tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cars.com Inc

CARS
Thêm vào danh sách theo dõi
11.140USD
-0.210-1.85%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
599.93MVốn hóa
25.45P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)11.140USD+0.010+0.09%

Tình hình tài chính của CARS

Theo dõi tình hình tài chính của Cars.com Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
599.93M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
25.45
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.44
Doanh thu
723.24M
Lợi nhuận ròng
48.19M
ROE
5.69%
ROA
2.53%

Ngày công bố lợi nhuận của Cars.com Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.26/0.27
Doanh thu / Dự báo
179.93M/180.54M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
130.04%0.26
370.51%0.08
-53.75%0.12
-56.17%0.12
-35.13%0.11
-364.21%-0.03
111.92%0.27
320.99%0.28
-87.87%0.17
-93.15%0.01
-18.63%0.13
--0.07
--1.41
--0.17
--0.15
--0.10
----
----
----
----
Doanh thu
0.67%179.93M
0.67%180.22M
1.92%183.90M
1.07%181.57M
-0.09%178.74M
-0.64%179.02M
0.46%180.43M
3.05%179.65M
6.37%178.89M
7.85%180.18M
6.78%179.61M
5.92%174.33M
3.26%168.18M
5.60%167.07M
6.25%168.20M
5.14%164.59M
4.72%162.87M
3.20%158.21M
3.46%158.31M
8.42%156.55M
Lợi nhuận ròng
103.50%14.26M
347.29%4.98M
-57.25%7.40M
-59.09%7.66M
-38.41%7.01M
-356.76%-2.01M
107.33%17.30M
316.81%18.72M
-87.91%11.38M
-93.17%784.00K
-18.67%8.35M
252.70%4.49M
1597.49%94.13M
164.49%11.48M
455.83%10.26M
-220.98%-2.94M
-7.06%5.54M
-17.77%4.34M
-108.19%-2.88M
119.83%2.43M
Biên lợi nhuận ròng
102.14%7.93%
345.65%2.76%
-58.05%4.02%
-59.52%4.22%
-38.36%3.92%
-358.41%-1.12%
106.38%9.59%
304.47%10.42%
-88.63%6.36%
-93.67%0.44%
-23.84%4.65%
--2.58%
--55.97%
--6.87%
--6.10%
--1.43%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.81%58.70%
7.60%55.64%
6.42%56.02%
8.93%55.33%
2.22%52.97%
-1.69%51.71%
-2.37%52.64%
-4.05%50.80%
-1.11%51.82%
-1.41%52.60%
-1.91%53.92%
--52.94%
--52.41%
--53.35%
--54.97%
--54.16%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.13%44.16%
2.02%42.89%
3.79%42.50%
1.31%42.11%
2.16%42.82%
1.44%42.04%
-0.65%40.95%
2.43%41.57%
0.89%41.91%
-8.55%41.44%
-10.58%41.22%
--40.59%
--41.54%
--45.32%
--46.09%
--47.19%
----
----
----
----
Doanh thu
0.67%179.93M
0.67%180.22M
1.92%183.90M
1.07%181.57M
-0.09%178.74M
-0.64%179.02M
0.46%180.43M
3.05%179.65M
6.37%178.89M
7.85%180.18M
6.78%179.61M
5.92%174.33M
3.26%168.18M
5.60%167.07M
6.25%168.20M
5.14%164.59M
4.72%162.87M
3.20%158.21M
3.46%158.31M
8.42%156.55M
Lợi nhuận hoạt động
138.59%36.38M
157.48%16.63M
9.90%21.74M
46.69%16.80M
60.20%15.25M
-49.70%6.46M
32.45%19.78M
-19.99%11.46M
-22.84%9.52M
-11.60%12.84M
-24.23%14.94M
-28.41%14.32M
-19.83%12.33M
21.67%14.53M
385.25%19.71M
65.64%20.00M
-1.72%15.38M
-27.84%11.94M
-74.45%4.06M
-37.80%12.07M
Lợi nhuận ròng
103.50%14.26M
347.29%4.98M
-57.25%7.40M
-59.09%7.66M
-38.41%7.01M
-356.76%-2.01M
107.33%17.30M
316.81%18.72M
-87.91%11.38M
-93.17%784.00K
-18.67%8.35M
252.70%4.49M
1597.49%94.13M
164.49%11.48M
455.83%10.26M
-220.98%-2.94M
-7.06%5.54M
-17.77%4.34M
-108.19%-2.88M
119.83%2.43M
Tài sản ngắn hạn
8.53%194.97M
19.32%218.03M
-1.28%211.59M
6.23%212.35M
0.89%179.65M
3.14%182.73M
20.11%214.33M
5.58%199.90M
13.19%178.06M
22.48%177.17M
20.06%178.44M
22.53%189.34M
14.27%157.31M
4.51%144.65M
0.81%148.63M
-4.45%154.52M
-15.17%137.66M
-12.53%138.40M
-17.21%147.44M
4.97%161.71M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.30%97.64M
5.04%116.55M
-2.99%113.39M
4.87%116.82M
-15.15%98.93M
1.45%110.95M
-19.80%116.89M
-14.95%111.39M
-3.30%116.58M
1.88%109.36M
37.48%145.75M
23.29%130.97M
42.13%120.56M
12.05%107.35M
12.43%106.01M
10.21%106.23M
-11.61%84.83M
-2.66%95.80M
4.34%94.29M
-14.61%96.39M
Tổng tài sản
-4.90%1.01B
-2.79%1.05B
-4.45%1.06B
-4.21%1.07B
-4.99%1.06B
-5.20%1.08B
-5.17%1.11B
1.39%1.12B
3.22%1.12B
14.06%1.14B
14.40%1.17B
5.05%1.10B
3.24%1.09B
-6.27%1.00B
1.75%1.02B
5.21%1.05B
2.99%1.05B
3.23%1.07B
-6.37%1.01B
-6.58%998.13M
Tổng các khoản nợ
-2.17%568.83M
-0.19%592.66M
-1.75%589.89M
-3.61%593.82M
-6.77%581.44M
-10.26%593.77M
-11.75%600.38M
-0.66%616.08M
2.56%623.65M
7.20%661.68M
6.23%680.34M
-7.94%620.18M
-7.88%608.09M
-8.30%617.23M
5.13%640.44M
6.66%673.64M
-0.51%660.07M
-2.42%673.13M
-17.18%609.18M
-15.35%631.57M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.20%443.61M
-5.95%460.75M
-7.62%472.53M
-4.95%477.57M
-2.75%483.22M
1.76%489.92M
3.94%511.49M
4.02%502.43M
4.07%496.89M
25.06%481.45M
28.01%492.11M
28.28%483.01M
21.99%477.46M
-2.80%384.99M
-3.41%384.43M
2.72%376.53M
9.50%391.39M
14.48%396.09M
17.00%398.02M
13.71%366.56M
Thu nhập hoạt động ròng
-39.71%15.81M
35.15%39.81M
23.70%37.12M
9.37%58.84M
-25.60%26.23M
-11.99%29.45M
-33.52%30.01M
51.97%53.80M
25.72%35.25M
18.93%33.47M
21.28%45.14M
-27.78%35.40M
135.20%28.04M
-7.30%28.14M
70.91%37.22M
33.88%49.01M
-59.25%11.92M
-39.72%30.36M
-47.84%21.78M
-6.70%36.61M
Đầu tư ròng
30.13%-5.86M
69.80%-6.26M
-153.08%-14.08M
5.27%-6.20M
-29.44%-8.39M
-244.85%-20.74M
93.17%-5.56M
-30.66%-6.54M
-24.66%-6.48M
-11.95%-6.01M
-1464.42%-81.47M
14.34%-5.01M
-14.32%-5.20M
92.19%-5.37M
75.86%-5.21M
-22.16%-5.84M
33.87%-4.55M
-1005.93%-68.78M
-424.97%-21.57M
-23.36%-4.78M
Tài chính thuần
-87.93%-41.26M
8.74%-24.99M
3.70%-22.06M
6.00%-25.22M
29.22%-21.96M
22.20%-27.39M
-185.18%-22.90M
-170.70%-26.83M
-137.23%-31.02M
1.25%-35.20M
183.46%26.89M
66.26%-9.91M
33.60%-13.08M
-219.60%-35.65M
-154.80%-32.22M
9.60%-29.38M
17.67%-19.69M
151.26%29.80M
7.65%-12.64M
33.04%-32.50M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cars.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cars.com Inc, tổng doanh thu đạt 723.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 719.15M.

Tài sản ngắn hạn của Cars.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cars.com Inc, tài sản ngắn hạn là 211.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.28.

Tổng tài sản của Cars.com Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cars.com Inc là 1.06B, bao gồm 211.59M tài sản ngắn hạn và 850.83M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cars.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cars.com Inc, tổng nghĩa vụ của Cars.com Inc là 589.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cars.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cars.com Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cars.com Inc là 472.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.62.

Thu nhập hoạt động thuần của Cars.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cars.com Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cars.com Inc là 60.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.62.

Giá trị đầu tư ròng của Cars.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cars.com Inc, giá trị đầu tư ròng của Cars.com Inc là -49.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.83.

Giá trị huy động vốn ròng của Cars.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cars.com Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cars.com Inc là -96.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cars.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cars.com Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.97.

Thu nhập ròng của Cars.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cars.com Inc, lợi nhuận ròng là 20.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.39.

Biên lợi nhuận ròng của Cars.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cars.com Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.62.

Biên lợi nhuận gộp của Cars.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cars.com Inc, biên lợi nhuận gộp là 54.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cars.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cars.com Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cars.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cars.com Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cars.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cars.com Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cars.com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cars.com Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 60.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.62.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.