tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cognex Corp

CGNX
Thêm vào danh sách theo dõi
65.240USD
+2.620+4.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.86BVốn hóa
76.57P/E TTM

Tình hình tài chính của CGNX

Theo dõi tình hình tài chính của Cognex Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cognex Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.42
Doanh thu / Dự báo
--/292.55M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
994.36M
8.73%
EPS(YoY)
0.68
9.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
122.68%0.31
17.82%0.20
-39.00%0.11
14.32%0.24
99.14%0.14
153.60%0.17
57.02%0.17
-36.68%0.21
-52.81%0.07
-79.59%0.07
--0.11
--0.33
--0.15
--0.32
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.26%268.44M
9.86%252.34M
17.96%276.89M
4.10%249.09M
2.49%216.04M
16.79%229.68M
19.01%234.74M
-1.33%239.29M
4.81%210.80M
-17.86%196.67M
-5.91%197.24M
-11.69%242.51M
-28.78%201.12M
-1.90%239.43M
-26.41%209.62M
2.03%274.63M
18.15%282.41M
9.15%244.06M
13.45%284.85M
59.17%269.16M
Lợi nhuận ròng
119.06%51.70M
15.23%32.66M
-40.31%17.66M
11.87%40.51M
96.33%23.60M
152.44%28.35M
56.43%29.59M
-36.99%36.21M
-53.07%12.02M
-79.70%11.23M
-44.33%18.92M
-2.42%57.47M
-61.96%25.61M
3.32%55.31M
-56.93%33.98M
-24.09%58.90M
-3.60%67.33M
-22.80%53.53M
-9.83%78.90M
6894.92%77.60M
Biên lợi nhuận ròng
76.30%19.26%
4.89%12.94%
-49.39%6.38%
7.47%16.26%
91.57%10.93%
116.15%12.34%
31.44%12.61%
-36.15%15.13%
-55.22%5.70%
-75.28%5.71%
--9.59%
--23.70%
--12.74%
--23.10%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.47%71.13%
-4.34%65.75%
-0.39%67.64%
-3.20%67.39%
-0.78%66.81%
0.09%68.73%
-6.19%67.90%
-6.03%69.62%
-5.79%67.33%
-3.04%68.67%
--72.39%
--74.09%
--71.47%
--70.82%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.26%268.44M
9.86%252.34M
17.96%276.89M
4.10%249.09M
2.49%216.04M
16.79%229.68M
19.01%234.74M
-1.33%239.29M
4.81%210.80M
-17.86%196.67M
-5.91%197.24M
-11.69%242.51M
-28.78%201.12M
-1.90%239.43M
-26.41%209.62M
2.03%274.63M
18.15%282.41M
9.15%244.06M
13.45%284.85M
59.17%269.16M
Lợi nhuận hoạt động
129.47%59.87M
14.38%35.28M
83.01%57.77M
12.94%43.43M
83.69%26.09M
209.05%30.84M
13.19%31.56M
-38.64%38.46M
-35.91%14.20M
-82.33%9.98M
-35.02%27.89M
-24.07%62.67M
-74.45%22.16M
-0.07%56.48M
-50.98%42.91M
-10.84%82.54M
10.55%86.73M
-5.74%56.52M
-9.64%87.55M
227.99%92.58M
Lợi nhuận ròng
119.06%51.70M
15.23%32.66M
-40.31%17.66M
11.87%40.51M
96.33%23.60M
152.44%28.35M
56.43%29.59M
-36.99%36.21M
-53.07%12.02M
-79.70%11.23M
-44.33%18.92M
-2.42%57.47M
-61.96%25.61M
3.32%55.31M
-56.93%33.98M
-24.09%58.90M
-3.60%67.33M
-22.80%53.53M
-9.83%78.90M
6894.92%77.60M
Tài sản ngắn hạn
19.50%690.35M
13.68%697.25M
-0.17%670.92M
-8.12%625.73M
-12.68%577.68M
-9.67%613.37M
-20.65%672.08M
-5.20%681.02M
-8.40%661.53M
-5.39%679.00M
7.56%846.99M
-2.23%718.38M
7.32%722.16M
12.18%717.70M
17.17%787.47M
6.04%734.76M
7.56%672.88M
6.33%639.80M
6.99%672.07M
7.18%692.88M
Tổng nợ ngắn hạn
3.00%189.49M
8.37%183.55M
-0.86%169.27M
12.83%190.44M
-2.20%183.96M
11.52%169.38M
0.61%170.74M
-6.47%168.78M
-12.09%188.10M
-19.08%151.88M
5.22%169.70M
-6.13%180.46M
9.66%213.98M
-0.47%187.71M
-2.34%161.28M
-6.19%192.24M
22.20%195.13M
42.55%188.59M
18.46%165.14M
41.74%204.93M
Tổng tài sản
3.78%2.01B
1.19%2.02B
-2.93%2.00B
-0.03%2.00B
-4.01%1.93B
-1.24%1.99B
3.69%2.06B
0.30%2.00B
1.98%2.01B
3.05%2.02B
4.72%1.99B
2.83%2.00B
2.07%1.97B
-2.27%1.96B
-7.25%1.90B
-4.04%1.94B
1.32%1.93B
11.27%2.00B
-0.57%2.05B
4.65%2.02B
Tổng các khoản nợ
8.17%526.65M
10.37%524.65M
3.40%513.11M
0.03%497.48M
-7.09%486.88M
-7.35%475.35M
-1.01%496.22M
-3.92%497.35M
-0.70%524.04M
-1.29%513.06M
-1.90%501.30M
-6.41%517.65M
-8.28%527.74M
-9.38%519.75M
-8.06%511.02M
-7.12%553.10M
4.24%575.37M
6.51%573.57M
0.21%555.84M
6.64%595.47M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.31%1.48B
-1.69%1.49B
-4.94%1.49B
-0.04%1.51B
-2.93%1.45B
0.85%1.52B
5.27%1.57B
1.77%1.51B
2.96%1.49B
4.61%1.50B
7.15%1.49B
6.51%1.48B
6.45%1.45B
0.58%1.44B
-6.95%1.39B
-2.76%1.39B
0.13%1.36B
13.30%1.43B
-0.85%1.49B
3.85%1.43B
Thu nhập hoạt động ròng
11.34%45.09M
45.71%74.90M
55.47%87.48M
53.53%42.63M
196.87%40.50M
254.73%51.40M
37.17%56.27M
-6.99%27.76M
-50.48%13.64M
-78.13%14.49M
-50.88%41.02M
-32.33%29.85M
-44.36%27.55M
20.01%66.26M
30.23%83.52M
-54.09%44.11M
-49.80%49.52M
-33.44%55.21M
-20.26%64.13M
579.29%96.09M
Đầu tư ròng
-97.61%791.00K
-981.26%-19.61M
167.51%18.50M
-111.25%-3.97M
167.49%33.09M
101.24%2.23M
-113.69%-27.41M
103.90%35.24M
-746.98%-49.02M
-41.37%-179.50M
326.90%200.27M
171.69%17.28M
-108.36%-5.79M
-362.14%-126.97M
187.70%46.91M
105.96%6.36M
149.18%69.24M
-77.31%48.43M
50.13%-53.49M
-2969.39%-106.68M
Tài chính thuần
41.79%-68.90M
32.75%-37.50M
-147.85%-37.57M
40.87%-13.26M
-371.82%-118.37M
-68.79%-55.76M
30.80%-15.16M
28.48%-22.42M
36.20%-25.09M
-2.03%-33.03M
38.34%-21.91M
8.78%-31.34M
71.53%-39.32M
73.16%-32.38M
-52.26%-35.52M
-124.12%-34.36M
-881.63%-138.11M
63.18%-120.63M
-169.49%-23.33M
-155.24%-15.33M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cognex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cognex Corp, tổng doanh thu đạt 994.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 914.51M.

Tài sản ngắn hạn của Cognex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cognex Corp, tài sản ngắn hạn là 697.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.68.

Tổng tài sản của Cognex Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cognex Corp là 2.02B, bao gồm 697.25M tài sản ngắn hạn và 1.32B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cognex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cognex Corp, tổng nghĩa vụ của Cognex Corp là 524.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cognex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cognex Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Cognex Corp là 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Cognex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cognex Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cognex Corp là 162.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.28.

Giá trị đầu tư ròng của Cognex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cognex Corp, giá trị đầu tư ròng của Cognex Corp là 28.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.89.

Giá trị huy động vốn ròng của Cognex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cognex Corp, giá trị huy động vốn ròng của Cognex Corp là -206.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cognex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cognex Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.96.

Thu nhập ròng của Cognex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cognex Corp, lợi nhuận ròng là 114.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.79.

Biên lợi nhuận ròng của Cognex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cognex Corp, biên lợi nhuận ròng là 11.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.86.

Biên lợi nhuận gộp của Cognex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cognex Corp, biên lợi nhuận gộp là 66.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cognex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cognex Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cognex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cognex Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cognex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cognex Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 162.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.