tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cango Inc

CANG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.400USD
-0.020-1.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
57.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CANG

Theo dõi tình hình tài chính của Cango Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cango Inc

Mới phát hành
Th06 2, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.03
Doanh thu / Dự báo
15.08M/17.20M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
718.20M
546.95%
EPS(YoY)
-22.57
-1244.31%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q1
FY2016Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-394.04%-1.06
-2949.78%-10.44
125.35%0.53
-2525.39%-13.80
-172.31%-0.21
-95.81%0.37
253.12%0.23
2929.97%0.57
594.24%0.30
2880.96%8.74
-133.98%-0.15
--0.02
--0.04
---0.31
---0.07
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-89.69%15.08M
100.42%184.75M
736.90%31.77M
2112.24%140.52M
1543.00%146.24M
408.64%92.18M
-92.32%3.80M
-93.16%6.35M
-88.34%8.90M
-74.09%18.12M
-15.04%49.44M
121.67%92.82M
-35.18%76.31M
-57.91%69.96M
-53.60%58.19M
-71.28%41.87M
-33.29%117.72M
-1.67%166.19M
89.58%125.41M
268.00%145.78M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-34.09%-38.58M
-3994.31%-300.32M
-44.79%5.28M
-2548.78%-296.81M
-331.33%-28.77M
153.40%7.71M
239.32%9.56M
143.48%12.12M
12.29%12.44M
82.01%-14.44M
62.31%-6.86M
112.03%4.98M
154.43%11.08M
-508.79%-80.27M
72.09%-18.21M
-148.18%-41.38M
52.68%-20.35M
-91.87%19.64M
-124.25%-65.25M
745.97%85.88M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-1205.14%-255.93%
-5986.38%-158.82%
-93.40%16.61%
-167.51%-128.83%
-114.03%-19.61%
103.39%2.70%
1914.34%251.84%
3457.83%190.82%
862.70%139.74%
30.55%-79.68%
55.65%-13.88%
--5.36%
--14.52%
---114.74%
---31.29%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-475.34%-26.42%
-147.03%-7.75%
-13.23%11.89%
-97.94%0.85%
-87.18%7.04%
10.90%16.48%
-1.11%13.70%
366.43%41.16%
379.68%54.89%
1247.18%14.86%
107.97%13.86%
--8.82%
--11.44%
--1.10%
--6.66%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-28.23%8.04%
2257.91%49.21%
122394.54%30.29%
66920.55%20.05%
1719.41%11.20%
138.33%2.09%
-98.58%0.02%
-99.52%0.03%
-94.71%0.62%
-93.80%0.88%
-86.27%1.74%
--6.23%
--11.65%
--14.11%
--12.69%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-89.69%15.08M
100.42%184.75M
736.90%31.77M
2112.24%140.52M
1543.00%146.24M
408.64%92.18M
-92.32%3.80M
-93.16%6.35M
-88.34%8.90M
-74.09%18.12M
-15.04%49.44M
121.67%92.82M
-35.18%76.31M
-57.91%69.96M
-53.60%58.19M
-71.28%41.87M
-33.29%117.72M
-1.67%166.19M
89.58%125.41M
268.00%145.78M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-203.24%-4.90M
-439.70%-24.50M
-27.74%2.86M
-153.58%-2.77M
-41.88%4.75M
872.29%7.21M
-56.01%3.96M
610.57%5.17M
15.71%8.17M
95.63%-933.88K
160.02%9.01M
97.67%-1.01M
152.40%7.06M
-86.46%-21.36M
-680.64%-15.00M
-675.93%-43.58M
-147.34%-13.47M
-141.41%-11.46M
-86.03%2.58M
120.52%7.57M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-34.09%-38.58M
-3994.31%-300.32M
-44.79%5.28M
-2548.78%-296.81M
-331.33%-28.77M
153.40%7.71M
239.32%9.56M
143.48%12.12M
12.29%12.44M
82.01%-14.44M
62.31%-6.86M
112.03%4.98M
154.43%11.08M
-508.79%-80.27M
72.09%-18.21M
-148.18%-41.38M
52.68%-20.35M
-91.87%19.64M
-124.25%-65.25M
745.97%85.88M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
-77.22%139.60M
-73.37%127.06M
-92.65%40.92M
37.38%766.57M
13.42%612.97M
-11.71%477.19M
-1.01%557.02M
-8.01%558.00M
-28.35%540.43M
-31.20%540.49M
-34.04%562.72M
-31.90%606.56M
-27.29%754.28M
-34.72%785.63M
-30.65%853.10M
-29.30%890.67M
-13.85%1.04B
-12.18%1.20B
60.27%1.23B
68.81%1.26B
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-67.82%140.27M
-29.12%179.46M
-51.89%34.22M
489.31%468.41M
370.77%435.88M
133.95%253.20M
-47.76%71.14M
-62.83%79.48M
-73.73%92.59M
-70.22%108.23M
-55.30%136.18M
-38.76%213.83M
-9.84%352.39M
-32.77%363.48M
-44.75%304.66M
-30.98%349.18M
-25.58%390.86M
42.87%540.67M
57.33%551.47M
45.42%505.92M
----
----
----
----
Tổng tài sản
-60.35%388.11M
39.68%1.15B
-70.34%189.16M
75.46%1.13B
54.70%978.96M
27.34%823.72M
-8.94%637.69M
-16.91%643.15M
-33.27%632.82M
-35.80%646.89M
-40.25%700.28M
-38.84%774.02M
-36.06%948.27M
-41.82%1.01B
-33.42%1.17B
-29.76%1.27B
-16.04%1.48B
-7.42%1.73B
13.63%1.76B
55.77%1.80B
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-60.84%173.20M
187.67%747.36M
17.25%91.79M
438.37%468.41M
342.38%442.33M
124.49%259.80M
-46.86%78.28M
-61.38%87.01M
-73.09%99.99M
-70.09%115.73M
-57.74%147.31M
-45.86%225.29M
-19.31%371.57M
-38.18%386.95M
-48.08%348.56M
-37.11%416.11M
-32.05%460.50M
7.78%625.92M
35.80%671.38M
67.01%661.60M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-59.95%214.91M
-28.50%403.20M
-82.59%97.38M
18.69%660.08M
0.71%536.63M
6.17%563.92M
1.16%559.41M
1.35%556.14M
-7.61%532.83M
-14.42%531.16M
-32.85%552.97M
-35.40%548.73M
-43.60%576.70M
-43.87%620.70M
-24.37%823.51M
-25.50%849.45M
-6.07%1.02B
-14.26%1.11B
3.24%1.09B
49.91%1.14B
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-161.32%-6.32M
258.05%46.72M
--10.30M
--13.05M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-246.78%-63.99M
87.54%-4.73M
---18.45M
---37.93M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
1928.29%263.12M
-109.81%-2.93M
--12.97M
--29.85M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cango Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cango Inc, tổng doanh thu đạt 718.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.01M.

Tài sản ngắn hạn của Cango Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cango Inc, tài sản ngắn hạn là 127.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.37.

Tổng tài sản của Cango Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cango Inc là 1.15B, bao gồm 127.06M tài sản ngắn hạn và 1.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cango Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cango Inc, tổng nghĩa vụ của Cango Inc là 747.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 187.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cango Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cango Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cango Inc là 403.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Cango Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cango Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cango Inc là -2.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.44.

Giá trị đầu tư ròng của Cango Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cango Inc, giá trị đầu tư ròng của Cango Inc là -80.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.58.

Giá trị huy động vốn ròng của Cango Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cango Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cango Inc là -155.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -784.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cango Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cango Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -22.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1244.31.

Thu nhập ròng của Cango Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cango Inc, lợi nhuận ròng là -649.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1669.12.

Biên lợi nhuận ròng của Cango Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cango Inc, biên lợi nhuận ròng là -65.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1343.64.

Biên lợi nhuận gộp của Cango Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cango Inc, biên lợi nhuận gộp là 4.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cango Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cango Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 49.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2257.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cango Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cango Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -95.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11058.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cango Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cango Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -46.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7367.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cango Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cango Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.