tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Commerce Bancshares Inc

CBSH
Thêm vào danh sách theo dõi
60.005USD
+1.005+1.70%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.63BVốn hóa
14.74P/E TTM

Tình hình tài chính của CBSH

Theo dõi tình hình tài chính của Commerce Bancshares Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Commerce Bancshares Inc

Mới phát hành
Th07 16, 2026
EPS / Dự báo
1.11/1.02
Doanh thu / Dự báo
453.37M/488.27M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.55B
6.87%
EPS(YoY)
4.04
9.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2.88%1.11
-1.85%0.96
0.30%1.01
-0.89%1.01
11.24%1.14
19.03%0.98
26.89%1.01
16.25%1.02
10.52%1.02
-4.88%0.82
-12.18%0.80
--0.88
--0.93
--0.87
--0.91
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.32%453.37M
10.95%421.51M
5.17%392.76M
6.58%392.52M
5.57%386.42M
10.40%379.91M
6.50%373.45M
6.79%368.30M
6.19%366.04M
-0.45%344.11M
-0.25%350.67M
3.01%344.89M
8.39%344.69M
12.80%345.68M
11.59%351.55M
4.29%334.82M
2.19%318.02M
0.84%306.45M
0.80%315.04M
-1.14%321.04M
----
Lợi nhuận ròng
5.81%159.79M
7.65%140.31M
3.33%139.33M
2.53%140.18M
9.24%151.02M
16.77%130.33M
24.58%134.84M
14.39%136.72M
9.14%138.24M
-5.72%111.62M
-17.01%108.24M
-1.79%119.52M
10.39%126.66M
1.12%118.40M
14.55%130.42M
0.21%121.70M
-28.66%114.74M
-9.78%117.08M
-11.52%113.85M
-1.91%121.45M
----
Biên lợi nhuận ròng
-11.22%35.33%
-0.39%34.25%
-1.15%36.33%
-3.93%36.59%
2.98%39.79%
2.49%34.39%
15.62%36.75%
7.05%38.08%
2.09%38.64%
-3.79%33.55%
-16.39%31.79%
--35.58%
--37.85%
--34.87%
--38.02%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.96%6.96%
-3.13%7.24%
-0.28%9.12%
--7.69%
-3.23%8.09%
-9.53%7.47%
-0.36%9.15%
----
-29.33%8.36%
-38.43%8.26%
2.63%9.18%
--10.35%
--11.83%
--13.41%
--8.95%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.32%453.37M
10.95%421.51M
5.17%392.76M
6.58%392.52M
5.57%386.42M
10.40%379.91M
6.50%373.45M
6.79%368.30M
6.19%366.04M
-0.45%344.11M
-0.25%350.67M
3.01%344.89M
8.39%344.69M
12.80%345.68M
11.59%351.55M
4.29%334.82M
2.19%318.02M
0.84%306.45M
0.80%315.04M
-1.14%321.04M
----
Lợi nhuận hoạt động
7.40%205.94M
-1.00%174.36M
3.24%175.41M
4.89%176.82M
12.09%191.75M
10.00%176.12M
24.29%169.91M
11.99%168.58M
8.71%171.07M
5.95%160.10M
-15.82%136.70M
3.05%150.53M
15.25%157.36M
4.59%151.12M
2.22%162.40M
-0.93%146.07M
-29.87%136.54M
-7.04%144.48M
4.04%158.86M
-12.42%147.44M
----
Lợi nhuận ròng
5.81%159.79M
7.65%140.31M
3.33%139.33M
2.53%140.18M
9.24%151.02M
16.77%130.33M
24.58%134.84M
14.39%136.72M
9.14%138.24M
-5.72%111.62M
-17.01%108.24M
-1.79%119.52M
10.39%126.66M
1.12%118.40M
14.55%130.42M
0.21%121.70M
-28.66%114.74M
-9.78%117.08M
-11.52%113.85M
-1.91%121.45M
----
Tổng tài sản
9.25%35.27B
10.36%35.72B
2.87%32.92B
--32.29B
5.61%32.28B
6.56%32.36B
0.93%32.00B
----
-6.89%30.57B
-5.10%30.37B
-0.55%31.70B
-3.76%31.38B
-1.81%32.83B
-8.52%32.00B
-13.12%31.88B
-5.49%32.60B
-1.24%33.44B
5.16%34.99B
11.44%36.69B
9.68%34.50B
11.02%33.86B
Tổng các khoản nợ
7.91%30.89B
8.74%31.39B
1.52%29.10B
--28.50B
4.43%28.62B
5.32%28.87B
-0.25%28.66B
----
-9.07%27.41B
-6.53%27.41B
-2.24%28.74B
-4.81%28.78B
-2.00%30.15B
-8.41%29.32B
-11.57%29.39B
-2.50%30.23B
1.31%30.76B
6.88%32.01B
12.59%33.24B
10.16%31.01B
11.88%30.36B
Tổng vốn chủ sở hữu
19.72%4.38B
23.67%4.33B
14.47%3.81B
--3.79B
15.89%3.66B
18.03%3.50B
12.42%3.33B
----
17.62%3.16B
10.49%2.96B
19.45%2.96B
9.62%2.60B
0.37%2.69B
-9.79%2.68B
-28.04%2.48B
-32.08%2.37B
-23.43%2.68B
-10.37%2.97B
1.42%3.45B
5.59%3.49B
4.04%3.49B
Thu nhập hoạt động ròng
----
-54.53%397.14M
395.50%287.01M
-88.46%148.83M
-8447.73%-393.01M
203.00%873.45M
-85.71%57.92M
308.34%1.29B
-99.67%4.71M
40.98%-848.02M
137.51%405.26M
-1.56%-618.85M
232.06%1.41B
-271.16%-1.44B
-159.97%-1.08B
-179.00%-609.37M
-632.82%-1.07B
-154.20%-387.12M
52.19%1.80B
-49.03%771.38M
-95.06%200.15M
Đầu tư ròng
----
330.09%859.21M
87.19%-62.09M
36.89%-149.55M
-81.54%122.69M
-169.04%-373.43M
-204.17%-484.89M
-141.03%-236.97M
163.14%664.73M
-39.10%540.92M
-4.90%465.46M
4.57%577.52M
-64.33%252.61M
158.91%888.24M
207.82%489.43M
159.22%552.28M
292.23%708.24M
-360.04%-1.51B
52.10%-453.93M
37.96%-932.67M
86.14%-368.43M
Tài chính thuần
----
-59.57%-960.75M
-43.54%368.57M
57.18%-191.40M
662.60%142.75M
-25.58%-602.11M
266.56%652.85M
35.08%-447.01M
94.27%-25.37M
-134.97%-479.45M
-181.73%-391.96M
-11859.34%-688.50M
-152.31%-442.76M
272.11%1.37B
-31.29%479.58M
95.69%-5.76M
-152.57%-175.48M
-272.19%-796.56M
68.28%697.97M
50.69%-133.47M
170.21%333.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Commerce Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Commerce Bancshares Inc, tổng doanh thu đạt 1.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.45B.

Tổng nghĩa vụ của Commerce Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Commerce Bancshares Inc, tổng nghĩa vụ của Commerce Bancshares Inc là 29.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của Commerce Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Commerce Bancshares Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Commerce Bancshares Inc là 3.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.47.

Thu nhập hoạt động thuần của Commerce Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Commerce Bancshares Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Commerce Bancshares Inc là 720.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.88.

Giá trị đầu tư ròng của Commerce Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Commerce Bancshares Inc, giá trị đầu tư ròng của Commerce Bancshares Inc là -462.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -195.57.

Giá trị huy động vốn ròng của Commerce Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Commerce Bancshares Inc, giá trị huy động vốn ròng của Commerce Bancshares Inc là -282.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Commerce Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Commerce Bancshares Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.48.

Thu nhập ròng của Commerce Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Commerce Bancshares Inc, lợi nhuận ròng là 560.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.57.

Biên lợi nhuận ròng của Commerce Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Commerce Bancshares Inc, biên lợi nhuận ròng là 36.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Commerce Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Commerce Bancshares Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Commerce Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Commerce Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Commerce Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Commerce Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Commerce Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Commerce Bancshares Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 720.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.