tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CDW Corp

CDW
Thêm vào danh sách theo dõi
153.790USD
+11.190+7.85%
Đóng cửa 09-10 16:00ET
19.27BVốn hóa
18.64P/E TTM
Sau giờ giao dịch 17:34 (ET)153.790USD-0.010-0.01%

Tình hình tài chính của CDW

Theo dõi tình hình tài chính của CDW Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
19.27B
Cổ tức TTM
2.51
P/E TTM
18.64
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
8.25
Doanh thu
22.42B
Lợi nhuận ròng
1.08B
ROE
44.16%
ROA
6.84%

Ngày công bố lợi nhuận của CDW Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
2.16/2.80
Doanh thu / Dự báo
6.57B/6.21B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.84%2.16
7.51%1.82
8.31%2.15
-6.27%2.22
-1.69%2.06
5.56%1.70
-10.24%1.98
0.74%2.37
7.44%2.10
-5.25%1.61
4.25%2.21
--2.35
--1.95
--1.70
--2.12
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.97%6.57B
9.25%5.68B
6.27%5.51B
4.00%5.74B
10.20%5.98B
6.70%5.20B
3.34%5.19B
-1.98%5.52B
-3.60%5.42B
-4.51%4.87B
-7.72%5.02B
-9.45%5.63B
-8.46%5.63B
-14.22%5.10B
-1.78%5.44B
17.27%6.22B
19.42%6.15B
22.98%5.95B
11.72%5.54B
11.43%5.30B
Lợi nhuận ròng
1.18%274.40M
4.67%235.40M
5.79%279.50M
-8.03%291.00M
-3.52%271.20M
4.07%224.90M
-10.77%264.20M
0.29%316.40M
7.04%281.10M
-6.08%216.10M
3.10%296.10M
5.94%315.50M
-5.98%262.60M
-8.03%230.10M
33.40%287.20M
11.70%297.80M
1.90%279.30M
7.57%250.20M
-9.65%215.30M
37.99%266.60M
Biên lợi nhuận ròng
-7.99%4.18%
-4.19%4.14%
-0.45%5.07%
-11.57%5.07%
-12.45%4.54%
-2.46%4.33%
-13.66%5.09%
2.32%5.74%
11.05%5.18%
-1.64%4.43%
11.72%5.90%
--5.61%
--4.67%
--4.51%
--5.28%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.30%20.08%
-2.94%20.95%
2.17%22.76%
0.54%21.88%
-4.80%20.77%
-1.08%21.59%
-3.10%22.28%
-0.22%21.77%
3.88%21.81%
2.22%21.82%
5.86%22.99%
--21.81%
--21.00%
--21.35%
--21.72%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.63%33.71%
-12.03%34.28%
-11.76%35.12%
-11.71%37.04%
-10.59%36.90%
-8.71%38.97%
-6.32%39.81%
-5.27%41.95%
-7.02%41.27%
-5.95%42.69%
-5.79%42.49%
--44.28%
--44.38%
--45.39%
--45.10%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.97%6.57B
9.25%5.68B
6.27%5.51B
4.00%5.74B
10.20%5.98B
6.70%5.20B
3.34%5.19B
-1.98%5.52B
-3.60%5.42B
-4.51%4.87B
-7.72%5.02B
-9.45%5.63B
-8.46%5.63B
-14.22%5.10B
-1.78%5.44B
17.27%6.22B
19.42%6.15B
22.98%5.95B
11.72%5.54B
11.43%5.30B
Lợi nhuận hoạt động
6.99%485.50M
1.68%387.10M
0.42%449.50M
-6.58%461.10M
2.25%453.80M
9.90%380.70M
-3.10%447.60M
0.43%493.60M
-5.07%443.80M
-6.18%346.40M
0.00%461.90M
2.95%491.50M
3.41%467.50M
-7.72%369.20M
20.82%461.90M
21.29%477.40M
21.17%452.10M
21.13%400.10M
15.08%382.30M
20.63%393.60M
Lợi nhuận ròng
1.18%274.40M
4.67%235.40M
5.79%279.50M
-8.03%291.00M
-3.52%271.20M
4.07%224.90M
-10.77%264.20M
0.29%316.40M
7.04%281.10M
-6.08%216.10M
3.10%296.10M
5.94%315.50M
-5.98%262.60M
-8.03%230.10M
33.40%287.20M
11.70%297.80M
1.90%279.30M
7.57%250.20M
-9.65%215.30M
37.99%266.60M
Tài sản ngắn hạn
23.53%9.68B
17.17%8.97B
15.29%8.50B
1.51%7.78B
11.26%7.84B
15.34%7.65B
9.96%7.37B
18.63%7.66B
8.56%7.04B
5.64%6.63B
2.15%6.71B
-6.33%6.46B
-7.84%6.49B
-8.60%6.28B
1.33%6.56B
30.29%6.90B
29.85%7.04B
25.61%6.87B
8.81%6.48B
-8.12%5.29B
Tổng nợ ngắn hạn
42.90%8.30B
33.16%7.70B
32.00%7.23B
2.48%5.59B
-6.48%5.81B
9.89%5.78B
0.60%5.47B
14.15%5.46B
24.23%6.21B
10.11%5.26B
10.00%5.44B
-10.76%4.78B
-7.72%5.00B
-12.57%4.78B
-2.92%4.95B
39.80%5.36B
43.65%5.42B
47.32%5.46B
30.72%5.10B
-0.09%3.83B
Tổng tài sản
13.03%17.25B
9.55%16.45B
9.20%16.03B
5.71%15.20B
11.93%15.27B
13.84%15.02B
10.49%14.68B
11.66%14.38B
5.03%13.64B
3.33%13.19B
1.17%13.28B
-4.45%12.88B
-4.89%12.99B
-5.52%12.77B
-0.51%13.13B
49.54%13.48B
51.85%13.65B
49.27%13.51B
41.25%13.20B
-2.30%9.01B
Tổng các khoản nợ
15.74%14.81B
9.47%13.90B
8.90%13.42B
5.24%12.66B
11.64%12.80B
14.85%12.70B
9.64%12.33B
8.69%12.03B
0.80%11.46B
-1.30%11.05B
-2.48%11.24B
-8.92%11.07B
-9.36%11.37B
-11.26%11.20B
-7.73%11.53B
48.63%12.15B
57.98%12.55B
60.10%12.62B
55.25%12.49B
2.37%8.17B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.02%2.44B
10.00%2.56B
10.77%2.61B
8.10%2.54B
13.44%2.47B
8.62%2.32B
15.19%2.35B
29.80%2.35B
34.82%2.17B
36.32%2.14B
27.39%2.04B
36.50%1.81B
45.83%1.61B
75.67%1.57B
127.19%1.60B
58.42%1.33B
5.47%1.11B
-23.69%893.10M
-45.59%705.70M
-32.42%837.00M
Thu nhập hoạt động ròng
-135.34%-55.10M
-4.32%274.80M
25.63%433.80M
-4.03%328.30M
4.00%155.90M
-34.73%287.20M
-35.64%345.30M
-27.00%342.10M
-34.31%149.90M
20.42%440.00M
121.79%536.50M
40.76%468.60M
-39.99%228.20M
-4.04%365.40M
63.56%241.90M
14.08%332.90M
126666.67%380.30M
10.50%380.80M
-74.32%147.90M
31.09%291.80M
Đầu tư ròng
-114.96%-27.90M
3.13%-30.90M
84.59%-54.50M
87.79%-29.90M
703.56%186.50M
-7.41%-31.90M
-949.55%-353.70M
-398.78%-244.90M
66.63%-30.90M
45.20%-29.70M
14.25%-33.70M
-46.13%-49.10M
-84.10%-92.60M
-31.23%-54.20M
98.36%-39.30M
78.43%-33.60M
-357.95%-50.30M
82.32%-41.30M
-8203.46%-2.40B
-116.09%-155.80M
Tài chính thuần
62.55%-133.00M
7.11%-273.20M
48.15%-215.80M
-278.59%-319.50M
-38.17%-355.10M
-52.70%-294.10M
-15.93%-416.20M
199.28%178.90M
-21.63%-257.00M
44.69%-192.60M
-32.13%-359.00M
60.44%-180.20M
-26.68%-211.30M
-67.32%-348.20M
-112.00%-271.70M
-17.00%-455.50M
58.20%-166.80M
67.66%-208.10M
676.38%2.26B
-383.33%-389.30M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CDW Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CDW Corp, tổng doanh thu đạt 22.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.00B.

Tài sản ngắn hạn của CDW Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CDW Corp, tài sản ngắn hạn là 8.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.29.

Tổng tài sản của CDW Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CDW Corp là 16.03B, bao gồm 8.50B tài sản ngắn hạn và 7.53B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CDW Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CDW Corp, tổng nghĩa vụ của CDW Corp là 13.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của CDW Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CDW Corp, tổng vốn chủ sở hữu của CDW Corp là 2.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.77.

Thu nhập hoạt động thuần của CDW Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CDW Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CDW Corp là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.79.

Giá trị đầu tư ròng của CDW Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CDW Corp, giá trị đầu tư ròng của CDW Corp là 70.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.65.

Giá trị huy động vốn ròng của CDW Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CDW Corp, giá trị huy động vốn ròng của CDW Corp là -1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.44.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CDW Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CDW Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.85.

Thu nhập ròng của CDW Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CDW Corp, lợi nhuận ròng là 1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.04.

Biên lợi nhuận ròng của CDW Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CDW Corp, biên lợi nhuận ròng là 4.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.33.

Biên lợi nhuận gộp của CDW Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CDW Corp, biên lợi nhuận gộp là 21.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CDW Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CDW Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CDW Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CDW Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 43.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CDW Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CDW Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CDW Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CDW Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.