tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CBIZ Inc

CBZ
Thêm vào danh sách theo dõi
46.700USD
+2.240+5.04%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.51BVốn hóa
18.36P/E TTM

Tình hình tài chính của CBZ

Theo dõi tình hình tài chính của CBIZ Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CBIZ Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.79
Doanh thu / Dự báo
--/697.96M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.76B
52.08%
EPS(YoY)
1.84
134.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
36.82%2.63
16.29%-1.28
-30.91%0.48
67.11%0.66
25.17%1.92
-499.15%-1.53
3.52%0.70
-26.54%0.39
5.77%1.54
-12.41%-0.26
--0.68
--0.54
--1.45
---0.23
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.26%848.58M
17.90%542.66M
58.09%693.82M
62.73%683.50M
69.54%838.01M
40.52%460.28M
6.90%438.88M
5.40%420.01M
8.73%494.30M
11.02%327.55M
13.01%410.54M
10.10%398.50M
16.05%454.61M
21.50%295.04M
28.49%363.26M
29.90%361.95M
30.26%391.72M
15.02%242.83M
18.60%282.72M
17.60%278.65M
Lợi nhuận ròng
31.63%161.61M
12.46%-79.42M
-14.07%30.15M
111.90%41.94M
59.69%122.77M
-612.28%-90.72M
4.16%35.08M
-26.32%19.79M
5.09%76.88M
-10.78%-12.74M
22.61%33.68M
-14.05%26.86M
25.86%73.16M
-19.52%-11.50M
26.64%27.47M
263.13%31.25M
15.77%58.13M
-10134.04%-9.62M
8.04%21.69M
-59.91%8.61M
Biên lợi nhuận ròng
30.00%19.05%
25.75%-14.63%
-45.65%4.34%
30.22%6.14%
-5.81%14.65%
-406.88%-19.71%
-2.56%7.99%
-30.09%4.71%
-3.35%15.55%
0.17%-3.89%
--8.20%
--6.74%
--16.09%
---3.90%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.15%26.63%
25.53%-9.35%
-22.45%12.99%
0.33%12.86%
14.11%27.22%
-218.93%-12.56%
-0.33%16.75%
-7.31%12.82%
-4.87%23.85%
-83.64%-3.94%
--16.80%
--13.83%
--25.08%
---2.14%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.47%33.18%
5.09%33.31%
118.33%34.52%
96.21%34.60%
67.30%33.34%
107.34%31.70%
-16.90%15.81%
-10.30%17.63%
0.61%19.93%
8.11%15.29%
--19.03%
--19.66%
--19.81%
--14.14%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.26%848.58M
17.90%542.66M
58.09%693.82M
62.73%683.50M
69.54%838.01M
40.52%460.28M
6.90%438.88M
5.40%420.01M
8.73%494.30M
11.02%327.55M
13.01%410.54M
10.10%398.50M
16.05%454.61M
21.50%295.04M
28.49%363.26M
29.90%361.95M
30.26%391.72M
15.02%242.83M
18.60%282.72M
17.60%278.65M
Lợi nhuận hoạt động
-3.94%199.55M
44.41%-41.06M
10.83%64.26M
114.37%68.37M
108.35%207.73M
-180.48%-73.86M
3.82%57.99M
-19.50%31.89M
0.10%99.70M
-44.53%-26.34M
30.96%55.85M
-37.49%39.62M
9.31%99.60M
0.92%-18.22M
36.03%42.65M
127.22%63.39M
46.31%91.11M
-34.08%-18.39M
40.67%31.36M
66.39%27.90M
Lợi nhuận ròng
31.63%161.61M
12.46%-79.42M
-14.07%30.15M
111.90%41.94M
59.69%122.77M
-612.28%-90.72M
4.16%35.08M
-26.32%19.79M
5.09%76.88M
-10.78%-12.74M
22.61%33.68M
-14.05%26.86M
25.86%73.16M
-19.52%-11.50M
26.64%27.47M
263.13%31.25M
15.77%58.13M
-10134.04%-9.62M
8.04%21.69M
-59.91%8.61M
Tài sản ngắn hạn
6.63%1.07B
7.60%899.25M
48.78%1.01B
39.21%966.03M
38.86%1.00B
175.78%835.73M
1.49%675.79M
1.13%693.94M
11.13%722.16M
-46.69%303.05M
14.20%665.90M
4.91%686.19M
6.26%649.86M
25.85%568.43M
8.97%583.08M
28.45%654.04M
29.71%611.56M
3.49%451.67M
25.64%535.10M
7.84%509.17M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.63%655.90M
4.22%735.59M
41.69%641.76M
28.77%602.32M
40.42%660.06M
37.87%705.80M
-4.54%452.92M
-6.63%467.76M
1.93%470.06M
-0.09%511.92M
3.45%474.45M
-5.72%500.98M
0.61%461.16M
21.05%512.41M
3.80%458.60M
25.39%531.35M
37.37%458.38M
11.90%423.29M
48.24%441.83M
27.14%423.76M
Tổng tài sản
0.97%4.63B
-1.37%4.41B
113.05%4.55B
110.01%4.54B
108.72%4.59B
118.78%4.47B
2.84%2.13B
3.45%2.16B
7.79%2.20B
8.75%2.04B
9.21%2.07B
5.89%2.09B
4.93%2.04B
15.43%1.88B
10.91%1.90B
19.07%1.97B
25.17%1.94B
7.54%1.63B
20.18%1.71B
16.04%1.66B
Tổng các khoản nợ
2.43%2.74B
-1.61%2.65B
121.77%2.67B
108.46%2.65B
100.83%2.67B
114.93%2.69B
-4.62%1.21B
-3.30%1.27B
5.03%1.33B
7.40%1.25B
12.30%1.26B
8.66%1.31B
7.08%1.27B
26.24%1.17B
13.44%1.13B
27.93%1.21B
43.51%1.18B
13.84%923.39M
40.31%992.12M
28.93%944.30M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.07%1.89B
-1.01%1.76B
101.72%1.87B
112.22%1.89B
120.82%1.91B
124.85%1.78B
14.47%927.92M
14.87%891.43M
12.33%867.09M
10.96%791.62M
4.71%810.59M
1.51%776.04M
1.59%771.93M
1.26%713.45M
7.42%774.13M
7.33%764.52M
4.41%759.85M
0.27%704.55M
0.37%720.65M
2.46%712.33M
Thu nhập hoạt động ròng
71.09%-25.52M
158.70%143.64M
-45.19%23.97M
28.34%113.15M
-38.52%-88.27M
-42.31%55.52M
58.87%43.73M
18.75%88.16M
-43.16%-63.72M
45.67%96.25M
-12.77%27.52M
-6.50%74.24M
12.53%-44.51M
31.59%66.08M
115.29%31.55M
-2.13%79.40M
-243.34%-50.89M
-22.81%50.21M
-44.26%14.66M
9.34%81.13M
Đầu tư ròng
41.16%-2.92M
100.10%1.06M
-141.87%-3.49M
-61.45%-7.34M
82.72%-4.96M
-39870.03%-1.10B
175.69%8.34M
76.95%-4.54M
37.46%-28.70M
22.56%-2.76M
-90.08%-11.01M
-139.77%-19.72M
43.71%-45.90M
68.37%-3.57M
81.06%-5.79M
79.62%-8.22M
-35703.06%-81.53M
69.44%-11.28M
-37.19%-30.59M
-577.59%-40.37M
Tài chính thuần
-122.72%-12.58M
-106.29%-70.48M
42.72%-41.98M
-6.62%-88.61M
-22.23%55.36M
2010.44%1.12B
-82.18%-73.30M
-107.85%-83.11M
15.23%71.19M
-151.07%-58.67M
53.01%-40.23M
49.25%-39.98M
-63.76%61.78M
66.94%-23.37M
-293.47%-85.63M
-98.86%-78.79M
5858.31%170.45M
-505.08%-70.68M
288.36%44.26M
85.76%-39.62M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CBIZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBIZ Inc, tổng doanh thu đạt 2.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.81B.

Tài sản ngắn hạn của CBIZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBIZ Inc, tài sản ngắn hạn là 899.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.60.

Tổng tài sản của CBIZ Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CBIZ Inc là 4.41B, bao gồm 899.25M tài sản ngắn hạn và 3.51B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CBIZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBIZ Inc, tổng nghĩa vụ của CBIZ Inc là 2.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của CBIZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBIZ Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CBIZ Inc là 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.01.

Thu nhập hoạt động thuần của CBIZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBIZ Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CBIZ Inc là 298.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.69.

Giá trị đầu tư ròng của CBIZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBIZ Inc, giá trị đầu tư ròng của CBIZ Inc là -15.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.60.

Giá trị huy động vốn ròng của CBIZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBIZ Inc, giá trị huy động vốn ròng của CBIZ Inc là -145.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -114.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CBIZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBIZ Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.21.

Thu nhập ròng của CBIZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBIZ Inc, lợi nhuận ròng là 115.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.31.

Biên lợi nhuận ròng của CBIZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBIZ Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.97.

Biên lợi nhuận gộp của CBIZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBIZ Inc, biên lợi nhuận gộp là 12.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CBIZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBIZ Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CBIZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBIZ Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CBIZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBIZ Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CBIZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBIZ Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 298.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.