tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Carnival Corp

CCL
Thêm vào danh sách theo dõi
27.205USD
-0.095-0.35%
Giờ giao dịch 10/22, 13:48(ET)
37.26BVốn hóa
11.57P/E TTM

Tình hình tài chính của CCL

Theo dõi tình hình tài chính của Carnival Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
37.26B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
11.57
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.35
Doanh thu
26.62B
Lợi nhuận ròng
1.92B
ROE
27.88%
ROA
6.19%

Ngày công bố lợi nhuận của Carnival Corp

Mới phát hành
Th09 29, 2026
EPS / Dự báo
1.41/1.36
Doanh thu / Dự báo
8.44B/8.30B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-0.13%1.41
-9.77%0.39
413.96%0.19
37.47%0.32
3.00%1.41
493.09%0.43
64.80%-0.06
713.83%0.23
61.04%1.37
122.53%0.07
69.22%-0.17
97.01%-0.04
--0.85
---0.32
---0.55
---1.27
----
----
----
----
Doanh thu
3.46%8.44B
5.29%6.66B
6.11%6.17B
6.60%6.33B
3.25%8.15B
9.46%6.33B
7.47%5.81B
10.04%5.94B
15.20%7.90B
17.72%5.78B
21.98%5.41B
40.56%5.40B
59.21%6.85B
104.54%4.91B
173.07%4.43B
198.29%3.84B
688.46%4.30B
4702.00%2.40B
6142.31%1.62B
3685.29%1.29B
Lợi nhuận ròng
3.67%1.92B
-4.96%537.00M
430.77%258.00M
39.27%422.00M
6.74%1.85B
514.13%565.00M
63.55%-78.00M
731.25%303.00M
61.55%1.74B
122.60%92.00M
69.12%-214.00M
97.00%-48.00M
239.48%1.07B
77.81%-407.00M
63.35%-693.00M
39.01%-1.60B
72.85%-770.00M
11.49%-1.83B
4.16%-1.89B
-17.91%-2.62B
Biên lợi nhuận ròng
0.42%22.80%
-9.40%8.09%
416.56%4.25%
30.65%6.67%
3.32%22.70%
467.21%8.93%
66.09%-1.34%
661.93%5.10%
40.23%21.97%
118.99%1.57%
74.68%-3.96%
97.82%-0.91%
--15.67%
---8.29%
---15.64%
---41.65%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.42%49.01%
-2.32%41.75%
5.48%40.81%
4.91%43.30%
0.71%50.23%
8.01%42.75%
7.27%38.69%
8.59%41.28%
4.66%49.87%
12.29%39.58%
24.60%36.07%
66.38%38.01%
--47.65%
--35.25%
--28.95%
--22.84%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.95%46.91%
-10.54%47.65%
-11.90%49.04%
-7.97%51.54%
-10.08%52.10%
-9.93%53.27%
-9.88%55.67%
-10.02%56.00%
-7.89%57.94%
-9.00%59.14%
-8.60%61.77%
-6.85%62.24%
--62.90%
--64.99%
--67.59%
--66.82%
----
----
----
----
Doanh thu
3.46%8.44B
5.29%6.66B
6.11%6.17B
6.60%6.33B
3.25%8.15B
9.46%6.33B
7.47%5.81B
10.04%5.94B
15.20%7.90B
17.72%5.78B
21.98%5.41B
40.56%5.40B
59.21%6.85B
104.54%4.91B
173.07%4.43B
198.29%3.84B
688.46%4.30B
4702.00%2.40B
6142.31%1.62B
3685.29%1.29B
Lợi nhuận hoạt động
-2.16%2.22B
2.41%851.00M
11.79%607.00M
29.77%728.00M
4.27%2.27B
66.79%934.00M
96.74%543.00M
46.09%561.00M
34.11%2.18B
366.67%560.00M
260.47%276.00M
154.62%384.00M
682.08%1.62B
108.15%120.00M
88.40%-172.00M
56.06%-703.00M
82.36%-279.00M
6.00%-1.47B
2.69%-1.48B
-6.38%-1.60B
Lợi nhuận ròng
3.67%1.92B
-4.96%537.00M
430.77%258.00M
39.27%422.00M
6.74%1.85B
514.13%565.00M
63.55%-78.00M
731.25%303.00M
61.55%1.74B
122.60%92.00M
69.12%-214.00M
97.00%-48.00M
239.48%1.07B
77.81%-407.00M
63.35%-693.00M
39.01%-1.60B
72.85%-770.00M
11.49%-1.83B
4.16%-1.89B
-17.91%-2.62B
Tài sản ngắn hạn
-11.56%3.42B
3.29%4.49B
24.82%3.72B
24.90%4.22B
6.67%3.87B
15.42%4.35B
-33.61%2.98B
-35.85%3.38B
-22.57%3.63B
-39.28%3.77B
-37.22%4.48B
-29.71%5.27B
-44.46%4.68B
-27.45%6.21B
-11.36%7.14B
-26.06%7.49B
-5.35%8.43B
-16.12%8.55B
-35.33%8.06B
-4.07%10.13B
Tổng nợ ngắn hạn
9.09%12.47B
3.98%13.43B
7.27%12.42B
12.70%13.09B
-6.76%11.44B
-3.47%12.92B
-6.60%11.58B
1.18%11.62B
11.42%12.27B
13.10%13.38B
11.80%12.40B
8.26%11.48B
-15.02%11.01B
-11.55%11.84B
1.54%11.09B
1.89%10.61B
36.49%12.95B
52.84%13.38B
26.70%10.92B
19.83%10.41B
Tổng tài sản
0.28%50.97B
2.08%52.23B
6.25%51.57B
5.36%51.69B
2.06%50.83B
3.15%51.16B
-2.46%48.53B
-0.13%49.06B
0.10%49.80B
-4.38%49.60B
-4.28%49.76B
-5.00%49.12B
-4.16%49.76B
-2.10%51.87B
-2.43%51.98B
-3.08%51.70B
-2.98%51.92B
-3.77%52.99B
-6.89%53.28B
-0.46%53.34B
Tổng các khoản nợ
-5.50%36.76B
-4.65%39.24B
-2.12%38.52B
-1.01%39.40B
-5.59%38.90B
-3.81%41.16B
-8.65%39.35B
-5.76%39.81B
-3.71%41.21B
-7.00%42.79B
-5.97%43.08B
-5.38%42.24B
-1.70%42.80B
2.86%46.01B
6.62%45.82B
8.34%44.64B
12.64%43.54B
20.28%44.73B
14.85%42.97B
24.70%41.20B
Tổng vốn chủ sở hữu
19.11%14.21B
29.75%12.98B
42.12%13.05B
32.79%12.28B
38.75%11.93B
46.86%10.01B
37.41%9.18B
34.42%9.25B
23.52%8.60B
16.18%6.81B
8.32%6.68B
-2.59%6.88B
-16.94%6.96B
-29.00%5.87B
-40.17%6.17B
-41.82%7.07B
-43.63%8.38B
-53.79%8.26B
-47.96%10.31B
-40.92%12.14B
Thu nhập hoạt động ròng
1.95%1.41B
9.86%2.63B
36.65%1.26B
66.45%1.52B
14.69%1.38B
17.36%2.39B
-47.65%925.00M
-0.98%912.00M
-34.33%1.21B
79.49%2.04B
354.24%1.77B
880.51%921.00M
633.43%1.83B
37766.67%1.14B
132.10%389.00M
67.93%-118.00M
60.86%-344.00M
100.22%3.00M
19.36%-1.21B
77.74%-368.00M
Đầu tư ròng
-12.50%-702.00M
-50.85%-884.00M
1.32%-597.00M
-162.37%-1.51B
-8.15%-624.00M
52.01%-586.00M
72.03%-605.00M
-17.62%-574.00M
29.03%-577.00M
-162.58%-1.22B
-107.18%-2.16B
62.46%-488.00M
-125.83%-813.00M
-520.00%-465.00M
65.57%-1.04B
-16150.00%-1.30B
-158.06%-360.00M
86.75%-75.00M
15.52%-3.03B
99.55%-8.00M
Tài chính thuần
-51.05%-1.73B
-80.04%-938.00M
-68.99%-1.17B
126.31%166.00M
-48.57%-1.14B
63.31%-521.00M
-391.14%-690.00M
26.63%-631.00M
71.24%-770.00M
14.61%-1.42B
113.51%237.00M
-338.89%-860.00M
-455.04%-2.68B
-326.26%-1.66B
-93.58%111.00M
-82.44%360.00M
100.53%754.00M
206.06%735.00M
-66.87%1.73B
-58.59%2.05B

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Carnival Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carnival Corp, tổng doanh thu đạt 26.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.02B.

Tài sản ngắn hạn của Carnival Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carnival Corp, tài sản ngắn hạn là 4.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.90.

Tổng tài sản của Carnival Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Carnival Corp là 51.69B, bao gồm 4.22B tài sản ngắn hạn và 47.47B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Carnival Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carnival Corp, tổng nghĩa vụ của Carnival Corp là 39.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của Carnival Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carnival Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Carnival Corp là 12.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Carnival Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carnival Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Carnival Corp là 4.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.72.

Giá trị đầu tư ròng của Carnival Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carnival Corp, giá trị đầu tư ròng của Carnival Corp là -3.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.77.

Giá trị huy động vốn ròng của Carnival Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carnival Corp, giá trị huy động vốn ròng của Carnival Corp là -2.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Carnival Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carnival Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.88.

Thu nhập ròng của Carnival Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carnival Corp, lợi nhuận ròng là 2.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.05.

Biên lợi nhuận ròng của Carnival Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carnival Corp, biên lợi nhuận ròng là 10.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.39.

Biên lợi nhuận gộp của Carnival Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carnival Corp, biên lợi nhuận gộp là 44.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Carnival Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carnival Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Carnival Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carnival Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 25.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Carnival Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carnival Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Carnival Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carnival Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.