tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Coca-Cola Europacific Partners PLC

CCEP
Thêm vào danh sách theo dõi
105.760USD
-3.390-3.11%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
47.50BVốn hóa
29.17P/E TTM

Tình hình tài chính của CCEP

Theo dõi tình hình tài chính của Coca-Cola Europacific Partners PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Coca-Cola Europacific Partners PLC

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
6.60B/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
24.77B
15.54%
EPS(YoY)
5.00
67.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026H1
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025H1
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024H2
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2024H1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023H2
FY2023Q2
FY2023H1
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022H2
FY2022H1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021H2
FY2021Q1
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
----
----
----
----
----
--1.70
----
----
----
----
----
----
--1.73
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.81%6.60B
----
--5.86B
-13.24%4.40B
-2.64%4.69B
----
----
----
23.92%5.07B
5.82%4.81B
----
----
----
9.63%9.00B
2.01%4.09B
-6.08%4.55B
1.08%8.57B
----
1.55%8.21B
----
17.10%4.01B
42.17%4.84B
22.85%8.47B
62.18%8.08B
--3.43B
25.55%3.41B
45.01%6.90B
--1.96B
22.37%4.98B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-6.55%729.79M
----
----
-5.04%748.60M
----
19.92%780.91M
----
----
----
21.49%788.34M
216.86%651.18M
----
----
111.56%648.91M
----
93.68%205.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
--9.12%
----
----
----
----
----
----
--8.25%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
--35.34%
----
----
----
----
----
----
--35.69%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
--37.79%
----
----
----
--36.43%
----
----
--37.86%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.81%6.60B
----
--5.86B
-13.24%4.40B
-2.64%4.69B
----
----
----
23.92%5.07B
5.82%4.81B
----
----
----
9.63%9.00B
2.01%4.09B
-6.08%4.55B
1.08%8.57B
----
1.55%8.21B
----
17.10%4.01B
42.17%4.84B
22.85%8.47B
62.18%8.08B
--3.43B
25.55%3.41B
45.01%6.90B
--1.96B
22.37%4.98B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
6.74%1.15B
----
----
-4.74%1.06B
----
5.43%1.08B
----
----
----
19.72%1.11B
99.06%1.03B
----
----
41.07%929.39M
----
53.79%515.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-6.55%729.79M
----
----
-5.04%748.60M
----
19.92%780.91M
----
----
----
21.49%788.34M
216.86%651.18M
----
----
111.56%648.91M
----
93.68%205.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
----
0.49%9.51B
----
----
----
----
0.13%6.89B
----
----
----
----
----
----
0.94%6.88B
----
----
-1.08%6.07B
----
0.11%6.82B
----
----
----
21.10%6.13B
34.58%6.81B
----
----
50.70%5.06B
----
58.31%5.06B
17.41%3.36B
-2.43%3.20B
--2.86B
--3.28B
-0.11%2.65B
1.50%3.28B
1.24%3.29B
-11.41%2.77B
-16.37%2.65B
-1.90%3.24B
-5.52%3.25B
----
Tổng nợ ngắn hạn
----
-5.73%10.70B
----
----
----
----
1.69%8.27B
----
----
----
----
----
----
1.42%8.13B
----
----
-2.48%6.69B
----
10.71%8.02B
----
----
----
27.95%6.86B
29.83%7.24B
----
----
56.94%5.36B
----
64.65%5.58B
-10.08%3.41B
-12.95%3.39B
--3.80B
--3.89B
27.68%3.36B
-4.73%3.24B
-8.15%3.23B
-19.19%2.69B
-24.28%2.63B
9.36%3.40B
13.52%3.51B
----
Tổng tài sản
----
-0.29%37.14B
----
----
----
----
-7.72%27.12B
----
----
----
----
----
----
7.89%29.39B
----
----
-2.21%26.87B
----
-8.06%27.24B
----
----
----
7.43%27.48B
20.62%29.63B
----
----
61.26%25.58B
----
53.04%24.57B
-7.98%15.86B
-6.00%16.05B
--17.24B
--17.08B
10.81%16.12B
0.90%16.32B
0.93%16.15B
-10.89%15.03B
-15.31%14.55B
-4.77%16.17B
-4.26%16.01B
----
Tổng các khoản nợ
----
-0.60%27.12B
----
----
----
----
-6.05%19.87B
----
----
----
----
----
----
4.94%21.14B
----
----
-4.65%19.54B
----
-8.56%20.15B
----
----
----
6.54%20.50B
16.93%22.04B
----
----
76.60%19.24B
----
69.14%18.85B
-5.75%10.89B
-2.36%11.14B
--11.56B
--11.41B
12.05%10.31B
-0.23%10.31B
-1.79%10.23B
-12.87%9.51B
-17.84%9.20B
-6.23%10.33B
-6.17%10.41B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
----
0.56%10.02B
----
----
----
----
-12.02%7.26B
----
----
----
----
----
----
16.25%8.25B
----
----
4.95%7.33B
----
-6.61%7.10B
----
----
----
10.11%6.98B
32.77%7.60B
----
----
27.61%6.34B
----
16.53%5.72B
-12.52%4.97B
-13.34%4.91B
--5.68B
--5.67B
8.67%5.81B
2.91%6.01B
6.00%5.93B
-7.27%5.52B
-10.57%5.35B
-2.09%5.84B
-0.49%5.59B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
0.41%1.01B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-18.10%912.92M
----
----
10.40%1.29B
----
-26.58%1.11B
----
----
----
13.62%1.17B
112.05%1.52B
----
----
12.91%1.03B
----
189.16%715.91M
-3.83%911.11M
-65.01%247.58M
--947.42M
--707.64M
-12.59%329.23M
25.46%696.32M
128.14%488.46M
-101.11%-1.65M
78.55%376.65M
-2.68%555.03M
67.79%214.10M
18.87%148.25M
Đầu tư ròng
----
11.52%-656.37M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-88.64%-1.49B
----
----
82.39%-69.81M
----
-263.26%-787.31M
----
----
----
-33.02%-396.51M
95.24%-216.73M
----
----
-182.43%-298.07M
----
-2133.43%-4.55B
62.61%-105.54M
22.25%-203.79M
---282.29M
---262.12M
-46.64%-234.53M
-22.23%-100.23M
-25.68%-97.17M
6.47%-86.77M
-6.70%-159.94M
53.25%-82.00M
-242.04%-77.32M
-16.07%-92.77M
Tài chính thuần
----
713.51%575.18M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
156.85%418.46M
----
----
32.38%-766.97M
----
19.45%-736.10M
----
----
----
-0.39%-1.13B
-123.23%-913.79M
----
----
-294.90%-1.13B
----
768.36%3.93B
60.79%-286.11M
219.16%453.05M
---729.70M
---380.21M
17.50%-251.35M
-49.71%-492.35M
-55.56%-282.84M
91.14%-6.61M
-1035.50%-304.68M
36.51%-328.87M
-650.71%-181.82M
-312.29%-74.58M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Coca-Cola Europacific Partners PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coca-Cola Europacific Partners PLC, tổng doanh thu đạt 24.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.44B.

Tài sản ngắn hạn của Coca-Cola Europacific Partners PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coca-Cola Europacific Partners PLC, tài sản ngắn hạn là 7.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.47.

Tổng tài sản của Coca-Cola Europacific Partners PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Coca-Cola Europacific Partners PLC là 35.41B, bao gồm 7.21B tài sản ngắn hạn và 28.20B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Coca-Cola Europacific Partners PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coca-Cola Europacific Partners PLC, tổng nghĩa vụ của Coca-Cola Europacific Partners PLC là 25.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Coca-Cola Europacific Partners PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coca-Cola Europacific Partners PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Coca-Cola Europacific Partners PLC là 9.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.41.

Thu nhập hoạt động thuần của Coca-Cola Europacific Partners PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coca-Cola Europacific Partners PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Coca-Cola Europacific Partners PLC là 3.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.89.

Giá trị đầu tư ròng của Coca-Cola Europacific Partners PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coca-Cola Europacific Partners PLC, giá trị đầu tư ròng của Coca-Cola Europacific Partners PLC là -749.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Coca-Cola Europacific Partners PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coca-Cola Europacific Partners PLC, giá trị huy động vốn ròng của Coca-Cola Europacific Partners PLC là -3.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -208.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Coca-Cola Europacific Partners PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coca-Cola Europacific Partners PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.99.

Thu nhập ròng của Coca-Cola Europacific Partners PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coca-Cola Europacific Partners PLC, lợi nhuận ròng là 2.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.73.

Biên lợi nhuận ròng của Coca-Cola Europacific Partners PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coca-Cola Europacific Partners PLC, biên lợi nhuận ròng là 9.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.01.

Biên lợi nhuận gộp của Coca-Cola Europacific Partners PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coca-Cola Europacific Partners PLC, biên lợi nhuận gộp là 35.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Coca-Cola Europacific Partners PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coca-Cola Europacific Partners PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Coca-Cola Europacific Partners PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coca-Cola Europacific Partners PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 23.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Coca-Cola Europacific Partners PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coca-Cola Europacific Partners PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Coca-Cola Europacific Partners PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coca-Cola Europacific Partners PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.89.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.