tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cardinal Health Inc

CAH
Thêm vào danh sách theo dõi
234.570USD
-1.450-0.61%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
54.64BVốn hóa
35.71P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)234.570USD+0.020+0.01%

Tình hình tài chính của CAH

Theo dõi tình hình tài chính của Cardinal Health Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
54.64B
Cổ tức TTM
2.04
P/E TTM
35.71
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
6.57
Doanh thu
254.25B
Lợi nhuận ròng
1.56B
ROE
0.00%
ROA
2.91%

Ngày công bố lợi nhuận của Cardinal Health Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
7.26/--
Doanh thu / Dự báo
254.25B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
70.10%1.71
-19.47%1.70
19.72%1.98
10.45%1.89
4.25%1.00
96.29%2.11
10.04%1.65
3652.46%1.71
4812.14%0.96
-20.30%1.07
401.57%1.50
---0.05
--0.02
--1.35
---0.50
--0.41
----
----
----
----
Doanh thu
5.84%63.67B
11.05%60.94B
18.75%65.63B
22.44%64.01B
0.76%60.16B
0.02%54.88B
-3.79%55.26B
-4.34%52.28B
11.77%59.71B
8.68%54.87B
11.61%57.44B
10.17%54.65B
13.50%53.42B
12.60%50.49B
13.23%51.47B
12.82%49.60B
10.52%47.06B
14.16%44.84B
9.43%45.46B
12.55%43.97B
Lợi nhuận ròng
66.53%398.00M
-21.15%399.00M
16.75%467.00M
8.17%450.00M
1.27%239.00M
93.87%506.00M
8.70%400.00M
3566.67%416.00M
4620.00%236.00M
-24.35%261.00M
383.08%368.00M
-110.91%-12.00M
-96.24%5.00M
124.80%345.00M
-365.31%-130.00M
-59.41%110.00M
14.66%133.00M
-1268.91%-1.39B
-92.21%49.00M
207.11%271.00M
Biên lợi nhuận ròng
55.53%0.63%
-32.64%0.62%
-1.09%0.72%
-11.08%0.71%
3.07%0.40%
93.86%0.93%
12.95%0.73%
4062.59%0.80%
6873.49%0.39%
-30.52%0.48%
354.33%0.64%
---0.02%
--0.01%
--0.69%
---0.25%
--0.23%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.22%3.87%
5.77%3.94%
4.05%3.52%
-0.60%3.49%
17.82%3.51%
9.33%3.73%
8.64%3.39%
14.19%3.51%
-8.58%2.98%
0.33%3.41%
0.80%3.12%
--3.07%
--3.26%
--3.40%
--3.09%
--3.11%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.39%15.51%
2.14%15.73%
-3.96%15.54%
36.36%16.35%
42.24%16.05%
20.68%15.40%
59.57%16.18%
12.06%11.99%
4.06%11.29%
16.91%12.76%
-14.27%10.14%
--10.70%
--10.84%
--10.91%
--11.83%
--12.14%
----
----
----
----
Doanh thu
5.84%63.67B
11.05%60.94B
18.75%65.63B
22.44%64.01B
0.76%60.16B
0.02%54.88B
-3.79%55.26B
-4.34%52.28B
11.77%59.71B
8.68%54.87B
11.61%57.44B
10.17%54.65B
13.50%53.42B
12.60%50.49B
13.23%51.47B
12.82%49.60B
10.52%47.06B
14.16%44.84B
9.43%45.46B
12.55%43.97B
Lợi nhuận hoạt động
33.55%840.00M
17.78%861.00M
45.94%826.00M
38.42%771.00M
15.63%629.00M
21.43%731.00M
8.22%566.00M
12.98%557.00M
6.88%544.00M
12.10%602.00M
29.78%523.00M
40.06%493.00M
42.18%509.00M
14.99%537.00M
4.13%403.00M
-21.78%352.00M
55.65%358.00M
-19.76%467.00M
-24.85%387.00M
-2.60%450.00M
Lợi nhuận ròng
66.53%398.00M
-21.15%399.00M
16.75%467.00M
8.17%450.00M
1.27%239.00M
93.87%506.00M
8.70%400.00M
3566.67%416.00M
4620.00%236.00M
-24.35%261.00M
383.08%368.00M
-110.91%-12.00M
-96.24%5.00M
124.80%345.00M
-365.31%-130.00M
-59.41%110.00M
14.66%133.00M
-1268.91%-1.39B
-92.21%49.00M
207.11%271.00M
Tài sản ngắn hạn
6.54%38.75B
10.03%38.06B
9.72%39.23B
17.12%38.54B
4.27%36.37B
-3.19%34.59B
-5.05%35.76B
-5.14%32.91B
3.40%34.88B
6.68%35.73B
8.85%37.66B
6.09%34.69B
2.44%33.74B
8.46%33.50B
8.63%34.60B
9.97%32.70B
6.08%32.94B
1.72%30.88B
5.76%31.85B
9.99%29.73B
Tổng nợ ngắn hạn
12.87%43.90B
14.53%41.99B
22.97%43.31B
16.12%40.27B
9.14%38.90B
0.98%36.66B
-8.00%35.22B
-1.10%34.68B
5.63%35.64B
11.70%36.31B
15.28%38.29B
11.11%35.06B
10.44%33.74B
13.19%32.50B
19.77%33.21B
19.10%31.56B
10.59%30.55B
13.39%28.71B
7.69%27.73B
10.34%26.50B
Tổng tài sản
7.86%57.30B
13.67%56.69B
23.58%58.08B
28.26%55.23B
17.73%53.12B
8.70%49.87B
0.92%47.00B
-1.49%43.06B
4.09%45.12B
5.77%45.88B
4.70%46.57B
0.74%43.71B
-1.21%43.35B
3.01%43.38B
1.84%44.48B
0.92%43.39B
-1.29%43.88B
-4.02%42.11B
-2.32%43.68B
3.03%42.99B
Tổng các khoản nợ
7.65%60.02B
14.67%59.36B
21.75%60.78B
25.09%57.96B
15.36%55.76B
5.35%51.77B
-0.19%49.92B
-1.83%46.34B
4.38%48.33B
7.78%49.14B
7.12%50.02B
4.50%47.20B
3.86%46.31B
6.52%45.59B
9.41%46.69B
8.58%45.17B
4.51%44.58B
1.72%42.80B
-0.15%42.68B
3.21%41.60B
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.42%-2.72B
-40.78%-2.67B
7.57%-2.70B
16.64%-2.73B
18.00%-2.63B
41.81%-1.90B
15.26%-2.92B
6.13%-3.28B
-8.62%-3.21B
-47.07%-3.26B
-55.83%-3.45B
-96.07%-3.49B
-318.84%-2.96B
-220.06%-2.22B
-320.76%-2.21B
-227.51%-1.78B
-139.35%-706.00M
-138.63%-693.00M
-49.27%1.00B
-2.04%1.40B
Thu nhập hoạt động ròng
10.81%1.69B
-37.50%1.82B
271.50%686.00M
159.08%973.00M
-26.48%1.53B
6053.06%2.92B
-133.93%-400.00M
-411.93%-1.65B
140.67%2.08B
-103.60%-49.00M
97.49%1.18B
2195.65%528.00M
-71.66%863.00M
424.82%1.36B
-50.04%597.00M
103.56%23.00M
357.89%3.04B
-251.26%-419.00M
-1.81%1.20B
-339.26%-646.00M
Đầu tư ròng
82.77%-281.00M
93.75%-181.00M
-102.87%-1.98B
-61.36%-142.00M
-1082.53%-1.63B
-56.90%-2.90B
-829.52%-976.00M
-39.68%-88.00M
180.58%166.00M
-1929.67%-1.85B
-20.69%-105.00M
10.00%-63.00M
-0.98%-206.00M
-106.82%-91.00M
-85.11%-87.00M
-108.12%-70.00M
-131.82%-204.00M
55.56%-44.00M
51.55%-47.00M
1017.02%862.00M
Tài chính thuần
-174.70%-490.00M
4.73%-483.00M
-122.27%-519.00M
79.63%-110.00M
176.37%656.00M
-149.18%-507.00M
760.34%2.33B
18.92%-540.00M
-45.10%-859.00M
210.39%1.03B
2.49%-353.00M
42.73%-666.00M
-42.65%-592.00M
-174.71%-934.00M
18.47%-362.00M
7.99%-1.16B
36.06%-415.00M
-4.94%-340.00M
-204.11%-444.00M
-538.38%-1.26B

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cardinal Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cardinal Health Inc, tổng doanh thu đạt 254.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 222.58B.

Tài sản ngắn hạn của Cardinal Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cardinal Health Inc, tài sản ngắn hạn là 38.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.54.

Tổng tài sản của Cardinal Health Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cardinal Health Inc là 57.30B, bao gồm 38.75B tài sản ngắn hạn và 18.55B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cardinal Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cardinal Health Inc, tổng nghĩa vụ của Cardinal Health Inc là 60.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cardinal Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cardinal Health Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cardinal Health Inc là -2.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.42.

Thu nhập hoạt động thuần của Cardinal Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cardinal Health Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cardinal Health Inc là 3.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.45.

Giá trị đầu tư ròng của Cardinal Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cardinal Health Inc, giá trị đầu tư ròng của Cardinal Health Inc là -2.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Cardinal Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cardinal Health Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cardinal Health Inc là -1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -182.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cardinal Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cardinal Health Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.13.

Thu nhập ròng của Cardinal Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cardinal Health Inc, lợi nhuận ròng là 1.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.80.

Biên lợi nhuận ròng của Cardinal Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cardinal Health Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.87.

Biên lợi nhuận gộp của Cardinal Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cardinal Health Inc, biên lợi nhuận gộp là 3.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cardinal Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cardinal Health Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cardinal Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cardinal Health Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cardinal Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cardinal Health Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.