tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cboe Global Markets Inc

CBOE
Thêm vào danh sách theo dõi
288.870USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.24BVốn hóa
24.60P/E TTM

Tình hình tài chính của CBOE

Theo dõi tình hình tài chính của Cboe Global Markets Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cboe Global Markets Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.69B
16.47%
EPS(YoY)
10.46
44.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
54.01%3.67
59.76%2.98
37.80%2.86
68.07%2.23
20.76%2.38
-6.33%1.87
5.98%2.08
-15.87%1.33
21.03%1.97
32.50%1.99
--1.96
--1.58
--1.63
--1.50
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
28.56%806.70M
27.26%740.00M
13.06%668.40M
13.41%649.50M
11.99%627.50M
4.01%581.50M
11.30%591.20M
11.18%572.70M
8.27%560.30M
13.09%559.10M
11.69%531.20M
11.06%515.10M
15.26%517.50M
18.31%494.40M
20.53%475.60M
23.94%463.80M
15.13%449.00M
29.58%417.90M
26.07%394.60M
18.27%374.20M
Lợi nhuận ròng
54.01%384.10M
59.61%312.20M
37.67%299.30M
67.43%233.90M
19.73%249.40M
-7.21%195.60M
4.97%217.40M
-16.35%139.70M
20.68%208.30M
32.25%210.80M
38.44%207.10M
190.51%167.00M
58.06%172.60M
-3.57%159.40M
24.67%149.60M
-275.38%-184.50M
-20.18%109.20M
89.78%165.30M
9.49%120.00M
-7.15%105.20M
Biên lợi nhuận ròng
19.72%47.81%
25.37%42.36%
21.77%45.00%
47.65%36.20%
6.81%39.94%
-10.88%33.79%
-5.70%36.96%
-24.74%24.52%
11.59%37.39%
17.39%37.92%
--39.19%
--32.58%
--33.51%
--32.30%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.71%86.70%
2.10%86.46%
1.61%85.97%
1.97%85.82%
2.76%85.24%
2.70%84.68%
1.75%84.61%
1.46%84.16%
-0.16%82.96%
-1.15%82.45%
--83.15%
--82.95%
--83.09%
--83.41%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-21.61%13.04%
-16.18%15.51%
-3.82%15.91%
2.43%15.94%
-5.82%16.63%
-3.75%18.50%
-15.52%16.54%
-30.16%15.56%
-19.91%17.66%
-22.77%19.22%
--19.57%
--22.28%
--22.05%
--24.89%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
28.56%806.70M
27.26%740.00M
13.06%668.40M
13.41%649.50M
11.99%627.50M
4.01%581.50M
11.30%591.20M
11.18%572.70M
8.27%560.30M
13.09%559.10M
11.69%531.20M
11.06%515.10M
15.26%517.50M
18.31%494.40M
20.53%475.60M
23.94%463.80M
15.13%449.00M
29.58%417.90M
26.07%394.60M
18.27%374.20M
Lợi nhuận hoạt động
42.78%505.60M
43.60%428.80M
21.99%375.00M
22.11%356.20M
25.12%354.10M
1.74%298.60M
13.01%307.40M
18.82%291.70M
11.29%283.00M
32.21%293.50M
13.71%272.00M
-0.85%245.50M
5.21%254.30M
-1.03%222.00M
21.18%239.20M
29.09%247.60M
16.20%241.70M
37.10%224.30M
35.67%197.40M
12.10%191.80M
Lợi nhuận ròng
54.01%384.10M
59.61%312.20M
37.67%299.30M
67.43%233.90M
19.73%249.40M
-7.21%195.60M
4.97%217.40M
-16.35%139.70M
20.68%208.30M
32.25%210.80M
38.44%207.10M
190.51%167.00M
58.06%172.60M
-3.57%159.40M
24.67%149.60M
-275.38%-184.50M
-20.18%109.20M
89.78%165.30M
9.49%120.00M
-7.15%105.20M
Tài sản ngắn hạn
85.14%6.22B
78.35%4.42B
12.78%3.74B
-4.02%3.74B
25.67%3.36B
25.25%2.48B
45.66%3.32B
123.56%3.90B
8.83%2.68B
27.20%1.98B
20.08%2.28B
-9.75%1.74B
-16.25%2.46B
1.61%1.56B
-24.08%1.90B
-11.37%1.93B
44.37%2.94B
-2.27%1.53B
80.77%2.50B
179.16%2.18B
Tổng nợ ngắn hạn
114.20%4.49B
69.32%2.36B
-8.83%2.18B
-24.45%2.39B
4.53%2.10B
0.85%1.40B
29.21%2.39B
115.17%3.16B
-12.87%2.01B
-6.35%1.38B
19.69%1.85B
-8.22%1.47B
-1.61%2.30B
26.33%1.48B
-23.42%1.55B
-0.27%1.60B
38.19%2.34B
-10.96%1.17B
78.83%2.02B
223.06%1.60B
Tổng tài sản
27.73%11.07B
19.47%9.31B
4.10%9.07B
-2.24%9.05B
6.32%8.67B
4.03%7.79B
12.66%8.71B
28.62%9.26B
3.15%8.15B
6.98%7.49B
5.96%7.73B
-3.75%7.20B
-3.59%7.90B
2.71%7.00B
-3.76%7.30B
5.35%7.48B
17.82%8.20B
4.57%6.81B
24.78%7.58B
32.24%7.10B
Tổng các khoản nợ
35.16%5.70B
18.73%4.17B
-7.09%4.18B
-16.25%4.38B
2.11%4.22B
0.20%3.51B
14.17%4.50B
48.21%5.23B
-5.43%4.13B
-0.88%3.50B
-1.48%3.94B
-16.20%3.53B
-5.74%4.36B
10.09%3.53B
-2.01%4.00B
15.33%4.21B
30.30%4.63B
1.33%3.21B
49.53%4.09B
75.67%3.65B
Tổng vốn chủ sở hữu
20.70%5.37B
20.06%5.14B
16.08%4.88B
16.00%4.67B
10.64%4.45B
7.39%4.28B
11.09%4.21B
9.75%4.02B
13.72%4.02B
15.00%3.98B
15.01%3.79B
12.34%3.66B
-0.80%3.54B
-3.87%3.47B
-5.81%3.29B
-5.25%3.26B
4.79%3.57B
7.64%3.60B
4.56%3.50B
4.75%3.44B
Thu nhập hoạt động ròng
114.70%1.96B
149.56%352.10M
126.60%153.90M
-77.66%333.70M
1.93%912.90M
-275.87%-710.40M
-178.50%-578.50M
396.94%1.49B
-13.12%895.60M
-31.62%-189.00M
335.26%736.90M
20.70%-503.10M
-18.18%1.03B
79.15%-143.60M
-69.96%169.30M
-617.03%-634.40M
110.28%1.26B
-355.61%-688.60M
-19.61%563.60M
-62.25%122.70M
Đầu tư ròng
10.15%-17.70M
430.68%419.30M
373.16%167.50M
-215.09%-116.90M
-48.12%-19.70M
-231.94%-126.80M
36.68%35.40M
17.00%-37.10M
-800.00%-13.30M
57.79%-38.20M
-8.48%25.90M
94.02%-44.70M
107.63%1.90M
58.14%-90.50M
131.20%28.30M
-2201.54%-748.00M
-87.22%-24.90M
33.66%-216.20M
-204.25%-90.70M
76.88%-32.50M
Tài chính thuần
-22.45%-140.20M
-9.62%-77.50M
2.94%-75.80M
41.55%-103.80M
32.09%-114.50M
50.39%-70.70M
52.64%-78.10M
14.41%-177.60M
-19.41%-168.60M
26.17%-142.50M
-2.36%-164.90M
-171.72%-207.50M
-196.38%-141.20M
-258.74%-193.00M
-207.44%-161.10M
1038.98%289.30M
222.59%146.50M
-141.10%-53.80M
-196.05%-52.40M
118.25%25.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cboe Global Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cboe Global Markets Inc, tổng doanh thu đạt 2.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.31B.

Tài sản ngắn hạn của Cboe Global Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cboe Global Markets Inc, tài sản ngắn hạn là 4.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.35.

Tổng nghĩa vụ của Cboe Global Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cboe Global Markets Inc, tổng nghĩa vụ của Cboe Global Markets Inc là 4.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cboe Global Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cboe Global Markets Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cboe Global Markets Inc là 5.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.06.

Thu nhập hoạt động thuần của Cboe Global Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cboe Global Markets Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cboe Global Markets Inc là 1.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.24.

Giá trị đầu tư ròng của Cboe Global Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cboe Global Markets Inc, giá trị đầu tư ròng của Cboe Global Markets Inc là 450.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 417.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Cboe Global Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cboe Global Markets Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cboe Global Markets Inc là -371.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cboe Global Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cboe Global Markets Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.41.

Thu nhập ròng của Cboe Global Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cboe Global Markets Inc, lợi nhuận ròng là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.86.

Biên lợi nhuận ròng của Cboe Global Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cboe Global Markets Inc, biên lợi nhuận ròng là 40.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.48.

Biên lợi nhuận gộp của Cboe Global Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cboe Global Markets Inc, biên lợi nhuận gộp là 85.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cboe Global Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cboe Global Markets Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cboe Global Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cboe Global Markets Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 23.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cboe Global Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cboe Global Markets Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cboe Global Markets Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cboe Global Markets Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.