tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Chatham Lodging Trust

CLDT
Thêm vào danh sách theo dõi
14.750USD
-0.230-1.54%
Đóng cửa 10-30 16:00(ET)
686.91MVốn hóa
--P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)14.750USD+0.040+0.27%

Tình hình tài chính của CLDT

Theo dõi tình hình tài chính của Chatham Lodging Trust thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
686.91M
Cổ tức TTM
0.35
P/E TTM
--
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.02
Doanh thu
294.00M
Lợi nhuận ròng
-3.91M
ROE
0.14%
ROA
0.75%
Ngày công bố lợi nhuận của Chatham Lodging Trust
Mới phát hành
Th11 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.05
Doanh thu / Dự báo
--/86.48M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
93.93%0.13
-1216.85%-0.13
169.95%0.05
-33.02%0.03
-30.97%0.07
93.11%-0.01
67.83%-0.08
-58.05%0.05
-32.34%0.10
-5.42%-0.15
-186.02%-0.24
--0.11
--0.15
---0.14
---0.08
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.38%87.55M
-1.65%67.23M
-9.86%67.46M
-10.08%78.13M
-7.14%80.05M
0.28%68.36M
3.94%74.84M
0.50%86.89M
2.49%86.20M
1.36%68.17M
2.88%72.00M
-1.27%86.46M
3.33%84.11M
23.26%67.25M
22.81%69.99M
36.81%87.57M
63.08%81.40M
74.16%54.56M
98.65%56.99M
87.30%64.01M
Lợi nhuận ròng
84.58%6.17M
-1170.60%-6.35M
169.09%2.58M
-33.02%1.50M
-30.83%3.34M
93.10%-500.00K
66.10%-3.73M
-58.01%2.23M
-32.26%4.83M
-5.54%-7.24M
-172.02%-10.99M
-47.59%5.32M
-0.49%7.13M
39.96%-6.86M
69.32%-4.04M
406.65%10.14M
183.71%7.16M
-530.46%-11.43M
-292.61%-13.18M
81.69%-3.31M
Biên lợi nhuận ròng
40.57%9.66%
-404.02%-6.76%
381.77%6.98%
-8.06%4.59%
-15.81%6.87%
127.62%2.22%
80.89%-2.48%
-42.43%4.99%
-26.71%8.16%
-7.30%-8.05%
-326.16%-12.96%
--8.67%
--11.13%
---7.50%
---3.04%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.15%78.02%
1.03%75.48%
0.04%74.87%
-0.35%76.95%
1.13%78.14%
0.38%74.71%
0.67%74.84%
-0.02%77.22%
-3.00%77.26%
-1.21%74.42%
-0.48%74.34%
--77.24%
--79.66%
--75.33%
--74.70%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
14.14%33.59%
9.77%34.14%
-10.69%28.98%
-14.88%28.68%
-14.83%29.43%
-14.10%31.10%
-9.91%32.45%
-5.32%33.69%
-0.86%34.55%
2.87%36.20%
3.01%36.02%
--35.58%
--34.85%
--35.20%
--34.97%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.38%87.55M
-1.65%67.23M
-9.86%67.46M
-10.08%78.13M
-7.14%80.05M
0.28%68.36M
3.94%74.84M
0.50%86.89M
2.49%86.20M
1.36%68.17M
2.88%72.00M
-1.27%86.46M
3.33%84.11M
23.26%67.25M
22.81%69.99M
36.81%87.57M
63.08%81.40M
74.16%54.56M
98.65%56.99M
87.30%64.01M
Lợi nhuận hoạt động
33.98%15.41M
65.00%1.98M
-8.51%3.92M
-20.83%9.91M
-18.44%11.50M
1.53%1.20M
13.47%4.29M
-9.81%12.52M
-8.63%14.11M
-42.96%1.18M
-17.38%3.78M
-26.83%13.88M
7.30%15.44M
167.55%2.07M
8124.56%4.57M
303.30%18.97M
786.40%14.39M
77.15%-3.06M
99.61%-57.00K
145.03%4.70M
Lợi nhuận ròng
84.58%6.17M
-1170.60%-6.35M
169.09%2.58M
-33.02%1.50M
-30.83%3.34M
93.10%-500.00K
66.10%-3.73M
-58.01%2.23M
-32.26%4.83M
-5.54%-7.24M
-172.02%-10.99M
-47.59%5.32M
-0.49%7.13M
39.96%-6.86M
69.32%-4.04M
406.65%10.14M
183.71%7.16M
-530.46%-11.43M
-292.61%-13.18M
81.69%-3.31M
Tài sản ngắn hạn
-28.33%20.70M
-21.92%22.11M
8.25%35.47M
-23.85%25.28M
-3.30%28.89M
-70.26%28.32M
-63.64%32.77M
-65.12%33.20M
-44.06%29.87M
136.36%95.25M
79.06%90.12M
92.57%95.18M
52.30%53.40M
34.00%40.30M
53.11%50.33M
50.68%49.42M
-76.00%35.06M
16.25%30.07M
-0.81%32.87M
-26.53%32.80M
Tổng nợ ngắn hạn
-78.01%38.22M
-78.75%37.38M
-82.55%33.35M
-30.19%38.00M
158.68%173.79M
-46.75%175.87M
-42.40%191.16M
-83.99%54.44M
-32.16%67.18M
190.61%330.28M
118.76%331.88M
783.20%340.00M
188.37%99.03M
250.05%113.65M
291.31%151.71M
8.88%38.50M
13.65%34.34M
-22.03%32.47M
-18.01%38.77M
20.51%35.36M
Tổng tài sản
3.33%1.23B
1.38%1.24B
-6.72%1.17B
-8.68%1.18B
-8.30%1.19B
-8.00%1.23B
-6.64%1.25B
-5.20%1.29B
-2.56%1.30B
0.08%1.33B
0.01%1.34B
0.83%1.37B
-1.26%1.34B
-7.36%1.33B
-4.75%1.34B
-5.00%1.35B
-8.33%1.35B
5.50%1.44B
2.95%1.41B
-0.25%1.43B
Tổng các khoản nợ
16.51%472.27M
10.06%481.42M
-15.21%392.33M
-20.09%397.06M
-19.66%405.36M
-18.69%437.43M
-14.25%462.68M
-9.35%496.87M
-3.37%504.58M
2.95%538.00M
2.63%539.55M
3.36%548.14M
-3.49%522.17M
-17.51%522.60M
-11.86%525.74M
-11.53%530.33M
-16.46%541.06M
-1.82%633.57M
-11.99%596.51M
-18.40%599.44M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.44%761.85M
-3.43%761.86M
-1.76%778.05M
-1.58%785.48M
-1.12%788.97M
-0.77%788.88M
-1.54%792.00M
-2.41%798.12M
-2.04%797.89M
-1.76%794.98M
-1.67%804.38M
-0.79%817.85M
0.22%814.49M
0.64%809.26M
0.47%818.00M
-0.26%824.38M
-1.97%812.70M
12.08%804.14M
17.58%814.19M
18.95%826.53M
Thu nhập hoạt động ròng
16.05%25.60M
218.28%13.34M
-5.31%12.25M
-11.25%25.57M
-12.38%22.06M
-39.20%4.19M
27.86%12.94M
-14.19%28.82M
-10.05%25.18M
45.04%6.89M
-51.83%10.12M
16.55%33.58M
8.12%27.99M
213.80%4.75M
102.77%21.01M
39.98%28.81M
161.36%25.89M
65.42%-4.17M
243.68%10.36M
588.39%20.58M
Đầu tư ròng
-153.47%-7.36M
-532.72%-98.50M
-43.60%12.95M
32.95%-4.10M
126.29%13.76M
259.83%22.76M
443.62%22.95M
-4.83%-6.12M
-597.79%-52.33M
178.10%6.33M
-158.81%-6.68M
-72.98%-5.83M
-110.13%-7.50M
78.74%-8.10M
66.34%-2.58M
95.66%-3.37M
885.02%74.00M
-428.75%-38.09M
-114.21%-7.67M
-1066.54%-77.64M
Tài chính thuần
46.11%-19.83M
327.29%71.84M
60.08%-13.93M
-24.34%-24.31M
4.78%-36.80M
-323.35%-31.61M
-354.82%-34.89M
-234.53%-19.55M
-352.50%-38.65M
-23.32%-7.47M
-2.66%-7.67M
176.37%14.53M
91.33%-8.54M
-115.59%-6.05M
-212.55%-7.47M
65.81%-19.03M
-183.20%-98.55M
247.27%38.84M
95.86%-2.39M
-16717.01%-55.67M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Chatham Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chatham Lodging Trust, tổng doanh thu đạt 294.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 316.10M.

Tài sản ngắn hạn của Chatham Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chatham Lodging Trust, tài sản ngắn hạn là 35.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.25.

Tổng nghĩa vụ của Chatham Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chatham Lodging Trust, tổng nghĩa vụ của Chatham Lodging Trust là 392.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Chatham Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chatham Lodging Trust, tổng vốn chủ sở hữu của Chatham Lodging Trust là 778.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.76.

Thu nhập hoạt động thuần của Chatham Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chatham Lodging Trust, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Chatham Lodging Trust là 26.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.31.

Giá trị đầu tư ròng của Chatham Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chatham Lodging Trust, giá trị đầu tư ròng của Chatham Lodging Trust là 45.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 255.52.

Giá trị huy động vốn ròng của Chatham Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chatham Lodging Trust, giá trị huy động vốn ròng của Chatham Lodging Trust là -106.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Chatham Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chatham Lodging Trust, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 276.97.

Thu nhập ròng của Chatham Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chatham Lodging Trust, lợi nhuận ròng là 6.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 276.58.

Biên lợi nhuận ròng của Chatham Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chatham Lodging Trust, biên lợi nhuận ròng là 5.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 308.04.

Biên lợi nhuận gộp của Chatham Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chatham Lodging Trust, biên lợi nhuận gộp là 76.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Chatham Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chatham Lodging Trust, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Chatham Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chatham Lodging Trust, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 280.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Chatham Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chatham Lodging Trust, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 306.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Chatham Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chatham Lodging Trust, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 26.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.31.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.