tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Chord Energy Corp

CHRD
Thêm vào danh sách theo dõi
146.390USD
-1.610-1.09%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
8.08BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CHRD

Theo dõi tình hình tài chính của Chord Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Chord Energy Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
9.30/6.56
Doanh thu / Dự báo
2.17B/1.62B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.88B
-7.12%
EPS(YoY)
0.74
-95.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
238.67%9.30
-48.28%1.90
-62.50%1.40
-37.71%2.26
-253.73%-6.71
-23.27%3.67
-48.98%3.74
-27.50%3.63
-15.93%4.36
-32.83%4.79
-19.19%7.34
--5.01
--5.19
--7.13
--9.08
----
----
----
----
----
Doanh thu
84.04%2.17B
37.08%1.67B
-19.61%1.17B
-9.54%1.31B
-6.36%1.18B
11.96%1.22B
50.79%1.45B
29.12%1.45B
38.22%1.26B
21.05%1.09B
-5.01%964.68M
-5.51%1.12B
15.54%912.07M
37.30%896.52M
136.53%1.02B
195.70%1.19B
116.86%789.38M
100.69%652.97M
66.34%429.37M
48.32%402.04M
Lợi nhuận ròng
234.40%520.94M
-50.70%107.77M
-59.96%83.99M
-42.39%129.36M
-282.54%-387.59M
10.09%218.61M
-30.21%209.76M
7.81%224.54M
-1.40%212.33M
-32.99%198.57M
-20.40%300.54M
-76.38%208.28M
64.59%215.34M
-36.41%296.32M
73.29%377.57M
1125.51%881.75M
78.34%130.84M
1169.01%466.00M
-71.68%217.88M
229.18%71.95M
Biên lợi nhuận ròng
173.19%24.17%
-63.96%6.52%
-50.14%7.22%
-36.16%9.92%
-295.15%-33.03%
-1.50%18.09%
-53.70%14.48%
-16.54%15.53%
-28.56%16.92%
-44.55%18.37%
-15.89%31.27%
--18.61%
--23.69%
--33.13%
--37.18%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
54.26%32.13%
-28.06%26.41%
-35.93%16.86%
-28.17%20.43%
-37.52%20.83%
11.47%36.72%
-40.26%26.32%
-26.00%28.45%
-11.04%33.33%
-29.55%32.94%
-14.26%44.05%
--38.44%
--37.47%
--46.76%
--51.38%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
47.45%10.80%
82.84%11.18%
75.03%11.32%
69.71%11.29%
-6.68%7.32%
8.44%6.12%
13.11%6.47%
16.29%6.65%
30.31%7.85%
-5.43%5.64%
-3.85%5.72%
--5.72%
--6.02%
--5.97%
--5.94%
----
----
----
----
----
Doanh thu
84.04%2.17B
37.08%1.67B
-19.61%1.17B
-9.54%1.31B
-6.36%1.18B
11.96%1.22B
50.79%1.45B
29.12%1.45B
38.22%1.26B
21.05%1.09B
-5.01%964.68M
-5.51%1.12B
15.54%912.07M
37.30%896.52M
136.53%1.02B
195.70%1.19B
116.86%789.38M
100.69%652.97M
66.34%429.37M
48.32%402.04M
Lợi nhuận hoạt động
332.04%602.72M
-1.39%332.88M
-65.84%89.47M
-39.26%171.16M
-49.00%139.51M
22.52%337.58M
-25.13%261.94M
-19.92%281.77M
9.68%273.54M
-15.18%275.54M
-17.01%349.86M
-34.43%351.84M
-24.53%249.40M
11.88%324.85M
395.30%421.56M
170.73%536.55M
223.75%330.46M
192.20%290.35M
18.11%85.11M
212.61%198.19M
Lợi nhuận ròng
234.40%520.94M
-50.70%107.77M
-59.96%83.99M
-42.39%129.36M
-282.54%-387.59M
10.09%218.61M
-30.21%209.76M
7.81%224.54M
-1.40%212.33M
-32.99%198.57M
-20.40%300.54M
-76.38%208.28M
64.59%215.34M
-36.41%296.32M
73.29%377.57M
1125.51%881.75M
78.34%130.84M
1169.01%466.00M
-71.68%217.88M
229.18%71.95M
Tài sản ngắn hạn
41.44%2.16B
7.28%1.71B
-2.60%1.54B
32.99%2.06B
-5.03%1.52B
12.86%1.60B
10.85%1.58B
9.31%1.55B
42.67%1.60B
-5.53%1.42B
-3.91%1.42B
-2.34%1.42B
0.84%1.12B
57.34%1.50B
-8.23%1.48B
93.02%1.45B
52.27%1.12B
125.35%952.16M
494.75%1.62B
121.91%753.26M
Tổng nợ ngắn hạn
11.93%1.76B
-7.21%1.67B
-13.86%1.45B
-8.07%1.53B
-6.05%1.58B
44.82%1.80B
44.49%1.68B
19.06%1.66B
43.01%1.68B
-1.81%1.25B
-14.39%1.17B
-6.25%1.40B
-6.11%1.17B
40.74%1.27B
11.11%1.36B
123.85%1.49B
80.75%1.25B
77.14%900.99M
259.05%1.23B
15.61%665.08M
Tổng tài sản
9.33%13.72B
1.36%13.24B
0.32%13.07B
0.48%13.10B
-4.57%12.55B
85.87%13.06B
88.16%13.03B
88.56%13.03B
100.43%13.15B
6.20%7.03B
4.45%6.93B
5.45%6.91B
114.20%6.56B
119.93%6.62B
119.08%6.63B
118.54%6.56B
4.28%3.06B
30.94%3.01B
40.19%3.03B
19.66%3.00B
Tổng các khoản nợ
20.44%5.36B
16.90%5.19B
15.35%4.99B
18.00%5.02B
3.35%4.45B
127.65%4.44B
134.10%4.33B
115.94%4.26B
147.47%4.31B
5.05%1.95B
-5.21%1.85B
-5.41%1.97B
-6.66%1.74B
18.56%1.86B
8.09%1.95B
9.35%2.08B
-2.64%1.86B
17.29%1.57B
57.48%1.81B
-39.39%1.91B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.23%8.36B
-6.64%8.05B
-7.15%8.08B
-8.01%8.07B
-8.43%8.10B
69.82%8.62B
71.42%8.70B
77.63%8.78B
83.44%8.84B
6.65%5.08B
8.48%5.08B
10.52%4.94B
302.27%4.82B
230.02%4.76B
283.10%4.68B
308.92%4.47B
17.26%1.20B
49.89%1.44B
20.62%1.22B
271.33%1.09B
Thu nhập hoạt động ròng
165.87%1.12B
-22.75%507.47M
-28.51%404.99M
-15.72%558.97M
-8.91%419.81M
61.52%656.89M
4.26%566.46M
66.02%663.20M
12.89%460.88M
-13.25%406.70M
13.58%543.33M
-49.02%399.47M
2.98%408.24M
76.52%468.81M
77.58%478.39M
166.20%783.64M
147.83%396.41M
39.48%265.58M
88.01%269.39M
209.84%294.38M
Đầu tư ròng
-31.30%-506.17M
-10.99%-324.40M
-190.94%-755.60M
-8.46%-372.60M
59.23%-385.51M
-42.65%-292.27M
18.33%-259.71M
-35.23%-343.54M
-53.35%-945.69M
15.19%-204.89M
10.89%-317.99M
-45.98%-254.03M
-240.75%-616.70M
-924.45%-241.59M
57.09%-356.86M
-28.16%-174.02M
-304.23%-180.98M
169.99%29.30M
-1566.18%-831.74M
-326.04%-135.78M
Tài chính thuần
-658.39%-224.22M
59.87%-146.79M
72.33%-89.07M
186.53%402.36M
-107.66%-29.57M
-63.71%-365.82M
-86.78%-321.85M
-388.13%-465.00M
328.25%385.85M
2.03%-223.46M
7.97%-172.31M
81.75%-95.26M
-210.25%-169.05M
-283.37%-228.07M
-67.96%-187.24M
-427.64%-521.88M
-112.75%-54.49M
-6.78%-59.49M
29.18%-111.48M
33.27%-98.91M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Chord Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chord Energy Corp, tổng doanh thu đạt 4.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.25B.

Tài sản ngắn hạn của Chord Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chord Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 1.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.60.

Tổng tài sản của Chord Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Chord Energy Corp là 13.07B, bao gồm 1.54B tài sản ngắn hạn và 11.54B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Chord Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chord Energy Corp, tổng nghĩa vụ của Chord Energy Corp là 4.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Chord Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chord Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Chord Energy Corp là 8.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Chord Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chord Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Chord Energy Corp là 737.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.58.

Giá trị đầu tư ròng của Chord Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chord Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của Chord Energy Corp là -1.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Chord Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chord Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Chord Energy Corp là -82.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Chord Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chord Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.47.

Thu nhập ròng của Chord Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chord Energy Corp, lợi nhuận ròng là 42.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.95.

Biên lợi nhuận ròng của Chord Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chord Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là 0.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.36.

Biên lợi nhuận gộp của Chord Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chord Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 23.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.79.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Chord Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chord Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Chord Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chord Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Chord Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chord Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Chord Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chord Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 737.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.