tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CB Financial Services Inc

CBFV
Thêm vào danh sách theo dõi
37.300USD
-0.010-0.03%
Đóng cửa 09-10 16:00ET
189.50MVốn hóa
27.30P/E TTM
Sau giờ giao dịch  (ET)0.000USD0.000

Tình hình tài chính của CBFV

Theo dõi tình hình tài chính của CB Financial Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
189.50M
Cổ tức TTM
1.05
P/E TTM
27.30
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.37
Doanh thu
42.11M
Lợi nhuận ròng
12.59M
ROE
4.47%
ROA
0.45%

Ngày công bố lợi nhuận của CB Financial Services Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
--/0.72
Doanh thu / Dự báo
--/15.40M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
7.83%0.85
105.45%0.77
91.57%0.95
-282.36%-1.14
52.56%0.79
-54.47%0.37
-80.52%0.49
19.94%0.63
-4.44%0.52
0.56%0.82
210.67%2.53
--0.52
--0.54
--0.81
--0.82
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.30%15.38M
22.90%14.67M
19.90%14.64M
-82.40%2.19M
11.43%13.34M
-8.08%11.94M
314.60%12.21M
-2.97%12.44M
-10.24%11.97M
-9.21%12.99M
-79.22%2.95M
-3.35%12.82M
9.21%13.34M
15.05%14.31M
3.72%14.18M
9.54%13.27M
0.87%12.21M
-4.00%12.44M
9.39%13.67M
-0.88%12.11M
Lợi nhuận ròng
8.91%4.30M
102.57%3.87M
87.39%4.74M
-276.95%-5.70M
49.02%3.95M
-54.50%1.91M
-80.49%2.53M
20.47%3.22M
-3.88%2.65M
0.96%4.20M
212.16%12.96M
-31.99%2.67M
2236.44%2.76M
36.40%4.16M
-40.37%4.15M
98.13%3.93M
152.91%118.00K
7.10%3.05M
126.21%6.96M
111.40%1.98M
Biên lợi nhuận ròng
-5.54%27.96%
64.82%26.35%
56.29%32.36%
-1105.60%-260.21%
33.74%29.60%
-50.50%15.99%
-95.29%20.71%
24.16%25.88%
7.09%22.13%
11.20%32.30%
1402.52%440.05%
--20.84%
--20.67%
--29.05%
--29.29%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
163.22%6.02%
-6.20%2.20%
-4.16%2.25%
1.17%2.25%
2.90%2.29%
-0.58%2.34%
-1.61%2.34%
-10.29%2.22%
-8.07%2.22%
128.11%2.35%
47.83%2.38%
--2.48%
--2.42%
--1.03%
--1.61%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.30%15.38M
22.90%14.67M
19.90%14.64M
-82.40%2.19M
11.43%13.34M
-8.08%11.94M
314.60%12.21M
-2.97%12.44M
-10.24%11.97M
-9.21%12.99M
-79.22%2.95M
-3.35%12.82M
9.21%13.34M
15.05%14.31M
3.72%14.18M
9.54%13.27M
0.87%12.21M
-4.00%12.44M
9.39%13.67M
-0.88%12.11M
Lợi nhuận hoạt động
8.61%4.98M
103.12%4.43M
107.91%4.42M
-295.02%-7.24M
49.33%4.59M
-52.45%2.18M
133.04%2.12M
26.85%3.71M
-9.00%3.07M
-11.24%4.59M
-224.62%-6.43M
-33.69%2.93M
84525.00%3.38M
37.63%5.17M
41.94%5.16M
94.62%4.41M
-100.12%-4.00K
6.13%3.75M
4.85%3.63M
-31.52%2.27M
Lợi nhuận ròng
8.91%4.30M
102.57%3.87M
87.39%4.74M
-276.95%-5.70M
49.02%3.95M
-54.50%1.91M
-80.49%2.53M
20.47%3.22M
-3.88%2.65M
0.96%4.20M
212.16%12.96M
-31.99%2.67M
2236.44%2.76M
36.40%4.16M
-40.37%4.15M
98.13%3.93M
152.91%118.00K
7.10%3.05M
126.21%6.96M
111.40%1.98M
Tổng tài sản
9.12%1.66B
6.73%1.58B
4.46%1.55B
-1.04%1.55B
-2.71%1.52B
0.70%1.48B
1.75%1.48B
11.59%1.56B
8.90%1.56B
2.96%1.47B
3.35%1.46B
-1.85%1.40B
3.34%1.43B
-0.55%1.43B
-1.16%1.41B
-3.32%1.43B
-5.14%1.39B
-2.58%1.44B
0.62%1.43B
5.88%1.47B
Tổng các khoản nợ
9.10%1.49B
6.69%1.42B
4.20%1.39B
-1.38%1.39B
-3.37%1.37B
0.28%1.34B
1.36%1.33B
9.96%1.41B
7.69%1.42B
1.37%1.33B
1.35%1.32B
-2.62%1.28B
3.41%1.32B
-0.23%1.31B
0.50%1.30B
-1.83%1.32B
-4.24%1.27B
-1.98%1.32B
0.79%1.29B
6.69%1.34B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.26%162.10M
7.06%158.75M
6.89%157.54M
2.23%152.47M
3.84%148.36M
4.73%148.29M
5.39%147.38M
29.86%149.14M
22.55%142.88M
20.82%141.59M
26.94%139.83M
7.63%114.85M
2.48%116.59M
-4.06%117.19M
-17.25%110.16M
-18.54%106.71M
-14.16%113.77M
-8.69%122.16M
-1.05%133.12M
-1.73%130.99M
Thu nhập hoạt động ròng
-62.89%12.05M
2305.10%38.65M
115.15%10.41M
315.92%29.61M
-62.30%32.47M
214.38%1.61M
-350.42%-68.71M
139.78%7.12M
609.51%86.11M
-106.94%-1.41M
1330.49%27.44M
-127.77%-17.90M
48.83%-16.90M
-24.63%20.25M
-103.55%-2.23M
455.32%64.43M
-58.44%-33.03M
-58.26%26.86M
106.43%62.78M
52.45%11.60M
Đầu tư ròng
-129.28%-55.28M
-201.90%-13.43M
-22.65%-34.16M
-4722.62%-37.52M
-51.52%-24.11M
61.57%13.18M
-169.21%-27.85M
87.69%-778.00K
41.06%-15.91M
173.77%8.16M
-307.97%-10.35M
6.53%-6.32M
-4747.40%-27.00M
40.06%-11.06M
81.44%-2.54M
39.46%-6.76M
98.57%-557.00K
-594.24%-18.45M
-157.80%-13.66M
55.77%-11.17M
Tài chính thuần
1344.92%63.78M
55.87%-1.36M
62.17%-449.00K
56.37%-705.00K
-298.37%-5.12M
-140.16%-3.09M
19.14%-1.19M
-26.45%-1.62M
-106.97%-1.29M
86.25%-1.28M
89.76%-1.47M
92.01%-1.28M
307.70%18.45M
-107.60%-9.34M
86.08%-14.34M
-1576.45%-15.99M
-570.20%-8.88M
-553.27%-4.50M
-1837.93%-102.96M
168.37%1.08M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CB Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CB Financial Services Inc, tổng doanh thu đạt 42.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.62M.

Tổng nghĩa vụ của CB Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CB Financial Services Inc, tổng nghĩa vụ của CB Financial Services Inc là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của CB Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CB Financial Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CB Financial Services Inc là 157.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.89.

Thu nhập hoạt động thuần của CB Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CB Financial Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CB Financial Services Inc là 3.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.76.

Giá trị đầu tư ròng của CB Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CB Financial Services Inc, giá trị đầu tư ròng của CB Financial Services Inc là -82.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -127.05.

Giá trị huy động vốn ròng của CB Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CB Financial Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của CB Financial Services Inc là -9.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CB Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CB Financial Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.32.

Thu nhập ròng của CB Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CB Financial Services Inc, lợi nhuận ròng là 4.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.07.

Biên lợi nhuận ròng của CB Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CB Financial Services Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.13.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CB Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CB Financial Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CB Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CB Financial Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CB Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CB Financial Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CB Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CB Financial Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.