tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cemtrex Inc

CETX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.470USD
-0.030-1.20%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.25MVốn hóa
0.40P/E TTM

Tình hình tài chính của CETX

Theo dõi tình hình tài chính của Cemtrex Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cemtrex Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
0.09/--
Doanh thu / Dự báo
18.06M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
76.49M
14.39%
EPS(YoY)
-2.12K
-700.06%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-98.81%0.86
96.77%-7.90
-172.59%-29.81
99.70%-26.80
100.16%72.42
99.33%-244.46
100.09%41.07
-236.57%-9.03K
-2770.13%-43.96K
-109.76%-36.31K
-408.45%-46.99K
---2.68K
---1.53K
---17.31K
---9.24K
----
----
----
----
----
Doanh thu
-33.72%18.06M
17.42%16.13M
2.16%18.53M
15.52%16.97M
58.80%27.25M
-18.59%13.74M
9.31%18.14M
-0.30%14.69M
6.76%17.16M
41.00%16.88M
41.13%16.59M
21.65%14.73M
36.84%16.07M
27.16%11.97M
-20.05%11.76M
17.26%12.11M
26.84%11.75M
6.53%9.41M
36.90%14.71M
22.34%10.33M
Lợi nhuận ròng
-89.74%860.13K
28.51%-20.56M
-172.14%-3.20M
49.41%-4.54M
669.03%8.38M
-2281.33%-28.75M
395.23%4.43M
-683.33%-8.98M
-147.68%-1.47M
80.76%-1.21M
54.74%-1.50M
-68.41%-1.15M
87.40%-594.79K
-40.18%-6.28M
65.69%-3.32M
-162.00%-680.79K
-292.38%-4.72M
-164.56%-4.48M
-109.27%-9.67M
126.17%1.10M
Biên lợi nhuận ròng
-78.59%6.76%
38.84%-127.61%
-176.26%-18.35%
56.56%-27.06%
443.13%31.60%
-2579.18%-208.64%
356.08%24.06%
-674.13%-62.30%
-167.29%-9.21%
69.90%-7.79%
61.05%-9.40%
---8.05%
---3.45%
---25.87%
---24.12%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-15.08%37.91%
-16.03%34.85%
-8.94%38.05%
8.56%43.44%
10.39%44.64%
-1.10%41.50%
1.57%41.78%
-9.04%40.02%
-11.42%40.44%
-0.39%41.96%
6.68%41.14%
--44.00%
--45.66%
--42.13%
--38.56%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-39.97%28.12%
-49.96%24.37%
-27.08%34.92%
-5.48%43.75%
-16.44%46.85%
-14.62%48.70%
-5.04%47.89%
-7.07%46.28%
11.49%56.06%
20.07%57.03%
19.81%50.43%
--49.80%
--50.28%
--47.50%
--42.10%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-33.72%18.06M
17.42%16.13M
2.16%18.53M
15.52%16.97M
58.80%27.25M
-18.59%13.74M
9.31%18.14M
-0.30%14.69M
6.76%17.16M
41.00%16.88M
41.13%16.59M
21.65%14.73M
36.84%16.07M
27.16%11.97M
-20.05%11.76M
17.26%12.11M
26.84%11.75M
6.53%9.41M
36.90%14.71M
22.34%10.33M
Lợi nhuận hoạt động
-147.05%-2.17M
-3.64%-2.36M
-661.38%-1.18M
79.80%-642.40K
547.31%4.62M
-208.98%-2.28M
1225.91%210.76K
-6012.74%-3.18M
-354.93%-1.03M
62.16%-738.37K
99.39%-18.72K
103.51%53.77K
113.99%404.87K
40.84%-1.95M
-26.96%-3.09M
33.43%-1.53M
-47.47%-2.89M
-61.23%-3.30M
-18.65%-2.43M
4.15%-2.30M
Lợi nhuận ròng
-89.74%860.13K
28.51%-20.56M
-172.14%-3.20M
49.41%-4.54M
669.03%8.38M
-2281.33%-28.75M
395.23%4.43M
-683.33%-8.98M
-147.68%-1.47M
80.76%-1.21M
54.74%-1.50M
-68.41%-1.15M
87.40%-594.79K
-40.18%-6.28M
65.69%-3.32M
-162.00%-680.79K
-292.38%-4.72M
-164.56%-4.48M
-109.27%-9.67M
126.17%1.10M
Tài sản ngắn hạn
32.57%37.93M
47.06%42.71M
8.66%29.01M
11.03%29.32M
0.73%28.61M
9.97%29.04M
-8.86%26.70M
0.24%26.41M
8.74%28.41M
0.04%26.41M
-7.79%29.29M
-20.52%26.34M
-21.24%26.12M
-8.46%26.40M
-8.56%31.77M
1.68%33.14M
-2.12%33.17M
-13.33%28.84M
-4.02%34.74M
4.67%32.60M
Tổng nợ ngắn hạn
2.75%24.22M
-27.89%17.96M
28.13%23.82M
74.23%24.40M
30.21%23.57M
-13.18%24.91M
-32.00%18.59M
-48.72%14.00M
-29.66%18.11M
6.79%28.70M
7.17%27.34M
-0.30%27.31M
0.69%25.74M
67.53%26.87M
29.82%25.51M
89.97%27.39M
83.62%25.56M
24.59%16.04M
20.64%19.65M
3.18%14.42M
Tổng tài sản
52.99%70.74M
29.22%60.33M
8.33%47.79M
7.15%46.96M
-2.14%46.24M
3.07%46.69M
-8.95%44.12M
4.99%43.83M
16.93%47.25M
10.73%45.30M
5.89%48.45M
-18.48%41.74M
-21.92%40.40M
-12.63%40.91M
-13.57%45.76M
-12.07%51.20M
-12.83%51.75M
-18.96%46.82M
-12.97%52.94M
-7.31%58.24M
Tổng các khoản nợ
-8.81%36.03M
-35.16%31.24M
-0.21%39.07M
-0.84%43.11M
-6.14%39.51M
26.84%48.18M
-2.38%39.15M
29.53%43.47M
30.18%42.09M
18.28%37.98M
28.89%40.11M
0.93%33.56M
-3.79%32.33M
31.59%32.11M
5.90%31.12M
20.97%33.25M
11.73%33.61M
-14.69%24.40M
-8.11%29.39M
-6.22%27.49M
Tổng vốn chủ sở hữu
415.93%34.71M
2053.02%29.09M
75.73%8.72M
991.46%3.85M
30.57%6.73M
-120.36%-1.49M
-40.54%4.96M
-95.69%352.92K
-36.14%5.15M
-16.84%7.32M
-43.00%8.34M
-54.43%8.18M
-55.51%8.07M
-60.76%8.80M
-37.86%14.64M
-41.62%17.95M
-38.06%18.14M
-23.14%22.42M
-18.35%23.55M
-8.26%30.75M
Thu nhập hoạt động ròng
-257.67%-4.42M
25.79%-891.91K
-73.61%-3.25M
167.88%1.81M
624.43%2.80M
61.71%-1.20M
-379.64%-1.87M
6249.97%675.76K
-20.93%386.84K
46.54%-3.14M
111.46%669.74K
99.64%-10.99K
115.08%489.25K
-34.91%-5.87M
-50.98%-5.85M
7.47%-3.07M
-19.18%-3.24M
-300.75%-4.35M
-10323.11%-3.87M
-64.86%-3.32M
Đầu tư ròng
-3108.82%-13.72M
74.92%-253.06K
-73.70%-1.48M
-193.27%-45.78K
-557.79%-427.55K
-158.49%-1.01M
82.60%-851.17K
110.17%49.08K
-120.61%-65.00K
31.30%-390.31K
-180.31%-4.89M
-107.76%-482.56K
106.14%315.40K
-94.78%-568.11K
787.46%6.09M
2251.10%6.22M
-440.37%-5.13M
56.30%-291.67K
-80.71%686.58K
112.04%264.45K
Tài chính thuần
363.17%3.57M
624.84%17.31M
456.90%2.96M
-96.73%85.56K
-636.84%-1.36M
139.20%2.39M
-83.99%531.05K
825.21%2.62M
179.08%252.44K
266.10%998.10K
477.11%3.32M
38.00%-360.86K
-104.49%-319.21K
5.03%-600.92K
-119.02%-879.76K
-201.31%-582.04K
713.42%7.12M
61.17%-632.75K
12.23%4.63M
-95.92%574.53K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cemtrex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemtrex Inc, tổng doanh thu đạt 76.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.86M.

Tài sản ngắn hạn của Cemtrex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemtrex Inc, tài sản ngắn hạn là 29.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.66.

Tổng tài sản của Cemtrex Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cemtrex Inc là 47.79M, bao gồm 29.01M tài sản ngắn hạn và 18.78M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cemtrex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemtrex Inc, tổng nghĩa vụ của Cemtrex Inc là 39.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cemtrex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemtrex Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cemtrex Inc là 8.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Cemtrex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemtrex Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cemtrex Inc là 509.83K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.76.

Giá trị đầu tư ròng của Cemtrex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemtrex Inc, giá trị đầu tư ròng của Cemtrex Inc là -2.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -135.47.

Giá trị huy động vốn ròng của Cemtrex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemtrex Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cemtrex Inc là 4.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cemtrex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemtrex Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2123.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -700.06.

Thu nhập ròng của Cemtrex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemtrex Inc, lợi nhuận ròng là -28.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -288.86.

Biên lợi nhuận ròng của Cemtrex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemtrex Inc, biên lợi nhuận ròng là -36.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -219.32.

Biên lợi nhuận gộp của Cemtrex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemtrex Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cemtrex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemtrex Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cemtrex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemtrex Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -406.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -254.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cemtrex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemtrex Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -61.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -267.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cemtrex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemtrex Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 509.83K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.