tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Community Healthcare Trust Inc

CHCT
Thêm vào danh sách theo dõi
13.010USD
-0.190-1.44%
Giờ giao dịch 11/03, 13:25(ET)
372.74MVốn hóa
116.14P/E TTM

Tình hình tài chính của CHCT

Theo dõi tình hình tài chính của Community Healthcare Trust Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
372.74M
Cổ tức TTM
1.90
P/E TTM
116.14
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.11
Doanh thu
121.19M
Lợi nhuận ròng
-5.98M
ROE
0.68%
ROA
0.61%
Ngày công bố lợi nhuận của Community Healthcare Trust Inc
Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.11
Doanh thu / Dự báo
--/31.84M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
111.75%0.06
110.94%0.07
1118.24%0.51
-11.30%0.03
-18.78%-0.50
-72.85%0.03
-72.53%0.04
-66.89%0.04
-274.09%-0.42
135.91%0.11
-19.38%0.15
--0.11
--0.24
---0.32
--0.19
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.35%31.22M
4.81%31.52M
5.62%30.95M
4.88%31.09M
5.70%29.09M
2.54%30.08M
0.60%29.30M
3.15%29.64M
-1.06%27.52M
7.94%29.33M
14.92%29.12M
15.83%28.73M
15.64%27.81M
15.74%27.18M
9.04%25.34M
6.68%24.81M
6.00%24.05M
9.75%23.48M
15.49%23.24M
20.21%23.25M
Lợi nhuận ròng
111.84%1.58M
112.97%1.77M
1130.58%13.68M
-10.37%890.00K
-20.24%-13.33M
-72.40%833.00K
-71.80%1.11M
-65.40%993.00K
-283.91%-11.08M
138.97%3.02M
-11.93%3.94M
-41.60%2.87M
22.60%6.03M
-259.15%-7.74M
-18.54%4.48M
3.63%4.91M
-4.78%4.92M
1.86%4.87M
15.85%5.50M
0.47%4.74M
Biên lợi nhuận ròng
117.54%7.57%
52.80%8.08%
645.61%46.62%
-10.60%5.28%
-13.93%-43.17%
-57.66%5.29%
-60.12%6.25%
-51.44%5.90%
-260.23%-37.89%
149.05%12.49%
-24.13%15.68%
--12.15%
--23.65%
---25.47%
--20.67%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
59.31%81.22%
0.08%79.80%
-0.88%80.57%
1.40%80.92%
28.18%50.98%
-0.65%79.74%
0.62%81.28%
-1.49%79.80%
-51.96%39.77%
-2.21%80.26%
-3.38%80.78%
--81.01%
--82.79%
--82.07%
--83.60%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.61%56.05%
9.88%55.69%
9.65%54.04%
11.20%54.03%
11.12%52.09%
11.77%50.68%
14.62%49.29%
14.73%48.58%
13.65%46.88%
9.11%45.34%
5.78%43.00%
--42.35%
--41.25%
--41.56%
--40.65%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.35%31.22M
4.81%31.52M
5.62%30.95M
4.88%31.09M
5.70%29.09M
2.54%30.08M
0.60%29.30M
3.15%29.64M
-1.06%27.52M
7.94%29.33M
14.92%29.12M
15.83%28.73M
15.64%27.81M
15.74%27.18M
9.04%25.34M
6.68%24.81M
6.00%24.05M
9.75%23.48M
15.49%23.24M
20.21%23.25M
Lợi nhuận hoạt động
283.64%9.73M
18.26%9.39M
13.81%9.34M
23.17%9.60M
-15.00%-5.30M
-9.01%7.94M
-14.06%8.21M
-7.83%7.79M
-146.00%-4.61M
398.84%8.73M
9.52%9.55M
-3.01%8.45M
20.70%10.02M
-135.91%-2.92M
-0.08%8.72M
6.48%8.71M
-1.34%8.30M
7.25%8.13M
19.74%8.73M
12.51%8.19M
Lợi nhuận ròng
111.84%1.58M
112.97%1.77M
1130.58%13.68M
-10.37%890.00K
-20.24%-13.33M
-72.40%833.00K
-71.80%1.11M
-65.40%993.00K
-283.91%-11.08M
138.97%3.02M
-11.93%3.94M
-41.60%2.87M
22.60%6.03M
-259.15%-7.74M
-18.54%4.48M
3.63%4.91M
-4.78%4.92M
1.86%4.87M
15.85%5.50M
0.47%4.74M
Tài sản ngắn hạn
-56.95%6.20M
-74.76%6.30M
-56.92%12.44M
-54.02%13.55M
-45.61%14.41M
-41.04%24.95M
-32.67%28.87M
-19.44%29.47M
-26.64%26.49M
11.73%42.32M
-4.24%42.87M
12.24%36.58M
20.94%36.11M
33.13%37.88M
55.10%44.77M
15.98%32.59M
-2.94%29.86M
2.95%28.45M
61.25%28.87M
-6.78%28.10M
Tổng nợ ngắn hạn
16.42%21.61M
17.11%20.48M
-2.64%19.10M
7.94%21.55M
2.95%18.56M
-6.72%17.49M
3.36%19.62M
-10.80%19.97M
7.93%18.03M
15.47%18.75M
4.21%18.98M
55.65%22.38M
26.92%16.71M
32.31%16.24M
115.32%18.22M
90.49%14.38M
75.83%13.16M
72.80%12.27M
47.33%8.46M
30.16%7.55M
Tổng tài sản
3.86%1.00B
2.54%1.01B
-0.18%990.76M
0.56%987.26M
-1.72%966.29M
0.25%985.11M
4.99%992.56M
2.79%981.78M
9.19%983.20M
10.88%982.70M
7.87%945.41M
17.64%955.13M
14.56%900.47M
16.43%886.29M
16.20%876.42M
8.61%811.93M
5.44%786.03M
3.52%761.23M
12.84%754.23M
21.43%747.59M
Tổng các khoản nợ
11.52%589.35M
12.40%588.75M
8.67%561.37M
11.06%560.44M
8.87%528.47M
11.20%523.79M
19.54%516.60M
16.59%504.63M
22.85%485.43M
20.23%471.06M
13.84%432.16M
29.81%432.83M
26.21%395.14M
35.04%391.78M
29.95%379.61M
16.62%333.44M
8.55%313.07M
1.71%290.12M
22.49%292.12M
38.76%285.92M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.39%414.24M
-8.67%421.34M
-9.79%429.39M
-10.55%426.82M
-12.04%437.82M
-9.84%461.32M
-7.27%475.96M
-8.64%477.15M
-1.49%497.77M
3.46%511.65M
3.31%513.26M
9.16%522.29M
6.84%505.32M
4.97%494.51M
7.51%496.81M
3.64%478.49M
3.48%472.96M
4.67%471.11M
7.49%462.11M
12.71%461.67M
Thu nhập hoạt động ròng
27.06%17.53M
-4.64%13.74M
-1.05%15.50M
-8.11%12.72M
-17.51%13.80M
13.97%14.41M
9.60%15.66M
-21.85%13.85M
0.32%16.73M
-0.43%12.64M
-7.26%14.29M
15.41%17.72M
10.31%16.68M
-11.83%12.70M
2.77%15.41M
15.85%15.35M
3.48%15.12M
6.74%14.40M
19.32%14.99M
9.91%13.25M
Đầu tư ròng
-721.77%-3.62M
-118.15%-27.47M
57.88%-4.00M
-113.30%-30.67M
98.54%-441.00K
67.33%-12.59M
30.00%-9.49M
73.89%-14.38M
-83.65%-30.26M
-34.86%-38.54M
76.57%-13.55M
-149.19%-55.07M
34.96%-16.48M
-236.73%-28.58M
-412.16%-57.85M
-97.01%-22.10M
-73.01%-25.33M
87.38%-8.49M
83.27%-11.30M
-465.94%-11.22M
Tài chính thuần
-28.67%-13.85M
430.81%13.00M
-149.50%-11.55M
524.90%16.47M
-215.56%-10.77M
-115.00%-3.93M
-345.86%-4.63M
-93.17%2.63M
910.09%9.32M
210.66%26.21M
-102.03%-1.04M
399.59%38.61M
-110.58%-1.15M
219.12%8.44M
1847.15%51.17M
248.87%7.73M
1618.72%10.87M
-112.45%-7.08M
-106.46%-2.93M
-83.88%-5.19M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Community Healthcare Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Healthcare Trust Inc, tổng doanh thu đạt 121.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.79M.

Tài sản ngắn hạn của Community Healthcare Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Healthcare Trust Inc, tài sản ngắn hạn là 12.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.92.

Tổng nghĩa vụ của Community Healthcare Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Healthcare Trust Inc, tổng nghĩa vụ của Community Healthcare Trust Inc là 561.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của Community Healthcare Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Healthcare Trust Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Community Healthcare Trust Inc là 429.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Community Healthcare Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Healthcare Trust Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Community Healthcare Trust Inc là 21.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.26.

Giá trị đầu tư ròng của Community Healthcare Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Healthcare Trust Inc, giá trị đầu tư ròng của Community Healthcare Trust Inc là -47.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.53.

Giá trị huy động vốn ròng của Community Healthcare Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Healthcare Trust Inc, giá trị huy động vốn ròng của Community Healthcare Trust Inc là -9.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -129.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Community Healthcare Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Healthcare Trust Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.38.

Thu nhập ròng của Community Healthcare Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Healthcare Trust Inc, lợi nhuận ròng là 2.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.81.

Biên lợi nhuận ròng của Community Healthcare Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Healthcare Trust Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 253.23.

Biên lợi nhuận gộp của Community Healthcare Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Healthcare Trust Inc, biên lợi nhuận gộp là 73.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.64.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Community Healthcare Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Healthcare Trust Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 54.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Community Healthcare Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Healthcare Trust Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Community Healthcare Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Healthcare Trust Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 256.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Community Healthcare Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Healthcare Trust Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 21.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.