tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Capitol Federal Financial Inc

CFFN
Thêm vào danh sách theo dõi
8.660USD
-0.030-0.35%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
1.09BVốn hóa
14.38P/E TTM

Tình hình tài chính của CFFN

Theo dõi tình hình tài chính của Capitol Federal Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.09B
Cổ tức TTM
0.34
P/E TTM
14.38
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.60
Doanh thu
192.12M
Lợi nhuận ròng
67.94M
ROE
7.52%
ROA
0.79%

Ngày công bố lợi nhuận của Capitol Federal Financial Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.18
Doanh thu / Dự báo
56.68M/58.83M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
34.51%0.19
34.35%0.16
32.61%0.16
56.03%0.14
90.19%0.14
12.28%0.12
517.66%0.12
108.80%0.09
19.12%0.07
-1.10%0.11
-84.08%0.02
---1.05
--0.06
--0.11
--0.12
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.70%58.53M
20.15%55.85M
20.26%54.26M
18.69%52.02M
12.23%48.49M
6.52%46.48M
54.82%45.12M
127.57%43.82M
12.44%43.21M
-3.60%43.64M
-41.09%29.14M
-397.03%-158.98M
-28.45%38.43M
-9.92%45.27M
0.85%49.47M
9.27%53.52M
17.19%53.71M
-6.06%50.26M
5.20%49.06M
0.98%48.98M
Lợi nhuận ròng
28.23%23.54M
30.84%20.12M
31.57%20.28M
55.99%18.79M
90.50%18.36M
11.85%15.38M
506.57%15.41M
108.58%12.04M
16.15%9.64M
-3.04%13.75M
-84.35%2.54M
-820.26%-140.32M
-60.75%8.30M
-34.37%14.18M
-26.79%16.23M
5.07%19.48M
16.32%21.14M
5.78%21.61M
17.42%22.17M
1.52%18.54M
Biên lợi nhuận ròng
6.23%40.27%
8.90%36.07%
9.42%37.42%
31.46%36.17%
69.76%37.91%
5.05%33.13%
291.93%34.20%
--27.51%
3.35%22.33%
0.61%31.54%
-73.42%8.73%
----
--21.60%
--31.34%
--32.83%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-20.76%16.93%
-21.24%17.37%
-17.51%18.71%
-12.80%19.95%
-10.44%21.37%
-8.82%22.05%
-8.46%22.69%
-19.13%22.88%
-17.73%23.86%
-9.55%24.18%
-6.97%24.78%
--28.29%
--29.01%
--26.74%
--26.64%
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.70%58.53M
20.15%55.85M
20.26%54.26M
18.69%52.02M
12.23%48.49M
6.52%46.48M
54.82%45.12M
127.57%43.82M
12.44%43.21M
-3.60%43.64M
-41.09%29.14M
-397.03%-158.98M
-28.45%38.43M
-9.92%45.27M
0.85%49.47M
9.27%53.52M
17.19%53.71M
-6.06%50.26M
5.20%49.06M
0.98%48.98M
Lợi nhuận hoạt động
35.17%29.24M
30.26%25.08M
32.02%25.21M
19.94%23.04M
38.58%21.63M
11.83%19.25M
823.50%19.10M
110.32%19.21M
57.62%15.61M
-1.73%17.22M
-89.53%2.07M
-849.78%-186.13M
-63.00%9.90M
-36.85%17.52M
-29.13%19.75M
3.77%24.82M
16.92%26.77M
7.29%27.75M
19.35%27.86M
1.83%23.92M
Lợi nhuận ròng
28.23%23.54M
30.84%20.12M
31.57%20.28M
55.99%18.79M
90.50%18.36M
11.85%15.38M
506.57%15.41M
108.58%12.04M
16.15%9.64M
-3.04%13.75M
-84.35%2.54M
-820.26%-140.32M
-60.75%8.30M
-34.37%14.18M
-26.79%16.23M
5.07%19.48M
16.32%21.14M
5.78%21.61M
17.42%22.17M
1.52%18.54M
Tổng tài sản
-0.32%9.66B
1.14%9.83B
2.52%9.78B
2.64%9.78B
0.94%9.69B
-0.03%9.72B
-0.40%9.54B
-6.39%9.53B
-6.72%9.60B
-3.61%9.72B
-3.56%9.58B
5.74%10.18B
8.63%10.29B
5.82%10.09B
3.34%9.93B
-0.07%9.62B
-1.80%9.48B
-1.72%9.53B
0.02%9.61B
1.52%9.63B
Tổng các khoản nợ
-0.07%8.64B
1.41%8.80B
2.65%8.74B
2.77%8.73B
0.75%8.65B
-0.18%8.68B
-0.36%8.51B
-6.99%8.50B
-7.05%8.58B
-3.52%8.70B
-3.75%8.54B
7.09%9.13B
10.65%9.23B
7.86%9.01B
5.75%8.87B
1.51%8.53B
-0.81%8.34B
-0.75%8.36B
0.75%8.39B
2.43%8.40B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.37%1.02B
-1.10%1.03B
1.40%1.04B
1.49%1.05B
2.50%1.05B
1.19%1.04B
-0.69%1.03B
-1.13%1.03B
-3.83%1.02B
-4.40%1.02B
-1.96%1.03B
-4.78%1.04B
-6.23%1.06B
-8.74%1.07B
-13.30%1.05B
-10.82%1.10B
-8.56%1.13B
-8.12%1.17B
-4.69%1.22B
-4.31%1.23B
Thu nhập hoạt động ròng
-179.37%-56.35M
2.95%187.31M
125.86%184.63M
6666.81%181.84M
906.18%71.00M
29.38%181.93M
333.83%81.74M
90.16%-2.77M
116.69%7.06M
75.73%140.62M
66.93%-34.96M
72.16%-28.15M
83.62%-42.27M
572.45%80.02M
-249.15%-105.72M
-467.78%-101.11M
-3921.96%-258.06M
-106.70%-16.94M
-70.30%70.88M
-112.24%-17.81M
Đầu tư ròng
81.41%-25.59M
540.39%36.99M
70.54%-19.38M
525.45%5.22M
-213.25%-137.63M
-98.84%-8.40M
-109.69%-65.78M
-102.90%-1.23M
-183.18%-43.94M
96.83%-4.22M
333.07%678.49M
123.67%42.34M
154.64%52.82M
-1005.71%-133.15M
-412.14%-291.11M
-242.15%-178.86M
-444.75%-96.68M
109.05%14.70M
166.61%93.26M
66.08%-52.28M
Tài chính thuần
-14.27%-112.89M
-3532.23%-126.00M
-193.97%-185.06M
-13.52%-109.57M
-11.24%-98.79M
73.80%-3.47M
88.93%-62.95M
1.50%-96.52M
-134.34%-88.81M
-120.80%-13.24M
-243.16%-568.78M
-135.71%-97.99M
9.10%258.65M
294.37%63.65M
623.56%397.32M
1876.64%274.38M
397.27%237.08M
111.88%16.14M
37.54%-75.89M
106.74%13.88M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Capitol Federal Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capitol Federal Financial Inc, tổng doanh thu đạt 192.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.82M.

Tổng nghĩa vụ của Capitol Federal Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capitol Federal Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Capitol Federal Financial Inc là 8.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Capitol Federal Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capitol Federal Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Capitol Federal Financial Inc là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.49.

Thu nhập hoạt động thuần của Capitol Federal Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capitol Federal Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Capitol Federal Financial Inc là 83.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.45.

Giá trị đầu tư ròng của Capitol Federal Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capitol Federal Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Capitol Federal Financial Inc là -206.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -132.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Capitol Federal Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capitol Federal Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Capitol Federal Financial Inc là -274.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Capitol Federal Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capitol Federal Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.85.

Thu nhập ròng của Capitol Federal Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capitol Federal Financial Inc, lợi nhuận ròng là 67.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.91.

Biên lợi nhuận ròng của Capitol Federal Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capitol Federal Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 35.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.88.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Capitol Federal Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capitol Federal Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Capitol Federal Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capitol Federal Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Capitol Federal Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capitol Federal Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Capitol Federal Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capitol Federal Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 83.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.