tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Chegg Inc

CHGG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.090USD
+0.104+10.59%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
120.97MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CHGG

Theo dõi tình hình tài chính của Chegg Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Chegg Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.05
Doanh thu / Dự báo
--/49.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
376.91M
-38.97%
EPS(YoY)
-0.96
88.13%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2025/12/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
101.23%0.00
-411.76%-0.30
92.14%-0.16
94.45%-0.33
-1098.70%-0.17
-166.10%-0.06
-1194.07%-2.05
-2981.93%-6.01
-178.49%-0.01
499.86%0.09
---0.16
--0.21
--0.02
--0.01
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-47.88%63.26M
-49.36%72.66M
-43.08%77.74M
-35.57%105.12M
-30.38%121.39M
-23.67%143.48M
-13.47%136.59M
-10.78%163.15M
-7.06%174.35M
-8.39%187.99M
-4.18%157.85M
-6.09%182.85M
-7.24%187.60M
-1.10%205.19M
-4.19%164.74M
-1.89%194.72M
1.95%202.24M
0.85%207.47M
11.64%171.94M
29.72%198.48M
Lợi nhuận ròng
101.30%228.00K
-435.56%-32.80M
91.78%-17.47M
94.22%-35.66M
-1131.27%-17.48M
-163.37%-6.13M
-1063.04%-212.64M
-2606.44%-616.88M
-164.96%-1.42M
420.18%9.66M
-107.27%-18.28M
229.21%24.61M
-61.93%2.19M
-92.36%1.86M
3682.32%251.56M
-77.18%7.48M
108.81%5.74M
-6.67%24.31M
117.91%6.65M
209.42%32.76M
Biên lợi nhuận ròng
102.50%0.36%
-957.60%-45.15%
85.56%-22.47%
91.03%-33.93%
-1668.50%-14.40%
-183.03%-4.27%
-1244.07%-155.67%
-2909.18%-378.12%
-169.90%-0.81%
467.79%5.14%
---11.58%
--13.46%
--1.17%
--0.91%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.84%59.89%
-15.54%57.95%
-11.46%60.40%
-7.37%66.95%
-24.27%55.54%
-9.29%68.61%
40.05%68.22%
-2.41%72.28%
-0.64%73.33%
0.93%75.63%
--48.71%
--74.07%
--73.80%
--74.94%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.69%13.86%
-65.42%19.34%
-72.43%16.54%
-71.34%15.46%
-58.91%14.24%
61.03%55.92%
80.64%59.99%
38.40%53.93%
-31.21%34.65%
-27.97%34.73%
--33.21%
--38.97%
--50.37%
--48.21%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-47.88%63.26M
-49.36%72.66M
-43.08%77.74M
-35.57%105.12M
-30.38%121.39M
-23.67%143.48M
-13.47%136.59M
-10.78%163.15M
-7.06%174.35M
-8.39%187.99M
-4.18%157.85M
-6.09%182.85M
-7.24%187.60M
-1.10%205.19M
-4.19%164.74M
-1.89%194.72M
1.95%202.24M
0.85%207.47M
11.64%171.94M
29.72%198.48M
Lợi nhuận hoạt động
95.01%-1.20M
18.60%-9.41M
67.34%-7.99M
-639.24%-17.54M
-866.76%-24.08M
-186.98%-11.56M
52.63%-24.47M
117.39%3.25M
43.97%-2.49M
40.26%13.29M
-351.72%-51.65M
-272.42%-18.70M
-175.66%-4.45M
-69.92%9.47M
-3267.59%-11.44M
-68.82%10.84M
-64.98%5.88M
-36.01%31.50M
104.63%361.00K
38.19%34.77M
Lợi nhuận ròng
101.30%228.00K
-435.56%-32.80M
91.78%-17.47M
94.22%-35.66M
-1131.27%-17.48M
-163.37%-6.13M
-1063.04%-212.64M
-2606.44%-616.88M
-164.96%-1.42M
420.18%9.66M
-107.27%-18.28M
229.21%24.61M
-61.93%2.19M
-92.36%1.86M
3682.32%251.56M
-77.18%7.48M
108.81%5.74M
-6.67%24.31M
117.91%6.65M
209.42%32.76M
Tài sản ngắn hạn
-47.18%110.78M
-72.21%121.61M
-59.04%203.36M
-52.96%203.93M
-54.98%209.75M
5.48%437.56M
42.80%496.51M
-2.95%433.55M
-26.91%465.94M
-63.75%414.83M
-66.29%347.70M
-69.23%446.72M
-48.86%637.48M
-29.47%1.14B
-43.50%1.03B
-31.39%1.45B
-35.60%1.25B
37.17%1.62B
40.51%1.83B
185.16%2.12B
Tổng nợ ngắn hạn
-37.47%106.94M
-73.32%140.95M
-60.68%214.60M
-53.23%226.97M
-66.14%171.03M
1.91%528.34M
263.35%545.84M
239.81%485.29M
261.75%505.19M
273.33%518.46M
4.71%150.23M
6.28%142.81M
-10.15%139.65M
21.45%138.87M
7.21%143.47M
18.35%134.37M
-38.10%155.43M
4.20%114.34M
-6.39%133.82M
25.46%113.54M
Tổng tài sản
-44.37%244.10M
-68.01%278.01M
-62.27%378.27M
-63.70%404.45M
-74.68%438.77M
-49.69%868.95M
-44.44%1.00B
-43.39%1.11B
-26.64%1.73B
-29.94%1.73B
-24.74%1.80B
-25.84%1.97B
-11.29%2.36B
-15.55%2.47B
-24.77%2.40B
-15.75%2.65B
-16.63%2.66B
29.67%2.92B
36.12%3.19B
104.62%3.15B
Tổng các khoản nợ
-51.42%122.96M
-76.57%158.39M
-71.60%232.22M
-67.07%246.60M
-67.09%253.10M
-13.63%675.97M
6.02%817.69M
-19.79%748.83M
-43.24%769.17M
-41.98%782.62M
-42.92%771.29M
-49.15%933.53M
-26.91%1.36B
-25.57%1.35B
-26.28%1.35B
1.25%1.84B
-4.94%1.85B
10.40%1.81B
8.06%1.83B
74.08%1.81B
Tổng vốn chủ sở hữu
-34.75%121.14M
-38.01%119.62M
-21.04%146.05M
-56.81%157.86M
-80.73%185.67M
-79.57%192.98M
-82.10%184.98M
-64.69%365.50M
-4.30%963.47M
-15.40%944.62M
-1.26%1.03B
26.41%1.04B
24.52%1.01B
0.87%1.12B
-22.74%1.05B
-38.80%818.79M
-34.97%808.52M
81.57%1.11B
109.88%1.35B
168.45%1.34B
Thu nhập hoạt động ròng
-83.26%4.11M
-149.70%-9.01M
-87.83%4.81M
-134.02%-4.84M
-54.00%24.53M
-76.60%18.13M
20.50%39.53M
-77.33%14.23M
-27.12%53.32M
4.68%77.48M
-13.58%32.81M
-1.53%62.75M
-8.59%73.16M
13.70%74.02M
-40.33%37.96M
-10.16%63.72M
8.78%80.03M
-3.96%65.10M
36.97%63.62M
19.73%70.93M
Đầu tư ròng
-93.41%18.11M
-86.86%12.46M
87.91%-2.34M
88.26%-2.73M
773.58%274.91M
-16.42%94.81M
-175.11%-19.37M
-109.86%-23.28M
61.78%-40.81M
-66.90%113.43M
-53.99%25.79M
241.11%236.23M
70.59%-106.78M
-9.05%342.67M
133.41%56.04M
-63.58%69.25M
52.54%-363.07M
1975.18%376.77M
70.70%-167.75M
244.92%190.17M
Tài chính thuần
95.19%-20.05M
89.54%-10.74M
26.52%-604.00K
86.80%-177.00K
-9610.32%-416.96M
31.53%-102.69M
99.41%-822.00K
99.67%-1.34M
97.30%-4.29M
-1165.09%-149.96M
67.44%-138.99M
-30138.35%-404.92M
48.32%-158.90M
96.07%-11.85M
-1836.20%-426.84M
101.74%1.35M
-135.44%-307.46M
-125.36%-301.58M
-102.87%-22.05M
-3974.68%-77.26M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Chegg Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chegg Inc, tổng doanh thu đạt 376.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 617.57M.

Tài sản ngắn hạn của Chegg Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chegg Inc, tài sản ngắn hạn là 121.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.21.

Tổng tài sản của Chegg Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Chegg Inc là 278.01M, bao gồm 121.61M tài sản ngắn hạn và 156.40M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Chegg Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chegg Inc, tổng nghĩa vụ của Chegg Inc là 158.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Chegg Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chegg Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Chegg Inc là 119.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.01.

Thu nhập hoạt động thuần của Chegg Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chegg Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Chegg Inc là -42.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.56.

Giá trị đầu tư ròng của Chegg Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chegg Inc, giá trị đầu tư ròng của Chegg Inc là 282.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2388.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Chegg Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chegg Inc, giá trị huy động vốn ròng của Chegg Inc là -428.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -292.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Chegg Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chegg Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.13.

Thu nhập ròng của Chegg Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chegg Inc, lợi nhuận ròng là -103.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.64.

Biên lợi nhuận ròng của Chegg Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chegg Inc, biên lợi nhuận ròng là -27.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.76.

Biên lợi nhuận gộp của Chegg Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chegg Inc, biên lợi nhuận gộp là 60.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Chegg Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chegg Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Chegg Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chegg Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -66.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Chegg Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chegg Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -18.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.03.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Chegg Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chegg Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -42.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.