tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CEVA Inc

CEVA
Thêm vào danh sách theo dõi
27.780USD
-1.230-4.24%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
781.11MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CEVA

Theo dõi tình hình tài chính của CEVA Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
781.11M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-60.48
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.46
Doanh thu
109.60M
Lợi nhuận ròng
-8.79M
ROE
-3.88%
ROA
-3.37%

Ngày công bố lợi nhuận của CEVA Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.10/0.07
Doanh thu / Dự báo
29.03M/28.17M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
32.94%-0.10
-15.07%-0.16
41.53%-0.04
-89.25%-0.10
-1158.04%-0.15
39.59%-0.14
-145.82%-0.07
73.63%-0.06
95.03%-0.01
-11.00%-0.23
91.66%0.16
---0.21
---0.25
---0.21
--0.08
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.07%29.03M
11.46%27.02M
7.08%31.29M
4.33%28.38M
-9.70%25.68M
9.85%24.25M
20.95%29.22M
13.02%27.21M
24.06%28.44M
-15.95%22.07M
-20.39%24.16M
-19.89%24.07M
-30.95%22.92M
-23.64%26.26M
-10.88%30.35M
-8.36%30.05M
8.99%33.20M
35.39%34.39M
21.01%34.06M
31.37%32.79M
Lợi nhuận ròng
21.44%-2.91M
-34.02%-4.46M
36.75%-1.10M
-91.38%-2.51M
-1172.85%-3.70M
38.93%-3.33M
-146.06%-1.74M
73.55%-1.31M
95.00%-291.00K
-11.82%-5.45M
94.28%3.77M
77.78%-4.96M
-418.08%-5.82M
-187.26%-4.87M
-49.97%1.94M
-13255.69%-22.30M
-456.51%-1.12M
53.28%-1.70M
510.71%3.88M
77.40%-167.00K
Biên lợi nhuận ròng
30.51%-10.02%
-20.24%-16.50%
40.93%-3.51%
-83.44%-8.84%
-1309.62%-14.42%
44.41%-13.72%
82.28%-5.94%
57.82%-4.82%
95.20%-1.02%
-140.17%-24.68%
-325.09%-33.52%
---11.42%
---21.33%
---10.28%
--14.89%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.72%87.07%
0.90%85.77%
-0.40%87.60%
3.10%87.52%
-4.00%85.59%
-3.38%85.00%
-2.31%87.95%
-5.25%84.89%
6.14%89.16%
2.24%87.98%
2.12%90.03%
--89.59%
--84.01%
--86.06%
--88.16%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.07%29.03M
11.46%27.02M
7.08%31.29M
4.33%28.38M
-9.70%25.68M
9.85%24.25M
20.95%29.22M
13.02%27.21M
24.06%28.44M
-15.95%22.07M
-20.39%24.16M
-19.89%24.07M
-30.95%22.92M
-23.64%26.26M
-10.88%30.35M
-8.36%30.05M
8.99%33.20M
35.39%34.39M
21.01%34.06M
31.37%32.79M
Lợi nhuận hoạt động
53.68%-2.08M
-16.04%-5.08M
-637.84%-398.00K
20.58%-2.08M
-12705.71%-4.48M
11.65%-4.38M
102.66%74.00K
2.92%-2.62M
99.34%-35.00K
-89.31%-4.96M
-160.88%-2.78M
-325.81%-2.70M
-1835.87%-5.34M
-659.83%-2.62M
193.38%4.56M
-29.34%1.20M
-117.38%-276.00K
135.19%468.00K
-35.36%1.56M
84600.00%1.69M
Lợi nhuận ròng
21.44%-2.91M
-34.02%-4.46M
36.75%-1.10M
-91.38%-2.51M
-1172.85%-3.70M
38.93%-3.33M
-146.06%-1.74M
73.55%-1.31M
95.00%-291.00K
-11.82%-5.45M
94.28%3.77M
77.78%-4.96M
-418.08%-5.82M
-187.26%-4.87M
-49.97%1.94M
-13255.69%-22.30M
-456.51%-1.12M
53.28%-1.70M
510.71%3.88M
77.40%-167.00K
Tài sản ngắn hạn
35.62%283.18M
29.44%280.86M
31.66%284.84M
1.75%214.41M
0.74%208.81M
5.45%216.99M
3.33%216.34M
23.03%210.71M
18.25%207.27M
13.96%205.77M
17.87%209.37M
0.05%171.26M
0.98%175.27M
-8.49%180.56M
-6.01%177.63M
-5.00%171.17M
7.64%173.57M
10.43%197.30M
12.78%188.98M
1.46%180.19M
Tổng nợ ngắn hạn
14.94%27.98M
-6.02%27.37M
-6.05%28.68M
-10.86%24.71M
-2.56%24.34M
8.87%29.13M
13.55%30.53M
7.91%27.72M
-4.38%24.98M
-23.64%26.75M
-19.20%26.89M
-8.47%25.69M
-17.29%26.13M
-14.10%35.04M
-6.10%33.28M
-8.41%28.06M
7.88%31.59M
10.48%40.79M
25.76%35.44M
18.33%30.64M
Tổng tài sản
29.40%391.89M
25.24%388.23M
25.67%388.26M
0.37%306.01M
0.81%302.84M
2.84%309.99M
1.60%308.95M
3.01%304.89M
0.04%300.40M
-3.12%301.44M
-1.41%304.08M
0.40%295.99M
-5.99%300.27M
-7.14%311.13M
-6.15%308.44M
-7.21%294.81M
2.83%319.41M
6.18%335.04M
7.07%328.66M
5.35%317.71M
Tổng các khoản nợ
39.77%51.64M
22.48%50.04M
22.19%51.80M
-4.67%37.30M
0.91%36.95M
4.53%40.86M
6.66%42.39M
-0.42%39.12M
-12.17%36.62M
-23.75%39.09M
-19.82%39.74M
-7.60%39.29M
-8.76%41.69M
-10.00%51.26M
-4.54%49.57M
-11.37%42.52M
0.18%45.69M
5.71%56.96M
12.73%51.93M
6.61%47.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
27.96%340.25M
25.66%338.18M
26.22%336.46M
1.11%268.72M
0.80%265.89M
2.59%269.13M
0.84%266.56M
3.53%265.77M
2.01%263.79M
0.95%262.35M
2.11%264.34M
1.75%256.70M
-5.53%258.58M
-6.55%259.87M
-6.45%258.87M
-6.47%252.30M
3.28%273.71M
6.28%278.08M
6.07%276.73M
5.13%269.74M
Thu nhập hoạt động ròng
392.39%5.83M
34.02%-4.88M
8.48%8.72M
-1568.42%-5.86M
-50.29%1.18M
-0.73%-7.40M
67.09%8.04M
131.15%399.00K
149.72%2.38M
-44.80%-7.35M
41.73%4.81M
-170.50%-1.28M
41.00%-4.79M
-151.67%-5.08M
-69.04%3.40M
-71.63%1.82M
-19.98%-8.11M
-35.34%9.82M
60.75%10.97M
249.61%6.41M
Đầu tư ròng
17.56%17.11M
-353.63%-15.81M
-3409.24%-48.60M
33.14%-6.18M
371.77%14.55M
22.22%6.23M
-138.22%-1.39M
-29.10%-9.24M
-60.62%3.08M
-22.03%5.10M
130.74%3.62M
-180.21%-7.16M
205.24%7.83M
235.88%6.54M
2.37%-11.79M
2261.74%8.93M
63.59%-7.44M
-129.68%-4.81M
-53.34%-12.07M
92.24%-413.00K
Tài chính thuần
100.00%0.00
14.21%1.55M
6426.10%63.26M
121.26%606.00K
-194.79%-5.89M
392.03%1.36M
68.35%-1.00M
-122.21%-2.85M
---2.00M
-83.50%276.00K
---3.16M
-125.48%-1.28M
100.00%0.00
-2.73%1.67M
--0.00
-134.17%-569.00K
---4.46M
9.07%1.72M
100.00%0.00
14.43%1.67M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CEVA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CEVA Inc, tổng doanh thu đạt 109.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.94M.

Tài sản ngắn hạn của CEVA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CEVA Inc, tài sản ngắn hạn là 284.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.66.

Tổng tài sản của CEVA Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CEVA Inc là 388.26M, bao gồm 284.84M tài sản ngắn hạn và 103.42M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CEVA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CEVA Inc, tổng nghĩa vụ của CEVA Inc là 51.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của CEVA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CEVA Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CEVA Inc là 336.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.22.

Thu nhập hoạt động thuần của CEVA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CEVA Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CEVA Inc là -11.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.38.

Giá trị đầu tư ròng của CEVA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CEVA Inc, giá trị đầu tư ròng của CEVA Inc là -34.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1289.94.

Giá trị huy động vốn ròng của CEVA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CEVA Inc, giá trị huy động vốn ròng của CEVA Inc là 59.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1164.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CEVA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CEVA Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.68.

Thu nhập ròng của CEVA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CEVA Inc, lợi nhuận ròng là -10.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.08.

Biên lợi nhuận ròng của CEVA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CEVA Inc, biên lợi nhuận ròng là -9.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.14.

Biên lợi nhuận gộp của CEVA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CEVA Inc, biên lợi nhuận gộp là 86.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CEVA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CEVA Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CEVA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CEVA Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CEVA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CEVA Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -11.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.