tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cardlytics Inc

CDLX
Thêm vào danh sách theo dõi
4.230USD
-0.030-0.70%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.91MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CDLX

Theo dõi tình hình tài chính của Cardlytics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cardlytics Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-2.58/-1.35
Doanh thu / Dự báo
36.88M/37.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
233.27M
-16.18%
EPS(YoY)
-19.48
50.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/14
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-46.78%-2.58
68.13%-0.82
50.29%-1.52
53.19%-13.59
-102.79%-1.76
54.37%-2.56
88.05%-3.05
-359.92%-29.02
-28.76%-0.87
-1485.72%-5.61
-125.11%-25.56
---6.31
---0.67
--0.41
---11.36
----
----
----
----
----
Doanh thu
-41.69%36.88M
-44.56%34.32M
-24.19%56.09M
-22.41%52.03M
-9.17%63.25M
-8.45%61.90M
-17.01%74.00M
-15.12%67.06M
-9.21%69.64M
5.09%67.61M
8.08%89.17M
8.66%79.00M
1.72%76.70M
-5.30%64.33M
-8.38%82.50M
11.88%72.71M
28.12%75.41M
27.61%67.93M
34.24%90.05M
41.03%64.98M
Lợi nhuận ròng
-60.25%-14.88M
66.27%-4.48M
47.08%-8.25M
49.94%-72.67M
-118.06%-9.28M
45.29%-13.28M
84.54%-15.59M
-505.78%-145.18M
81.89%-4.26M
-278.39%-24.27M
73.34%-100.84M
-482.42%-23.97M
81.39%-23.51M
-58.81%13.61M
-3096.27%-378.28M
114.07%6.27M
-166.96%-126.29M
232.71%33.04M
-74.63%-11.84M
-189.98%-44.53M
Biên lợi nhuận ròng
-59.96%-23.48%
-119.90%-40.21%
30.19%-14.71%
35.49%-139.67%
-140.08%-14.68%
49.08%-18.28%
81.37%-21.07%
-613.72%-216.51%
80.05%-6.11%
-269.74%-35.91%
75.34%-113.09%
---30.33%
---30.65%
--21.15%
---458.50%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.21%46.65%
12.89%45.98%
-3.28%45.45%
3.22%45.27%
10.18%47.23%
-10.65%40.73%
3.22%46.99%
-6.02%43.86%
8.40%42.86%
20.31%45.58%
13.32%45.52%
--46.67%
--39.54%
--37.89%
--40.17%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
32.36%78.54%
33.48%77.38%
34.48%73.14%
37.29%73.30%
48.93%59.34%
27.88%57.97%
21.26%54.39%
31.81%53.39%
-1.74%39.84%
20.99%45.33%
37.13%44.85%
--40.51%
--40.55%
--37.46%
--32.71%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-41.69%36.88M
-44.56%34.32M
-24.19%56.09M
-22.41%52.03M
-9.17%63.25M
-8.45%61.90M
-17.01%74.00M
-15.12%67.06M
-9.21%69.64M
5.09%67.61M
8.08%89.17M
8.66%79.00M
1.72%76.70M
-5.30%64.33M
-8.38%82.50M
11.88%72.71M
28.12%75.41M
27.61%67.93M
34.24%90.05M
41.03%64.98M
Lợi nhuận hoạt động
62.43%-4.71M
57.28%-8.27M
61.25%-3.18M
42.49%-9.69M
41.53%-12.55M
-13.88%-19.37M
15.57%-8.21M
-37.08%-16.85M
6.75%-21.46M
17.57%-17.01M
48.60%-9.73M
66.30%-12.29M
42.39%-23.01M
39.30%-20.63M
7.79%-18.93M
-14.63%-36.47M
-39.82%-39.94M
-124.54%-33.99M
-235.62%-20.53M
-104.76%-31.82M
Lợi nhuận ròng
-60.25%-14.88M
66.27%-4.48M
47.08%-8.25M
49.94%-72.67M
-118.06%-9.28M
45.29%-13.28M
84.54%-15.59M
-505.78%-145.18M
81.89%-4.26M
-278.39%-24.27M
73.34%-100.84M
-482.42%-23.97M
81.39%-23.51M
-58.81%13.61M
-3096.27%-378.28M
114.07%6.27M
-166.96%-126.29M
232.71%33.04M
-74.63%-11.84M
-189.98%-44.53M
Tài sản ngắn hạn
-32.80%101.07M
-18.05%128.52M
-22.87%137.28M
-23.25%140.71M
-18.85%150.40M
-28.14%156.83M
-20.52%177.98M
-10.83%183.33M
-8.12%185.33M
-11.42%218.25M
-10.44%223.93M
-17.48%205.59M
-23.58%201.71M
-22.87%246.39M
-30.30%250.04M
-25.75%249.13M
-22.02%263.94M
-54.53%319.44M
-6.97%358.73M
-5.20%335.53M
Tổng nợ ngắn hạn
-51.72%62.35M
-54.99%59.35M
-47.37%78.39M
-20.66%123.70M
23.47%129.15M
28.57%131.85M
-12.97%148.96M
-13.13%155.91M
-37.71%104.60M
-46.26%102.55M
-31.25%171.15M
-29.59%179.48M
-42.79%167.92M
-22.67%190.84M
-23.95%248.94M
-7.12%254.91M
11.62%293.53M
168.14%246.78M
302.77%327.35M
371.13%274.46M
Tổng tài sản
-34.99%234.78M
-28.49%263.91M
-27.26%285.64M
-26.69%292.81M
-32.42%361.13M
-35.13%369.07M
-31.60%392.71M
-37.10%399.39M
-15.62%534.37M
-16.89%568.95M
-16.94%574.14M
-40.46%634.92M
-41.87%633.32M
-44.40%684.60M
-45.30%691.24M
-12.92%1.07B
-11.63%1.09B
20.35%1.23B
199.10%1.26B
214.46%1.22B
Tổng các khoản nợ
-17.07%250.79M
-12.16%267.91M
-9.47%292.15M
-9.76%297.51M
-6.76%302.43M
-17.53%304.98M
-26.55%322.72M
-19.50%329.70M
-18.35%324.34M
-18.23%369.81M
-8.40%439.35M
-15.69%409.58M
-24.39%397.21M
-12.94%452.28M
-16.31%479.63M
-9.36%485.80M
1.33%525.35M
86.78%519.51M
115.98%573.10M
124.19%535.96M
Tổng vốn chủ sở hữu
-127.26%-16.00M
-106.25%-4.00M
-109.30%-6.51M
-106.75%-4.70M
-72.05%58.71M
-67.82%64.09M
-48.08%69.99M
-69.07%69.70M
-11.04%210.03M
-14.28%199.14M
-36.30%134.80M
-61.18%225.34M
-58.15%236.11M
-67.36%232.32M
-69.36%211.60M
-15.70%580.51M
-21.03%564.16M
-4.46%711.67M
339.40%690.70M
357.99%688.62M
Thu nhập hoạt động ròng
-801.80%-8.60M
15.87%-5.64M
336.72%13.01M
27.15%1.76M
-72.34%1.23M
61.93%-6.71M
1.53%2.98M
16.00%1.39M
-22.99%4.43M
-75.05%-17.62M
122.40%2.93M
108.27%1.19M
186.12%5.75M
48.89%-10.06M
-2260.54%-13.10M
-38.02%-14.43M
55.41%-6.68M
-57.13%-19.69M
-109.88%-555.00K
-87.76%-10.46M
Đầu tư ròng
549.21%20.92M
40.97%-2.30M
44.27%-2.28M
15.08%-4.46M
-0.04%-4.66M
17.78%-3.90M
-198.90%-4.09M
-67.10%-5.26M
-69.49%-4.66M
-69.41%-4.75M
56.64%-1.37M
4.78%-3.15M
35.65%-2.75M
44.34%-2.80M
7.64%-3.15M
-15.08%-3.30M
98.77%-4.27M
96.69%-5.03M
11.49%-3.41M
0.07%-2.87M
Tài chính thuần
-875.13%-20.08M
-65.52%-5.02M
-2878.71%-6.02M
96.91%-12.00K
92.17%-2.06M
-110.71%-3.03M
-520.83%-202.00K
-1947.62%-388.00K
47.51%-26.29M
-5.54%28.32M
126.82%48.00K
450.00%21.00K
-25.24%-50.08M
16373.08%29.98M
-179.56%-179.00K
-101.62%-6.00K
-5517.89%-39.98M
-99.96%182.00K
-93.42%225.00K
-99.81%370.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cardlytics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, tổng doanh thu đạt 233.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 278.30M.

Tài sản ngắn hạn của Cardlytics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, tài sản ngắn hạn là 137.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.87.

Tổng tài sản của Cardlytics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cardlytics Inc là 285.64M, bao gồm 137.28M tài sản ngắn hạn và 148.36M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cardlytics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, tổng nghĩa vụ của Cardlytics Inc là 292.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cardlytics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cardlytics Inc là -6.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.30.

Thu nhập hoạt động thuần của Cardlytics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cardlytics Inc là -43.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.82.

Giá trị đầu tư ròng của Cardlytics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, giá trị đầu tư ròng của Cardlytics Inc là -15.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Cardlytics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cardlytics Inc là -11.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -870.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cardlytics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -19.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.22.

Thu nhập ròng của Cardlytics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, lợi nhuận ròng là -103.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.33.

Biên lợi nhuận ròng của Cardlytics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, biên lợi nhuận ròng là -44.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.78.

Biên lợi nhuận gộp của Cardlytics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cardlytics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 73.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cardlytics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -326.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cardlytics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -30.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cardlytics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -43.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.