tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CKX Lands Inc

CKX
Thêm vào danh sách theo dõi
10.740USD
+0.230+2.19%
Giờ giao dịch 09/17, 13:07ET
22.05MVốn hóa
7.45P/E TTM

Tình hình tài chính của CKX

Theo dõi tình hình tài chính của CKX Lands Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
22.05M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
7.45
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.44
Doanh thu
838.54K
Lợi nhuận ròng
250.22K
ROE
14.68%
ROA
14.29%

Ngày công bố lợi nhuận của CKX Lands Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-24.25%0.06
-52.81%0.03
7783.10%1.25
203.37%0.08
-71.81%0.08
128.29%0.06
-87.04%0.02
47.51%0.03
433.42%0.28
-67.45%-0.20
124.29%0.12
--0.02
--0.05
---0.12
---0.50
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.82%168.31K
-50.99%170.66K
-32.56%121.78K
35.83%232.64K
-86.77%135.94K
145.46%348.18K
-73.85%180.57K
-33.88%171.27K
177.40%1.03M
-14.43%141.85K
143.86%690.43K
-21.56%259.03K
19.39%370.38K
-8.88%165.76K
38.24%283.13K
90.28%330.23K
46.81%310.21K
17.46%181.92K
44.22%204.82K
7.90%173.55K
Lợi nhuận ròng
-24.10%122.23K
-52.20%55.24K
7882.38%2.57M
207.31%166.30K
-71.51%161.04K
128.80%115.57K
-86.69%32.16K
51.45%54.12K
447.60%565.28K
-68.88%-401.33K
124.31%241.64K
169.11%35.73K
137.31%103.23K
-5113.48%-237.64K
-3448.71%-994.06K
-127.43%-51.70K
-258.70%-276.69K
-98.89%4.74K
54.96%29.68K
276.61%188.51K
Biên lợi nhuận ròng
-38.70%72.62%
-2.48%32.37%
11735.79%2107.87%
126.24%71.49%
115.33%118.47%
111.73%33.19%
-49.11%17.81%
129.06%31.60%
97.40%55.02%
-97.35%-282.93%
109.97%35.00%
--13.79%
--27.87%
---143.36%
---351.10%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.08%98.19%
5.81%98.11%
0.40%92.46%
4.97%92.01%
-9.14%89.20%
4.02%92.72%
-3.88%92.09%
-9.21%87.65%
2.11%98.17%
-4.37%89.13%
11.27%95.80%
--96.54%
--96.14%
--93.21%
--86.10%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.82%168.31K
-50.99%170.66K
-32.56%121.78K
35.83%232.64K
-86.77%135.94K
145.46%348.18K
-73.85%180.57K
-33.88%171.27K
177.40%1.03M
-14.43%141.85K
143.86%690.43K
-21.56%259.03K
19.39%370.38K
-8.88%165.76K
38.24%283.13K
90.28%330.23K
46.81%310.21K
17.46%181.92K
44.22%204.82K
7.90%173.55K
Lợi nhuận hoạt động
178.03%23.05K
-166.73%-74.84K
-28.20%-26.48K
260.45%27.16K
-105.84%-29.54K
125.69%112.15K
-105.76%-20.65K
-544.01%-16.93K
395.14%505.55K
11.40%-436.61K
124.72%358.72K
103.70%3.81K
133.44%102.10K
-24092.49%-492.80K
-1981.92%-1.45M
-728.83%-103.03K
-725.84%-305.33K
-104.84%-2.04K
-410.11%-69.70K
-48.80%16.38K
Lợi nhuận ròng
-24.10%122.23K
-52.20%55.24K
7882.38%2.57M
207.31%166.30K
-71.51%161.04K
128.80%115.57K
-86.69%32.16K
51.45%54.12K
447.60%565.28K
-68.88%-401.33K
124.31%241.64K
169.11%35.73K
137.31%103.23K
-5113.48%-237.64K
-3448.71%-994.06K
-127.43%-51.70K
-258.70%-276.69K
-98.89%4.74K
54.96%29.68K
276.61%188.51K
Tài sản ngắn hạn
77.47%17.64M
85.46%18.08M
88.56%18.06M
55.84%14.74M
2.61%9.94M
8.56%9.75M
2.03%9.58M
8.17%9.46M
12.79%9.69M
6.76%8.98M
13.01%9.39M
7.68%8.75M
8.70%8.59M
5.15%8.41M
3.86%8.31M
1.49%8.12M
1.66%7.90M
5.70%8.00M
13.09%8.00M
12.93%8.00M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.96%141.58K
171.44%705.19K
176.48%730.40K
61.43%281.10K
-62.53%174.71K
-29.48%259.80K
-46.67%264.18K
47.49%174.13K
301.73%466.29K
105.08%368.39K
85.40%495.35K
-42.10%118.06K
-36.19%116.07K
-31.78%179.64K
2.27%267.18K
-37.05%203.93K
-39.27%181.89K
-10.80%263.31K
-23.66%261.24K
-11.61%323.96K
Tổng tài sản
15.82%21.87M
17.71%22.32M
18.24%22.29M
2.32%19.16M
-0.34%18.89M
3.09%18.96M
0.18%18.85M
3.02%18.73M
5.09%18.95M
2.80%18.39M
6.37%18.81M
5.64%18.18M
6.16%18.03M
4.85%17.89M
3.71%17.69M
0.69%17.21M
0.66%16.99M
2.19%17.06M
4.53%17.06M
4.69%17.09M
Tổng các khoản nợ
43.98%251.54K
213.76%815.14K
218.10%840.36K
61.43%281.10K
-62.53%174.71K
-29.48%259.80K
-46.67%264.18K
47.49%174.13K
301.73%466.29K
105.08%368.39K
85.40%495.35K
-69.85%118.06K
-68.59%116.07K
-60.17%179.64K
-40.48%267.18K
-23.46%391.59K
-24.14%369.55K
-6.60%450.97K
-15.28%448.90K
-7.68%511.63K
Tổng vốn chủ sở hữu
15.56%21.62M
14.99%21.50M
15.40%21.45M
1.77%18.88M
1.23%18.71M
3.75%18.70M
1.45%18.58M
2.73%18.55M
3.17%18.48M
1.77%18.02M
5.15%18.32M
7.40%18.06M
7.82%17.92M
6.61%17.71M
4.90%17.42M
1.43%16.81M
1.40%16.62M
2.45%16.61M
5.19%16.61M
5.13%16.58M
Thu nhập hoạt động ròng
-1571.78%-411.89K
-144.10%-52.33K
26.68%123.33K
198.28%242.27K
-103.56%-24.64K
135.12%118.66K
-84.41%97.36K
-266.29%-246.50K
255.52%691.75K
-273.75%-337.84K
162.86%624.53K
-53.00%148.24K
313.46%194.58K
-87.82%-90.39K
218.93%237.59K
252200.00%315.38K
-204.82%-91.15K
68.12%-48.13K
-449.24%-199.78K
-99.85%125.00
Đầu tư ròng
-23.72%3.00M
-3145.25%-5.25M
179607.83%10.03M
103.28%141.10K
2694.30%3.93M
399.47%172.24K
132.60%5.58K
-185.25%-4.30M
-85.96%140.58K
-74.00%34.48K
96.37%-17.13K
-44272.35%-1.51M
4058.51%1.00M
3020.17%132.63K
-313.04%-472.34K
-98.67%3.41K
-112.17%-25.29K
-100.87%-4.54K
-82.17%221.72K
-83.95%257.57K
Tài chính thuần
----
----
--0.00
--0.00
29.32%-147.61K
----
100.00%0.00
--0.00
---208.85K
----
---87.16K
100.00%0.00
----
----
--0.00
---45.26K
---131.34K
----
----
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CKX Lands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CKX Lands Inc, tổng doanh thu đạt 838.54K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.52M.

Tài sản ngắn hạn của CKX Lands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CKX Lands Inc, tài sản ngắn hạn là 18.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.56.

Tổng tài sản của CKX Lands Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CKX Lands Inc là 22.29M, bao gồm 18.06M tài sản ngắn hạn và 4.22M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CKX Lands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CKX Lands Inc, tổng nghĩa vụ của CKX Lands Inc là 840.36K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 218.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của CKX Lands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CKX Lands Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CKX Lands Inc là 21.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.40.

Thu nhập hoạt động thuần của CKX Lands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CKX Lands Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CKX Lands Inc là 83.30K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 165.64.

Giá trị đầu tư ròng của CKX Lands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CKX Lands Inc, giá trị đầu tư ròng của CKX Lands Inc là 14.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 446.43.

Giá trị huy động vốn ròng của CKX Lands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CKX Lands Inc, giá trị huy động vốn ròng của CKX Lands Inc là -147.61K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CKX Lands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CKX Lands Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1086.72.

Thu nhập ròng của CKX Lands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CKX Lands Inc, lợi nhuận ròng là 3.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1102.91.

Biên lợi nhuận ròng của CKX Lands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CKX Lands Inc, biên lợi nhuận ròng là 358.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2082.09.

Biên lợi nhuận gộp của CKX Lands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CKX Lands Inc, biên lợi nhuận gộp là 91.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CKX Lands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CKX Lands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1008.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CKX Lands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CKX Lands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1001.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CKX Lands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CKX Lands Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 83.30K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 165.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.