tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Carlyle Group Inc

CG
Thêm vào danh sách theo dõi
46.020USD
+0.660+1.46%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.56BVốn hóa
30.30P/E TTM

Tình hình tài chính của CG

Theo dõi tình hình tài chính của Carlyle Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Carlyle Group Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.91
Doanh thu / Dự báo
--/885.18M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.96B
-3.10%
EPS(YoY)
2.25
-20.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-201.77%-0.37
69.14%1.00
-99.85%0.00
114.50%0.89
98.97%0.36
130.77%0.59
638.61%1.67
251.85%0.41
-34.49%0.18
-647.50%-1.92
--0.23
---0.27
--0.28
--0.35
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-30.99%557.50M
29.13%1.20B
-47.50%780.50M
27.78%1.18B
7.11%807.80M
519.65%927.00M
95.31%1.49B
61.50%920.40M
-0.36%754.20M
-122.09%-220.90M
-14.92%761.20M
-30.37%569.90M
-37.65%756.90M
-26.87%999.90M
-21.81%894.70M
-52.13%818.50M
-23.31%1.21B
24.65%1.37B
41.63%1.14B
164.78%1.71B
Lợi nhuận ròng
-201.69%-132.20M
69.80%358.10M
-99.85%900.00K
115.72%319.70M
98.17%130.00M
130.48%210.90M
632.72%595.70M
250.61%148.20M
-34.86%65.60M
-644.03%-692.00M
-71.05%81.30M
-140.10%-98.40M
-82.38%100.70M
-80.36%127.20M
-47.30%280.80M
-73.47%245.40M
-34.25%571.60M
24.83%647.60M
80.30%532.80M
534.00%925.00M
Biên lợi nhuận ròng
-229.64%-25.45%
17.72%28.86%
-65.20%14.41%
71.98%27.90%
49.87%19.63%
--24.52%
184.00%41.41%
247.44%16.22%
-20.87%13.10%
----
--14.58%
---11.00%
--16.55%
--15.86%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-23.37%63.23%
0.00%83.21%
-15.62%73.47%
3.65%83.10%
3.92%82.51%
--83.20%
5.65%87.07%
4.53%80.17%
-5.14%79.40%
----
--82.41%
--76.70%
--83.70%
--89.71%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
14.74%47.42%
18.24%46.10%
16.71%45.03%
-9.55%40.74%
-2.02%41.33%
-5.83%38.99%
-7.00%38.58%
9.76%45.04%
7.31%42.18%
8.37%41.40%
--41.49%
--41.03%
--39.30%
--38.20%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-30.99%557.50M
29.13%1.20B
-47.50%780.50M
27.78%1.18B
7.11%807.80M
519.65%927.00M
95.31%1.49B
61.50%920.40M
-0.36%754.20M
-122.09%-220.90M
-14.92%761.20M
-30.37%569.90M
-37.65%756.90M
-26.87%999.90M
-21.81%894.70M
-52.13%818.50M
-23.31%1.21B
24.65%1.37B
41.63%1.14B
164.78%1.71B
Lợi nhuận hoạt động
-204.39%-183.00M
98.42%503.20M
-88.47%88.70M
111.65%461.40M
45.60%175.30M
130.49%253.60M
480.02%769.10M
467.62%218.00M
-29.80%120.40M
-548.11%-831.70M
-61.34%132.60M
-120.95%-59.30M
-76.72%171.50M
-79.64%185.60M
-52.01%343.00M
-77.27%283.10M
-37.10%736.60M
30.37%911.40M
70.86%714.70M
392.25%1.25B
Lợi nhuận ròng
-201.69%-132.20M
69.80%358.10M
-99.85%900.00K
115.72%319.70M
98.17%130.00M
130.48%210.90M
632.72%595.70M
250.61%148.20M
-34.86%65.60M
-644.03%-692.00M
-71.05%81.30M
-140.10%-98.40M
-82.38%100.70M
-80.36%127.20M
-47.30%280.80M
-73.47%245.40M
-34.25%571.60M
24.83%647.60M
80.30%532.80M
534.00%925.00M
Tổng tài sản
23.85%29.84B
26.02%29.12B
19.41%27.06B
12.49%25.07B
15.57%24.10B
9.10%23.10B
8.12%22.66B
4.22%22.28B
-1.99%20.85B
-1.06%21.18B
-0.64%20.96B
-0.20%21.38B
-2.13%21.27B
0.72%21.40B
1.46%21.09B
9.04%21.42B
28.05%21.74B
35.83%21.25B
46.38%20.79B
59.46%19.65B
Tổng các khoản nợ
26.86%22.47B
31.65%22.06B
23.82%20.21B
10.85%18.35B
17.21%17.71B
8.86%16.76B
12.94%16.32B
12.34%16.55B
4.47%15.11B
5.55%15.39B
0.10%14.45B
-1.71%14.74B
-5.98%14.46B
-6.19%14.58B
-8.37%14.44B
-0.23%14.99B
15.98%15.38B
22.25%15.54B
33.84%15.76B
47.61%15.03B
Tổng vốn chủ sở hữu
15.50%7.37B
11.18%7.06B
8.05%6.85B
17.25%6.72B
11.24%6.39B
9.73%6.35B
-2.60%6.34B
-13.77%5.73B
-15.73%5.74B
-15.20%5.78B
-2.26%6.50B
3.30%6.64B
7.20%6.81B
19.54%6.82B
32.23%6.65B
39.17%6.43B
71.17%6.35B
94.74%5.71B
107.10%5.03B
115.71%4.62B
Thu nhập hoạt động ròng
-252.85%-1.24B
-238.75%-1.20B
-296.93%-1.56B
86.71%-168.80M
-595.22%-352.10M
-238.84%-352.80M
-0.99%791.90M
-72.40%-1.27B
163.20%71.10M
310.35%254.10M
166.60%799.80M
-294.27%-736.50M
69.73%-112.50M
-124.72%-120.80M
-57.57%300.00M
-135.53%-186.80M
-634.82%-371.70M
933.79%488.60M
2198.22%707.10M
211.12%525.80M
Đầu tư ròng
-68.26%-28.10M
-57.30%-42.00M
-65.71%-23.20M
22.91%-17.50M
-17.61%-16.70M
-165.28%-26.70M
52.05%-14.00M
-158.81%-22.70M
84.88%-14.20M
18.90%40.90M
87.16%-29.20M
856.86%38.60M
85.11%-93.90M
338.89%34.40M
-3627.87%-227.40M
-155.00%-5.10M
-6402.06%-630.70M
39.75%-14.40M
55.15%-6.10M
80.95%-2.00M
Tài chính thuần
233.21%988.30M
212.40%975.00M
818.21%2.49B
-75.35%230.20M
236.87%296.60M
305.06%312.10M
2.50%-346.50M
71.52%933.90M
-58.75%-216.70M
-687.64%-152.20M
-2833.85%-355.40M
126.50%544.50M
17.02%-136.50M
106.47%25.90M
-85.26%13.00M
8.83%240.40M
-8.80%-164.50M
-438.75%-400.40M
-78.60%88.20M
135.83%220.90M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Carlyle Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Group Inc, tổng doanh thu đạt 3.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.09B.

Tổng nghĩa vụ của Carlyle Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Group Inc, tổng nghĩa vụ của Carlyle Group Inc là 22.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của Carlyle Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Carlyle Group Inc là 7.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Carlyle Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Carlyle Group Inc là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.28.

Giá trị đầu tư ròng của Carlyle Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Carlyle Group Inc là -99.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Carlyle Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Carlyle Group Inc là 3.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 484.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Carlyle Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.99.

Thu nhập ròng của Carlyle Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Group Inc, lợi nhuận ròng là 808.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.75.

Biên lợi nhuận ròng của Carlyle Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 23.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.64.

Biên lợi nhuận gộp của Carlyle Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 81.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Carlyle Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Carlyle Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Carlyle Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.58.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Carlyle Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carlyle Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.