tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Churchill Downs Inc

CHDN
Thêm vào danh sách theo dõi
78.960USD
-0.530-0.67%
Giờ giao dịch 09/23, 13:37ET
5.50BVốn hóa
14.49P/E TTM

Tình hình tài chính của CHDN

Theo dõi tình hình tài chính của Churchill Downs Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
5.50B
Cổ tức TTM
0.44
P/E TTM
14.49
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
5.45
Doanh thu
2.93B
Lợi nhuận ròng
423.80M
ROE
35.54%
ROA
5.28%

Ngày công bố lợi nhuận của Churchill Downs Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
3.43/3.42
Doanh thu / Dự báo
980.00M/978.16M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
13.55%3.43
12.96%1.16
-25.22%0.71
-38.14%0.54
7.02%3.02
-5.59%1.02
23.88%0.95
7.43%0.87
48.57%2.82
-47.60%1.09
5634.75%0.77
--0.81
--1.90
--2.07
--0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.88%980.00M
3.17%663.00M
6.68%665.90M
8.67%683.00M
4.91%934.40M
8.75%642.60M
11.23%624.20M
9.78%628.50M
15.90%890.70M
5.61%590.90M
16.89%561.20M
49.44%572.50M
31.93%768.50M
53.67%559.50M
31.61%480.10M
-2.52%383.10M
13.08%582.50M
12.27%364.10M
31.13%364.80M
16.34%393.00M
Lợi nhuận ròng
10.85%240.00M
7.28%81.00M
-29.36%49.80M
-41.15%37.90M
3.84%216.50M
-6.09%75.50M
22.40%70.50M
5.57%64.40M
45.80%208.50M
-48.36%80.40M
5660.00%57.60M
7.02%61.00M
-57.85%143.00M
269.83%155.70M
-97.69%1.00M
-7.17%57.00M
213.30%339.30M
16.62%42.10M
153.22%43.30M
42.13%61.40M
Biên lợi nhuận ròng
6.04%24.69%
4.20%12.52%
-33.23%7.73%
-45.51%5.74%
-1.32%23.29%
-11.71%12.01%
12.85%11.58%
-1.15%10.53%
26.83%23.60%
-51.11%13.61%
2042.43%10.26%
--10.66%
--18.61%
--27.83%
--0.48%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.04%43.27%
4.13%31.37%
2.22%30.21%
1.27%30.63%
-3.56%42.40%
-4.95%30.13%
0.78%29.56%
4.76%30.25%
11.00%43.97%
0.20%31.70%
5.48%29.33%
--28.87%
--39.61%
--31.64%
--27.81%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.48%63.46%
-0.82%65.84%
1.63%68.54%
1.64%68.50%
0.13%67.86%
-4.79%66.38%
-3.00%67.44%
-3.67%67.39%
-3.48%67.77%
-1.11%69.72%
-6.30%69.53%
--69.96%
--70.22%
--70.50%
--74.20%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.88%980.00M
3.17%663.00M
6.68%665.90M
8.67%683.00M
4.91%934.40M
8.75%642.60M
11.23%624.20M
9.78%628.50M
15.90%890.70M
5.61%590.90M
16.89%561.20M
49.44%572.50M
31.93%768.50M
53.67%559.50M
31.61%480.10M
-2.52%383.10M
13.08%582.50M
12.27%364.10M
31.13%364.80M
16.34%393.00M
Lợi nhuận hoạt động
8.09%358.00M
6.67%144.00M
9.82%125.20M
15.26%145.00M
0.18%331.20M
3.53%135.00M
4.30%114.00M
10.54%125.80M
31.92%330.60M
8.94%130.40M
36.97%109.30M
77.26%113.80M
24.74%250.60M
108.90%119.70M
78.92%79.80M
-7.76%64.20M
37.04%200.90M
22.44%57.30M
96.48%44.60M
39.20%69.60M
Lợi nhuận ròng
10.85%240.00M
7.28%81.00M
-29.36%49.80M
-41.15%37.90M
3.84%216.50M
-6.09%75.50M
22.40%70.50M
5.57%64.40M
45.80%208.50M
-48.36%80.40M
5660.00%57.60M
7.02%61.00M
-57.85%143.00M
269.83%155.70M
-97.69%1.00M
-7.17%57.00M
213.30%339.30M
16.62%42.10M
153.22%43.30M
42.13%61.40M
Tài sản ngắn hạn
4.31%484.00M
-0.09%452.00M
7.49%443.20M
7.10%414.90M
6.42%464.00M
8.75%452.40M
2.87%412.30M
4.53%387.40M
-25.24%436.00M
10.20%416.00M
16.34%400.80M
-79.48%370.60M
-70.91%583.20M
-27.45%377.50M
-31.31%344.50M
242.04%1.81B
276.44%2.00B
50.03%520.30M
113.31%501.50M
-34.53%528.10M
Tổng nợ ngắn hạn
76.01%1.36B
-1.19%836.00M
0.55%733.30M
2.13%725.20M
1.17%772.10M
1.06%846.10M
-3.51%729.30M
6.00%710.10M
17.78%763.20M
20.56%837.20M
21.59%755.80M
36.24%669.90M
22.63%648.00M
60.67%694.40M
57.37%621.60M
39.49%491.70M
43.00%528.40M
41.61%432.20M
-6.88%395.00M
-25.16%352.50M
Tổng tài sản
1.97%7.52B
1.88%7.49B
2.87%7.48B
3.94%7.45B
2.87%7.38B
3.97%7.35B
4.61%7.28B
6.25%7.17B
8.99%7.17B
12.65%7.07B
12.06%6.96B
44.42%6.75B
42.41%6.58B
106.58%6.27B
108.17%6.21B
57.19%4.67B
55.51%4.62B
8.96%3.04B
10.99%2.98B
-8.87%2.97B
Tổng các khoản nợ
-2.88%6.13B
1.39%6.34B
4.15%6.43B
5.67%6.42B
2.81%6.31B
0.23%6.25B
1.83%6.17B
3.65%6.08B
7.24%6.14B
12.04%6.24B
7.19%6.06B
44.33%5.86B
42.52%5.72B
104.82%5.57B
111.43%5.66B
54.15%4.06B
51.39%4.02B
5.19%2.72B
15.33%2.67B
-8.86%2.63B
Tổng vốn chủ sở hữu
30.72%1.39B
4.66%1.14B
-4.31%1.06B
-5.66%1.03B
3.22%1.06B
32.19%1.09B
23.47%1.10B
23.44%1.10B
20.74%1.03B
17.42%826.90M
62.03%893.60M
45.05%888.70M
41.62%853.80M
121.59%704.20M
79.76%551.50M
80.84%612.70M
89.95%602.90M
57.17%317.80M
-16.43%306.80M
-8.97%338.80M
Thu nhập hoạt động ròng
-9.43%217.00M
19.68%295.00M
-26.49%96.00M
10.80%187.70M
10.41%239.60M
-3.22%246.50M
22.63%130.60M
76.09%169.40M
16.23%217.00M
17.97%254.70M
23.41%106.50M
120.14%96.20M
-23.98%186.70M
59.69%215.90M
25.99%86.30M
-75.82%43.70M
6.74%245.60M
782.83%135.20M
1389.13%68.50M
192.87%180.70M
Đầu tư ròng
32.56%-58.00M
23.85%-61.00M
61.28%-50.10M
-103.10%-255.30M
37.09%-86.00M
47.78%-80.10M
23.20%-129.40M
70.80%-125.70M
21.21%-136.70M
-381.47%-153.40M
94.38%-168.50M
-103.45%-430.50M
-203.64%-173.50M
186.78%54.50M
-6529.87%-3.00B
-756.68%-211.60M
1019.78%167.40M
-410.57%-62.80M
-69.92%-45.20M
69.51%-24.70M
Tài chính thuần
-11.35%-155.00M
-56.86%-232.00M
-228.86%-25.90M
216.90%50.50M
-92.27%-139.20M
-46.29%-147.90M
-77.81%20.10M
-150.00%-43.20M
-138.11%-72.40M
57.47%-101.10M
-93.51%90.60M
325.00%86.40M
-83.13%190.00M
-249.56%-237.70M
2685.00%1.40B
32.75%-38.40M
29544.74%1.13B
-163.67%-68.00M
89.94%-54.00M
-4858.33%-57.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Churchill Downs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Churchill Downs Inc, tổng doanh thu đạt 2.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.73B.

Tài sản ngắn hạn của Churchill Downs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Churchill Downs Inc, tài sản ngắn hạn là 443.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.49.

Tổng tài sản của Churchill Downs Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Churchill Downs Inc là 7.48B, bao gồm 443.20M tài sản ngắn hạn và 7.04B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Churchill Downs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Churchill Downs Inc, tổng nghĩa vụ của Churchill Downs Inc là 6.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của Churchill Downs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Churchill Downs Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Churchill Downs Inc là 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.31.

Thu nhập hoạt động thuần của Churchill Downs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Churchill Downs Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Churchill Downs Inc là 736.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.08.

Giá trị đầu tư ròng của Churchill Downs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Churchill Downs Inc, giá trị đầu tư ròng của Churchill Downs Inc là -471.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.52.

Giá trị huy động vốn ròng của Churchill Downs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Churchill Downs Inc, giá trị huy động vốn ròng của Churchill Downs Inc là -262.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Churchill Downs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Churchill Downs Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.14.

Thu nhập ròng của Churchill Downs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Churchill Downs Inc, lợi nhuận ròng là 379.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.41.

Biên lợi nhuận ròng của Churchill Downs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Churchill Downs Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.04.

Biên lợi nhuận gộp của Churchill Downs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Churchill Downs Inc, biên lợi nhuận gộp là 34.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Churchill Downs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Churchill Downs Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 68.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Churchill Downs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Churchill Downs Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 36.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Churchill Downs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Churchill Downs Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Churchill Downs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Churchill Downs Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 736.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.