USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của CDLX
Theo dõi tình hình tài chính của Cardlytics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Cardlytics Inc
Mới phát hành
Th08 5, 2026
Doanh thu / Dự báo
36.88M/37.00M
Doanh thu(YoY)
233.27M
-16.18%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/14
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Cardlytics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, tổng doanh thu đạt 233.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 278.30M.
Tài sản ngắn hạn của Cardlytics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, tài sản ngắn hạn là 137.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.87.
Tổng tài sản của Cardlytics Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cardlytics Inc là 285.64M, bao gồm 137.28M tài sản ngắn hạn và 148.36M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Cardlytics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, tổng nghĩa vụ của Cardlytics Inc là 292.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.47.
Tổng vốn chủ sở hữu của Cardlytics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cardlytics Inc là -6.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.30.
Thu nhập hoạt động thuần của Cardlytics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cardlytics Inc là -43.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.82.
Giá trị đầu tư ròng của Cardlytics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, giá trị đầu tư ròng của Cardlytics Inc là -15.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.37.
Giá trị huy động vốn ròng của Cardlytics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cardlytics Inc là -11.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -870.22.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cardlytics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -19.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.22.
Thu nhập ròng của Cardlytics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, lợi nhuận ròng là -103.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.33.
Biên lợi nhuận ròng của Cardlytics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, biên lợi nhuận ròng là -44.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.78.
Biên lợi nhuận gộp của Cardlytics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.41.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cardlytics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 73.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.48.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cardlytics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -326.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.35.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cardlytics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -30.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.08.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cardlytics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardlytics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -43.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.82.