tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Capital Bancorp Inc

CBNK
Thêm vào danh sách theo dõi
36.130USD
+0.500+1.40%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
588.43MVốn hóa
10.79P/E TTM

Tình hình tài chính của CBNK

Theo dõi tình hình tài chính của Capital Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Capital Bancorp Inc

Mới phát hành
Th04 27, 2026
EPS / Dự báo
0.73/0.78
Doanh thu / Dự báo
53.62M/62.28M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
211.40M
33.25%
EPS(YoY)
3.45
62.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-12.05%0.74
101.04%0.91
45.73%0.91
34.14%0.79
77.32%0.84
-30.21%0.45
-11.28%0.62
13.17%0.59
-31.43%0.47
1.72%0.65
--0.70
--0.52
--0.69
--0.64
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.68%53.62M
6.72%54.09M
45.07%54.32M
42.44%52.25M
49.91%50.74M
46.91%50.68M
3.32%37.44M
5.39%36.68M
0.64%33.85M
2.33%34.50M
0.72%36.24M
-3.74%34.81M
2.07%33.63M
2.82%33.71M
6.30%35.98M
20.96%36.16M
17.55%32.95M
5.31%32.79M
11.45%33.85M
28.20%29.89M
Lợi nhuận ròng
-13.74%12.02M
99.62%15.04M
73.72%15.06M
60.10%13.14M
112.31%13.93M
-16.58%7.53M
-11.40%8.67M
12.12%8.21M
-32.59%6.56M
0.44%9.03M
-11.78%9.79M
-36.41%7.32M
-4.66%9.73M
-11.61%8.99M
-0.73%11.10M
19.28%11.51M
13.68%10.21M
4.97%10.17M
32.46%11.18M
102.65%9.65M
Biên lợi nhuận ròng
-18.37%22.41%
87.04%27.80%
19.75%27.73%
12.39%25.14%
41.63%27.46%
-43.21%14.86%
-14.25%23.16%
6.39%22.37%
-33.02%19.39%
-1.84%26.17%
--27.01%
--21.02%
--28.94%
--26.67%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
34.44%1.37%
35.92%1.44%
-59.83%1.00%
-44.37%1.01%
-30.62%1.02%
-51.81%1.06%
66.90%2.50%
18.18%1.81%
-25.32%1.47%
-60.69%2.20%
--1.50%
--1.53%
--1.96%
--5.61%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.68%53.62M
6.72%54.09M
45.07%54.32M
42.44%52.25M
49.91%50.74M
46.91%50.68M
3.32%37.44M
5.39%36.68M
0.64%33.85M
2.33%34.50M
0.72%36.24M
-3.74%34.81M
2.07%33.63M
2.82%33.71M
6.30%35.98M
20.96%36.16M
17.55%32.95M
5.31%32.79M
11.45%33.85M
28.20%29.89M
Lợi nhuận hoạt động
-18.88%15.87M
22.92%19.68M
71.08%20.56M
67.91%18.50M
109.53%19.56M
42.75%16.01M
-6.00%12.02M
15.07%11.02M
-26.22%9.34M
-2.11%11.22M
-11.39%12.79M
-34.42%9.57M
-6.70%12.66M
-16.61%11.46M
-4.42%14.43M
9.93%14.60M
11.84%13.56M
-8.40%13.74M
0.15%15.10M
34.09%13.28M
Lợi nhuận ròng
-13.74%12.02M
99.62%15.04M
73.72%15.06M
60.10%13.14M
112.31%13.93M
-16.58%7.53M
-11.40%8.67M
12.12%8.21M
-32.59%6.56M
0.44%9.03M
-11.78%9.79M
-36.41%7.32M
-4.66%9.73M
-11.61%8.99M
-0.73%11.10M
19.28%11.51M
13.68%10.21M
4.97%10.17M
32.46%11.18M
102.65%9.65M
Tổng tài sản
13.69%3.81B
12.45%3.61B
32.36%3.39B
38.96%3.39B
44.12%3.35B
44.05%3.21B
12.69%2.56B
9.46%2.44B
3.52%2.32B
4.83%2.23B
13.10%2.27B
3.39%2.23B
5.79%2.25B
3.33%2.12B
-7.38%2.01B
0.14%2.15B
1.46%2.12B
9.52%2.06B
15.46%2.17B
18.08%2.15B
Tổng các khoản nợ
14.07%3.40B
12.37%3.20B
31.31%2.99B
38.60%3.01B
44.34%2.98B
44.66%2.85B
12.37%2.28B
9.06%2.17B
2.69%2.06B
3.77%1.97B
13.05%2.03B
2.20%1.99B
4.68%2.01B
2.27%1.90B
-9.35%1.80B
-1.37%1.95B
-0.20%1.92B
8.16%1.86B
14.50%1.98B
17.52%1.97B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.63%408.86M
13.13%401.76M
40.93%394.77M
41.88%380.04M
42.44%369.58M
39.35%355.14M
15.33%280.11M
12.81%267.85M
10.64%259.46M
13.77%254.86M
13.49%242.88M
14.53%237.44M
16.39%234.52M
13.19%224.01M
13.18%214.00M
16.99%207.32M
20.65%201.49M
24.22%197.90M
26.58%189.08M
24.70%177.20M
Thu nhập hoạt động ròng
45.17%220.62M
39.91%199.60M
-95.06%4.21M
-58.01%45.19M
42.99%151.97M
316.82%142.67M
52.13%85.33M
6785.16%107.63M
-45.95%106.29M
-348.12%-65.80M
141.40%56.09M
-103.46%-1.61M
163.03%196.66M
128.05%26.52M
-548.34%-135.50M
-38.64%46.55M
-71.85%74.77M
-402.46%-94.56M
-32.27%30.22M
-72.49%75.86M
Đầu tư ròng
-17.99%-72.07M
-124.28%-141.43M
-5.18%-88.09M
7.97%-60.28M
-5.97%-61.08M
-61.10%-63.06M
-218.61%-83.75M
-877.10%-65.50M
1.82%-57.64M
42.41%-39.14M
66.19%-26.29M
93.84%-6.70M
-204.68%-58.71M
-48.09%-67.97M
-437.97%-77.74M
-27.56%-108.83M
160.58%56.08M
46.63%-45.90M
57.55%-14.45M
65.81%-85.31M
Tài chính thuần
-114.55%-4.81M
127.56%8.54M
-110.07%-1.87M
-146.74%-4.29M
87.13%-2.24M
-342.86%-30.98M
721.38%18.60M
172.09%9.18M
77.68%-17.41M
-84.96%12.75M
-421.60%-2.99M
-1944.14%-12.73M
-17000.88%-77.98M
57014.77%84.80M
-30.16%-574.00K
-729.29%-623.00K
75.72%-456.00K
96.16%-149.00K
90.77%-441.00K
107.11%99.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Capital Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 211.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 158.66M.

Tổng nghĩa vụ của Capital Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Capital Bancorp Inc là 3.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Capital Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Capital Bancorp Inc là 401.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Capital Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Capital Bancorp Inc là 78.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.84.

Giá trị đầu tư ròng của Capital Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Capital Bancorp Inc là -350.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Capital Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Capital Bancorp Inc là 131.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Capital Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.35.

Thu nhập ròng của Capital Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 57.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.59.

Biên lợi nhuận ròng của Capital Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 27.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Capital Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Capital Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Capital Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Capital Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 78.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.