tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CompX International Inc

CIX
Thêm vào danh sách theo dõi
28.310USD
+0.230+0.81%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
348.87MVốn hóa
17.27P/E TTM

Tình hình tài chính của CIX

Theo dõi tình hình tài chính của CompX International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CompX International Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
158.28M
8.46%
EPS(YoY)
1.58
17.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.01%0.47
3.56%0.38
21.35%0.34
12.53%0.44
36.62%0.42
-32.66%0.37
-39.61%0.28
18.90%0.39
-38.17%0.30
40.53%0.54
--0.47
--0.33
--0.49
--0.39
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.74%40.57M
-1.87%37.70M
18.66%39.95M
12.48%40.37M
6.06%40.27M
-11.00%38.42M
-16.57%33.67M
-1.99%35.89M
-7.73%37.97M
7.99%43.16M
-5.85%40.35M
-12.14%36.62M
-2.14%41.15M
17.28%39.97M
24.04%42.86M
14.96%41.67M
17.05%42.05M
13.61%34.08M
21.56%34.56M
52.32%36.25M
Lợi nhuận ròng
14.05%5.85M
3.57%4.67M
21.39%4.22M
12.57%5.45M
36.68%5.13M
-32.63%4.51M
-39.59%3.48M
18.96%4.84M
-38.13%3.75M
40.64%6.70M
16.30%5.76M
-34.07%4.07M
21.75%6.07M
52.06%4.76M
19.80%4.95M
33.68%6.18M
6.38%4.98M
45.29%3.13M
125.55%4.13M
123.73%4.62M
Biên lợi nhuận ròng
13.22%14.42%
5.54%12.39%
2.30%10.57%
0.08%13.51%
28.87%12.74%
-24.30%11.74%
-27.59%10.33%
21.38%13.50%
-32.95%9.89%
27.56%15.51%
--14.27%
--11.12%
--14.75%
--12.16%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.16%32.67%
11.43%32.09%
-1.83%27.61%
2.64%31.93%
18.63%30.20%
-8.75%28.80%
-10.07%28.12%
10.89%31.11%
-17.53%25.46%
13.10%31.56%
--31.27%
--28.06%
--30.87%
--27.90%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.74%40.57M
-1.87%37.70M
18.66%39.95M
12.48%40.37M
6.06%40.27M
-11.00%38.42M
-16.57%33.67M
-1.99%35.89M
-7.73%37.97M
7.99%43.16M
-5.85%40.35M
-12.14%36.62M
-2.14%41.15M
17.28%39.97M
24.04%42.86M
14.96%41.67M
17.05%42.05M
13.61%34.08M
21.56%34.56M
52.32%36.25M
Lợi nhuận hoạt động
20.12%7.05M
15.91%5.65M
42.16%4.76M
24.38%6.32M
57.98%5.87M
-34.81%4.88M
-48.83%3.35M
16.35%5.08M
-47.23%3.71M
36.93%7.48M
10.56%6.54M
-43.62%4.37M
11.64%7.04M
43.06%5.46M
15.38%5.92M
34.51%7.75M
8.41%6.31M
62.83%3.82M
146.45%5.13M
143.06%5.76M
Lợi nhuận ròng
14.05%5.85M
3.57%4.67M
21.39%4.22M
12.57%5.45M
36.68%5.13M
-32.63%4.51M
-39.59%3.48M
18.96%4.84M
-38.13%3.75M
40.64%6.70M
16.30%5.76M
-34.07%4.07M
21.75%6.07M
52.06%4.76M
19.80%4.95M
33.68%6.18M
6.38%4.98M
45.29%3.13M
125.55%4.13M
123.73%4.62M
Tài sản ngắn hạn
-4.65%100.07M
-4.94%100.10M
-6.01%97.28M
-15.06%107.60M
-14.15%104.95M
-16.85%105.30M
-14.14%103.50M
9.93%126.67M
9.33%122.25M
13.92%126.63M
11.17%120.54M
-7.60%115.23M
-6.46%111.82M
-7.54%111.16M
-7.84%108.43M
14.57%124.71M
17.42%119.54M
18.75%120.23M
20.34%117.66M
12.83%108.85M
Tổng nợ ngắn hạn
5.17%14.31M
8.06%17.05M
10.17%15.17M
4.69%14.37M
19.10%13.60M
-8.31%15.78M
-16.04%13.77M
-7.15%13.72M
-12.60%11.42M
3.31%17.20M
-6.37%16.40M
-8.97%14.78M
-8.06%13.07M
1.26%16.65M
11.66%17.51M
26.33%16.24M
25.78%14.21M
25.06%16.45M
33.68%15.69M
9.67%12.85M
Tổng tài sản
-3.60%156.36M
-4.20%156.19M
-3.99%153.72M
-10.97%164.77M
-10.74%162.21M
-13.09%163.04M
-12.62%160.11M
3.37%185.07M
2.96%181.72M
5.76%187.60M
3.81%183.24M
-8.23%179.05M
-8.02%176.49M
-7.83%177.39M
-8.23%176.52M
3.83%195.10M
4.39%191.88M
4.57%192.45M
5.70%192.34M
3.68%187.90M
Tổng các khoản nợ
6.51%15.58M
3.94%17.56M
8.74%16.07M
2.85%15.31M
14.12%14.63M
-9.90%16.90M
-18.33%14.78M
-10.33%14.89M
-15.08%12.81M
-1.03%18.75M
-8.40%18.09M
-11.05%16.61M
-10.71%15.09M
-2.13%18.95M
2.07%19.75M
12.74%18.67M
14.93%16.90M
18.15%19.36M
27.14%19.35M
9.90%16.56M
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.60%140.78M
-5.14%138.63M
-5.28%137.66M
-12.18%149.45M
-12.62%147.58M
-13.45%146.15M
-12.00%145.33M
4.77%170.18M
4.65%168.90M
6.57%168.85M
5.34%165.15M
-7.93%162.44M
-7.76%161.40M
-8.47%158.44M
-9.38%156.77M
2.97%176.43M
3.48%174.98M
3.24%173.09M
3.74%172.99M
3.12%171.34M
Thu nhập hoạt động ròng
-744.53%-1.16M
64.10%12.03M
52.12%6.25M
-51.89%4.73M
-108.19%-137.00K
-47.81%7.33M
105.50%4.11M
46.61%9.83M
-45.45%1.67M
60.13%14.04M
-69.66%2.00M
81.75%6.70M
241.77%3.06M
268.60%8.77M
45.48%6.60M
-37.89%3.69M
9.05%-2.16M
-61.98%2.38M
5.44%4.53M
15.30%5.94M
Đầu tư ròng
123.84%196.00K
69.54%-499.00K
-101.43%-183.00K
-107.75%-943.00K
-106.58%-822.00K
-112.76%-1.64M
1697.76%12.84M
433.20%12.18M
242.82%12.49M
139.83%12.83M
-42.33%714.00K
-464.67%-3.65M
-683.26%-8.75M
-2629.12%-32.22M
-64.95%1.24M
-53.82%1.00M
-316.79%-1.12M
131.22%1.27M
921.40%3.53M
139.45%2.17M
Tài chính thuần
-0.05%-3.70M
-0.05%-3.70M
43.46%-16.02M
-0.05%-3.70M
-0.03%-3.69M
-20.08%-3.70M
-820.47%-28.33M
-20.08%-3.70M
-20.05%-3.69M
-0.03%-3.08M
87.49%-3.08M
36.38%-3.08M
0.58%-3.08M
-1.45%-3.08M
-892.10%-24.61M
-95.00%-4.84M
4.62%-3.10M
-143.42%-3.03M
-99.28%-2.48M
-99.28%-2.48M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CompX International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CompX International Inc, tổng doanh thu đạt 158.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.94M.

Tài sản ngắn hạn của CompX International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CompX International Inc, tài sản ngắn hạn là 100.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.94.

Tổng tài sản của CompX International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CompX International Inc là 156.19M, bao gồm 100.10M tài sản ngắn hạn và 56.10M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CompX International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CompX International Inc, tổng nghĩa vụ của CompX International Inc là 17.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của CompX International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CompX International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CompX International Inc là 138.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.14.

Thu nhập hoạt động thuần của CompX International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CompX International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CompX International Inc là 22.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.79.

Giá trị đầu tư ròng của CompX International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CompX International Inc, giá trị đầu tư ròng của CompX International Inc là -2.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.82.

Giá trị huy động vốn ròng của CompX International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CompX International Inc, giá trị huy động vốn ròng của CompX International Inc là -27.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CompX International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CompX International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.39.

Thu nhập ròng của CompX International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CompX International Inc, lợi nhuận ròng là 19.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.43.

Biên lợi nhuận ròng của CompX International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CompX International Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.27.

Biên lợi nhuận gộp của CompX International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CompX International Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CompX International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CompX International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CompX International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CompX International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CompX International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CompX International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 22.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.