tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Core Laboratories Inc

CLB
Thêm vào danh sách theo dõi
10.640USD
+0.300+2.90%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
488.21MVốn hóa
17.02P/E TTM

Tình hình tài chính của CLB

Theo dõi tình hình tài chính của Core Laboratories Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Core Laboratories Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.13/0.09
Doanh thu / Dự báo
124.61M/125.10M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
526.52M
0.51%
EPS(YoY)
0.64
-4.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-43.27%0.13
-420.36%-0.02
-31.94%0.11
22.96%0.31
18.45%0.23
-104.79%0.00
235.44%0.16
26.25%0.25
-60.66%0.19
35.04%0.07
-67.67%0.05
--0.20
--0.49
--0.05
--0.15
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.26%124.61M
-1.45%121.80M
6.98%138.25M
0.09%134.52M
-0.32%130.16M
-4.67%123.58M
0.80%129.24M
7.22%134.40M
2.11%130.58M
1.00%129.64M
0.50%128.21M
-0.49%125.34M
5.78%127.88M
11.32%128.36M
1.94%127.57M
6.76%125.97M
1.81%120.90M
6.38%115.30M
10.01%125.14M
11.96%117.98M
Lợi nhuận ròng
-44.00%5.96M
-412.34%-789.00K
-33.16%4.95M
21.23%14.24M
17.76%10.64M
-104.78%-154.00K
236.65%7.40M
26.88%11.74M
-60.47%9.03M
35.69%3.22M
-67.43%2.20M
23.03%9.26M
223.32%22.85M
225.69%2.37M
151.15%6.75M
760.87%7.52M
-12.33%7.07M
-123.29%-1.89M
-80.14%2.69M
-70.50%874.00K
Biên lợi nhuận ròng
-43.24%4.65%
-1207.36%-0.62%
-35.81%3.71%
20.88%10.80%
16.47%8.20%
-97.93%0.06%
204.42%5.78%
21.42%8.93%
-60.75%7.04%
41.50%2.69%
-63.80%1.90%
--7.36%
--17.93%
--1.90%
--5.24%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-11.02%15.58%
-20.61%13.10%
20.96%18.13%
8.72%19.35%
-4.25%17.51%
0.91%16.51%
-15.77%14.99%
-10.05%17.80%
-1.12%18.29%
-7.85%16.36%
-4.12%17.80%
--19.78%
--18.49%
--17.75%
--18.56%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.24%19.40%
-7.37%19.48%
-11.62%18.88%
-17.17%19.30%
-16.19%20.70%
-22.92%21.03%
-23.22%21.36%
-22.41%23.29%
-18.60%24.69%
-10.27%27.28%
-6.66%27.82%
--30.02%
--30.34%
--30.40%
--29.81%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.26%124.61M
-1.45%121.80M
6.98%138.25M
0.09%134.52M
-0.32%130.16M
-4.67%123.58M
0.80%129.24M
7.22%134.40M
2.11%130.58M
1.00%129.64M
0.50%128.21M
-0.49%125.34M
5.78%127.88M
11.32%128.36M
1.94%127.57M
6.76%125.97M
1.81%120.90M
6.38%115.30M
10.01%125.14M
11.96%117.98M
Lợi nhuận hoạt động
-39.23%9.16M
-75.88%1.89M
13.53%15.29M
10.93%21.13M
-2.03%15.07M
-28.31%7.85M
-8.50%13.47M
21.18%19.05M
-15.85%15.38M
37.79%10.95M
-4.59%14.72M
20.68%15.72M
44.25%18.28M
261.75%7.94M
10.72%15.43M
112.26%13.02M
6.14%12.67M
-80.06%2.20M
-44.10%13.93M
-48.84%6.14M
Lợi nhuận ròng
-44.00%5.96M
-412.34%-789.00K
-33.16%4.95M
21.23%14.24M
17.76%10.64M
-104.78%-154.00K
236.65%7.40M
26.88%11.74M
-60.47%9.03M
35.69%3.22M
-67.43%2.20M
23.03%9.26M
223.32%22.85M
225.69%2.37M
151.15%6.75M
760.87%7.52M
-12.33%7.07M
-123.29%-1.89M
-80.14%2.69M
-70.50%874.00K
Tài sản ngắn hạn
-9.81%214.36M
-6.29%214.37M
-5.27%214.66M
-3.53%226.91M
1.78%237.68M
-0.12%228.77M
1.56%226.61M
2.92%235.23M
-1.10%233.53M
0.49%229.05M
5.40%223.14M
17.07%228.54M
18.29%236.12M
12.73%227.93M
11.98%211.70M
4.26%195.22M
-0.76%199.62M
8.81%202.19M
13.99%189.06M
10.22%187.25M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.55%101.05M
0.97%104.73M
8.64%106.02M
0.85%95.74M
7.35%104.77M
21.36%103.73M
10.77%97.59M
12.69%94.94M
1.46%97.60M
-10.62%85.47M
-14.58%88.10M
-3.56%84.25M
0.30%96.19M
-4.15%95.62M
13.61%103.14M
-6.02%87.36M
5.56%95.91M
16.64%99.76M
1.15%90.78M
-46.00%92.95M
Tổng tài sản
-2.55%586.78M
-0.64%587.73M
-1.08%584.01M
-1.52%591.36M
0.72%602.11M
0.61%591.52M
0.68%590.41M
1.36%600.47M
-0.67%597.80M
-0.95%587.95M
1.39%586.39M
3.90%592.41M
4.21%601.85M
1.49%593.62M
-0.43%578.35M
-2.74%570.19M
-3.49%577.54M
0.08%584.92M
2.16%580.85M
-0.77%586.28M
Tổng các khoản nợ
-8.00%308.01M
-5.89%312.58M
-6.27%311.80M
-8.74%313.97M
-4.91%334.81M
-5.24%332.16M
-6.71%332.67M
-5.21%344.05M
-7.88%352.11M
-10.91%350.53M
-8.43%356.59M
-6.19%362.96M
-5.33%382.24M
-5.99%393.47M
-7.25%389.40M
-9.02%386.90M
-9.08%403.77M
-4.53%418.53M
-14.84%419.85M
-18.08%425.26M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.29%278.77M
6.09%275.14M
5.62%272.21M
8.18%277.39M
8.80%267.30M
9.24%259.36M
12.15%257.74M
11.75%256.42M
11.88%245.69M
18.62%237.42M
21.62%229.81M
25.18%229.45M
26.38%219.60M
20.29%200.15M
17.36%188.95M
13.84%183.29M
12.58%173.77M
13.93%166.39M
113.04%161.00M
124.54%161.01M
Thu nhập hoạt động ròng
-43.91%7.81M
-40.47%3.96M
-61.46%7.95M
-35.08%8.50M
-18.80%13.92M
20.43%6.66M
6.10%20.61M
6277.83%13.10M
96.16%17.15M
274.50%5.53M
47.07%19.43M
-103.62%-212.00K
1344.79%8.74M
-159.91%-3.17M
84.67%13.21M
-51.05%5.85M
-93.62%605.00K
-33.77%5.29M
160.39%7.15M
-42.24%11.95M
Đầu tư ròng
-139.11%-3.93M
-539.25%-3.39M
-5.42%-3.75M
587.37%2.39M
-139.30%-1.64M
146.59%772.00K
-45.50%-3.56M
85.51%-491.00K
-156.31%-687.00K
18.69%-1.66M
-331.19%-2.45M
-32.50%-3.39M
143.81%1.22M
-576.17%-2.04M
128.64%1.06M
18.85%-2.56M
-20.67%-2.79M
140.00%428.00K
-120.98%-3.69M
-32.73%-3.15M
Tài chính thuần
-23.89%-3.96M
89.80%-457.00K
63.24%-7.12M
-86.41%-16.45M
76.62%-3.20M
-9.85%-4.48M
-4.84%-19.37M
-47.41%-8.83M
-32464.29%-13.68M
-167.28%-4.08M
-46.97%-18.48M
-4.89%-5.99M
98.87%-42.00K
538.15%6.06M
-161.56%-12.57M
75.57%-5.71M
-171.32%-3.71M
-119.54%-1.38M
30.08%-4.81M
3.16%-23.37M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Core Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Laboratories Inc, tổng doanh thu đạt 526.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 523.85M.

Tài sản ngắn hạn của Core Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Laboratories Inc, tài sản ngắn hạn là 214.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.01.

Tổng tài sản của Core Laboratories Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Core Laboratories Inc là 584.01M, bao gồm 214.66M tài sản ngắn hạn và 369.35M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Core Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Laboratories Inc, tổng nghĩa vụ của Core Laboratories Inc là 311.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Core Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Laboratories Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Core Laboratories Inc là 272.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.88.

Thu nhập hoạt động thuần của Core Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Laboratories Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Core Laboratories Inc là 59.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.84.

Giá trị đầu tư ròng của Core Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Laboratories Inc, giá trị đầu tư ròng của Core Laboratories Inc là -2.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Core Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Laboratories Inc, giá trị huy động vốn ròng của Core Laboratories Inc là -31.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Core Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Laboratories Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.56.

Thu nhập ròng của Core Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Laboratories Inc, lợi nhuận ròng là 29.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.51.

Biên lợi nhuận ròng của Core Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Laboratories Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.96.

Biên lợi nhuận gộp của Core Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Laboratories Inc, biên lợi nhuận gộp là 17.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Core Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Laboratories Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Core Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Laboratories Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Core Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Laboratories Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Core Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Laboratories Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 59.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.