tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tianci International Ord Shs

CIIT
Thêm vào danh sách theo dõi
3.590USD
+0.140+4.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.99MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CIIT

Theo dõi tình hình tài chính của Tianci International Ord Shs thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tianci International Ord Shs

Mới phát hành
Th06 22, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
4.11M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.28M
7.73%
EPS(YoY)
-1.21
-3451.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
103.04%0.01
-114.34%-0.12
-157.46%-0.11
-3501.89%-0.63
-1773.37%-0.44
-164.29%-0.05
-135.96%-0.04
379.58%0.02
---0.02
--0.08
---0.02
---0.01
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
121.25%4.31M
--3.88M
28.09%3.82M
-7.39%2.27M
0.41%1.95M
----
124.70%2.98M
2779.55%2.46M
1247.34%1.94M
--2.89M
--1.33M
--85.30K
--144.01K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Lợi nhuận ròng
105.14%48.73K
---399.90K
-188.10%-268.10K
-3903.95%-1.49M
-1796.96%-947.99K
----
-489.56%-93.06K
200.06%39.08K
83.13%-49.97K
177.11%81.13K
72.34%-15.78K
42.32%-39.05K
-295.26%-296.19K
-81.55%-105.22K
-21.04%-57.07K
-215.95%-67.70K
-418.41%-74.94K
-144.66%-57.96K
-218.32%-47.15K
---21.43K
4.15%-14.46K
Biên lợi nhuận ròng
104.31%2.12%
-101.19%-10.74%
-128.30%-7.04%
-3118.68%-67.00%
-2362.91%-49.25%
-253.37%-5.34%
-569.52%-3.08%
105.56%2.22%
---2.00%
--3.48%
---0.46%
---39.92%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
443.68%16.18%
-39.56%2.32%
31.33%10.06%
-61.95%3.68%
-76.40%2.98%
-67.17%3.85%
-56.51%7.66%
-89.26%9.67%
--12.61%
--11.72%
--17.62%
--90.11%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
121.25%4.31M
--3.88M
28.09%3.82M
-7.39%2.27M
0.41%1.95M
----
124.70%2.98M
2779.55%2.46M
1247.34%1.94M
--2.89M
--1.33M
--85.30K
--144.01K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Lợi nhuận hoạt động
111.94%115.35K
---417.12K
-129.46%-268.81K
-2319.65%-1.52M
-5384.95%-966.30K
----
-1001.08%-117.15K
382.92%68.40K
105.82%18.28K
165.22%68.62K
122.78%13.00K
64.31%-24.18K
-319.43%-314.13K
-81.55%-105.22K
-21.04%-57.07K
-216.14%-67.75K
-418.12%-74.89K
-370.89%-57.96K
-218.32%-47.15K
---21.43K
4.15%-14.46K
Lợi nhuận ròng
105.14%48.73K
---399.90K
-188.10%-268.10K
-3903.95%-1.49M
-1796.96%-947.99K
----
-489.56%-93.06K
200.06%39.08K
83.13%-49.97K
177.11%81.13K
72.34%-15.78K
42.32%-39.05K
-295.26%-296.19K
-81.55%-105.22K
-21.04%-57.07K
-215.95%-67.70K
-418.41%-74.94K
-144.66%-57.96K
-218.32%-47.15K
---21.43K
4.15%-14.46K
Tài sản ngắn hạn
-40.56%2.69M
--2.58M
238.72%3.03M
229.92%3.00M
363.61%4.52M
----
41.59%894.31K
191.55%910.30K
124.44%975.65K
6506.08%886.14K
6445.38%631.63K
1303.26%312.23K
5250.24%434.71K
-27.49%13.41K
-8.10%9.65K
23.95%22.25K
16.89%8.13K
85.59%18.50K
-19.03%10.50K
--17.95K
-0.24%6.95K
Tổng nợ ngắn hạn
566.57%92.65K
--73.06K
98.26%392.37K
-19.93%97.65K
-94.25%13.90K
----
-78.44%197.91K
-79.56%121.95K
-64.80%241.81K
-48.38%193.50K
216.72%918.03K
143.19%596.77K
320.03%687.00K
278.63%374.84K
777.28%289.85K
-28.47%245.39K
-47.35%163.56K
-66.91%99.00K
-88.14%33.04K
--343.06K
31.52%310.63K
Tổng tài sản
-38.46%2.78M
--2.69M
252.17%3.16M
244.97%3.15M
362.99%4.52M
----
41.48%895.97K
184.81%911.96K
120.24%977.31K
6518.43%887.80K
6462.54%633.28K
1339.12%320.20K
5361.48%443.75K
-27.49%13.41K
-8.10%9.65K
23.95%22.25K
16.89%8.13K
85.59%18.50K
-19.03%10.50K
--17.95K
-0.24%6.95K
Tổng các khoản nợ
648.52%104.04K
--101.34K
120.97%437.33K
30.42%159.05K
-94.25%13.90K
----
-78.44%197.91K
-79.64%121.95K
-64.96%241.81K
-48.38%193.50K
216.72%918.03K
144.04%598.84K
321.98%690.18K
278.63%374.84K
777.28%289.85K
-28.47%245.39K
-47.35%163.56K
-66.91%99.00K
-88.14%33.04K
--343.06K
31.52%310.63K
Tổng vốn chủ sở hữu
-40.58%2.68M
--2.59M
289.37%2.72M
278.09%2.99M
513.32%4.51M
----
345.15%698.06K
383.53%790.01K
398.46%735.50K
292.10%694.29K
-1.62%-284.74K
-24.87%-278.63K
-58.55%-246.43K
-348.99%-361.42K
-1143.14%-280.20K
31.37%-223.14K
48.82%-155.43K
72.17%-80.50K
91.51%-22.54K
---325.11K
-32.49%-303.68K
Thu nhập hoạt động ròng
99.73%-4.90K
---954.85K
-4682.09%-727.40K
-13928.53%-1.23M
-15903.43%-1.84M
----
-112.22%-15.21K
-184.93%-8.74K
-97.01%11.65K
75.32%-14.67K
858.31%124.49K
113.20%10.29K
1393.95%390.15K
23.61%-59.44K
19.92%-16.42K
-211.83%-77.93K
-210.97%-30.15K
-173.27%-77.81K
-84.90%-20.50K
---24.99K
17.98%-9.70K
Tài chính thuần
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
3307.31%5.29M
----
---74.13K
-1217.62%-224.17K
-8.21%-165.00K
577.38%433.21K
-100.00%0.00
-119.57%-17.01K
-605.72%-152.48K
-17.80%63.95K
-2.92%16.07K
247.84%86.93K
211.52%30.15K
173.27%77.81K
49.27%16.55K
--24.99K
-18.13%9.68K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tianci International Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tianci International Ord Shs, tổng doanh thu đạt 9.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.62M.

Tài sản ngắn hạn của Tianci International Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tianci International Ord Shs, tài sản ngắn hạn là 3.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 229.92.

Tổng tài sản của Tianci International Ord Shs là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tianci International Ord Shs là 3.15M, bao gồm 3.00M tài sản ngắn hạn và 142.72K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tianci International Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tianci International Ord Shs, tổng nghĩa vụ của Tianci International Ord Shs là 159.05K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tianci International Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tianci International Ord Shs, tổng vốn chủ sở hữu của Tianci International Ord Shs là 2.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 278.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Tianci International Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tianci International Ord Shs, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tianci International Ord Shs là -2.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1708.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Tianci International Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tianci International Ord Shs, giá trị huy động vốn ròng của Tianci International Ord Shs là 5.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11746.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tianci International Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tianci International Ord Shs, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3451.55.

Thu nhập ròng của Tianci International Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tianci International Ord Shs, lợi nhuận ròng là -2.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4949.93.

Biên lợi nhuận ròng của Tianci International Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tianci International Ord Shs, biên lợi nhuận ròng là -28.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2360.43.

Biên lợi nhuận gộp của Tianci International Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tianci International Ord Shs, biên lợi nhuận gộp là 4.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tianci International Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tianci International Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -141.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -712.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tianci International Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tianci International Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -132.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -839.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tianci International Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tianci International Ord Shs, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1708.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.