tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Community Financial System Inc

CBU
Thêm vào danh sách theo dõi
64.810USD
-0.270-0.41%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.41BVốn hóa
15.72P/E TTM

Tình hình tài chính của CBU

Theo dõi tình hình tài chính của Community Financial System Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Community Financial System Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
1.16/1.15
Doanh thu / Dự báo
190.74M/221.02M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
693.35M
9.32%
EPS(YoY)
3.98
15.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.75%1.16
15.52%1.08
9.29%1.03
25.08%1.04
6.78%0.97
22.41%0.94
49.82%0.94
1.26%0.83
1.16%0.91
613.22%0.77
-35.34%0.63
--0.82
--0.90
--0.11
--0.97
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.75%190.74M
10.63%183.56M
10.23%184.94M
8.89%173.56M
8.99%169.17M
9.29%165.93M
11.35%167.78M
7.86%159.40M
4.09%155.22M
52.38%151.82M
-2.29%150.68M
-1.56%147.78M
3.66%149.11M
-27.53%99.63M
11.46%154.20M
11.39%150.13M
10.15%143.85M
4.20%137.48M
5.53%138.34M
2.11%134.78M
----
Lợi nhuận ròng
20.05%61.33M
15.39%57.02M
9.34%54.21M
25.48%54.85M
7.01%51.09M
21.23%49.42M
47.61%49.58M
-0.60%43.71M
-0.73%47.75M
605.09%40.76M
-35.88%33.59M
-9.43%43.97M
21.22%48.10M
-87.68%5.78M
20.53%52.38M
7.35%48.55M
-17.02%39.68M
-10.97%46.94M
-6.34%43.46M
6.01%45.23M
----
Biên lợi nhuận ròng
5.98%32.16%
4.25%31.17%
-0.84%29.43%
15.24%31.74%
-1.71%30.34%
11.07%29.90%
32.67%29.68%
-7.77%27.54%
-4.68%30.87%
362.62%26.92%
-34.33%22.37%
--29.86%
--32.39%
--5.82%
--34.07%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-19.86%4.30%
-29.05%3.65%
-34.59%3.99%
-22.14%4.50%
-8.41%5.37%
19.51%5.14%
23.92%6.10%
37.47%5.78%
82.64%5.86%
72.61%4.30%
-31.54%4.92%
--4.21%
--3.21%
--2.49%
--7.18%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.75%190.74M
10.63%183.56M
10.23%184.94M
8.89%173.56M
8.99%169.17M
9.29%165.93M
11.35%167.78M
7.86%159.40M
4.09%155.22M
52.38%151.82M
-2.29%150.68M
-1.56%147.78M
3.66%149.11M
-27.53%99.63M
11.46%154.20M
11.39%150.13M
10.15%143.85M
4.20%137.48M
5.53%138.34M
2.11%134.78M
----
Lợi nhuận hoạt động
20.87%81.74M
17.99%75.77M
15.83%75.13M
29.17%73.68M
8.74%67.63M
20.72%64.22M
22.47%64.86M
1.73%57.04M
-0.44%62.20M
683.69%53.20M
-20.90%52.97M
-10.73%56.07M
13.31%62.47M
-88.71%6.79M
16.72%66.96M
9.36%62.81M
-11.59%55.14M
-7.47%60.13M
3.17%57.37M
-3.32%57.43M
----
Lợi nhuận ròng
20.05%61.33M
15.39%57.02M
9.34%54.21M
25.48%54.85M
7.01%51.09M
21.23%49.42M
47.61%49.58M
-0.60%43.71M
-0.73%47.75M
605.09%40.76M
-35.88%33.59M
-9.43%43.97M
21.22%48.10M
-87.68%5.78M
20.53%52.38M
7.35%48.55M
-17.02%39.68M
-10.97%46.94M
-6.34%43.46M
6.01%45.23M
----
Tổng tài sản
6.59%17.76B
5.85%17.74B
5.60%17.30B
3.37%16.96B
4.77%16.67B
5.71%16.76B
5.34%16.39B
6.62%16.40B
5.29%15.91B
3.95%15.86B
-1.77%15.56B
-1.34%15.39B
-2.45%15.11B
-2.37%15.26B
1.82%15.84B
1.72%15.59B
4.64%15.49B
6.88%15.63B
11.64%15.55B
10.73%15.33B
----
Tổng các khoản nợ
6.15%15.69B
5.30%15.72B
4.61%15.30B
2.73%15.02B
3.83%14.78B
5.13%14.93B
5.52%14.62B
5.70%14.62B
5.53%14.24B
4.26%14.20B
-2.98%13.86B
-2.14%13.83B
-2.43%13.49B
-1.10%13.62B
6.19%14.28B
6.58%14.13B
8.52%13.83B
8.89%13.77B
13.74%13.45B
12.89%13.26B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
10.07%2.07B
10.35%2.02B
13.80%2.01B
8.63%1.94B
12.75%1.88B
10.69%1.83B
3.82%1.76B
14.79%1.78B
3.26%1.67B
1.40%1.66B
9.42%1.70B
6.42%1.55B
-2.67%1.62B
-11.78%1.63B
-26.14%1.55B
-29.41%1.46B
-19.38%1.66B
-6.05%1.85B
-0.16%2.10B
-1.37%2.07B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
8.14%554.60M
-512.24%-128.92M
15.44%456.17M
21.66%-136.59M
1.80%512.85M
153.96%31.27M
76.51%395.14M
11.68%-174.35M
186.67%503.79M
85.60%-57.96M
29.65%223.86M
54.64%-197.40M
-61.67%175.74M
-269.90%-402.45M
-61.61%172.67M
-370.23%-435.21M
-55.96%458.44M
49.32%236.87M
48.04%449.74M
-85.29%161.06M
Đầu tư ròng
----
-568.62%-202.66M
234.69%283.69M
-17.88%-281.82M
10.27%-153.66M
85.88%-30.31M
29.05%-210.63M
-94.00%-239.07M
-207.16%-171.24M
-136.02%-214.68M
-16.96%-296.87M
56.40%-123.23M
146.81%159.80M
147.27%596.07M
61.77%-253.82M
34.66%-282.67M
-1675.11%-341.39M
-203.90%-1.26B
-107.14%-663.97M
-449.95%-432.60M
92.34%-19.23M
Tài chính thuần
----
49.53%-81.51M
-424.81%-98.26M
-1352.20%-166.35M
-95.46%9.48M
-13.99%-161.52M
-66.38%30.25M
-108.65%-11.46M
193.58%208.70M
82.12%-141.70M
-85.46%89.98M
-17.13%132.40M
252.23%71.09M
-1439.82%-792.41M
3118.39%618.77M
60.42%159.76M
46.48%-46.70M
57.31%-51.46M
28.83%-20.50M
11.60%99.59M
-63.60%-87.24M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Community Financial System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Financial System Inc, tổng doanh thu đạt 693.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 634.21M.

Tổng nghĩa vụ của Community Financial System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Financial System Inc, tổng nghĩa vụ của Community Financial System Inc là 15.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của Community Financial System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Financial System Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Community Financial System Inc là 2.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.80.

Thu nhập hoạt động thuần của Community Financial System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Financial System Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Community Financial System Inc là 280.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.17.

Giá trị đầu tư ròng của Community Financial System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Financial System Inc, giá trị đầu tư ròng của Community Financial System Inc là -182.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.21.

Giá trị huy động vốn ròng của Community Financial System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Financial System Inc, giá trị huy động vốn ròng của Community Financial System Inc là -416.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -585.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Community Financial System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Financial System Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.44.

Thu nhập ròng của Community Financial System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Financial System Inc, lợi nhuận ròng là 209.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.32.

Biên lợi nhuận ròng của Community Financial System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Financial System Inc, biên lợi nhuận ròng là 30.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Community Financial System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Financial System Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Community Financial System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Financial System Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Community Financial System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Financial System Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Community Financial System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Financial System Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 280.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.