tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Capital Clean Energy Carriers Corp

CCEC
Thêm vào danh sách theo dõi
22.280USD
-0.110-0.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.34BVốn hóa
11.63P/E TTM

Tình hình tài chính của CCEC

Theo dõi tình hình tài chính của Capital Clean Energy Carriers Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Capital Clean Energy Carriers Corp

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
392.71M
6.31%
EPS(YoY)
2.90
11.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-72.80%0.37
-64.59%0.62
198.44%0.40
-17.73%0.51
120.79%1.35
260.25%1.74
-148.80%-0.41
69.56%0.62
25.50%0.61
-52.79%0.48
--0.84
--0.36
--0.49
--1.02
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.40%98.01M
-17.46%86.76M
-6.16%99.51M
6.64%104.16M
43.61%109.38M
63.76%105.12M
66.07%106.04M
10.32%97.67M
-5.99%76.17M
-19.66%64.19M
-11.14%63.86M
19.71%88.53M
10.44%81.02M
25.68%79.90M
66.63%71.86M
85.72%73.96M
92.32%73.36M
81.20%63.57M
21.40%43.13M
8.90%39.82M
Lợi nhuận ròng
-72.21%22.03M
-64.05%36.52M
203.13%23.76M
-11.98%29.76M
136.49%79.30M
709.46%101.57M
-241.08%-23.04M
376.01%33.82M
248.70%33.53M
-37.09%12.55M
-70.60%16.33M
-63.24%7.10M
-60.61%9.62M
-48.21%19.95M
387.26%55.56M
-43.11%19.32M
135.58%24.41M
455.93%38.51M
52.84%11.40M
305.88%33.97M
Biên lợi nhuận ròng
-37.88%18.64%
58.93%31.52%
55.18%23.18%
90.99%28.72%
309.44%30.01%
1053.99%19.83%
89.98%14.94%
79.61%15.04%
-40.79%7.33%
--1.72%
--7.86%
--8.37%
--12.38%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.00%70.60%
2.85%76.64%
0.05%74.47%
1.07%74.73%
6.75%76.74%
0.96%74.52%
2.94%74.43%
2.73%73.94%
0.42%71.89%
--73.81%
--72.31%
--71.97%
--71.59%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.66%60.62%
-8.30%57.49%
-10.16%58.60%
-4.97%61.43%
8.80%61.64%
10.90%62.69%
0.47%65.22%
-2.09%64.65%
-14.12%56.65%
-12.43%56.53%
--64.92%
--66.03%
--65.97%
--64.56%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.40%98.01M
-17.46%86.76M
-6.16%99.51M
6.64%104.16M
43.61%109.38M
63.76%105.12M
66.07%106.04M
10.32%97.67M
-5.99%76.17M
-19.66%64.19M
-11.14%63.86M
19.71%88.53M
10.44%81.02M
25.68%79.90M
66.63%71.86M
85.72%73.96M
92.32%73.36M
81.20%63.57M
21.40%43.13M
8.90%39.82M
Lợi nhuận hoạt động
-29.45%43.68M
-14.24%48.35M
-12.53%50.01M
14.45%56.55M
74.53%61.91M
89.06%56.38M
87.22%57.17M
30.28%49.41M
-1.12%35.47M
368.27%29.82M
-2.82%30.54M
14.70%37.92M
8.14%35.87M
-139.93%-11.12M
105.67%31.42M
133.22%33.06M
137.68%33.17M
165.29%27.84M
30.75%15.28M
1.87%14.18M
Lợi nhuận ròng
-72.21%22.03M
-64.05%36.52M
203.13%23.76M
-11.98%29.76M
136.49%79.30M
709.46%101.57M
-241.08%-23.04M
376.01%33.82M
248.70%33.53M
-37.09%12.55M
-70.60%16.33M
-63.24%7.10M
-60.61%9.62M
-48.21%19.95M
387.26%55.56M
-43.11%19.32M
135.58%24.41M
455.93%38.51M
52.84%11.40M
305.88%33.97M
Tài sản ngắn hạn
33.29%559.70M
5.05%426.00M
22.73%442.35M
227.92%360.63M
23.62%419.90M
79.84%405.54M
136.17%360.42M
-15.47%109.98M
209.08%339.66M
35.58%225.50M
1.52%152.61M
6.39%130.11M
99.70%109.89M
341.36%166.32M
6.62%150.33M
-35.40%122.30M
-12.98%55.03M
-34.78%37.68M
180.27%140.99M
236.83%189.30M
Tổng nợ ngắn hạn
74.85%401.27M
27.12%309.52M
43.71%307.60M
4.11%217.28M
-4.46%229.50M
32.38%243.49M
39.42%214.05M
36.67%208.71M
87.01%240.22M
55.11%183.93M
38.37%153.53M
-1.43%152.71M
-1.70%128.45M
-9.34%118.58M
-21.36%110.95M
54.18%154.93M
100.44%130.67M
112.32%130.80M
128.95%141.08M
29.95%100.49M
Tổng tài sản
3.51%4.29B
-0.43%4.10B
1.00%4.14B
3.94%4.15B
25.07%4.15B
30.97%4.11B
67.16%4.10B
62.62%3.99B
41.84%3.32B
57.27%3.14B
30.15%2.45B
30.84%2.45B
24.36%2.34B
5.92%2.00B
60.33%1.88B
123.58%1.87B
116.22%1.88B
129.28%1.89B
42.27%1.17B
-0.62%838.39M
Tổng các khoản nợ
1.60%2.78B
-6.29%2.60B
-6.19%2.67B
-1.88%2.71B
29.38%2.73B
40.94%2.77B
59.62%2.85B
52.98%2.76B
24.61%2.11B
44.69%1.97B
40.74%1.79B
37.51%1.80B
27.11%1.70B
-0.10%1.36B
84.63%1.27B
248.14%1.31B
203.56%1.33B
239.82%1.36B
67.99%687.23M
-13.17%376.67M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.19%1.52B
11.65%1.50B
17.47%1.46B
16.98%1.44B
17.52%1.41B
14.30%1.34B
87.42%1.25B
89.40%1.23B
87.28%1.20B
84.04%1.17B
8.27%664.49M
15.30%649.38M
17.66%642.85M
21.50%638.43M
26.04%613.75M
21.98%563.20M
27.02%546.38M
24.49%525.46M
17.00%486.94M
12.67%461.73M
Thu nhập hoạt động ròng
-13.79%49.15M
-13.58%53.85M
120.34%63.54M
4.22%58.41M
76.26%57.01M
254.83%62.32M
-26.56%28.84M
5.90%56.05M
-16.21%32.34M
-6.40%-40.25M
-16.06%39.27M
25.06%52.92M
-20.20%38.60M
-204.38%-37.83M
42.11%46.78M
151.24%42.32M
92.28%48.38M
119.06%36.24M
81.17%32.92M
15.69%16.84M
Đầu tư ròng
-85.89%-94.86M
-2249.56%-134.30M
85.01%-49.71M
91.15%-79.73M
79.19%-51.03M
-117.02%-5.72M
-3650.12%-331.74M
-647.51%-901.25M
26.84%-245.24M
131.31%33.58M
-106.93%-8.85M
-298.59%-120.57M
-11687.06%-335.22M
37.47%-107.26M
294.15%127.70M
-130.79%-30.25M
92.10%-2.84M
-13016.42%-171.53M
-466.66%-65.77M
2974.60%98.22M
Tài chính thuần
727.09%264.64M
120.17%17.12M
-117.73%-30.09M
-105.32%-41.99M
-142.75%-42.20M
-257.57%-84.85M
738.06%169.69M
988.45%788.70M
-59.15%98.70M
-72.76%53.85M
57.01%-26.59M
366.77%72.46M
996.45%241.61M
96.39%197.71M
-350.40%-61.86M
57.20%-27.16M
-257.82%-26.95M
995.10%100.67M
-6.38%-13.73M
-424.23%-63.46M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Capital Clean Energy Carriers Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Clean Energy Carriers Corp, tổng doanh thu đạt 392.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 369.41M.

Tài sản ngắn hạn của Capital Clean Energy Carriers Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Clean Energy Carriers Corp, tài sản ngắn hạn là 426.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.05.

Tổng tài sản của Capital Clean Energy Carriers Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Capital Clean Energy Carriers Corp là 4.10B, bao gồm 426.00M tài sản ngắn hạn và 3.67B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Capital Clean Energy Carriers Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Clean Energy Carriers Corp, tổng nghĩa vụ của Capital Clean Energy Carriers Corp là 2.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Capital Clean Energy Carriers Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Clean Energy Carriers Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Capital Clean Energy Carriers Corp là 1.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.65.

Thu nhập hoạt động thuần của Capital Clean Energy Carriers Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Clean Energy Carriers Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Capital Clean Energy Carriers Corp là 213.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.93.

Giá trị đầu tư ròng của Capital Clean Energy Carriers Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Clean Energy Carriers Corp, giá trị đầu tư ròng của Capital Clean Energy Carriers Corp là -314.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Capital Clean Energy Carriers Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Clean Energy Carriers Corp, giá trị huy động vốn ròng của Capital Clean Energy Carriers Corp là -97.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -113.09.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Capital Clean Energy Carriers Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Clean Energy Carriers Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.43.

Thu nhập ròng của Capital Clean Energy Carriers Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Clean Energy Carriers Corp, lợi nhuận ròng là 170.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.04.

Biên lợi nhuận ròng của Capital Clean Energy Carriers Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Clean Energy Carriers Corp, biên lợi nhuận ròng là 28.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.33.

Biên lợi nhuận gộp của Capital Clean Energy Carriers Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Clean Energy Carriers Corp, biên lợi nhuận gộp là 75.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.71.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Capital Clean Energy Carriers Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Clean Energy Carriers Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 57.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Capital Clean Energy Carriers Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Clean Energy Carriers Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1361.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Capital Clean Energy Carriers Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Clean Energy Carriers Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.49.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Capital Clean Energy Carriers Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Clean Energy Carriers Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 213.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.