tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Energy of Minas Gerais Co

CIG
Thêm vào danh sách theo dõi
2.190USD
+0.030+1.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.09BVốn hóa
7.09P/E TTM

Tình hình tài chính của CIG

Theo dõi tình hình tài chính của Energy of Minas Gerais Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Energy of Minas Gerais Co

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.64B
3.45%
EPS(YoY)
0.31
-33.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.91%0.06
103.37%0.12
-75.28%0.05
-35.25%0.07
-24.00%0.06
-55.14%0.06
133.47%0.21
28.76%0.11
-13.43%0.08
42.53%0.13
12.33%0.09
--0.09
--0.09
--0.09
--0.08
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.31%1.99B
11.27%2.13B
6.52%1.95B
5.21%1.90B
-8.32%1.68B
-4.79%1.91B
-5.22%1.83B
1.57%1.81B
9.98%1.83B
8.49%2.01B
9.72%1.93B
6.54%1.78B
11.21%1.66B
7.06%1.85B
-3.43%1.76B
20.79%1.67B
14.98%1.50B
36.22%1.73B
52.66%1.82B
35.29%1.38B
Lợi nhuận ròng
4.92%185.66M
103.37%347.19M
-75.28%146.17M
-35.24%209.62M
-24.00%176.95M
-55.14%170.72M
133.46%591.40M
28.74%323.71M
-13.43%232.83M
42.53%380.59M
12.33%253.33M
2393.73%251.44M
-3.07%268.95M
54.90%267.02M
179.92%225.52M
-97.25%10.08M
259.25%277.46M
-30.08%172.38M
-25.15%80.56M
82.09%366.42M
Biên lợi nhuận ròng
-11.32%9.36%
82.73%16.31%
-76.79%7.50%
-38.44%11.02%
-17.10%10.55%
-52.88%8.93%
146.24%32.32%
26.73%17.90%
-21.29%12.73%
31.34%18.94%
2.39%13.13%
--14.12%
--16.17%
--14.42%
--12.82%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-14.41%17.03%
-13.60%16.60%
-11.21%15.13%
-3.11%20.76%
-15.73%19.90%
-17.28%19.21%
-24.44%17.04%
-10.10%21.43%
-5.03%23.62%
11.67%23.23%
28.98%22.55%
--23.83%
--24.87%
--20.80%
--17.48%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
19.78%29.35%
39.41%29.66%
5.88%24.46%
16.30%24.74%
16.83%24.51%
14.02%21.28%
3.66%23.10%
-5.24%21.28%
6.18%20.98%
-8.40%18.66%
4.59%22.28%
--22.45%
--19.76%
--20.37%
--21.30%
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.31%1.99B
11.27%2.13B
6.52%1.95B
5.21%1.90B
-8.32%1.68B
-4.79%1.91B
-5.22%1.83B
1.57%1.81B
9.98%1.83B
8.49%2.01B
9.72%1.93B
6.54%1.78B
11.21%1.66B
7.06%1.85B
-3.43%1.76B
20.79%1.67B
14.98%1.50B
36.22%1.73B
52.66%1.82B
35.29%1.38B
Lợi nhuận hoạt động
2.51%248.32M
66.39%427.42M
-24.31%198.60M
-26.26%282.63M
-23.74%242.24M
-23.61%256.87M
-18.81%262.41M
25.97%383.27M
-4.14%317.64M
14.90%336.26M
35.99%323.19M
579.98%304.24M
19.98%331.37M
0.57%292.65M
-7.26%237.66M
-116.00%-63.39M
9.85%276.18M
95.94%291.00M
8.69%256.27M
265.25%396.20M
Lợi nhuận ròng
4.92%185.66M
103.37%347.19M
-75.28%146.17M
-35.24%209.62M
-24.00%176.95M
-55.14%170.72M
133.46%591.40M
28.74%323.71M
-13.43%232.83M
42.53%380.59M
12.33%253.33M
2393.73%251.44M
-3.07%268.95M
54.90%267.02M
179.92%225.52M
-97.25%10.08M
259.25%277.46M
-30.08%172.38M
-25.15%80.56M
82.09%366.42M
Tài sản ngắn hạn
2.60%2.78B
33.52%2.64B
-16.67%2.49B
7.29%2.51B
-8.13%2.71B
-19.05%1.98B
7.98%2.99B
-17.44%2.34B
13.77%2.95B
-3.97%2.45B
1.86%2.77B
6.59%2.83B
-1.89%2.59B
9.58%2.55B
11.49%2.72B
-11.46%2.65B
1.56%2.64B
-21.88%2.32B
-11.55%2.44B
15.70%3.00B
Tổng nợ ngắn hạn
16.70%2.99B
15.32%2.64B
-2.31%2.80B
3.30%2.52B
-0.07%2.56B
-15.14%2.29B
34.42%2.86B
15.15%2.44B
17.68%2.56B
27.30%2.70B
-0.34%2.13B
-0.62%2.12B
6.87%2.18B
10.48%2.12B
10.82%2.14B
10.82%2.13B
26.64%2.04B
2.84%1.92B
19.17%1.93B
16.02%1.92B
Tổng tài sản
17.46%13.16B
26.58%12.24B
5.20%12.17B
15.06%11.67B
-2.20%11.20B
-14.71%9.67B
3.61%11.56B
-10.97%10.15B
7.22%11.45B
11.64%11.34B
10.88%11.16B
12.55%11.40B
-0.87%10.68B
8.67%10.15B
3.15%10.07B
-6.56%10.13B
14.48%10.78B
-10.27%9.34B
2.69%9.76B
12.74%10.84B
Tổng các khoản nợ
20.20%7.58B
34.08%7.02B
5.51%6.77B
19.63%6.43B
-1.21%6.31B
-16.29%5.24B
1.70%6.41B
-16.82%5.38B
3.32%6.38B
3.67%6.25B
2.14%6.31B
3.39%6.46B
-3.65%6.18B
3.13%6.03B
2.30%6.17B
-8.64%6.25B
2.87%6.41B
-17.00%5.85B
-5.99%6.04B
4.88%6.84B
Tổng vốn chủ sở hữu
13.94%5.58B
17.73%5.22B
4.80%5.40B
9.90%5.24B
-3.44%4.89B
-12.77%4.43B
6.09%5.15B
-3.32%4.77B
12.57%5.07B
23.31%5.08B
24.75%4.86B
27.33%4.93B
3.22%4.50B
17.95%4.12B
4.53%3.89B
-2.98%3.88B
37.24%4.36B
3.83%3.49B
20.76%3.72B
29.37%3.99B
Thu nhập hoạt động ròng
-9.17%212.31M
-17.91%120.81M
-36.08%197.86M
-29.99%172.03M
-29.43%233.75M
-61.17%147.17M
-25.59%309.54M
-31.61%245.73M
79.82%331.23M
104.99%379.05M
-15.07%415.98M
-12.95%359.30M
-1.12%184.20M
65.58%184.92M
1767.01%489.77M
1.59%412.76M
33.05%186.28M
-66.02%111.68M
-94.63%26.23M
26.09%406.29M
Đầu tư ròng
34.47%-308.57M
-350.77%-353.37M
-269.55%-273.04M
-52.80%-88.98M
6.27%-470.87M
270.47%140.92M
78.60%-73.88M
86.38%-58.23M
-638.68%-502.35M
531.37%38.04M
16.46%-345.21M
-43.95%-427.66M
-178.29%-68.01M
-86.32%6.02M
-370.23%-413.23M
19.08%-297.08M
-79.15%86.87M
142.86%44.03M
144.76%152.92M
-34.76%-367.14M
Tài chính thuần
-100.68%-3.18M
153.55%315.86M
-86.67%18.99M
-13.21%-345.38M
55.28%466.49M
-1.30%-589.85M
502.66%142.41M
-263.97%-305.09M
451.38%300.42M
-97.09%-582.26M
33.37%-35.37M
932.92%186.06M
47.15%-85.50M
-89.17%-295.42M
89.99%-53.08M
86.50%-22.34M
36.38%-161.77M
12.21%-156.17M
-740.43%-530.03M
-866.57%-165.43M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Energy of Minas Gerais Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy of Minas Gerais Co, tổng doanh thu đạt 7.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.39B.

Tài sản ngắn hạn của Energy of Minas Gerais Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy of Minas Gerais Co, tài sản ngắn hạn là 2.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.52.

Tổng tài sản của Energy of Minas Gerais Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Energy of Minas Gerais Co là 12.24B, bao gồm 2.64B tài sản ngắn hạn và 9.59B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Energy of Minas Gerais Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy of Minas Gerais Co, tổng nghĩa vụ của Energy of Minas Gerais Co là 7.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Energy of Minas Gerais Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy of Minas Gerais Co, tổng vốn chủ sở hữu của Energy of Minas Gerais Co là 5.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Energy of Minas Gerais Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy of Minas Gerais Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Energy of Minas Gerais Co là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.80.

Giá trị đầu tư ròng của Energy of Minas Gerais Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy of Minas Gerais Co, giá trị đầu tư ròng của Energy of Minas Gerais Co là -1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -170.13.

Giá trị huy động vốn ròng của Energy of Minas Gerais Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy of Minas Gerais Co, giá trị huy động vốn ròng của Energy of Minas Gerais Co là 462.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 190.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Energy of Minas Gerais Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy of Minas Gerais Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.70.

Thu nhập ròng của Energy of Minas Gerais Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy of Minas Gerais Co, lợi nhuận ròng là 875.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.70.

Biên lợi nhuận ròng của Energy of Minas Gerais Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy of Minas Gerais Co, biên lợi nhuận ròng là 11.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.90.

Biên lợi nhuận gộp của Energy of Minas Gerais Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy of Minas Gerais Co, biên lợi nhuận gộp là 18.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Energy of Minas Gerais Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy of Minas Gerais Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Energy of Minas Gerais Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy of Minas Gerais Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Energy of Minas Gerais Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy of Minas Gerais Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Energy of Minas Gerais Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy of Minas Gerais Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.