tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Canaan Inc

CAN
Thêm vào danh sách theo dõi
0.232USD
-0.007-2.98%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
149.76MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CAN

Theo dõi tình hình tài chính của Canaan Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Canaan Inc

Mới phát hành
Th05 19, 2026
EPS / Dự báo
-0.28/-0.03
Doanh thu / Dự báo
62.69M/64.69M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
529.74M
96.69%
EPS(YoY)
-0.45
51.31%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2018Q4
FY2018Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2.68%-0.28
54.46%-0.15
80.39%-0.05
81.91%-0.03
-69.41%-0.27
56.94%-0.33
41.94%-0.27
76.58%-0.15
68.58%-0.16
-35.24%-0.78
---0.47
---0.65
---0.51
---0.57
--0.06
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-24.26%62.69M
121.11%196.27M
104.43%150.48M
39.45%100.21M
135.89%82.78M
80.89%88.77M
120.92%73.61M
-2.70%71.86M
-36.47%35.09M
3.48%49.07M
-76.69%33.32M
-70.50%73.85M
-72.63%55.23M
-86.04%47.42M
-29.80%142.96M
49.50%250.33M
224.79%201.77M
5781.90%339.69M
764.35%203.65M
565.94%167.44M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-2.68%-88.75M
8.47%-85.03M
63.29%-27.74M
73.60%-11.06M
-119.41%-86.43M
33.17%-92.90M
5.65%-75.58M
62.16%-41.88M
53.31%-39.39M
-44.40%-139.01M
-997.40%-80.10M
-219.99%-110.67M
-229.61%-84.37M
-147.26%-96.27M
-88.73%8.93M
254.36%92.23M
34952.68%65.09M
1974.89%203.71M
734.32%79.21M
1198.38%26.03M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-35.57%-141.56%
58.60%-43.32%
82.04%-18.44%
81.07%-11.03%
6.99%-104.42%
63.06%-104.66%
57.29%-102.68%
61.11%-58.28%
26.51%-112.26%
-39.54%-283.28%
---240.41%
---149.85%
---152.75%
---203.01%
--27.50%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4781.68%-36.54%
203.83%7.43%
137.80%11.05%
134.88%9.29%
100.73%0.78%
93.51%-7.16%
85.91%-29.22%
71.94%-26.62%
-23.57%-106.37%
24.87%-110.18%
---207.36%
---94.88%
---86.08%
---146.66%
--49.63%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
29.64%10.25%
67.63%8.67%
39.80%6.67%
106.99%7.55%
--7.90%
--5.17%
--4.77%
--3.65%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-24.26%62.69M
121.11%196.27M
104.43%150.48M
39.45%100.21M
135.89%82.78M
80.89%88.77M
120.92%73.61M
-2.70%71.86M
-36.47%35.09M
3.48%49.07M
-76.69%33.32M
-70.50%73.85M
-72.63%55.23M
-86.04%47.42M
-29.80%142.96M
49.50%250.33M
224.79%201.77M
5781.90%339.69M
764.35%203.65M
565.94%167.44M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-42.90%-54.51M
74.76%-14.84M
54.91%-22.72M
39.01%-27.93M
43.94%-38.15M
18.31%-58.81M
54.47%-50.38M
60.77%-45.80M
20.57%-68.05M
40.98%-72.00M
-1753.68%-110.65M
-216.90%-116.74M
-200.21%-85.67M
-164.92%-121.99M
-108.34%-5.97M
289.83%99.86M
4155.21%85.48M
1852.71%187.91M
633.65%71.61M
1059.99%25.62M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-2.68%-88.75M
8.47%-85.03M
63.29%-27.74M
73.60%-11.06M
-119.41%-86.43M
33.17%-92.90M
5.65%-75.58M
62.16%-41.88M
53.31%-39.39M
-44.40%-139.01M
-997.40%-80.10M
-219.99%-110.67M
-229.61%-84.37M
-147.26%-96.27M
-88.73%8.93M
254.36%92.23M
34952.68%65.09M
1974.89%203.71M
734.32%79.21M
1198.38%26.03M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
-18.21%355.90M
29.72%433.29M
68.25%517.36M
25.30%421.00M
35.58%435.15M
-8.16%334.02M
-11.95%307.49M
-22.19%335.99M
-38.37%320.96M
-34.56%363.68M
-50.56%349.22M
-49.14%431.82M
-42.83%520.76M
-33.06%555.71M
18.49%706.36M
69.86%849.08M
156.76%910.84M
437.82%830.19M
489.73%596.16M
350.86%499.87M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-63.29%106.42M
-26.59%131.09M
84.50%278.96M
102.82%236.95M
162.28%289.87M
32.08%178.57M
66.35%151.20M
6.11%116.83M
33.17%110.52M
79.64%135.19M
-6.47%90.89M
-50.04%110.09M
-76.03%82.99M
-77.07%75.26M
-56.71%97.18M
5.66%220.37M
27.78%346.22M
261.51%328.25M
817.10%224.49M
497.77%208.57M
----
----
----
----
Tổng tài sản
-5.92%532.05M
30.21%602.88M
33.43%670.00M
12.68%592.17M
5.89%565.55M
-6.14%463.01M
8.19%502.14M
-2.40%525.54M
-15.71%534.12M
-27.98%493.30M
-40.85%464.12M
-41.78%538.45M
-35.73%633.70M
-22.75%684.96M
28.73%784.63M
82.19%924.85M
173.55%985.99M
458.25%886.68M
470.96%609.51M
294.62%507.64M
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-53.22%150.12M
-15.88%165.52M
55.69%290.10M
82.28%268.57M
162.23%320.92M
35.59%196.76M
85.07%186.33M
31.19%147.34M
43.01%122.38M
87.74%145.11M
0.87%100.68M
-49.61%112.31M
-76.21%85.58M
-77.41%77.30M
-56.10%99.82M
1.30%222.89M
32.12%359.65M
269.77%342.18M
751.32%227.39M
489.04%220.03M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
56.12%381.93M
64.27%437.37M
20.30%379.90M
-14.44%323.60M
-40.58%244.64M
-23.53%266.25M
-13.11%315.81M
-11.25%378.20M
-24.88%411.74M
-42.70%348.19M
-46.93%363.44M
-39.29%426.14M
-12.49%548.12M
11.60%607.67M
79.22%684.81M
144.07%701.96M
609.86%626.34M
721.35%544.50M
377.40%382.12M
215.06%287.61M
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---94.39M
----
----
----
----
----
----
-275.98%-38.27M
-315.47%-2.41M
--21.75M
--1.12M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---2.00M
----
----
----
----
----
----
1019.98%9.66M
523.29%3.96M
---1.05M
---936.38K
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---8.36M
----
----
----
----
----
----
680.29%56.43M
-51.89%7.07M
--7.23M
--14.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Canaan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canaan Inc, tổng doanh thu đạt 529.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 269.32M.

Tài sản ngắn hạn của Canaan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canaan Inc, tài sản ngắn hạn là 433.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.72.

Tổng tài sản của Canaan Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Canaan Inc là 602.88M, bao gồm 433.29M tài sản ngắn hạn và 169.59M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Canaan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canaan Inc, tổng nghĩa vụ của Canaan Inc là 165.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của Canaan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canaan Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Canaan Inc là 437.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.27.

Thu nhập hoạt động thuần của Canaan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canaan Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Canaan Inc là -103.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.53.

Giá trị đầu tư ròng của Canaan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canaan Inc, giá trị đầu tư ròng của Canaan Inc là 56.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.96.

Giá trị huy động vốn ròng của Canaan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canaan Inc, giá trị huy động vốn ròng của Canaan Inc là 197.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.60.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Canaan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canaan Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.31.

Thu nhập ròng của Canaan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canaan Inc, lợi nhuận ròng là -210.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.81.

Biên lợi nhuận ròng của Canaan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canaan Inc, biên lợi nhuận ròng là -39.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.20.

Biên lợi nhuận gộp của Canaan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canaan Inc, biên lợi nhuận gộp là 7.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.82.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Canaan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canaan Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Canaan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canaan Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -59.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Canaan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canaan Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -39.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Canaan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canaan Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -103.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.