận ròng của Climb Global Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Climb Global Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.22.

Biên lợi nhuận gộp của Climb Global Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Climb Global Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 14.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.82.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Climb Global Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Climb Global Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Climb Global Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Climb Global Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Climb Global Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Climb Global Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Climb Global Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Climb Global Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 29.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.