tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Caleres Inc

CAL
Thêm vào danh sách theo dõi
11.780USD
+0.090+0.77%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
398.75MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CAL

Theo dõi tình hình tài chính của Caleres Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Caleres Inc

Mới phát hành
Th06 4, 2026
EPS / Dự báo
0.42/0.31
Doanh thu / Dự báo
666.60M/657.60M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.76B
1.29%
EPS(YoY)
-0.21
-106.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
105.67%0.42
-558.97%-0.68
-94.12%0.07
-76.72%0.20
-76.58%0.21
-90.58%0.15
-9.35%1.20
-9.86%0.85
-8.96%0.88
37.35%1.57
20.94%1.32
--0.95
--0.97
--1.15
--1.09
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.53%666.60M
8.73%695.06M
6.63%790.05M
-3.63%658.52M
-6.82%614.22M
-8.30%639.23M
-2.75%740.94M
-1.76%683.32M
-0.53%659.20M
0.10%697.12M
-4.55%761.90M
-5.80%695.53M
-9.85%662.73M
2.53%696.43M
1.80%798.26M
9.30%738.33M
15.11%735.12M
18.97%679.28M
21.11%784.16M
34.72%675.53M
Lợi nhuận ròng
106.28%13.82M
-559.81%-22.13M
-94.28%2.29M
-77.68%6.45M
-77.46%6.70M
-90.99%4.81M
-10.68%40.01M
-10.91%28.89M
-10.58%29.73M
36.75%53.39M
19.37%44.79M
-33.75%32.43M
-31.43%33.25M
19.73%39.04M
-34.72%37.52M
35.84%48.95M
716.78%48.49M
142.36%32.61M
313.39%57.48M
217.32%36.04M
Biên lợi nhuận ròng
113.08%2.06%
-672.40%-3.50%
-96.73%0.18%
-75.80%1.07%
-79.28%0.97%
-92.34%0.61%
-10.07%5.55%
-10.33%4.43%
-11.00%4.67%
41.97%7.98%
26.33%6.17%
--4.94%
--5.25%
--5.62%
--4.88%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.30%47.33%
-2.94%41.77%
-5.36%41.76%
-4.61%43.40%
-3.23%45.37%
-1.87%43.04%
-1.22%44.13%
0.72%45.50%
2.67%46.89%
8.62%43.86%
4.92%44.67%
--45.17%
--45.67%
--40.38%
--42.58%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
26.82%17.19%
30.20%15.08%
40.04%17.08%
148.25%18.00%
32.04%13.55%
14.88%11.58%
0.34%12.19%
-43.41%7.25%
-35.99%10.26%
-39.77%10.08%
-35.05%12.15%
--12.82%
--16.03%
--16.74%
--18.71%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.53%666.60M
8.73%695.06M
6.63%790.05M
-3.63%658.52M
-6.82%614.22M
-8.30%639.23M
-2.75%740.94M
-1.76%683.32M
-0.53%659.20M
0.10%697.12M
-4.55%761.90M
-5.80%695.53M
-9.85%662.73M
2.53%696.43M
1.80%798.26M
9.30%738.33M
15.11%735.12M
18.97%679.28M
21.11%784.16M
34.72%675.53M
Lợi nhuận hoạt động
75.66%21.94M
-238.18%-19.30M
-67.16%19.32M
-61.77%16.47M
-70.96%12.49M
-57.75%13.97M
-12.06%58.83M
-16.71%43.08M
-13.35%43.00M
28.69%33.06M
17.87%66.90M
-24.62%51.73M
-26.99%49.63M
-42.35%25.69M
-31.14%56.76M
8.59%68.62M
104.49%67.97M
97.03%44.56M
302.70%82.43M
437.73%63.19M
Lợi nhuận ròng
106.28%13.82M
-559.81%-22.13M
-94.28%2.29M
-77.68%6.45M
-77.46%6.70M
-90.99%4.81M
-10.68%40.01M
-10.91%28.89M
-10.58%29.73M
36.75%53.39M
19.37%44.79M
-33.75%32.43M
-31.43%33.25M
19.73%39.04M
-34.72%37.52M
35.84%48.95M
716.78%48.49M
142.36%32.61M
313.39%57.48M
217.32%36.04M
Tài sản ngắn hạn
7.82%912.60M
3.14%862.77M
12.72%981.01M
17.00%1.10B
5.10%846.39M
6.03%836.51M
5.76%870.31M
2.72%939.70M
-1.89%805.34M
-5.12%788.91M
-10.66%822.87M
-10.21%914.82M
-12.08%820.88M
-0.60%831.46M
6.77%921.08M
26.19%1.02B
23.32%933.64M
6.89%836.48M
-1.08%862.70M
-13.19%807.36M
Tổng nợ ngắn hạn
14.67%883.23M
11.56%845.54M
14.61%924.27M
17.98%1.02B
0.77%770.26M
2.02%757.93M
-2.60%806.43M
-10.03%860.42M
-13.07%764.37M
-18.46%742.96M
-20.31%827.92M
-16.09%956.37M
-17.82%879.28M
-11.16%911.20M
-2.91%1.04B
16.46%1.14B
23.55%1.07B
13.26%1.03B
11.48%1.07B
-3.85%978.67M
Tổng tài sản
6.00%2.02B
3.75%1.97B
6.29%2.08B
6.55%2.15B
2.50%1.91B
4.99%1.89B
7.06%1.96B
6.09%2.02B
2.37%1.86B
-1.73%1.80B
-6.23%1.83B
-5.99%1.90B
-5.72%1.82B
-0.40%1.84B
3.93%1.95B
10.49%2.03B
6.96%1.93B
-1.24%1.84B
-7.52%1.87B
-13.23%1.83B
Tổng các khoản nợ
8.34%1.40B
5.28%1.36B
7.70%1.45B
8.80%1.53B
0.83%1.29B
4.17%1.29B
3.28%1.35B
-1.81%1.41B
-6.01%1.28B
-12.28%1.24B
-15.31%1.31B
-12.68%1.43B
-13.00%1.37B
-7.25%1.41B
-1.65%1.54B
3.32%1.64B
-1.62%1.57B
-8.58%1.52B
-11.14%1.57B
-14.98%1.59B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.06%619.37M
0.50%608.96M
3.14%625.33M
1.38%621.94M
6.22%612.90M
6.76%605.95M
16.56%606.31M
30.09%613.48M
27.69%577.03M
33.20%567.57M
28.31%520.17M
22.53%471.58M
26.21%451.88M
31.77%426.11M
32.60%405.41M
56.91%384.88M
73.25%358.03M
58.64%323.39M
16.85%305.75M
0.06%245.29M
Thu nhập hoạt động ròng
-391.06%-27.78M
118.49%62.72M
97.01%-1.19M
-40.59%47.30M
-115.68%-5.66M
-33.19%28.71M
-224.48%-39.84M
-9.19%79.62M
-3.79%36.07M
-46.03%42.97M
68.33%32.01M
1059.01%87.68M
90.48%37.50M
474.00%79.61M
-64.90%19.02M
-88.39%7.56M
-72.03%19.69M
-186.58%-21.29M
58.21%54.18M
-2.43%65.17M
Đầu tư ròng
59.19%-8.63M
48.85%-5.81M
-556.56%-121.59M
-12.58%-12.93M
-104.78%-21.15M
7.19%-11.36M
9.67%-18.52M
-11.16%-11.48M
-57.70%-10.33M
34.31%-12.24M
16.92%-20.50M
-13.81%-10.33M
43.79%-6.55M
-94.36%-18.63M
-378.11%-24.68M
-64.42%-9.08M
-200.49%-11.65M
-47.05%-9.59M
25.48%-5.16M
-34.18%-5.52M
Tài chính thuần
46.28%44.29M
-186.86%-61.12M
-186.32%-34.72M
363.34%123.94M
285.08%30.28M
51.05%-21.31M
264.11%40.23M
29.18%-47.07M
42.58%-16.36M
27.53%-43.53M
-231.27%-24.51M
-583.94%-66.46M
-544.52%-28.49M
-337.53%-60.07M
74.39%-7.40M
113.31%13.73M
92.19%-4.42M
74.69%-13.73M
44.00%-28.89M
-1.13%-103.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Caleres Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caleres Inc, tổng doanh thu đạt 2.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.72B.

Tài sản ngắn hạn của Caleres Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caleres Inc, tài sản ngắn hạn là 862.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.14.

Tổng tài sản của Caleres Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Caleres Inc là 1.97B, bao gồm 862.77M tài sản ngắn hạn và 1.10B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Caleres Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caleres Inc, tổng nghĩa vụ của Caleres Inc là 1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Caleres Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caleres Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Caleres Inc là 608.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Caleres Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caleres Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Caleres Inc là 28.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.76.

Giá trị đầu tư ròng của Caleres Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caleres Inc, giá trị đầu tư ròng của Caleres Inc là -161.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -212.42.

Giá trị huy động vốn ròng của Caleres Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caleres Inc, giá trị huy động vốn ròng của Caleres Inc là 58.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 231.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Caleres Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caleres Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.65.

Thu nhập ròng của Caleres Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caleres Inc, lợi nhuận ròng là -6.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.47.

Biên lợi nhuận ròng của Caleres Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caleres Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.19.

Biên lợi nhuận gộp của Caleres Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caleres Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.29.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Caleres Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caleres Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Caleres Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caleres Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Caleres Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caleres Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Caleres Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caleres Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 28.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.