tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CareCloud Inc

CCLD
Thêm vào danh sách theo dõi
2.220USD
+0.050+2.30%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
94.12MVốn hóa
17.24P/E TTM

Tình hình tài chính của CCLD

Theo dõi tình hình tài chính của CareCloud Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CareCloud Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.06
Doanh thu / Dự báo
--/31.85M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
120.50M
8.72%
EPS(YoY)
0.10
137.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
71.22%-0.01
5685.48%0.04
197.16%0.04
126.05%0.04
62.63%-0.04
100.02%0.00
90.26%-0.04
62.09%-0.14
65.48%-0.10
-1260.43%-3.00
---0.42
---0.37
---0.28
---0.22
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.17%31.27M
21.90%34.42M
8.83%31.07M
-2.54%27.38M
6.43%27.63M
-0.62%28.24M
-2.51%28.55M
-4.33%28.09M
-13.46%25.96M
-12.66%28.42M
-13.17%29.28M
-21.13%29.36M
-15.11%30.00M
-13.15%32.53M
-11.96%33.72M
9.29%37.23M
18.72%35.34M
16.93%37.46M
21.07%38.30M
73.99%34.06M
Lợi nhuận ròng
48.67%-443.00K
15130.00%1.52M
354.12%1.70M
168.34%1.54M
44.43%-863.00K
100.02%10.00K
89.99%-667.00K
60.83%-2.25M
64.15%-1.55M
-1318.62%-47.61M
-138.63%-6.67M
-452.65%-5.74M
-49.53%-4.33M
-2650.82%-3.36M
-30.70%-2.79M
73.12%-1.04M
43.11%-2.90M
96.59%-122.00K
63.80%-2.14M
52.10%-3.87M
Biên lợi nhuận ròng
-58.18%2.95%
-28.12%8.39%
-9.94%9.85%
77.87%10.60%
859.45%7.05%
107.59%11.67%
216.49%10.94%
195.51%5.96%
30.55%-0.93%
-10124.80%-153.76%
---9.39%
---6.24%
---1.34%
--1.53%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.90%33.20%
-2.04%34.62%
0.59%34.83%
6.88%34.76%
21.04%31.96%
37.14%35.34%
42.46%34.63%
11.73%32.52%
-10.55%26.40%
-15.55%25.77%
--24.31%
--29.10%
--29.52%
--30.51%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
439.38%1.14%
184.43%1.33%
903.56%7.59%
-94.06%0.41%
-98.23%0.21%
-96.46%0.47%
-92.38%0.76%
-12.75%6.89%
55.32%11.97%
116.91%13.27%
--9.93%
--7.90%
--7.71%
--6.12%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.17%31.27M
21.90%34.42M
8.83%31.07M
-2.54%27.38M
6.43%27.63M
-0.62%28.24M
-2.51%28.55M
-4.33%28.09M
-13.46%25.96M
-12.66%28.42M
-13.17%29.28M
-21.13%29.36M
-15.11%30.00M
-13.15%32.53M
-11.96%33.72M
9.29%37.23M
18.72%35.34M
16.93%37.46M
21.07%38.30M
73.99%34.06M
Lợi nhuận hoạt động
-43.36%1.22M
-6.60%3.32M
8.19%3.62M
26.36%3.03M
363.28%2.15M
477.71%3.56M
278.73%3.34M
333.04%2.40M
292.37%463.00K
-184.56%-942.00K
-387.40%-1.87M
-135.57%-1.03M
-86.53%118.00K
-43.25%1.11M
-69.26%651.00K
294.14%2.89M
303.25%876.00K
66.59%1.96M
362.86%2.12M
117.94%734.00K
Lợi nhuận ròng
48.67%-443.00K
15130.00%1.52M
354.12%1.70M
168.34%1.54M
44.43%-863.00K
100.02%10.00K
89.99%-667.00K
60.83%-2.25M
64.15%-1.55M
-1318.62%-47.61M
-138.63%-6.67M
-452.65%-5.74M
-49.53%-4.33M
-2650.82%-3.36M
-30.70%-2.79M
73.12%-1.04M
43.11%-2.90M
96.59%-122.00K
63.80%-2.14M
52.10%-3.87M
Tài sản ngắn hạn
-8.84%26.09M
3.78%25.74M
29.13%29.26M
30.00%31.09M
17.88%28.62M
6.70%24.80M
-17.57%22.66M
-14.02%23.92M
-22.88%24.28M
-32.93%23.24M
-7.38%27.49M
-26.08%27.82M
-14.36%31.48M
-2.55%34.65M
-18.45%29.68M
7.74%37.63M
-18.77%36.76M
-20.66%35.56M
-18.37%36.40M
12.68%34.93M
Tổng nợ ngắn hạn
38.42%23.46M
24.73%24.42M
5.81%23.20M
-30.13%16.24M
-28.79%16.95M
-15.97%19.58M
-0.05%21.93M
18.51%23.24M
23.94%23.80M
4.03%23.30M
-10.62%21.94M
-25.13%19.61M
-31.66%19.20M
-24.23%22.40M
-7.24%24.55M
-2.76%26.19M
2.85%28.10M
1.85%29.56M
-0.89%26.46M
-4.78%26.94M
Tổng tài sản
17.90%86.72M
22.32%87.60M
28.12%90.58M
1.67%75.24M
-4.33%73.56M
-7.98%71.61M
-43.86%70.69M
-41.65%74.01M
-41.32%76.89M
-42.85%77.83M
-4.02%125.92M
-9.47%126.84M
-7.22%131.02M
-3.32%136.17M
-7.94%131.20M
-2.27%140.10M
2.76%141.22M
2.06%140.85M
3.75%142.51M
13.85%143.36M
Tổng các khoản nợ
46.51%28.39M
28.63%28.09M
35.50%32.77M
-37.70%19.17M
-45.36%19.38M
-39.52%21.84M
-35.96%24.19M
-7.65%30.77M
7.67%35.47M
4.71%36.11M
33.12%37.77M
-10.85%33.31M
-15.37%32.94M
-19.65%34.48M
-37.59%28.37M
-18.04%37.37M
14.77%38.92M
16.77%42.92M
29.81%45.46M
-2.05%45.59M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.66%58.33M
19.55%59.51M
24.29%57.80M
29.67%56.08M
30.80%54.18M
19.31%49.77M
-47.24%46.51M
-53.76%43.24M
-57.77%41.42M
-58.98%41.72M
-14.27%88.15M
-8.96%93.52M
-4.12%98.08M
3.84%101.69M
5.95%102.82M
5.08%102.73M
-1.18%102.29M
-3.27%97.93M
-5.16%97.05M
23.18%97.77M
Thu nhập hoạt động ròng
-29.38%3.61M
65.90%8.68M
4.20%7.37M
73.12%7.41M
25.75%5.11M
39.81%5.23M
63.88%7.07M
-32.98%4.28M
297.46%4.07M
-38.16%3.74M
-38.18%4.31M
26.71%6.38M
-66.86%1.02M
-1.24%6.05M
36.03%6.98M
348.71%5.04M
222.23%3.09M
77.98%6.12M
465.30%5.13M
17.63%1.12M
Đầu tư ròng
18.41%-1.23M
-47.44%-3.33M
-957.80%-17.70M
-24.33%-1.99M
19.16%-1.51M
1.27%-2.26M
48.44%-1.67M
47.24%-1.60M
38.53%-1.87M
13.35%-2.29M
7.18%-3.25M
-7.35%-3.04M
-8.65%-3.04M
19.76%-2.64M
-22.58%-3.50M
80.85%-2.83M
-26.05%-2.80M
-22.17%-3.29M
-76.34%-2.85M
-12.64%-14.78M
Tài chính thuần
-11.28%-2.15M
-1082.87%-6.84M
195.24%4.92M
57.42%-1.76M
-40.61%-1.93M
88.15%-578.00K
-100.15%-5.17M
-2.48%-4.14M
23.11%-1.37M
-239.64%-4.88M
71.47%-2.58M
-130.09%-4.04M
-422.51%-1.79M
295.09%3.49M
-290.13%-9.05M
-172.10%-1.75M
-129.56%-342.00K
34.08%-1.79M
-117.73%-2.32M
-85.02%2.43M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CareCloud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareCloud Inc, tổng doanh thu đạt 120.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.84M.

Tài sản ngắn hạn của CareCloud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareCloud Inc, tài sản ngắn hạn là 25.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.78.

Tổng tài sản của CareCloud Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CareCloud Inc là 87.60M, bao gồm 25.74M tài sản ngắn hạn và 61.86M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CareCloud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareCloud Inc, tổng nghĩa vụ của CareCloud Inc là 28.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của CareCloud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareCloud Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CareCloud Inc là 59.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.55.

Thu nhập hoạt động thuần của CareCloud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareCloud Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CareCloud Inc là 12.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.10.

Giá trị đầu tư ròng của CareCloud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareCloud Inc, giá trị đầu tư ròng của CareCloud Inc là -24.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -231.29.

Giá trị huy động vốn ròng của CareCloud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareCloud Inc, giá trị huy động vốn ròng của CareCloud Inc là -5.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.15.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CareCloud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareCloud Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 137.29.

Thu nhập ròng của CareCloud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareCloud Inc, lợi nhuận ròng là 3.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 187.28.

Biên lợi nhuận ròng của CareCloud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareCloud Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.51.

Biên lợi nhuận gộp của CareCloud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareCloud Inc, biên lợi nhuận gộp là 34.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CareCloud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareCloud Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 184.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CareCloud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareCloud Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CareCloud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareCloud Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CareCloud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareCloud Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 12.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.