tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cass Information Systems Inc

CASS
Thêm vào danh sách theo dõi
54.380USD
+0.350+0.65%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
694.98MVốn hóa
20.29P/E TTM

Tình hình tài chính của CASS

Theo dõi tình hình tài chính của Cass Information Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
694.98M
Cổ tức TTM
1.26
P/E TTM
20.29
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.68
Doanh thu
207.42M
Lợi nhuận ròng
19.17M
ROE
13.15%
ROA
1.29%

Ngày công bố lợi nhuận của Cass Information Systems Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.83/0.72
Doanh thu / Dự báo
54.53M/51.02M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
23.90%0.83
2.51%0.69
85.09%0.63
219.11%0.69
101.48%0.67
26.60%0.67
-45.25%0.34
-60.27%0.22
-37.11%0.33
1.01%0.53
-8.88%0.62
--0.55
--0.53
--0.52
--0.69
--1.89
----
----
----
----
Doanh thu
12.24%54.53M
3.15%53.05M
-3.05%53.40M
-2.79%54.01M
-10.52%48.59M
2.08%51.43M
-0.24%55.08M
2.92%55.57M
4.87%54.30M
-3.58%50.38M
7.03%55.21M
11.23%53.99M
16.02%51.78M
22.78%52.25M
25.98%51.58M
23.52%48.54M
17.16%44.63M
15.48%42.56M
8.70%40.95M
8.52%39.30M
Lợi nhuận ròng
19.56%10.59M
-1.49%8.83M
78.25%8.19M
209.94%9.11M
97.48%8.86M
25.36%8.97M
-45.37%4.59M
-60.27%2.94M
-37.18%4.48M
0.49%7.15M
-9.42%8.41M
-15.97%7.39M
-16.63%7.14M
-13.82%7.12M
20.55%9.29M
29.30%8.80M
21.86%8.56M
16.79%8.26M
20.14%7.70M
17.71%6.80M
Biên lợi nhuận ròng
82.60%19.39%
-0.93%16.47%
83.88%15.34%
222.56%17.05%
22.49%10.62%
18.58%16.63%
-45.24%8.34%
-61.39%5.29%
-37.11%8.67%
2.94%14.02%
-15.37%15.23%
--13.70%
--13.78%
--13.62%
--18.00%
--18.88%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.23%92.56%
0.73%92.67%
1.18%92.71%
1.76%92.31%
2.37%91.43%
2.54%92.00%
0.13%91.63%
-0.75%90.72%
-3.83%89.31%
-4.34%89.72%
-4.53%91.51%
--91.40%
--92.87%
--93.79%
--95.86%
--99.01%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.90%28.40%
21.46%33.33%
-11.95%26.35%
-11.70%25.57%
-2.54%27.34%
-5.52%27.44%
20.31%29.92%
8.92%28.96%
35.29%28.05%
32.83%29.05%
4.15%24.87%
--26.59%
--20.74%
--21.87%
--23.88%
--24.82%
----
----
----
----
Doanh thu
12.24%54.53M
3.15%53.05M
-3.05%53.40M
-2.79%54.01M
-10.52%48.59M
2.08%51.43M
-0.24%55.08M
2.92%55.57M
4.87%54.30M
-3.58%50.38M
7.03%55.21M
11.23%53.99M
16.02%51.78M
22.78%52.25M
25.98%51.58M
23.52%48.54M
17.16%44.63M
15.48%42.56M
8.70%40.95M
8.52%39.30M
Lợi nhuận hoạt động
109.81%13.17M
0.06%10.88M
73.33%9.99M
218.04%11.62M
8.31%6.28M
22.25%10.88M
-44.35%5.76M
-60.13%3.65M
-34.63%5.80M
-0.85%8.90M
-7.20%10.36M
-15.84%9.16M
-16.21%8.87M
-12.67%8.97M
29.11%11.16M
36.41%10.88M
22.99%10.58M
19.55%10.28M
15.49%8.64M
12.92%7.98M
Lợi nhuận ròng
19.56%10.59M
-1.49%8.83M
78.25%8.19M
209.94%9.11M
97.48%8.86M
25.36%8.97M
-45.37%4.59M
-60.27%2.94M
-37.18%4.48M
0.49%7.15M
-9.42%8.41M
-15.97%7.39M
-16.63%7.14M
-13.82%7.12M
20.55%9.29M
29.30%8.80M
21.86%8.56M
16.79%8.26M
20.14%7.70M
17.71%6.80M
Tổng tài sản
8.64%2.52B
9.29%2.53B
8.81%2.61B
8.53%2.45B
1.46%2.32B
1.08%2.32B
-3.37%2.40B
-9.75%2.26B
-7.62%2.28B
-5.51%2.29B
-3.67%2.48B
-4.06%2.50B
1.10%2.47B
0.22%2.43B
0.71%2.57B
13.86%2.61B
7.55%2.44B
9.27%2.42B
15.96%2.55B
14.62%2.29B
Tổng các khoản nợ
9.46%2.27B
9.97%2.29B
9.09%2.36B
9.25%2.21B
1.10%2.08B
0.97%2.08B
-3.68%2.17B
-11.99%2.02B
-9.00%2.05B
-6.60%2.06B
-4.98%2.25B
-4.98%2.30B
0.77%2.26B
0.22%2.21B
2.49%2.37B
18.27%2.42B
11.28%2.24B
12.67%2.20B
18.90%2.31B
16.95%2.05B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.60%244.66M
3.22%241.79M
6.10%243.00M
2.44%243.45M
4.74%240.82M
2.07%234.25M
-0.34%229.03M
15.23%237.65M
6.87%229.93M
5.51%229.49M
11.38%229.81M
7.56%206.24M
4.64%215.15M
0.19%217.50M
-16.06%206.32M
-22.58%191.74M
-21.15%205.61M
-16.34%217.08M
-5.88%245.80M
-1.53%247.64M
Thu nhập hoạt động ròng
1411.93%16.94M
-32.53%14.55M
-73.98%4.85M
6288.44%12.31M
-112.08%-1.29M
119.45%21.57M
146.10%18.63M
-101.61%-199.00K
39.21%10.69M
5.75%9.83M
-29.97%7.57M
27.28%12.39M
-53.00%7.68M
-36.94%9.29M
179.52%10.81M
9.15%9.74M
223.22%16.34M
-11.78%14.74M
-49.91%3.87M
20.46%8.92M
Đầu tư ròng
97.08%41.24M
-104.14%-144.87M
572.83%818.00K
-1038.45%-95.96M
-75.25%20.93M
1.41%-70.96M
-100.19%-173.00K
-127.40%-8.43M
41.93%84.53M
-169.26%-71.98M
259.95%90.42M
135.70%30.76M
59.32%59.56M
151.68%103.93M
77.61%-56.53M
42.58%-86.16M
219.43%37.38M
-112.36%-201.10M
-1124.77%-252.48M
-551.71%-150.03M
Tài chính thuần
-1212.62%-74.05M
76.95%-17.61M
27.06%127.97M
702.96%124.11M
91.23%-5.64M
34.99%-76.39M
175.19%100.72M
-83.70%15.46M
-787.70%-64.30M
-13.34%-117.52M
-33.51%-133.95M
-41.54%94.81M
-145.09%-7.24M
24.38%-103.68M
-138.11%-100.33M
717.35%162.18M
-66.65%16.06M
-2024.69%-137.12M
32.47%263.24M
-88.10%19.84M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cass Information Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cass Information Systems Inc, tổng doanh thu đạt 207.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 201.89M.

Tổng nghĩa vụ của Cass Information Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cass Information Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Cass Information Systems Inc là 2.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cass Information Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cass Information Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cass Information Systems Inc là 243.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.10.

Thu nhập hoạt động thuần của Cass Information Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cass Information Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cass Information Systems Inc là 38.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.32.

Giá trị đầu tư ròng của Cass Information Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cass Information Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Cass Information Systems Inc là -145.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3774.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Cass Information Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cass Information Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cass Information Systems Inc là 170.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 359.06.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cass Information Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cass Information Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.65.

Thu nhập ròng của Cass Information Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cass Information Systems Inc, lợi nhuận ròng là 35.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.20.

Biên lợi nhuận ròng của Cass Information Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cass Information Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là 15.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.07.

Biên lợi nhuận gộp của Cass Information Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cass Information Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 92.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.48.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cass Information Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cass Information Systems Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cass Information Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cass Information Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cass Information Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cass Information Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cass Information Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cass Information Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 38.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.