tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Choice Hotels International Inc

CHH
Thêm vào danh sách theo dõi
113.070USD
+2.550+2.31%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.16BVốn hóa
15.15P/E TTM

Tình hình tài chính của CHH

Theo dõi tình hình tài chính của Choice Hotels International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Choice Hotels International Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.96
Doanh thu / Dự báo
--/430.35M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
980.59M
23.94%
EPS(YoY)
7.97
27.45%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-53.59%0.44
-14.73%1.38
73.48%3.89
-2.93%1.76
52.32%0.95
177.30%1.62
22.57%2.24
9.10%1.82
-38.95%0.63
-44.35%0.58
--1.83
--1.66
--1.02
--1.05
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.45%216.67M
23.91%234.15M
29.27%277.91M
17.79%259.09M
25.20%209.44M
6.89%188.97M
3.40%214.99M
3.21%219.96M
3.14%167.28M
2.39%176.79M
-4.12%207.92M
19.33%213.12M
23.71%162.18M
23.18%172.66M
30.25%216.86M
25.45%178.59M
43.38%131.09M
59.24%140.18M
60.67%166.50M
97.56%142.36M
Lợi nhuận ròng
-54.36%20.23M
-15.96%63.38M
70.32%179.14M
-6.18%81.34M
43.64%44.31M
161.79%75.42M
14.89%105.18M
2.88%86.70M
-41.29%30.85M
-47.77%28.81M
-10.66%91.55M
-20.16%84.27M
-21.65%52.55M
-13.64%55.16M
-11.85%102.47M
23.36%105.55M
201.74%67.07M
716.73%63.87M
705.96%116.23M
3625.26%85.56M
Biên lợi nhuận ròng
-55.93%9.37%
-32.20%27.20%
31.72%64.77%
-20.37%31.55%
14.71%21.26%
144.94%40.11%
11.10%49.17%
-0.33%39.62%
-43.08%18.54%
-49.06%16.38%
--44.26%
--39.75%
--32.57%
--32.15%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.47%68.03%
-6.54%65.32%
-7.29%65.98%
-3.87%71.31%
6.20%72.74%
6.74%69.89%
13.84%71.18%
14.86%74.18%
4.59%68.49%
14.37%65.48%
--62.52%
--64.58%
--65.48%
--57.25%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.45%216.67M
23.91%234.15M
29.27%277.91M
17.79%259.09M
25.20%209.44M
6.89%188.97M
3.40%214.99M
3.21%219.96M
3.14%167.28M
2.39%176.79M
-4.12%207.92M
19.33%213.12M
23.71%162.18M
23.18%172.66M
30.25%216.86M
25.45%178.59M
43.38%131.09M
59.24%140.18M
60.67%166.50M
97.56%142.36M
Lợi nhuận hoạt động
-24.69%60.27M
-12.22%104.22M
-6.41%143.91M
-7.05%124.94M
-12.81%80.03M
10.38%118.73M
5.36%153.77M
0.47%134.42M
4.01%91.79M
-7.95%107.56M
33.87%145.94M
-13.16%133.79M
-11.19%88.25M
9.13%116.85M
-31.48%109.02M
29.44%154.07M
103.63%99.37M
311.32%107.07M
187.42%159.11M
1209.97%119.02M
Lợi nhuận ròng
-54.36%20.23M
-15.96%63.38M
70.32%179.14M
-6.18%81.34M
43.64%44.31M
161.79%75.42M
14.89%105.18M
2.88%86.70M
-41.29%30.85M
-47.77%28.81M
-10.66%91.55M
-20.16%84.27M
-21.65%52.55M
-13.64%55.16M
-11.85%102.47M
23.36%105.55M
201.74%67.07M
716.73%63.87M
705.96%116.23M
3625.26%85.56M
Tài sản ngắn hạn
14.68%410.77M
19.73%406.00M
33.00%450.35M
-10.59%400.68M
5.82%358.20M
14.35%339.09M
-4.03%338.60M
28.73%448.16M
-0.76%338.50M
-14.77%296.53M
-23.16%352.81M
-64.61%348.13M
-56.72%341.09M
-54.32%347.92M
-35.42%459.15M
61.90%983.61M
77.03%788.02M
75.94%761.66M
71.08%710.97M
8.77%607.54M
Tổng nợ ngắn hạn
1.54%433.99M
0.99%467.29M
-2.14%468.54M
-0.04%451.93M
-53.52%427.42M
-50.91%462.72M
14.27%478.79M
11.16%452.09M
148.80%919.51M
116.26%942.69M
-1.73%418.99M
-30.16%406.69M
-34.42%369.57M
-23.57%435.90M
-27.80%426.38M
84.30%582.35M
131.14%563.51M
122.90%570.29M
133.97%590.59M
44.45%315.98M
Tổng tài sản
14.24%2.94B
15.32%2.92B
14.29%2.91B
5.79%2.66B
4.14%2.58B
5.67%2.53B
13.97%2.54B
17.14%2.52B
17.51%2.48B
13.92%2.39B
1.98%2.23B
3.54%2.15B
6.80%2.11B
8.82%2.10B
17.31%2.19B
20.13%2.08B
24.49%1.97B
21.70%1.93B
18.84%1.87B
2.54%1.73B
Tổng các khoản nợ
6.27%2.81B
6.26%2.74B
4.45%2.76B
0.95%2.69B
7.02%2.64B
9.18%2.58B
22.24%2.64B
27.20%2.67B
19.87%2.47B
21.14%2.36B
13.41%2.16B
26.23%2.10B
24.24%2.06B
16.90%1.95B
15.16%1.90B
2.23%1.66B
5.91%1.66B
4.57%1.67B
3.91%1.65B
-6.07%1.62B
Tổng vốn chủ sở hữu
314.95%137.43M
500.32%181.23M
255.77%149.77M
82.12%-26.24M
-1050.41%-63.93M
-227.17%-45.27M
-232.78%-96.15M
-368.38%-146.78M
-85.69%6.73M
-76.98%35.60M
-74.55%72.41M
-86.88%54.69M
-85.06%47.01M
-41.83%154.66M
34.11%284.51M
297.13%416.73M
1535.79%314.64M
4722.43%265.88M
1091.15%212.15M
345.45%104.93M
Thu nhập hoạt động ròng
-213.23%-23.17M
3.41%85.69M
-44.13%68.69M
-14.53%95.60M
1075.59%20.47M
67.86%82.86M
1.23%122.94M
-1.63%111.85M
-85.53%1.74M
-51.54%49.36M
14.74%121.45M
19.16%113.71M
-81.18%12.03M
-26.43%101.86M
-25.89%105.85M
-6.71%95.42M
53170.00%63.92M
242.86%138.45M
109.35%142.84M
2472.15%102.29M
Đầu tư ròng
88.34%-6.18M
-90.53%-40.41M
-6114.05%-82.71M
-118.68%-42.20M
-23.90%-52.95M
86.94%-21.21M
96.98%-1.33M
35.00%-19.30M
-45.05%-42.74M
-493.78%-162.36M
90.40%-44.12M
-1847.97%-29.69M
-31.14%-29.46M
256.43%41.23M
-2243.34%-459.67M
93.44%-1.52M
-131.31%-22.47M
-535.15%-26.36M
-1855.73%-19.62M
-58.01%-23.24M
Tài chính thuần
-12.18%28.29M
33.15%-53.17M
105.10%6.31M
52.76%-35.45M
-42.97%32.21M
-177.17%-79.54M
-60.77%-123.60M
5.69%-75.04M
659.05%56.47M
166.65%103.07M
61.60%-76.88M
-491.01%-79.57M
128.84%7.44M
-891.07%-154.66M
-1161.88%-200.24M
-326.12%-13.46M
-1071.97%-25.80M
-297.48%-15.61M
91.63%-15.87M
-45.92%5.95M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Choice Hotels International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Choice Hotels International Inc, tổng doanh thu đạt 980.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 791.19M.

Tài sản ngắn hạn của Choice Hotels International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Choice Hotels International Inc, tài sản ngắn hạn là 406.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.73.

Tổng tài sản của Choice Hotels International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Choice Hotels International Inc là 2.92B, bao gồm 406.00M tài sản ngắn hạn và 2.51B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Choice Hotels International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Choice Hotels International Inc, tổng nghĩa vụ của Choice Hotels International Inc là 2.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Choice Hotels International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Choice Hotels International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Choice Hotels International Inc là 181.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 500.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Choice Hotels International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Choice Hotels International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Choice Hotels International Inc là 453.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.80.

Giá trị đầu tư ròng của Choice Hotels International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Choice Hotels International Inc, giá trị đầu tư ròng của Choice Hotels International Inc là -218.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -158.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Choice Hotels International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Choice Hotels International Inc, giá trị huy động vốn ròng của Choice Hotels International Inc là -50.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Choice Hotels International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Choice Hotels International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.45.

Thu nhập ròng của Choice Hotels International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Choice Hotels International Inc, lợi nhuận ròng là 368.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.49.

Biên lợi nhuận ròng của Choice Hotels International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Choice Hotels International Inc, biên lợi nhuận ròng là 37.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Choice Hotels International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Choice Hotels International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 65.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Choice Hotels International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Choice Hotels International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Choice Hotels International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Choice Hotels International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 453.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.