tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cibus Inc

CBUS
Thêm vào danh sách theo dõi
1.570USD
-0.015-0.95%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
120.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CBUS

Theo dõi tình hình tài chính của Cibus Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
120.43M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-0.89
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.77
Doanh thu
3.64M
Lợi nhuận ròng
-251.39M
ROE
-191.81%
ROA
-31.56%

Ngày công bố lợi nhuận của Cibus Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.29/-0.26
Doanh thu / Dự báo
994.00K/1.70M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
52.67%-0.29
75.67%-0.33
32.41%-0.59
94.17%-0.44
46.46%-0.61
-19.08%-1.34
93.06%-0.87
-380.43%-7.63
62.61%-1.14
79.42%-1.12
-328.32%-12.53
---1.59
---3.05
---5.46
---2.93
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.54%994.00K
62.57%1.68M
-12.79%1.06M
-63.11%615.00K
11.34%933.00K
89.72%1.03M
9.88%1.21M
250.95%1.67M
325.38%838.00K
1197.62%545.00K
2526.19%1.10M
1030.95%475.00K
380.49%197.00K
31.25%42.00K
-97.84%42.00K
-99.46%42.00K
-99.65%41.00K
-99.27%32.00K
-86.05%1.94M
48.10%7.76M
Lợi nhuận ròng
12.72%-22.14M
54.74%-21.22M
-35.43%-31.29M
86.92%-23.54M
-1.97%-25.37M
-100.07%-46.89M
89.36%-23.10M
-580.95%-179.97M
-33.14%-24.88M
-334.46%-23.43M
-7552.94%-217.11M
-344.18%-26.43M
-652.11%-18.69M
4.00%-5.39M
59.80%-2.84M
18.57%-5.95M
48.30%-2.48M
43.97%-5.62M
47.32%-7.06M
22.89%-7.31M
Biên lợi nhuận ròng
21.73%-2227.87%
73.57%-1262.46%
-41.97%-3022.52%
67.30%-3951.71%
16.24%-2846.52%
3.48%-4776.79%
91.53%-2129.04%
-66.25%-12085.12%
67.36%-3398.33%
61.47%-4948.99%
-272.07%-25132.18%
---7269.05%
---10410.66%
---12842.86%
---6754.76%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
22836.06%81.16%
39977.46%75.36%
34765.46%77.19%
34059.47%68.53%
97.19%0.35%
-18.84%0.19%
-27.79%0.22%
-25.04%0.20%
-40.24%0.18%
-95.30%0.23%
-29.14%0.31%
--0.27%
--0.30%
--4.93%
--0.43%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.54%994.00K
62.57%1.68M
-12.79%1.06M
-63.11%615.00K
11.34%933.00K
89.72%1.03M
9.88%1.21M
250.95%1.67M
325.38%838.00K
1197.62%545.00K
2526.19%1.10M
1030.95%475.00K
380.49%197.00K
31.25%42.00K
-97.84%42.00K
-99.46%42.00K
-99.65%41.00K
-99.27%32.00K
-86.05%1.94M
48.10%7.76M
Lợi nhuận hoạt động
27.98%-12.93M
41.22%-12.12M
25.33%-13.46M
18.77%-15.44M
16.46%-17.95M
-11.75%-20.62M
9.40%-18.02M
26.33%-19.00M
-11.24%-21.48M
-313.47%-18.45M
-500.45%-19.89M
-315.88%-25.80M
-185.45%-19.31M
26.70%-4.46M
50.63%-3.31M
10.84%-6.20M
-13.05%-6.76M
37.10%-6.09M
47.32%-6.71M
20.17%-6.96M
Lợi nhuận ròng
12.72%-22.14M
54.74%-21.22M
-35.43%-31.29M
86.92%-23.54M
-1.97%-25.37M
-100.07%-46.89M
89.36%-23.10M
-580.95%-179.97M
-33.14%-24.88M
-334.46%-23.43M
-7552.94%-217.11M
-344.18%-26.43M
-652.11%-18.69M
4.00%-5.39M
59.80%-2.84M
18.57%-5.95M
48.30%-2.48M
43.97%-5.62M
47.32%-7.06M
22.89%-7.31M
Tài sản ngắn hạn
-41.12%23.46M
27.76%33.07M
-28.78%12.07M
-16.88%26.24M
20.36%39.84M
-3.12%25.88M
-51.89%16.95M
-8.41%31.57M
-39.65%33.10M
934.34%26.72M
752.37%35.22M
333.94%34.47M
326.39%54.85M
-86.39%2.58M
-72.78%4.13M
-53.95%7.94M
-48.49%12.86M
-34.70%18.97M
-61.65%15.18M
-54.92%17.25M
Tổng nợ ngắn hạn
-35.57%14.45M
-33.64%13.94M
-15.19%16.86M
-6.20%20.56M
-22.60%22.42M
-3.26%21.01M
-6.78%19.88M
-12.60%21.92M
29.08%28.97M
415.35%21.72M
1182.97%21.32M
493.16%25.08M
398.67%22.45M
-55.72%4.21M
-65.76%1.66M
-17.79%4.23M
-37.10%4.50M
50.82%9.52M
-30.11%4.85M
-35.05%5.14M
Tổng tài sản
-9.46%313.45M
-3.24%324.20M
-12.86%305.05M
-10.23%330.23M
-37.44%346.20M
-37.14%335.05M
-35.70%350.07M
-53.80%367.87M
-32.04%553.38M
2527.72%533.03M
2328.13%544.41M
2881.93%796.24M
2443.24%814.27M
-47.10%20.29M
-39.72%22.42M
-32.44%26.70M
-32.99%32.02M
-26.86%38.34M
-41.27%37.19M
-36.74%39.52M
Tổng các khoản nợ
9.91%298.64M
10.58%288.72M
12.28%283.22M
12.63%278.20M
10.32%271.72M
22.46%261.09M
22.38%252.24M
21.23%246.99M
27.56%246.31M
1110.17%213.21M
1257.10%206.12M
1040.89%203.74M
957.56%193.09M
-24.79%17.62M
-34.14%15.19M
-24.64%17.86M
-29.45%18.26M
-12.67%23.42M
-12.82%23.06M
-14.09%23.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
-80.13%14.80M
-52.03%35.48M
-77.69%21.83M
-56.96%52.03M
-75.75%74.48M
-76.88%73.96M
-71.08%97.83M
-79.60%120.88M
-50.57%307.07M
11892.01%319.83M
4577.09%338.29M
6599.39%592.49M
4414.71%621.18M
-82.13%2.67M
-48.82%7.23M
-44.11%8.84M
-37.16%13.76M
-41.73%14.92M
-61.68%14.13M
-54.65%15.82M
Thu nhập hoạt động ròng
30.84%-9.41M
2.88%-11.49M
4.11%-13.42M
13.17%-11.74M
20.20%-13.60M
12.26%-11.83M
17.76%-13.99M
10.31%-13.52M
-45.16%-17.05M
-467.58%-13.48M
-352.22%-17.02M
-248.53%-15.07M
-141.05%-11.74M
62.91%-2.38M
9.48%-3.76M
-27.02%-4.33M
-165.94%-4.87M
32.00%-6.40M
67.20%-4.16M
36.22%-3.41M
Đầu tư ròng
145.16%42.00K
75.26%-72.00K
-53.57%-86.00K
69.58%-108.00K
44.97%-93.00K
-27.63%-291.00K
87.53%-56.00K
89.28%-355.00K
-100.29%-169.00K
---228.00K
-3981.82%-449.00K
-1405.45%-3.31M
8006.05%58.82M
100.00%0.00
90.91%-11.00K
-218.84%-220.00K
-124.74%-744.00K
-106.50%-545.00K
-101.43%-121.00K
-100.81%-69.00K
Tài chính thuần
-101.99%-528.00K
50.28%31.96M
-49.67%-458.00K
-105.73%-725.00K
16.84%26.56M
285.38%21.27M
-101.67%-306.00K
2143.94%12.65M
1192.38%22.73M
511.18%5.52M
19138.95%18.28M
-277.44%-619.00K
598.30%1.76M
-91.33%903.00K
-97.49%95.00K
-76.34%-164.00K
-397.18%-353.00K
8575.83%10.41M
-72.75%3.79M
-175.00%-93.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cibus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cibus Inc, tổng doanh thu đạt 3.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.26M.

Tài sản ngắn hạn của Cibus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cibus Inc, tài sản ngắn hạn là 12.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.78.

Tổng tài sản của Cibus Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cibus Inc là 305.05M, bao gồm 12.07M tài sản ngắn hạn và 292.98M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cibus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cibus Inc, tổng nghĩa vụ của Cibus Inc là 283.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cibus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cibus Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cibus Inc là 21.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Cibus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cibus Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cibus Inc là -67.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.34.

Giá trị đầu tư ròng của Cibus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cibus Inc, giá trị đầu tư ròng của Cibus Inc là -578.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.47.

Giá trị huy động vốn ròng của Cibus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cibus Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cibus Inc là 46.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cibus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cibus Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.34.

Thu nhập ròng của Cibus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cibus Inc, lợi nhuận ròng là -127.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.45.

Biên lợi nhuận ròng của Cibus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cibus Inc, biên lợi nhuận ròng là -3632.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cibus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cibus Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 77.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cibus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cibus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -222.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cibus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cibus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -40.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cibus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cibus Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -67.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.