tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CarGurus Inc

CARG
Thêm vào danh sách theo dõi
36.240USD
+0.240+0.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.27BVốn hóa
23.51P/E TTM

Tình hình tài chính của CARG

Theo dõi tình hình tài chính của CarGurus Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CarGurus Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.61
Doanh thu / Dự báo
--/249.87M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
906.98M
13.65%
EPS(YoY)
1.58
686.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-9.53%0.34
18.32%0.52
109.07%0.46
134.14%0.23
90.56%0.38
306.51%0.44
10.61%0.22
-557.45%-0.66
42.13%0.20
-115.96%-0.21
--0.20
--0.14
--0.14
--1.34
--0.29
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.17%243.56M
-8.51%209.09M
3.17%238.70M
7.01%234.03M
4.34%225.16M
2.43%228.54M
5.44%231.36M
-8.78%218.69M
-6.97%215.80M
-22.19%223.12M
-48.55%219.42M
-53.11%239.74M
-46.13%231.96M
-15.50%286.74M
91.31%426.45M
134.78%511.23M
151.28%430.61M
123.91%339.34M
51.16%222.91M
129.84%217.75M
Lợi nhuận ròng
-17.46%32.23M
8.54%49.80M
98.65%44.72M
132.51%22.34M
83.30%39.05M
293.24%45.88M
0.94%22.51M
-518.70%-68.72M
32.04%21.30M
-114.91%-23.74M
-79.15%22.30M
258.79%16.41M
125.98%16.13M
299.64%159.25M
266.33%106.96M
-136.85%-10.34M
-377.67%-62.09M
-417.00%-79.77M
-10.33%29.20M
293.38%28.05M
Biên lợi nhuận ròng
-23.69%13.23%
115.92%43.35%
92.54%18.73%
130.38%9.55%
75.68%17.34%
298.18%20.08%
12.52%9.73%
-645.23%-31.42%
92.96%9.87%
-225.04%-10.13%
--8.65%
--5.76%
--5.12%
--8.10%
--4.07%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.70%90.91%
24.45%105.67%
6.54%87.48%
3.83%85.56%
8.83%86.83%
15.55%84.91%
12.42%82.11%
23.29%82.40%
22.43%79.78%
58.32%73.49%
--73.04%
--66.84%
--65.17%
--46.42%
--37.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--1.81%
--0.00%
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--1.27%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.17%243.56M
-8.51%209.09M
3.17%238.70M
7.01%234.03M
4.34%225.16M
2.43%228.54M
5.44%231.36M
-8.78%218.69M
-6.97%215.80M
-22.19%223.12M
-48.55%219.42M
-53.11%239.74M
-46.13%231.96M
-15.50%286.74M
91.31%426.45M
134.78%511.23M
151.28%430.61M
123.91%339.34M
51.16%222.91M
129.84%217.75M
Lợi nhuận hoạt động
27.62%59.78M
64.91%88.56M
32.62%58.68M
67.72%57.59M
72.88%46.84M
353.05%53.70M
91.60%44.25M
93.47%34.34M
90.35%27.09M
-171.24%-21.22M
-19.41%23.09M
-24.62%17.75M
-46.61%14.23M
-32.19%29.79M
-28.50%28.66M
-38.92%23.54M
0.85%26.66M
24.08%43.92M
-8.01%40.08M
214.71%38.54M
Lợi nhuận ròng
-17.46%32.23M
8.54%49.80M
98.65%44.72M
132.51%22.34M
83.30%39.05M
293.24%45.88M
0.94%22.51M
-518.70%-68.72M
32.04%21.30M
-114.91%-23.74M
-79.15%22.30M
258.79%16.41M
125.98%16.13M
299.64%159.25M
266.33%106.96M
-136.85%-10.34M
-377.67%-62.09M
-417.00%-79.77M
-10.33%29.20M
293.38%28.05M
Tài sản ngắn hạn
-35.76%161.87M
-27.67%282.95M
-17.53%269.39M
7.16%308.97M
-22.19%251.97M
0.00%391.21M
-38.99%326.64M
-46.14%288.33M
-40.39%323.82M
-29.81%391.19M
-11.34%535.37M
-14.97%535.29M
-5.15%543.21M
-1.02%557.37M
36.77%603.85M
61.92%629.51M
83.70%572.72M
69.62%563.11M
56.89%441.51M
79.92%388.78M
Tổng nợ ngắn hạn
3.64%97.95M
8.05%100.54M
-15.13%93.86M
-13.25%97.20M
-18.75%94.51M
-19.21%93.05M
1.79%110.59M
1.15%112.04M
-6.19%116.32M
16.66%115.18M
-27.03%108.64M
-37.06%110.76M
-16.73%124.00M
-42.16%98.73M
45.32%148.88M
69.95%175.97M
82.20%148.91M
156.57%170.71M
83.38%102.45M
139.99%103.55M
Tổng tài sản
-24.60%519.61M
-19.72%661.90M
-15.12%660.47M
-3.61%726.12M
-20.86%689.12M
-10.27%824.54M
-25.80%778.16M
-27.59%753.33M
-17.19%870.80M
-0.88%918.93M
6.70%1.05B
3.03%1.04B
11.18%1.05B
-0.48%927.10M
19.87%982.86M
28.76%1.01B
31.47%945.80M
85.46%931.57M
78.03%819.92M
92.47%784.21M
Tổng các khoản nợ
-1.60%282.49M
1.72%287.70M
-3.28%285.02M
-3.52%290.64M
-5.08%287.06M
-6.37%282.85M
-11.17%294.69M
-11.26%301.26M
-14.99%302.44M
56.93%302.07M
-18.08%331.73M
-38.04%339.47M
-26.03%355.77M
-53.59%192.49M
75.55%404.92M
133.11%547.87M
128.22%480.94M
222.22%414.73M
88.61%230.66M
110.63%235.02M
Tổng vốn chủ sở hữu
-41.02%237.13M
-30.92%374.20M
-22.34%375.45M
-3.67%435.48M
-29.26%402.05M
-12.18%541.69M
-32.57%483.47M
-35.50%452.07M
-18.32%568.36M
-16.03%616.85M
24.06%716.99M
51.75%700.85M
49.68%695.81M
42.13%734.61M
-1.92%577.93M
-15.90%461.83M
-8.61%464.87M
38.35%516.84M
74.20%589.26M
85.63%549.18M
Thu nhập hoạt động ròng
2.90%69.85M
9.74%83.12M
26.64%71.17M
2.13%73.12M
30.63%67.88M
2934.33%75.74M
113.27%56.20M
144.06%71.60M
-21.68%51.96M
-97.38%2.50M
-64.01%26.35M
636.80%29.34M
-28.71%66.34M
359.18%95.30M
36.26%73.21M
-114.58%-5.46M
112.17%93.06M
-176.71%-36.77M
-27.27%53.73M
51.18%37.47M
Đầu tư ròng
12.31%-6.69M
51.20%-6.68M
51.96%-7.16M
74.88%-7.84M
41.96%-7.63M
-125.63%-13.70M
-39.43%-14.89M
68.28%-31.23M
-123.32%-13.15M
1207.38%53.45M
-141.54%-10.68M
-484.96%-98.45M
-122.41%-5.89M
-0.65%-4.83M
452.38%25.72M
112.44%25.57M
138.57%26.26M
95.29%-4.80M
-117.61%-7.30M
-66.46%12.04M
Tài chính thuần
5.46%-181.01M
-1381.27%-64.78M
-1052.14%-118.45M
87.23%-9.06M
-130.59%-191.48M
96.64%-4.37M
54.54%-10.28M
-154.88%-70.94M
-13.38%-83.04M
-272.04%-129.96M
29.42%-22.62M
-347.39%-27.83M
-98.51%-73.24M
-181.49%-34.93M
-974.25%-32.05M
471.29%11.25M
-93.74%-36.89M
1928.67%42.86M
-4.08%-2.98M
-52.80%-3.03M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CarGurus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CarGurus Inc, tổng doanh thu đạt 906.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 798.04M.

Tài sản ngắn hạn của CarGurus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CarGurus Inc, tài sản ngắn hạn là 282.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.67.

Tổng tài sản của CarGurus Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CarGurus Inc là 661.90M, bao gồm 282.95M tài sản ngắn hạn và 378.95M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CarGurus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CarGurus Inc, tổng nghĩa vụ của CarGurus Inc là 287.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của CarGurus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CarGurus Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CarGurus Inc là 374.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.92.

Thu nhập hoạt động thuần của CarGurus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CarGurus Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CarGurus Inc là 244.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.01.

Giá trị đầu tư ròng của CarGurus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CarGurus Inc, giá trị đầu tư ròng của CarGurus Inc là -29.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.82.

Giá trị huy động vốn ròng của CarGurus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CarGurus Inc, giá trị huy động vốn ròng của CarGurus Inc là -383.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -127.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CarGurus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CarGurus Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 686.24.

Thu nhập ròng của CarGurus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CarGurus Inc, lợi nhuận ròng là 155.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 643.39.

Biên lợi nhuận ròng của CarGurus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CarGurus Inc, biên lợi nhuận ròng là 21.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.47.

Biên lợi nhuận gộp của CarGurus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CarGurus Inc, biên lợi nhuận gộp là 91.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CarGurus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CarGurus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 42.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CarGurus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CarGurus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 26.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CarGurus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CarGurus Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 244.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.