tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Capital City Bank Group Inc

CCBG
Thêm vào danh sách theo dõi
51.870USD
+0.290+0.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
887.67MVốn hóa
14.64P/E TTM

Tình hình tài chính của CCBG

Theo dõi tình hình tài chính của Capital City Bank Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Capital City Bank Group Inc

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
0.95/0.90
Doanh thu / Dự báo
62.56M/64.25M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
233.48M
7.64%
EPS(YoY)
3.61
15.57%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
7.91%0.95
-6.73%0.92
3.94%0.80
20.70%0.93
5.54%0.88
33.65%0.99
11.69%0.77
3.92%0.77
0.25%0.84
-8.05%0.74
21.33%0.69
--0.75
--0.83
--0.81
--0.57
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.63%59.38M
1.20%57.18M
6.17%58.64M
8.76%59.91M
7.12%58.43M
8.58%56.50M
5.04%55.23M
6.62%55.09M
0.96%54.55M
-2.90%52.04M
7.07%52.58M
8.52%51.67M
15.74%54.03M
27.83%53.59M
3.63%49.11M
-9.21%47.61M
-7.94%46.68M
-20.30%41.92M
-6.92%47.39M
-9.87%52.44M
Lợi nhuận ròng
8.20%16.28M
-6.18%15.82M
4.70%13.71M
21.59%15.95M
6.32%15.04M
34.25%16.86M
11.70%13.09M
3.66%13.12M
-0.17%14.15M
-8.40%12.56M
21.96%11.72M
31.75%12.65M
95.23%14.17M
97.59%13.71M
50.80%9.61M
-4.82%9.61M
-2.25%7.26M
-27.01%6.94M
-17.74%6.37M
-2.94%10.09M
Biên lợi nhuận ròng
6.46%27.41%
-7.29%27.66%
-1.92%23.37%
16.24%26.62%
0.03%25.75%
31.29%29.84%
9.57%23.83%
2.85%22.90%
-2.10%25.74%
-10.94%22.72%
23.99%21.75%
--22.27%
--26.29%
--25.52%
--17.54%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.45%1.82%
-25.87%1.51%
12.29%2.13%
-10.27%1.93%
-6.03%1.77%
2.05%2.04%
-7.84%1.90%
-6.18%2.15%
-20.38%1.89%
9.86%2.00%
-15.64%2.06%
--2.29%
--2.37%
--1.82%
--2.44%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.63%59.38M
1.20%57.18M
6.17%58.64M
8.76%59.91M
7.12%58.43M
8.58%56.50M
5.04%55.23M
6.62%55.09M
0.96%54.55M
-2.90%52.04M
7.07%52.58M
8.52%51.67M
15.74%54.03M
27.83%53.59M
3.63%49.11M
-9.21%47.61M
-7.94%46.68M
-20.30%41.92M
-6.92%47.39M
-9.87%52.44M
Lợi nhuận hoạt động
6.45%21.36M
19.82%20.99M
4.52%17.17M
34.94%21.11M
16.30%20.06M
13.89%17.52M
14.53%16.43M
7.74%15.64M
-0.31%17.25M
-1.14%15.38M
-10.18%14.35M
2.07%14.52M
56.12%17.30M
65.36%15.56M
63.40%15.97M
2.21%14.22M
-8.10%11.08M
-31.48%9.41M
-33.58%9.77M
-30.28%13.92M
Lợi nhuận ròng
8.20%16.28M
-6.18%15.82M
4.70%13.71M
21.59%15.95M
6.32%15.04M
34.25%16.86M
11.70%13.09M
3.66%13.12M
-0.17%14.15M
-8.40%12.56M
21.96%11.72M
31.75%12.65M
95.23%14.17M
97.59%13.71M
50.80%9.61M
-4.82%9.61M
-2.25%7.26M
-27.01%6.94M
-17.74%6.37M
-2.94%10.09M
Tổng tài sản
1.34%4.45B
-0.17%4.45B
1.41%4.39B
2.33%4.32B
3.93%4.39B
4.73%4.46B
0.48%4.32B
2.10%4.23B
-3.77%4.23B
-3.22%4.26B
-4.75%4.30B
-4.49%4.14B
0.85%4.39B
2.13%4.40B
5.99%4.52B
7.01%4.33B
8.55%4.35B
9.67%4.31B
12.26%4.26B
12.87%4.05B
Tổng các khoản nợ
0.39%3.88B
-1.39%3.89B
0.09%3.83B
1.10%3.78B
2.85%3.87B
3.77%3.95B
-0.70%3.83B
0.84%3.74B
-5.34%3.76B
-4.63%3.81B
-6.47%3.86B
-6.05%3.71B
-0.06%3.97B
1.59%3.99B
6.57%4.12B
7.17%3.95B
8.71%3.97B
9.76%3.93B
11.97%3.87B
14.09%3.69B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.30%570.10M
9.24%559.91M
11.62%552.85M
11.86%540.63M
12.61%526.42M
12.68%512.58M
10.55%495.32M
13.11%483.32M
10.99%467.48M
10.42%454.90M
13.13%448.03M
11.59%427.31M
10.32%421.17M
7.66%411.98M
0.28%396.04M
5.44%382.92M
6.88%381.76M
8.74%382.66M
15.19%394.92M
1.83%363.14M
Thu nhập hoạt động ròng
61.56%-17.84M
-21.33%105.24M
-43.38%58.96M
-308.54%-68.38M
-117.90%-46.41M
513.23%133.78M
-35.10%104.14M
92.33%-16.74M
36.38%-21.30M
65.84%-32.37M
-18.86%160.47M
-929.73%-218.16M
-148.45%-33.48M
-228.99%-94.77M
-30.10%197.75M
-139.94%-21.19M
-23.30%69.11M
-61.62%73.47M
31.38%282.90M
103.28%53.04M
Đầu tư ròng
-108.26%-982.00K
-1759.82%-112.89M
97.96%-929.00K
817.95%59.52M
-83.75%11.89M
-117.74%-6.07M
-672.22%-45.50M
-78.59%6.48M
1380.47%73.15M
140.73%34.21M
96.53%-5.89M
126.82%30.29M
97.71%-5.71M
64.12%-84.00M
-1641.53%-169.78M
4.49%-112.93M
-56.04%-249.01M
-40.68%-234.10M
-137.44%-9.75M
-284.25%-118.23M
Tài chính thuần
157.64%9.59M
-767.13%-33.35M
150.36%6.04M
-81.89%1.35M
-94.25%-16.63M
154.23%5.00M
-19.89%-12.00M
155.68%7.48M
-142.71%-8.56M
72.83%-9.22M
-532.79%-10.01M
-235.00%-13.44M
234.24%20.05M
-439.26%-33.93M
111.61%2.31M
565.06%9.96M
156.64%6.00M
77.28%-6.29M
-29.08%-19.92M
-93.74%1.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Capital City Bank Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital City Bank Group Inc, tổng doanh thu đạt 233.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 216.90M.

Tổng nghĩa vụ của Capital City Bank Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital City Bank Group Inc, tổng nghĩa vụ của Capital City Bank Group Inc là 3.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Capital City Bank Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital City Bank Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Capital City Bank Group Inc là 552.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.62.

Thu nhập hoạt động thuần của Capital City Bank Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital City Bank Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Capital City Bank Group Inc là 75.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.24.

Giá trị đầu tư ròng của Capital City Bank Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital City Bank Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Capital City Bank Group Inc là 64.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.77.

Giá trị huy động vốn ròng của Capital City Bank Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital City Bank Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Capital City Bank Group Inc là -4.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Capital City Bank Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital City Bank Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.57.

Thu nhập ròng của Capital City Bank Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital City Bank Group Inc, lợi nhuận ròng là 61.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.33.

Biên lợi nhuận ròng của Capital City Bank Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital City Bank Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 26.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Capital City Bank Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital City Bank Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Capital City Bank Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital City Bank Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Capital City Bank Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital City Bank Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Capital City Bank Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital City Bank Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 75.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.