tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Carlyle Secured Lending Inc

CGBD
Thêm vào danh sách theo dõi
9.990USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
717.35MVốn hóa
14.13P/E TTM

Tình hình tài chính của CGBD

Theo dõi tình hình tài chính của Carlyle Secured Lending Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Carlyle Secured Lending Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.34
Doanh thu / Dự báo
--/62.42M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
224.79M
3.92%
EPS(YoY)
1.02
-39.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-123.35%-0.06
-40.74%0.24
-11.04%0.33
-42.96%0.20
-54.42%0.25
-28.82%0.40
-35.70%0.37
365.63%0.35
4.90%0.56
150.30%0.57
--0.57
--0.08
--0.53
--0.23
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-26.71%34.66M
14.44%60.27M
25.41%63.57M
7.03%53.66M
-24.73%47.29M
-16.62%52.66M
-20.02%50.69M
33.33%50.14M
5.07%62.82M
46.91%63.16M
-3.71%63.38M
37.42%37.60M
13.52%59.79M
-22.51%42.99M
-5.02%65.82M
-57.17%27.36M
-6.06%52.67M
-7.17%55.48M
25.63%69.30M
-19.88%63.89M
Lợi nhuận ròng
-131.89%-4.22M
-15.12%17.39M
27.58%23.90M
-18.14%14.63M
-53.40%13.23M
-28.68%20.48M
-35.64%18.74M
365.63%17.87M
4.71%28.39M
147.91%28.72M
-21.22%29.11M
1.27%3.84M
-9.04%27.11M
-64.99%11.58M
-20.94%36.95M
-90.97%3.79M
-14.90%29.81M
-11.29%33.09M
42.72%46.74M
-24.48%41.99M
Biên lợi nhuận ròng
-140.95%-12.17%
-28.87%28.85%
-2.81%37.60%
-27.08%27.26%
-36.20%29.72%
-13.45%40.55%
-18.24%38.69%
198.32%37.39%
-0.48%46.58%
61.68%46.85%
--47.32%
--12.53%
--46.81%
--28.98%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.68%96.83%
-0.48%97.92%
0.21%98.78%
-0.45%98.11%
-0.33%98.49%
-0.36%98.39%
-0.36%98.57%
-0.06%98.55%
-0.03%98.81%
0.47%98.75%
--98.92%
--98.61%
--98.85%
--98.29%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.58%53.94%
9.99%54.88%
9.39%51.09%
4.78%50.86%
0.28%49.22%
-1.12%49.89%
-8.92%46.70%
-7.21%48.54%
-7.67%49.08%
-4.36%50.46%
--51.27%
--52.31%
--53.16%
--52.76%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-26.71%34.66M
14.44%60.27M
25.41%63.57M
7.03%53.66M
-24.73%47.29M
-16.62%52.66M
-20.02%50.69M
33.33%50.14M
5.07%62.82M
46.91%63.16M
-3.71%63.38M
37.42%37.60M
13.52%59.79M
-22.51%42.99M
-5.02%65.82M
-57.17%27.36M
-6.06%52.67M
-7.17%55.48M
25.63%69.30M
-19.88%63.89M
Lợi nhuận hoạt động
-46.25%17.55M
11.31%42.84M
26.62%46.21M
2.81%36.36M
-30.70%32.66M
-19.71%38.48M
-24.30%36.49M
56.57%35.36M
4.11%47.13M
63.87%47.93M
-2.25%48.21M
70.50%22.59M
19.81%45.27M
-29.08%29.25M
-10.55%49.32M
-73.47%13.25M
-11.89%37.78M
-8.50%41.24M
34.82%55.14M
-23.90%49.92M
Lợi nhuận ròng
-131.89%-4.22M
-15.12%17.39M
27.58%23.90M
-18.14%14.63M
-53.40%13.23M
-28.68%20.48M
-35.64%18.74M
365.63%17.87M
4.71%28.39M
147.91%28.72M
-21.22%29.11M
1.27%3.84M
-9.04%27.11M
-64.99%11.58M
-20.94%36.95M
-90.97%3.79M
-14.90%29.81M
-11.29%33.09M
42.72%46.74M
-24.48%41.99M
Tổng tài sản
0.94%2.56B
44.87%2.79B
40.78%2.56B
37.93%2.57B
33.71%2.53B
-0.85%1.93B
-7.15%1.82B
-5.85%1.87B
-7.80%1.90B
-4.85%1.94B
-4.74%1.96B
-3.10%1.98B
3.50%2.06B
0.51%2.04B
0.48%2.05B
4.27%2.05B
4.30%1.99B
5.66%2.03B
1.78%2.04B
0.18%1.96B
Tổng các khoản nợ
9.05%1.44B
58.97%1.62B
49.98%1.37B
44.05%1.38B
35.08%1.32B
-0.87%1.02B
-13.33%910.32M
-11.74%955.81M
-13.98%978.25M
-8.41%1.03B
-6.09%1.05B
-3.26%1.08B
9.83%1.14B
3.85%1.12B
1.69%1.12B
7.92%1.12B
4.21%1.04B
6.00%1.08B
-1.20%1.10B
-3.53%1.04B
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.90%1.12B
28.96%1.17B
31.55%1.19B
31.51%1.20B
32.24%1.21B
-0.83%905.20M
0.02%906.60M
1.24%910.82M
-0.15%916.82M
-0.50%912.81M
-3.12%906.44M
-2.89%899.68M
-3.40%918.19M
-3.31%917.42M
-0.93%935.65M
0.18%926.49M
4.40%950.54M
5.26%948.80M
5.49%944.39M
4.70%924.83M
Thu nhập hoạt động ròng
45.67%212.39M
-37.90%-153.25M
-46.24%33.81M
-422.99%-230.92M
79.99%145.80M
-299.12%-111.13M
9.88%62.89M
-22.29%71.50M
216.95%81.00M
379.13%55.81M
-20.75%57.24M
203.93%92.00M
-49.69%25.56M
-121.28%-19.99M
248.70%72.23M
-3864.35%-88.52M
57.43%50.80M
-41.24%93.97M
-591.16%-48.58M
-101.37%-2.23M
Tài chính thuần
-495.08%-191.64M
79.20%177.47M
64.41%-30.76M
159.48%29.26M
167.81%48.51M
295.80%99.03M
-53.90%-86.45M
39.06%-49.20M
-442.27%-71.53M
-178.77%-50.58M
-31.01%-56.17M
-238.46%-80.73M
82.26%-13.19M
61.44%-18.14M
-221.34%-42.88M
123.01%58.30M
-14.06%-74.36M
63.40%-47.06M
148.84%35.34M
113.20%26.14M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Carlyle Secured Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Secured Lending Inc, tổng doanh thu đạt 224.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 216.32M.

Tổng nghĩa vụ của Carlyle Secured Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Secured Lending Inc, tổng nghĩa vụ của Carlyle Secured Lending Inc là 1.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Carlyle Secured Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Secured Lending Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Carlyle Secured Lending Inc là 1.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Carlyle Secured Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Secured Lending Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Carlyle Secured Lending Inc là 158.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Carlyle Secured Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Secured Lending Inc, giá trị huy động vốn ròng của Carlyle Secured Lending Inc là 224.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 307.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Carlyle Secured Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Secured Lending Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.28.

Thu nhập ròng của Carlyle Secured Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Secured Lending Inc, lợi nhuận ròng là 69.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.11.

Biên lợi nhuận ròng của Carlyle Secured Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Secured Lending Inc, biên lợi nhuận ròng là 31.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.33.

Biên lợi nhuận gộp của Carlyle Secured Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Secured Lending Inc, biên lợi nhuận gộp là 98.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Carlyle Secured Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Secured Lending Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 54.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Carlyle Secured Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Secured Lending Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Carlyle Secured Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Secured Lending Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.49.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Carlyle Secured Lending Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Secured Lending Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 158.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.