tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pathward Financial Inc

CASH
Thêm vào danh sách theo dõi
88.240USD
+0.540+0.62%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.86BVốn hóa
10.43P/E TTM

Tình hình tài chính của CASH

Theo dõi tình hình tài chính của Pathward Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Pathward Financial Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
1.37/1.98
Doanh thu / Dự báo
262.45M/191.95M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
643.10M
12.61%
EPS(YoY)
7.91
19.42%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-24.74%1.37
7.74%3.37
21.80%1.57
26.44%1.70
9.98%1.83
22.15%3.13
21.39%1.29
-1.47%1.35
-1.53%1.66
28.58%2.56
8.71%1.06
--1.37
--1.69
--1.99
--0.98
--5.26
----
----
----
----
----
Doanh thu
73.98%262.45M
6.50%226.87M
17.53%135.23M
15.88%143.05M
15.47%150.85M
8.14%213.02M
-4.12%115.06M
1.85%123.45M
0.16%130.64M
3.71%196.98M
6.21%120.00M
16.30%121.21M
19.94%130.43M
8.32%189.93M
10.02%112.99M
5.64%104.22M
-2.66%108.74M
4.62%175.34M
7.97%102.70M
7.25%98.66M
----
Lợi nhuận ròng
-31.08%28.94M
-1.57%72.84M
12.21%35.12M
16.33%38.66M
1.43%41.99M
14.30%74.00M
14.07%31.30M
-6.04%33.24M
-6.76%41.40M
20.05%64.74M
-0.01%27.44M
53.66%35.37M
101.72%44.41M
11.34%53.93M
-54.55%27.44M
47.42%23.02M
-42.03%22.01M
-16.42%48.44M
119.67%60.37M
21.61%15.62M
----
Biên lợi nhuận ròng
-60.44%11.11%
-7.92%32.20%
-4.59%26.23%
-1.34%27.31%
-12.75%28.08%
5.15%34.97%
18.16%27.49%
-7.86%27.68%
-7.95%32.19%
14.09%33.26%
-7.53%23.26%
--30.04%
--34.96%
--29.15%
--25.15%
--32.45%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
33.87%2.75%
75.65%0.84%
1.13%0.44%
-89.11%0.59%
363.86%2.05%
-44.97%0.48%
3.28%0.44%
773.85%5.44%
-87.50%0.44%
-23.33%0.87%
-19.27%0.42%
--0.62%
--3.54%
--1.13%
--0.53%
--0.53%
----
----
----
----
----
Doanh thu
73.98%262.45M
6.50%226.87M
17.53%135.23M
15.88%143.05M
15.47%150.85M
8.14%213.02M
-4.12%115.06M
1.85%123.45M
0.16%130.64M
3.71%196.98M
6.21%120.00M
16.30%121.21M
19.94%130.43M
8.32%189.93M
10.02%112.99M
5.64%104.22M
-2.66%108.74M
4.62%175.34M
7.97%102.70M
7.25%98.66M
----
Lợi nhuận hoạt động
227.39%138.62M
-7.39%80.40M
173.80%35.30M
52.53%40.86M
9.90%42.34M
15.70%86.82M
-49.67%12.89M
13.79%26.79M
-14.18%38.53M
22.38%75.04M
22.17%25.61M
20.06%23.54M
79.89%44.90M
14.40%61.31M
-23.44%20.97M
174.20%19.61M
-29.35%24.96M
-2.98%53.60M
15.13%27.39M
-32.84%7.15M
----
Lợi nhuận ròng
-31.08%28.94M
-1.57%72.84M
12.21%35.12M
16.33%38.66M
1.43%41.99M
14.30%74.00M
14.07%31.30M
-6.04%33.24M
-6.76%41.40M
20.05%64.74M
-0.01%27.44M
53.66%35.37M
101.72%44.41M
11.34%53.93M
-54.55%27.44M
47.42%23.02M
-42.03%22.01M
-16.42%48.44M
119.67%60.37M
21.61%15.62M
----
Tổng tài sản
1.17%7.31B
1.42%7.11B
-0.82%7.56B
-4.99%7.17B
-3.99%7.23B
-5.70%7.01B
-3.85%7.62B
0.18%7.55B
0.96%7.53B
8.28%7.44B
19.04%7.93B
11.68%7.54B
10.86%7.46B
-0.28%6.87B
-12.49%6.66B
0.85%6.75B
-4.59%6.73B
-29.65%6.89B
4.75%7.61B
9.83%6.69B
----
Tổng các khoản nợ
0.80%6.46B
1.31%6.26B
-2.04%6.71B
-5.88%6.31B
-5.22%6.41B
-7.72%6.18B
-4.89%6.85B
-2.54%6.71B
-0.23%6.77B
8.11%6.70B
19.97%7.20B
12.83%6.88B
12.95%6.78B
1.16%6.20B
-11.55%6.00B
4.87%6.10B
-2.78%6.00B
-31.61%6.12B
5.15%6.78B
10.94%5.82B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
4.03%851.15M
2.22%850.68M
9.95%853.71M
2.13%857.45M
6.91%818.15M
12.55%832.23M
6.46%776.43M
29.05%839.61M
12.91%765.25M
9.84%739.46M
10.64%729.28M
0.85%650.63M
-6.49%677.72M
-11.81%673.24M
-20.22%659.13M
-26.01%645.14M
-17.32%724.77M
-8.60%763.41M
1.59%826.16M
2.90%871.88M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
47.54%-265.75M
-1.31%571.75M
143.99%185.37M
30.13%216.40M
-35.16%-506.54M
56.86%579.33M
-206.24%-421.41M
-59.35%166.29M
-246.95%-374.75M
1169.49%369.32M
189.48%396.67M
431.48%409.10M
145.42%255.02M
-102.96%-34.53M
156.40%137.03M
95.41%-123.42M
-121.18%-561.46M
-16.51%1.17B
89.98%-242.97M
-173.77%-2.69B
Đầu tư ròng
----
-32.82%141.21M
-200.91%-300.36M
-150.81%-199.61M
-68.90%-282.36M
235.06%210.18M
782.30%297.64M
73.45%-79.59M
65.88%-167.18M
135.54%62.73M
-195.99%-43.62M
-399.58%-299.78M
-501.90%-489.90M
54.19%-176.51M
130.81%45.44M
168.26%100.07M
139.17%121.90M
19.42%-385.32M
19.12%-147.52M
-8.23%-146.59M
-510.69%-311.22M
Tài chính thuần
----
-2.48%-47.93M
85.88%-61.53M
-133.96%-122.29M
242.30%67.99M
-319.95%-46.77M
-1340.39%-435.89M
252.60%360.07M
-129.31%-47.78M
26.43%-11.14M
-0.31%-30.26M
-4721.50%-235.96M
307.94%162.98M
66.94%-15.14M
71.05%-30.17M
70.25%-4.89M
-1792.78%-78.38M
-32.45%-45.78M
-80.64%-104.19M
86.27%-16.45M
99.43%-4.14M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pathward Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pathward Financial Inc, tổng doanh thu đạt 643.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 571.07M.

Tổng nghĩa vụ của Pathward Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pathward Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Pathward Financial Inc là 6.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pathward Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pathward Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Pathward Financial Inc là 857.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Pathward Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pathward Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pathward Financial Inc là 182.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.75.

Giá trị đầu tư ròng của Pathward Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pathward Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Pathward Financial Inc là 25.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.35.

Giá trị huy động vốn ròng của Pathward Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pathward Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Pathward Financial Inc là -536.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -298.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pathward Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pathward Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.42.

Thu nhập ròng của Pathward Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pathward Financial Inc, lợi nhuận ròng là 185.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.01.

Biên lợi nhuận ròng của Pathward Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pathward Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 29.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Pathward Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pathward Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Pathward Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pathward Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pathward Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pathward Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pathward Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pathward Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 182.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.