tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Clarus Corp

CLAR
Thêm vào danh sách theo dõi
3.265USD
-0.085-2.54%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
125.55MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CLAR

Theo dõi tình hình tài chính của Clarus Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Clarus Corp

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.09/0.00
Doanh thu / Dự báo
61.94M/61.09M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
250.44M
-5.25%
EPS(YoY)
-1.21
11.16%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
37.23%-0.09
52.34%-0.81
48.85%-0.04
-53.12%-0.22
-123.86%-0.14
-676.49%-1.71
-144.06%-0.08
-155.12%-0.14
1231.07%0.57
89.97%-0.22
---0.03
---0.06
--0.04
---2.19
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.49%61.94M
-8.39%65.41M
3.33%69.35M
-2.19%55.25M
-12.81%60.43M
1377.45%71.41M
-32.94%67.11M
-2.51%56.48M
-1.38%69.31M
-95.36%4.83M
-13.52%100.08M
-49.59%57.94M
-37.96%70.28M
1146.20%104.18M
6.19%115.72M
56.78%114.93M
50.37%113.28M
-88.99%8.36M
68.97%108.97M
144.25%73.31M
Lợi nhuận ròng
37.17%-3.29M
52.29%-31.26M
48.78%-1.62M
-53.54%-8.43M
-123.96%-5.24M
-681.03%-65.52M
-149.76%-3.16M
-162.70%-5.49M
1269.46%21.88M
89.72%-8.39M
-145.95%-1.26M
-155.55%-2.09M
-69.90%1.60M
-680.98%-81.60M
-39.27%2.75M
104.57%3.76M
-6.48%5.31M
98.70%14.05M
282.92%4.53M
167.08%1.84M
Biên lợi nhuận ròng
38.69%-5.32%
53.46%-47.79%
50.43%-2.33%
-56.98%-15.27%
6.93%-8.68%
64.63%-102.69%
-272.42%-4.70%
-30.36%-9.72%
-222.61%-9.32%
-270.64%-290.32%
---1.26%
---7.46%
---2.89%
---78.33%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.81%36.75%
-17.04%27.73%
0.36%35.14%
-1.40%35.62%
-4.03%34.41%
133.57%33.42%
-1.44%35.01%
-7.29%36.13%
-1.22%35.85%
-387.67%-99.57%
--35.52%
--38.97%
--36.30%
--34.61%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
--0.70%
--0.68%
2949.37%0.66%
-97.35%0.64%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-99.92%0.02%
-9.87%24.18%
--24.67%
--25.55%
--26.62%
--26.83%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.49%61.94M
-8.39%65.41M
3.33%69.35M
-2.19%55.25M
-12.81%60.43M
1377.45%71.41M
-32.94%67.11M
-2.51%56.48M
-1.38%69.31M
-95.36%4.83M
-13.52%100.08M
-49.59%57.94M
-37.96%70.28M
1146.20%104.18M
6.19%115.72M
56.78%114.93M
50.37%113.28M
-88.99%8.36M
68.97%108.97M
144.25%73.31M
Lợi nhuận hoạt động
34.49%-3.81M
-88.28%-7.36M
67.28%-1.43M
4.24%-7.23M
-73.07%-5.82M
85.18%-3.91M
-216.63%-4.38M
-75.38%-7.55M
-47.48%-3.36M
-985.49%-26.37M
-46.16%3.76M
-149.99%-4.30M
-124.49%-2.28M
113.22%2.98M
-11.25%6.98M
17.70%8.61M
51.08%9.31M
-470.10%-22.53M
162.60%7.87M
289.71%7.32M
Lợi nhuận ròng
37.17%-3.29M
52.29%-31.26M
48.78%-1.62M
-53.54%-8.43M
-123.96%-5.24M
-681.03%-65.52M
-149.76%-3.16M
-162.70%-5.49M
1269.46%21.88M
89.72%-8.39M
-145.95%-1.26M
-155.55%-2.09M
-69.90%1.60M
-680.98%-81.60M
-39.27%2.75M
104.57%3.76M
-6.48%5.31M
98.70%14.05M
282.92%4.53M
167.08%1.84M
Tài sản ngắn hạn
-6.43%166.88M
-3.58%171.42M
-8.74%174.84M
-6.81%175.93M
-9.46%178.34M
-40.69%177.78M
-16.95%191.57M
-16.19%188.79M
-17.02%196.96M
25.62%299.75M
-10.41%230.68M
-10.21%225.26M
-5.74%237.35M
5.14%238.62M
22.21%257.49M
62.84%250.86M
81.38%251.79M
59.68%226.95M
62.59%210.68M
25.55%154.05M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.11%37.98M
12.35%40.49M
4.22%37.52M
17.44%38.63M
10.97%40.03M
-78.92%36.04M
-43.63%36.00M
-43.18%32.89M
-40.50%36.07M
164.62%170.93M
4.14%63.87M
-16.31%57.89M
-22.50%60.62M
-11.49%64.59M
-9.32%61.33M
42.98%69.17M
113.36%78.22M
84.20%72.98M
101.00%67.63M
108.10%48.38M
Tổng tài sản
-16.93%243.26M
-15.32%249.03M
-24.58%283.07M
-22.44%286.51M
-22.32%292.84M
-40.63%294.09M
-24.51%375.34M
-25.82%369.40M
-26.77%376.98M
-4.40%495.34M
-20.82%497.23M
-21.95%498.00M
-22.13%514.76M
-17.99%518.14M
9.83%627.94M
116.86%638.01M
136.48%661.08M
125.10%631.83M
113.47%571.74M
27.51%294.21M
Tổng các khoản nợ
-21.94%49.61M
-13.71%52.63M
-14.36%57.27M
-1.17%61.39M
-4.59%63.55M
-69.98%61.00M
-67.53%66.86M
-70.14%62.12M
-69.98%66.60M
-10.10%203.22M
-22.24%205.96M
-21.50%208.02M
-20.18%221.87M
-13.61%226.04M
-12.63%264.85M
235.30%264.99M
302.47%277.98M
243.85%261.66M
317.84%303.15M
54.43%79.03M
Tổng vốn chủ sở hữu
-15.54%193.66M
-15.74%196.39M
-26.80%225.81M
-26.74%225.12M
-26.12%229.29M
-20.21%233.09M
5.91%308.47M
5.97%307.28M
5.97%310.38M
0.00%292.12M
-19.78%291.27M
-22.26%289.97M
-23.55%292.89M
-21.09%292.11M
35.18%363.09M
73.36%373.03M
82.01%383.11M
80.93%370.17M
37.54%268.60M
19.84%215.18M
Thu nhập hoạt động ròng
-99.37%-4.13M
-24.63%12.49M
31.24%-5.74M
-1229.98%-9.42M
87.33%-2.07M
14.31%16.57M
-5975.35%-8.34M
-94.08%834.00K
-611.44%-16.36M
-55.20%14.50M
101.24%142.00K
211.73%14.09M
129.63%3.20M
92.63%32.36M
34.32%-11.47M
56.91%4.52M
-328.71%-10.79M
101.31%16.80M
-364.35%-17.46M
-73.68%2.88M
Đầu tư ròng
-29.55%-1.53M
85.75%-853.00K
749.71%6.61M
-25.10%-1.81M
-100.68%-1.18M
12.86%-5.98M
30.56%-1.02M
14.94%-1.45M
12653.00%173.61M
-248.05%-6.87M
26.85%-1.47M
9.28%-1.70M
27.21%-1.38M
94.66%-1.97M
98.55%-2.00M
-1.13%-1.87M
-41.05%-1.90M
-1949.97%-36.96M
-334.44%-137.98M
-157.72%-1.85M
Tài chính thuần
0.80%-993.00K
-208.98%-2.96M
-41.38%-960.00K
-27.45%-961.00K
99.17%-1.00M
76.43%-958.00K
69.54%-679.00K
93.03%-754.00K
-3751.12%-120.85M
86.08%-4.06M
-121.44%-2.23M
-206.02%-10.82M
-137.06%-3.14M
-198.48%-29.18M
-93.46%10.40M
-323.59%-3.54M
217.66%8.47M
619.75%29.64M
673.73%159.07M
33.31%-835.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Clarus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clarus Corp, tổng doanh thu đạt 250.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 264.31M.

Tài sản ngắn hạn của Clarus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clarus Corp, tài sản ngắn hạn là 171.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.58.

Tổng tài sản của Clarus Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Clarus Corp là 249.03M, bao gồm 171.42M tài sản ngắn hạn và 77.61M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Clarus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clarus Corp, tổng nghĩa vụ của Clarus Corp là 52.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Clarus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clarus Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Clarus Corp là 196.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.74.

Thu nhập hoạt động thuần của Clarus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clarus Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Clarus Corp là -21.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.74.

Giá trị đầu tư ròng của Clarus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clarus Corp, giá trị đầu tư ròng của Clarus Corp là 2.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.32.

Giá trị huy động vốn ròng của Clarus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clarus Corp, giá trị huy động vốn ròng của Clarus Corp là -5.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Clarus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clarus Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.16.

Thu nhập ròng của Clarus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clarus Corp, lợi nhuận ròng là -46.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.96.

Biên lợi nhuận ròng của Clarus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clarus Corp, biên lợi nhuận ròng là -18.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.44.

Biên lợi nhuận gộp của Clarus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clarus Corp, biên lợi nhuận gộp là 33.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Clarus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clarus Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -21.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Clarus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clarus Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -17.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Clarus Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clarus Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -21.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.