tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Calix Inc

CALX
Thêm vào danh sách theo dõi
35.900USD
+0.695+1.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.26BVốn hóa
69.85P/E TTM

Tình hình tài chính của CALX

Theo dõi tình hình tài chính của Calix Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Calix Inc

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
0.27/0.40
Doanh thu / Dự báo
293.33M/289.95M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.00B
20.26%
EPS(YoY)
0.27
159.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
8846.75%0.27
335.38%0.17
139.97%0.11
496.55%0.24
97.46%0.00
-4688.61%-0.07
-167.12%-0.27
-123.48%-0.06
-185.67%-0.12
-98.91%0.00
-155.53%-0.10
--0.26
--0.14
--0.15
--0.18
--0.45
----
----
----
----
Doanh thu
21.27%293.33M
27.13%279.98M
32.18%272.45M
32.09%265.44M
22.08%241.88M
-2.68%220.24M
-22.14%206.12M
-23.84%200.94M
-24.09%198.14M
-9.48%226.31M
8.27%264.73M
11.64%263.83M
29.19%261.02M
35.18%250.01M
38.59%244.50M
37.22%236.33M
19.79%202.04M
14.11%184.95M
3.76%176.42M
14.43%172.23M
Lợi nhuận ròng
8698.49%17.11M
334.18%11.21M
140.24%7.21M
494.61%15.66M
97.50%-199.00K
-4747.57%-4.79M
-171.62%-17.92M
-123.41%-3.97M
-184.90%-7.96M
-98.93%103.00K
-155.33%-6.60M
26.11%16.95M
24.62%9.37M
18.22%9.60M
-40.01%11.93M
-92.42%13.44M
-63.24%7.52M
-60.62%8.12M
-17.51%19.88M
763.88%177.42M
Biên lợi nhuận ròng
7190.53%5.83%
284.21%4.00%
130.44%2.65%
398.73%5.90%
97.95%-0.08%
-4875.92%-2.17%
-248.85%-8.70%
-130.73%-1.97%
-211.85%-4.02%
-98.81%0.05%
-151.10%-2.49%
--6.43%
--3.59%
--3.84%
--4.88%
--4.67%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.12%54.59%
2.12%56.89%
4.98%57.74%
4.57%57.27%
3.76%56.35%
2.86%55.72%
28.57%55.00%
2.80%54.76%
3.87%54.31%
5.75%54.16%
-16.25%42.78%
--53.27%
--52.28%
--51.22%
--51.08%
--49.82%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
21.27%293.33M
27.13%279.98M
32.18%272.45M
32.09%265.44M
22.08%241.88M
-2.68%220.24M
-22.14%206.12M
-23.84%200.94M
-24.09%198.14M
-9.48%226.31M
8.27%264.73M
11.64%263.83M
29.19%261.02M
35.18%250.01M
38.59%244.50M
37.22%236.33M
19.79%202.04M
14.11%184.95M
3.76%176.42M
14.43%172.23M
Lợi nhuận hoạt động
5487.98%21.85M
309.11%12.72M
149.47%9.28M
259.74%17.41M
103.44%391.00K
-199.26%-6.08M
-55.07%-18.75M
-168.40%-10.90M
-196.15%-11.36M
-120.45%-2.03M
-192.64%-12.09M
-20.37%15.93M
21.75%11.81M
0.84%9.94M
-5.63%13.05M
11.19%20.00M
-52.74%9.70M
-52.63%9.85M
-44.18%13.83M
-17.28%17.99M
Lợi nhuận ròng
8698.49%17.11M
334.18%11.21M
140.24%7.21M
494.61%15.66M
97.50%-199.00K
-4747.57%-4.79M
-171.62%-17.92M
-123.41%-3.97M
-184.90%-7.96M
-98.93%103.00K
-155.33%-6.60M
26.11%16.95M
24.62%9.37M
18.22%9.60M
-40.01%11.93M
-92.42%13.44M
-63.24%7.52M
-60.62%8.12M
-17.51%19.88M
763.88%177.42M
Tài sản ngắn hạn
5.82%595.04M
4.48%587.17M
18.27%691.55M
5.21%615.52M
-1.38%562.31M
-2.90%562.00M
-2.21%584.74M
-0.44%585.02M
-4.86%570.16M
0.47%578.78M
9.24%597.96M
9.80%587.63M
30.04%599.28M
30.86%576.07M
33.75%547.37M
42.81%535.18M
31.44%460.84M
42.11%440.22M
53.34%409.25M
66.68%374.76M
Tổng nợ ngắn hạn
70.05%210.26M
45.31%178.48M
24.48%163.25M
-5.59%122.64M
-7.13%123.64M
-15.92%122.82M
-30.11%131.14M
-6.65%129.91M
-18.04%133.14M
-9.10%146.08M
13.43%187.64M
-22.91%139.16M
23.77%162.45M
13.51%160.71M
29.10%165.42M
54.28%180.51M
11.65%131.24M
29.43%141.58M
26.82%128.14M
26.28%117.00M
Tổng tài sản
3.58%954.40M
3.74%951.41M
12.70%1.06B
4.14%976.37M
0.38%921.41M
-0.61%917.12M
-0.28%939.27M
1.17%937.52M
-2.53%917.90M
0.87%922.79M
6.45%941.87M
6.90%926.66M
18.79%941.77M
18.00%914.83M
19.24%884.84M
24.60%866.88M
56.12%792.81M
65.60%775.25M
73.63%742.03M
80.55%695.72M
Tổng các khoản nợ
64.31%244.38M
42.33%213.43M
25.88%199.30M
-3.13%153.86M
-9.13%148.73M
-16.74%149.95M
-28.96%158.33M
-9.61%158.84M
-18.16%163.67M
-8.58%180.09M
8.58%222.88M
-19.81%175.72M
13.84%200.00M
7.38%196.99M
18.24%205.27M
36.88%219.13M
8.31%175.68M
19.57%183.44M
18.08%173.60M
16.17%160.09M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.11%710.02M
-3.80%737.98M
10.02%859.22M
5.63%822.51M
2.45%772.67M
3.30%767.17M
8.62%780.94M
3.69%778.69M
1.68%754.22M
3.46%742.69M
5.80%718.98M
15.93%750.95M
20.20%741.77M
21.30%717.84M
19.55%679.57M
20.93%647.75M
78.55%617.13M
88.04%591.80M
102.77%568.43M
116.39%535.63M
Thu nhập hoạt động ròng
-58.07%16.51M
-14.98%14.63M
199.72%46.05M
101.98%32.31M
76.22%39.38M
17.16%17.21M
2.94%15.36M
1.57%16.00M
27.96%22.35M
81.10%14.69M
144.46%14.92M
134.60%15.75M
149.52%17.46M
10.14%8.11M
-51.62%6.11M
-37.94%6.71M
-70.16%7.00M
-25.59%7.37M
-58.59%12.62M
-36.37%10.82M
Đầu tư ròng
296.43%59.04M
335.50%47.85M
83.69%-5.48M
45.26%-26.77M
149.15%14.89M
234.90%10.99M
24.87%-33.60M
-185.42%-48.91M
-95.56%-30.30M
200.09%3.28M
-551.36%-44.73M
446.08%57.26M
-105.11%-15.49M
83.73%-3.28M
75.37%-6.87M
171.94%10.48M
86.20%-7.55M
-49.61%-20.15M
-83.45%-27.88M
64.56%-14.57M
Tài chính thuần
-203.32%-61.28M
-417.94%-150.87M
1071.80%7.75M
24.02%13.14M
-602.61%-20.20M
-511.66%-29.13M
98.13%-798.00K
138.53%10.60M
166.71%4.02M
-30.78%7.08M
-1034.56%-42.62M
-516.25%-27.51M
-175.24%-6.03M
73.67%10.22M
-28.10%4.56M
22.01%6.61M
100.93%8.01M
-31.87%5.89M
932.90%6.34M
-85.37%5.42M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Calix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calix Inc, tổng doanh thu đạt 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 831.52M.

Tài sản ngắn hạn của Calix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calix Inc, tài sản ngắn hạn là 691.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.27.

Tổng tài sản của Calix Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Calix Inc là 1.06B, bao gồm 691.55M tài sản ngắn hạn và 366.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Calix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calix Inc, tổng nghĩa vụ của Calix Inc là 199.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của Calix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calix Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Calix Inc là 859.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Calix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calix Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Calix Inc là 20.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 148.78.

Giá trị đầu tư ròng của Calix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calix Inc, giá trị đầu tư ròng của Calix Inc là -6.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.18.

Giá trị huy động vốn ròng của Calix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calix Inc, giá trị huy động vốn ròng của Calix Inc là -28.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -236.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Calix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calix Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.97.

Thu nhập ròng của Calix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calix Inc, lợi nhuận ròng là 17.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 160.12.

Biên lợi nhuận ròng của Calix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calix Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 149.99.

Biên lợi nhuận gộp của Calix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calix Inc, biên lợi nhuận gộp là 56.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Calix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 154.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Calix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Calix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calix Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 20.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 148.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.