tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Clearfield Inc

CLFD
Thêm vào danh sách theo dõi
30.160USD
-0.480-1.57%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
407.25MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CLFD

Theo dõi tình hình tài chính của Clearfield Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
407.25M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-48.51
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.62
Doanh thu
150.13M
Lợi nhuận ròng
-8.05M
ROE
1.30%
ROA
1.15%

Ngày công bố lợi nhuận của Clearfield Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.22/0.19
Doanh thu / Dự báo
43.86M/43.92M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
90.13%0.22
-141.02%-0.04
66.99%-0.04
-1030.84%-0.66
470.07%0.12
123.30%0.09
61.27%-0.13
-132.90%-0.06
-109.17%-0.03
-159.39%-0.40
-134.41%-0.35
--0.18
--0.34
--0.68
--1.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.18%43.86M
-27.09%34.39M
-3.20%34.34M
-62.40%17.59M
2.27%49.90M
27.79%47.17M
3.64%35.48M
-5.86%46.77M
-20.38%48.79M
-48.60%36.91M
-60.17%34.23M
-47.72%49.69M
-13.99%61.28M
34.23%71.81M
68.15%85.94M
110.07%95.03M
83.94%71.25M
80.17%53.49M
88.65%51.11M
65.59%45.24M
Lợi nhuận ròng
86.80%3.00M
-139.79%-528.00K
67.79%-614.00K
-997.70%-9.08M
459.28%1.61M
122.45%1.33M
63.82%-1.91M
-130.68%-827.00K
-108.57%-447.00K
-157.03%-5.91M
-136.96%-5.27M
-84.13%2.70M
-59.06%5.22M
12.21%10.36M
37.21%14.26M
128.82%16.99M
109.00%12.74M
153.75%9.24M
228.41%10.39M
143.52%7.43M
Biên lợi nhuận ròng
112.52%6.84%
-154.57%-1.54%
84.99%-0.81%
1798.59%30.03%
451.29%3.22%
117.57%2.81%
65.09%-5.37%
-132.59%-1.77%
-110.76%-0.92%
-210.96%-16.01%
-192.78%-15.39%
--5.43%
--8.51%
--14.43%
--16.59%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.76%30.30%
7.86%32.45%
43.78%33.16%
222.34%73.52%
39.31%30.53%
292.15%30.09%
68.08%23.06%
-5.52%22.81%
-29.59%21.91%
-76.62%7.67%
-61.52%13.72%
--24.14%
--31.12%
--32.81%
--35.66%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
30.76%3.23%
-5.66%2.42%
-6.34%1.60%
-30.90%1.63%
-18.13%2.47%
-13.97%2.56%
-4.55%1.71%
--2.36%
--3.02%
--2.98%
--1.79%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.18%43.86M
-27.09%34.39M
-3.20%34.34M
-62.40%17.59M
2.27%49.90M
27.79%47.17M
3.64%35.48M
-5.86%46.77M
-20.38%48.79M
-48.60%36.91M
-60.17%34.23M
-47.72%49.69M
-13.99%61.28M
34.23%71.81M
68.15%85.94M
110.07%95.03M
83.94%71.25M
80.17%53.49M
88.65%51.11M
65.59%45.24M
Lợi nhuận hoạt động
25.47%1.92M
-889.69%-2.07M
54.12%-1.82M
243.84%4.33M
164.87%1.50M
102.69%262.00K
51.29%-3.98M
-275.58%-3.01M
-141.00%-2.31M
-180.80%-9.74M
-145.62%-8.16M
-92.29%1.72M
-66.09%5.63M
1.04%12.05M
37.10%17.89M
137.54%22.25M
115.35%16.59M
168.02%11.93M
251.37%13.05M
154.55%9.37M
Lợi nhuận ròng
86.80%3.00M
-139.79%-528.00K
67.79%-614.00K
-997.70%-9.08M
459.28%1.61M
122.45%1.33M
63.82%-1.91M
-130.68%-827.00K
-108.57%-447.00K
-157.03%-5.91M
-136.96%-5.27M
-84.13%2.70M
-59.06%5.22M
12.21%10.36M
37.21%14.26M
128.82%16.99M
109.00%12.74M
153.75%9.24M
228.41%10.39M
143.52%7.43M
Tài sản ngắn hạn
-19.63%170.89M
-20.98%163.00M
-16.26%165.74M
-13.55%198.49M
-9.98%212.64M
-19.87%206.27M
-28.45%197.91M
-22.50%229.59M
-22.08%236.20M
-14.46%257.43M
-5.96%276.62M
85.02%296.25M
152.47%303.14M
203.93%300.94M
249.99%294.14M
123.93%160.12M
71.57%120.07M
62.76%99.02M
60.97%84.04M
36.14%71.51M
Tổng nợ ngắn hạn
-62.01%13.63M
-58.38%12.69M
-29.47%13.21M
50.31%36.60M
27.40%35.89M
15.62%30.50M
-24.95%18.73M
-16.04%24.35M
-23.69%28.17M
-34.14%26.38M
-44.94%24.95M
-43.89%29.00M
20.27%36.91M
58.02%40.05M
105.29%45.32M
152.52%51.69M
95.31%30.69M
113.19%25.34M
184.17%22.08M
96.56%20.47M
Tổng tài sản
-15.13%267.09M
-15.22%263.55M
-11.60%268.05M
-2.89%306.17M
-1.06%314.71M
-1.44%310.86M
-9.65%303.23M
-11.32%315.27M
-11.93%318.10M
-11.75%315.40M
-4.60%335.63M
55.16%355.52M
102.98%361.20M
123.42%357.39M
155.36%351.80M
81.98%229.13M
56.01%177.95M
54.09%159.97M
43.22%137.76M
32.12%125.91M
Tổng các khoản nợ
-57.86%21.17M
-53.87%20.74M
-48.60%18.40M
26.57%50.01M
15.42%50.23M
24.21%44.96M
0.73%35.80M
-2.09%39.51M
-11.66%43.52M
-30.39%36.20M
-38.65%35.53M
-50.51%40.35M
19.66%49.27M
42.30%52.00M
148.66%57.92M
269.21%81.55M
134.42%41.17M
161.57%36.54M
131.15%23.29M
76.07%22.09M
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.02%245.92M
-8.68%242.81M
-6.65%249.65M
-7.11%256.16M
-3.68%264.48M
-4.77%265.90M
-10.88%267.44M
-12.50%275.76M
-11.98%274.57M
-8.58%279.21M
2.11%300.10M
113.55%315.16M
128.07%311.93M
147.43%305.40M
156.73%293.88M
42.15%147.58M
41.74%136.77M
37.37%123.43M
32.94%114.47M
25.46%103.82M
Thu nhập hoạt động ròng
24.50%9.86M
-135.17%-1.07M
-120.14%-1.44M
-38.67%8.44M
104.73%7.92M
194.37%3.05M
-8.65%7.15M
178.35%13.76M
15.78%3.87M
-135.74%-3.23M
609.61%7.83M
-57.19%4.94M
67.59%3.34M
180.35%9.04M
3344.12%1.10M
314.51%11.55M
40.60%1.99M
-382.40%-11.25M
-101.25%-34.00K
-33.92%2.79M
Đầu tư ròng
127.68%1.91M
280.71%3.92M
-102.19%-293.00K
0.58%-19.11M
-92.50%838.00K
-975.81%-2.17M
1374.89%13.39M
-15114.06%-19.22M
110.23%11.17M
-99.75%248.00K
100.90%908.00K
100.69%128.00K
-5581.32%-109.19M
676.17%97.91M
-31590.91%-101.09M
-77.46%-18.57M
27.62%-1.92M
2359.01%12.62M
-503.20%-319.00K
-434.65%-10.46M
Tài chính thuần
80.03%-720.00K
-209.59%-7.33M
4.60%-6.09M
-26.16%-4.88M
30.99%-3.60M
84.87%-2.37M
47.51%-6.39M
-392.88%-3.87M
-1895.19%-5.22M
-12025.58%-15.64M
-110.72%-12.17M
-86.10%1.32M
46.97%291.00K
-2.38%-129.00K
62817.68%113.52M
2419.67%9.51M
-3.23%198.00K
46.82%-126.00K
-91.87%-181.00K
-138.23%-409.80K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Clearfield Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearfield Inc, tổng doanh thu đạt 150.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.57M.

Tài sản ngắn hạn của Clearfield Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearfield Inc, tài sản ngắn hạn là 198.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.55.

Tổng tài sản của Clearfield Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Clearfield Inc là 306.17M, bao gồm 198.49M tài sản ngắn hạn và 107.69M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Clearfield Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearfield Inc, tổng nghĩa vụ của Clearfield Inc là 50.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Clearfield Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearfield Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Clearfield Inc là 256.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Clearfield Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearfield Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Clearfield Inc là 2.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.01.

Giá trị đầu tư ròng của Clearfield Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearfield Inc, giá trị đầu tư ròng của Clearfield Inc là -7.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Clearfield Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearfield Inc, giá trị huy động vốn ròng của Clearfield Inc là -17.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Clearfield Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearfield Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.62.

Thu nhập ròng của Clearfield Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearfield Inc, lợi nhuận ròng là -8.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.36.

Biên lợi nhuận ròng của Clearfield Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearfield Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.26.

Biên lợi nhuận gộp của Clearfield Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearfield Inc, biên lợi nhuận gộp là 33.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Clearfield Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearfield Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Clearfield Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearfield Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 154.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Clearfield Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearfield Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.