tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CACI International Inc

CACI
Thêm vào danh sách theo dõi
481.050USD
+13.620+2.91%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.63BVốn hóa
19.76P/E TTM

Tình hình tài chính của CACI

Theo dõi tình hình tài chính của CACI International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CACI International Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/7.27
Doanh thu / Dự báo
--/2.70B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.63B
12.64%
EPS(YoY)
22.47
19.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
17.58%5.90
14.35%5.61
5.32%5.67
18.89%7.18
-2.97%5.02
30.31%4.90
41.81%5.39
27.72%6.04
18.42%5.17
1.58%3.76
--3.80
--4.73
--4.37
--3.71
--3.81
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.49%2.35B
5.73%2.22B
11.22%2.29B
13.04%2.30B
11.85%2.17B
14.50%2.10B
11.17%2.06B
19.68%2.04B
11.08%1.94B
11.19%1.83B
15.22%1.85B
3.70%1.70B
10.12%1.74B
11.01%1.65B
7.70%1.61B
5.00%1.64B
2.07%1.58B
1.16%1.49B
2.15%1.49B
4.57%1.56B
Lợi nhuận ròng
16.57%130.39M
12.66%123.86M
3.86%124.81M
17.23%157.85M
-3.03%111.86M
31.08%109.94M
39.66%120.18M
24.95%134.66M
14.50%115.35M
-3.71%83.87M
-3.45%86.05M
15.92%107.77M
5.58%100.74M
-3.54%87.10M
1.15%89.13M
-32.13%92.97M
-20.71%95.42M
-15.19%90.30M
-5.91%88.11M
46.14%136.98M
Biên lợi nhuận ròng
7.44%5.55%
6.55%5.58%
-6.62%5.46%
3.70%6.85%
-13.30%5.16%
14.48%5.24%
25.63%5.84%
4.40%6.61%
3.08%5.95%
-13.40%4.57%
--4.65%
--6.33%
--5.78%
--5.28%
--5.55%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.58%31.44%
-2.05%30.23%
1.50%29.99%
-12.84%28.82%
-0.96%31.25%
4.29%30.86%
0.87%29.55%
0.77%33.07%
-2.62%31.56%
-5.99%29.59%
--29.29%
--32.82%
--32.41%
--31.48%
--32.06%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
23.10%44.65%
-7.35%33.15%
25.73%31.91%
48.65%33.74%
45.83%36.27%
34.24%35.78%
-4.44%25.38%
-11.68%22.70%
-8.27%24.87%
11.59%26.65%
--26.56%
--25.70%
--27.11%
--23.89%
--24.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.49%2.35B
5.73%2.22B
11.22%2.29B
13.04%2.30B
11.85%2.17B
14.50%2.10B
11.17%2.06B
19.68%2.04B
11.08%1.94B
11.19%1.83B
15.22%1.85B
3.70%1.70B
10.12%1.74B
11.01%1.65B
7.70%1.61B
5.00%1.64B
2.07%1.58B
1.16%1.49B
2.15%1.49B
4.57%1.56B
Lợi nhuận hoạt động
27.68%250.98M
6.10%206.47M
18.03%212.28M
4.82%207.28M
8.42%196.57M
45.98%194.60M
30.94%179.84M
32.90%197.75M
16.94%181.30M
1.86%133.31M
3.42%137.35M
24.17%148.80M
23.67%155.03M
5.45%130.87M
4.55%132.80M
6.95%119.84M
-17.22%125.36M
-12.32%124.11M
-5.50%127.03M
-16.18%112.05M
Lợi nhuận ròng
16.57%130.39M
12.66%123.86M
3.86%124.81M
17.23%157.85M
-3.03%111.86M
31.08%109.94M
39.66%120.18M
24.95%134.66M
14.50%115.35M
-3.71%83.87M
-3.45%86.05M
15.92%107.77M
5.58%100.74M
-3.54%87.10M
1.15%89.13M
-32.13%92.97M
-20.71%95.42M
-15.19%90.30M
-5.91%88.11M
46.14%136.98M
Tài sản ngắn hạn
20.23%2.04B
29.47%2.11B
6.17%1.85B
29.49%1.78B
21.92%1.70B
25.28%1.63B
27.86%1.75B
13.59%1.37B
6.49%1.39B
10.95%1.30B
21.35%1.37B
0.03%1.21B
9.67%1.31B
-11.98%1.18B
-9.35%1.13B
-9.13%1.21B
5.72%1.19B
34.08%1.34B
12.84%1.24B
22.59%1.33B
Tổng nợ ngắn hạn
17.65%1.27B
0.15%1.07B
19.94%1.20B
12.04%1.21B
-0.75%1.08B
8.66%1.07B
-9.00%1.00B
8.48%1.08B
1.92%1.08B
0.46%986.13M
13.90%1.10B
-3.25%993.97M
14.77%1.06B
4.76%981.65M
15.49%965.83M
16.11%1.03B
10.03%927.44M
21.25%937.02M
11.01%836.27M
15.03%884.80M
Tổng tài sản
35.23%11.60B
4.50%8.93B
21.19%8.70B
27.24%8.65B
26.10%8.58B
28.39%8.55B
6.61%7.18B
2.96%6.80B
2.30%6.80B
1.59%6.66B
3.26%6.74B
-0.43%6.60B
1.14%6.65B
-2.91%6.55B
5.59%6.52B
7.40%6.63B
10.16%6.58B
15.37%6.75B
3.85%6.18B
11.36%6.17B
Tổng các khoản nợ
50.19%7.32B
-0.51%4.80B
32.51%4.68B
45.02%4.75B
41.77%4.88B
40.82%4.82B
-1.17%3.53B
-2.92%3.28B
-3.45%3.44B
3.59%3.42B
5.84%3.57B
-5.58%3.38B
-1.49%3.56B
-15.38%3.30B
-1.40%3.38B
1.96%3.58B
4.78%3.62B
31.60%3.90B
7.73%3.42B
21.72%3.51B
Tổng vốn chủ sở hữu
15.54%4.28B
10.98%4.14B
10.24%4.03B
10.68%3.89B
10.08%3.70B
15.23%3.73B
15.41%3.65B
9.11%3.52B
8.92%3.37B
-0.45%3.24B
0.49%3.16B
5.59%3.22B
4.35%3.09B
14.22%3.25B
14.28%3.15B
14.57%3.05B
17.52%2.96B
-1.34%2.85B
-0.60%2.76B
0.15%2.67B
Thu nhập hoạt động ròng
-20.47%183.18M
22.34%154.19M
393.54%171.06M
-0.78%155.98M
16.17%230.32M
75.63%126.04M
-50.55%34.66M
3.36%157.21M
586.91%198.27M
15.29%71.76M
-51.61%70.09M
-0.29%152.10M
-89.85%28.86M
-49.32%62.25M
-22.11%144.84M
66.35%152.54M
140.42%284.25M
-40.20%122.81M
5.12%185.95M
-43.00%91.70M
Đầu tư ròng
-2900.26%-2.67B
98.99%-15.89M
89.65%-1.21M
-161.17%-81.64M
-7.94%-88.93M
-5977.83%-1.58B
5.15%-11.73M
14.36%-31.26M
-508.13%-82.39M
-101.11%-25.94M
3.19%-12.36M
-2.64%-36.50M
42.41%-13.55M
97.44%-12.90M
89.90%-12.77M
-56.90%-35.56M
-38.53%-23.52M
-2929.47%-503.59M
65.85%-126.48M
-4.15%-22.66M
Tài chính thuần
2347.08%2.22B
-87.31%151.52M
-150.92%-142.24M
-29.96%-196.59M
-16.52%-98.84M
2739.75%1.19B
713.15%279.36M
-39.79%-151.27M
-222.37%-84.83M
40.08%-45.23M
57.06%-45.56M
11.33%-108.21M
89.80%-26.32M
-118.84%-75.48M
-154.32%-106.10M
-40.20%-122.04M
-164.14%-258.01M
286.48%400.57M
-119.97%-41.72M
19.97%-87.05M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, tổng doanh thu đạt 8.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.66B.

Tài sản ngắn hạn của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, tài sản ngắn hạn là 1.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.49.

Tổng tài sản của CACI International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CACI International Inc là 8.65B, bao gồm 1.78B tài sản ngắn hạn và 6.87B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, tổng nghĩa vụ của CACI International Inc là 4.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CACI International Inc là 3.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.68.

Thu nhập hoạt động thuần của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CACI International Inc là 778.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.79.

Giá trị đầu tư ròng của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, giá trị đầu tư ròng của CACI International Inc là -1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1057.56.

Giá trị huy động vốn ròng của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, giá trị huy động vốn ròng của CACI International Inc là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 460.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 22.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.75.

Thu nhập ròng của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, lợi nhuận ròng là 499.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.03.

Biên lợi nhuận ròng của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.67.

Biên lợi nhuận gộp của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CACI International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CACI International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 778.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.