tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ciena Corp

CIEN
Thêm vào danh sách theo dõi
334.560USD
-3.440-1.02%
Đóng cửa 09-10 16:00ET
47.49BVốn hóa
207.11P/E TTM
Trước giờ giao dịch 07:07 (ET)337.000USD+2.440+0.73%

Tình hình tài chính của CIEN

Theo dõi tình hình tài chính của Ciena Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
47.49B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
207.11
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.62
Doanh thu
4.77B
Lợi nhuận ròng
83.96M
ROE
8.20%
ROA
4.00%

Ngày công bố lợi nhuận của Ciena Corp

Mới phát hành
Th09 3, 2026
EPS / Dự báo
1.88/1.73
Doanh thu / Dự báo
1.67B/1.63B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
428.77%1.88
2342.50%1.54
240.04%1.06
-46.38%0.14
259.89%0.35
154.13%0.06
-8.52%0.31
-58.49%0.26
-50.39%0.10
-130.17%-0.12
-33.32%0.34
59.41%0.62
--0.20
--0.39
--0.51
--0.39
----
----
----
----
Doanh thu
37.05%1.67B
39.51%1.57B
33.09%1.43B
20.27%1.35B
29.40%1.22B
23.61%1.13B
3.33%1.07B
-0.48%1.12B
-11.76%942.31M
-19.58%910.83M
-1.78%1.04B
16.32%1.13B
23.03%1.07B
19.32%1.13B
25.11%1.06B
-6.77%971.01M
-12.16%867.98M
13.83%949.23M
11.53%844.44M
25.71%1.04B
Lợi nhuận ròng
429.57%266.42M
2333.05%218.22M
237.17%150.28M
-47.37%19.49M
253.53%50.31M
153.23%8.97M
-10.04%44.57M
-59.40%37.03M
-52.14%14.23M
-129.22%-16.85M
-35.01%49.55M
58.21%91.20M
182.85%29.73M
48.13%57.65M
66.38%76.24M
-44.30%57.65M
-95.59%10.51M
-62.25%38.92M
-17.21%45.82M
59.13%103.50M
Biên lợi nhuận ròng
286.42%15.94%
1643.97%13.89%
153.34%10.53%
-56.24%1.44%
173.20%4.13%
143.06%0.80%
-12.94%4.16%
-59.20%3.29%
-45.76%1.51%
-136.34%-1.85%
-33.83%4.77%
36.01%8.07%
--2.78%
--5.09%
--7.22%
--5.94%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
11.03%45.21%
10.47%43.79%
0.25%43.50%
4.85%42.24%
-3.29%40.72%
-5.17%39.64%
-2.05%43.39%
-4.35%40.28%
2.32%42.11%
-0.92%41.80%
4.36%44.30%
-4.41%42.12%
--41.15%
--42.19%
--42.45%
--44.06%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
51.20%40.45%
-6.55%25.44%
-5.51%26.16%
-4.64%26.19%
-4.04%26.75%
-1.82%27.22%
-0.69%27.68%
-1.34%27.46%
2.29%27.88%
2.49%27.72%
1.14%27.87%
31.65%27.83%
--27.26%
--27.05%
--27.56%
--21.14%
----
----
----
----
Doanh thu
37.05%1.67B
39.51%1.57B
33.09%1.43B
20.27%1.35B
29.40%1.22B
23.61%1.13B
3.33%1.07B
-0.48%1.12B
-11.76%942.31M
-19.58%910.83M
-1.78%1.04B
16.32%1.13B
23.03%1.07B
19.32%1.13B
25.11%1.06B
-6.77%971.01M
-12.16%867.98M
13.83%949.23M
11.53%844.44M
25.71%1.04B
Lợi nhuận hoạt động
301.12%302.07M
586.05%238.68M
132.60%191.22M
91.68%118.49M
167.95%75.31M
197.60%34.79M
-8.25%82.21M
-37.25%61.81M
-65.91%28.10M
-89.55%11.69M
-2.68%89.60M
8.39%98.51M
136.69%82.45M
69.36%111.82M
45.04%92.07M
-37.24%90.89M
-77.92%34.83M
-35.07%66.03M
-22.55%63.48M
38.63%144.82M
Lợi nhuận ròng
429.57%266.42M
2333.05%218.22M
237.17%150.28M
-47.37%19.49M
253.53%50.31M
153.23%8.97M
-10.04%44.57M
-59.40%37.03M
-52.14%14.23M
-129.22%-16.85M
-35.01%49.55M
58.21%91.20M
182.85%29.73M
48.13%57.65M
66.38%76.24M
-44.30%57.65M
-95.59%10.51M
-62.25%38.92M
-17.21%45.82M
59.13%103.50M
Tài sản ngắn hạn
42.76%5.26B
0.11%3.57B
1.41%3.54B
0.60%3.57B
4.18%3.69B
0.65%3.56B
-3.24%3.49B
-0.88%3.54B
-7.16%3.54B
-8.46%3.54B
-4.09%3.61B
5.61%3.58B
19.54%3.81B
19.83%3.87B
18.91%3.76B
6.18%3.39B
6.84%3.19B
15.53%3.23B
21.86%3.16B
22.13%3.19B
Tổng nợ ngắn hạn
23.36%1.39B
24.98%1.31B
31.56%1.26B
30.86%1.31B
29.05%1.12B
14.79%1.05B
13.69%956.52M
7.28%999.84M
-9.86%870.56M
-13.78%912.19M
-17.37%841.31M
-10.43%932.02M
5.51%965.74M
21.77%1.06B
33.92%1.02B
14.47%1.04B
10.67%915.34M
11.00%868.76M
11.03%760.33M
19.50%909.03M
Tổng tài sản
39.11%8.00B
6.72%6.04B
5.73%5.89B
3.96%5.86B
3.11%5.75B
0.79%5.66B
-0.36%5.57B
0.71%5.64B
-2.59%5.58B
-2.78%5.61B
-1.40%5.59B
10.49%5.60B
16.78%5.72B
16.35%5.78B
15.76%5.67B
4.20%5.07B
5.26%4.90B
13.13%4.96B
17.04%4.90B
16.37%4.87B
Tổng các khoản nợ
66.83%4.94B
9.17%3.15B
11.53%3.10B
10.98%3.14B
10.33%2.96B
5.43%2.88B
4.11%2.78B
2.62%2.83B
-3.31%2.68B
-4.62%2.73B
-5.80%2.67B
16.82%2.75B
24.32%2.78B
31.41%2.87B
35.90%2.83B
27.72%2.36B
28.96%2.23B
28.73%2.18B
30.32%2.09B
10.40%1.85B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.67%3.06B
4.17%2.89B
-0.04%2.79B
-3.08%2.73B
-3.58%2.79B
-3.61%2.78B
-4.45%2.79B
-1.13%2.82B
-1.90%2.89B
-0.98%2.88B
3.00%2.92B
4.99%2.85B
10.47%2.95B
4.54%2.91B
0.84%2.84B
-10.17%2.71B
-8.77%2.67B
3.31%2.78B
8.83%2.81B
20.34%3.02B
Thu nhập hoạt động ròng
12.57%196.26M
65.47%259.70M
119.47%227.65M
6.22%371.08M
209.39%174.35M
168.41%156.95M
-61.02%103.72M
78.73%349.36M
-1934.45%-159.38M
-74.56%58.47M
200.16%266.08M
1447.43%195.47M
104.23%8.69M
115.68%229.81M
-388.21%-265.64M
-105.69%-14.51M
-397.25%-205.39M
-52.64%106.55M
-643.42%-54.41M
36.09%254.89M
Đầu tư ròng
-695.27%-117.35M
-883.59%-153.93M
34.59%-43.89M
-43.53%-213.77M
204.62%19.71M
112.53%19.64M
-469.99%-67.09M
-51.79%-148.93M
-133.62%-18.84M
-55.24%-156.84M
110.29%18.13M
-152.87%-98.12M
-104.11%-8.07M
1.12%-101.03M
53.74%-176.24M
854.45%185.59M
1194.19%196.30M
-637.44%-102.17M
-1009.92%-380.96M
86.62%-24.60M
Tài chính thuần
1658.43%1.32B
-67.67%-180.73M
-65.36%-154.54M
19.44%-119.77M
-197.43%-84.90M
-47.42%-107.79M
-169.17%-93.46M
24.59%-148.68M
46.17%-28.55M
-479.42%-73.12M
-107.05%-34.72M
-756.20%-197.17M
63.97%-53.03M
87.07%-12.62M
265.35%492.19M
37.16%-23.03M
-558.44%-147.17M
-162.28%-97.58M
752.87%134.72M
-332.75%-36.65M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ciena Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ciena Corp, tổng doanh thu đạt 4.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.01B.

Tài sản ngắn hạn của Ciena Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ciena Corp, tài sản ngắn hạn là 3.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.60.

Tổng tài sản của Ciena Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ciena Corp là 5.86B, bao gồm 3.57B tài sản ngắn hạn và 2.30B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ciena Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ciena Corp, tổng nghĩa vụ của Ciena Corp là 3.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ciena Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ciena Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Ciena Corp là 2.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.08.

Thu nhập hoạt động thuần của Ciena Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ciena Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ciena Corp là 310.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.54.

Giá trị đầu tư ròng của Ciena Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ciena Corp, giá trị đầu tư ròng của Ciena Corp là -241.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Ciena Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ciena Corp, giá trị huy động vốn ròng của Ciena Corp là -405.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ciena Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ciena Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.48.

Thu nhập ròng của Ciena Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ciena Corp, lợi nhuận ròng là 123.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.91.

Biên lợi nhuận ròng của Ciena Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ciena Corp, biên lợi nhuận ròng là 2.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.67.

Biên lợi nhuận gộp của Ciena Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ciena Corp, biên lợi nhuận gộp là 41.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.42.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ciena Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ciena Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ciena Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ciena Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ciena Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ciena Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.55.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ciena Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ciena Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 310.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.