tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Credit Acceptance Corp

CACC
Thêm vào danh sách theo dõi
568.910USD
+13.240+2.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.95BVốn hóa
13.92P/E TTM

Tình hình tài chính của CACC

Theo dõi tình hình tài chính của Credit Acceptance Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Credit Acceptance Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/11.86
Doanh thu / Dự báo
--/588.10M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.32B
7.16%
EPS(YoY)
37.02
84.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
43.82%12.64
-9.71%11.19
49.84%9.62
296.92%7.55
70.65%8.79
69.14%12.39
17.27%6.42
-325.42%-3.83
-32.39%5.15
-23.62%7.33
--5.47
--1.70
--7.62
--9.59
--29.90
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.56%580.00M
2.47%579.90M
5.83%582.40M
8.47%583.80M
12.42%571.10M
15.11%565.90M
14.98%550.30M
12.62%538.20M
11.94%508.00M
7.10%491.60M
3.98%478.60M
4.48%477.90M
-0.42%453.80M
-0.91%459.00M
-2.08%460.30M
-3.03%457.40M
1.04%455.70M
3.53%463.20M
10.22%470.10M
16.10%471.70M
Lợi nhuận ròng
27.75%135.80M
-19.68%122.00M
37.31%108.20M
285.56%87.40M
65.32%106.30M
62.29%151.90M
11.30%78.80M
-312.16%-47.10M
-35.38%64.30M
-26.47%93.60M
-18.43%70.80M
-79.33%22.20M
-53.57%99.50M
-41.50%127.30M
-65.28%86.80M
-62.79%107.40M
6.04%214.30M
30.85%217.60M
3.26%250.00M
199.38%288.60M
Biên lợi nhuận ròng
25.79%23.41%
-21.62%21.04%
29.74%18.58%
271.07%14.97%
47.05%18.61%
40.98%26.84%
-3.20%14.32%
-288.39%-8.75%
-42.27%12.66%
-31.35%19.04%
--14.79%
--4.65%
--21.93%
--27.73%
--29.74%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.77%73.71%
2.60%73.61%
2.42%73.71%
2.97%74.17%
4.51%72.43%
7.75%71.75%
7.74%71.97%
9.35%72.03%
5.04%69.30%
0.15%66.59%
--66.79%
--65.87%
--65.98%
--66.49%
--67.12%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.56%580.00M
2.47%579.90M
5.83%582.40M
8.47%583.80M
12.42%571.10M
15.11%565.90M
14.98%550.30M
12.62%538.20M
11.94%508.00M
7.10%491.60M
3.98%478.60M
4.48%477.90M
-0.42%453.80M
-0.91%459.00M
-2.08%460.30M
-3.03%457.40M
1.04%455.70M
3.53%463.20M
10.22%470.10M
16.10%471.70M
Lợi nhuận hoạt động
11.05%283.40M
1.12%306.60M
21.82%265.20M
223.59%235.90M
42.65%255.20M
53.91%303.20M
30.36%217.70M
-19.63%72.90M
-1.27%178.90M
-7.25%197.00M
1.89%167.00M
-49.89%90.70M
-43.55%181.20M
-34.30%212.40M
-55.94%163.90M
-57.08%181.00M
4.19%321.00M
214.80%323.30M
1.86%372.00M
139.60%421.70M
Lợi nhuận ròng
27.75%135.80M
-19.68%122.00M
37.31%108.20M
285.56%87.40M
65.32%106.30M
62.29%151.90M
11.30%78.80M
-312.16%-47.10M
-35.38%64.30M
-26.47%93.60M
-18.43%70.80M
-79.33%22.20M
-53.57%99.50M
-41.50%127.30M
-65.28%86.80M
-62.79%107.40M
6.04%214.30M
30.85%217.60M
3.26%250.00M
199.38%288.60M
Tổng tài sản
-6.09%8.69B
-2.52%8.63B
-0.49%8.64B
5.68%8.72B
14.34%9.26B
16.35%8.85B
17.39%8.68B
14.57%8.26B
13.17%8.10B
10.22%7.61B
7.32%7.40B
3.25%7.21B
1.66%7.15B
-2.07%6.90B
-4.26%6.89B
-10.55%6.98B
-8.68%7.04B
-5.85%7.05B
-3.00%7.20B
6.32%7.80B
Tổng các khoản nợ
-4.86%7.18B
0.04%7.11B
0.36%7.06B
7.01%7.17B
17.10%7.55B
21.32%7.11B
23.53%7.04B
22.75%6.70B
18.66%6.44B
10.90%5.86B
7.41%5.70B
0.00%5.46B
0.41%5.43B
1.03%5.28B
1.11%5.30B
0.92%5.46B
1.36%5.41B
0.78%5.23B
2.59%5.25B
2.58%5.41B
Tổng vốn chủ sở hữu
-11.50%1.51B
-12.92%1.52B
-4.12%1.58B
-0.01%1.55B
3.55%1.71B
-0.23%1.75B
-3.20%1.65B
-11.00%1.55B
-4.13%1.65B
7.99%1.75B
7.03%1.70B
14.93%1.75B
5.81%1.72B
-10.97%1.62B
-18.66%1.59B
-36.48%1.52B
-31.27%1.63B
-20.77%1.82B
-15.36%1.95B
15.88%2.39B
Thu nhập hoạt động ròng
0.17%346.80M
-12.05%269.30M
-5.76%299.40M
-31.52%139.70M
11.68%346.20M
-1.61%306.20M
1.37%317.70M
-27.84%204.00M
4.55%310.00M
8.51%311.20M
-3.95%313.40M
13.31%282.70M
-21.16%296.50M
118.76%286.80M
20.94%326.30M
-27.32%249.50M
15.65%376.10M
-35.16%131.10M
-2.49%269.80M
24.84%343.30M
Đầu tư ròng
34.12%-192.10M
67.47%-60.90M
69.91%-127.60M
63.08%-194.20M
50.06%-291.60M
45.72%-187.20M
-17.81%-424.00M
-43.01%-526.00M
-69.64%-583.90M
-183.87%-344.90M
-108.40%-359.90M
-148.68%-367.80M
-1760.54%-344.20M
-154.46%-121.50M
-189.67%-172.70M
-210.21%-147.90M
83.57%-18.50M
1539.35%223.10M
323.95%192.60M
148.68%134.20M
Tài chính thuần
-147.06%-104.00M
-2228.87%-206.50M
-177.64%-236.80M
-284.67%-502.30M
-40.37%221.00M
-85.39%9.70M
319.53%305.00M
2922.22%272.00M
213.80%370.60M
146.43%66.40M
138.47%72.70M
105.31%9.00M
140.29%118.10M
60.53%-143.00M
78.55%-189.00M
15.59%-169.50M
-1091.46%-293.10M
-89.39%-362.30M
-386.47%-881.00M
-379.24%-200.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Credit Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Credit Acceptance Corp, tổng doanh thu đạt 2.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.16B.

Tổng nghĩa vụ của Credit Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Credit Acceptance Corp, tổng nghĩa vụ của Credit Acceptance Corp là 7.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của Credit Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Credit Acceptance Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Credit Acceptance Corp là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.92.

Thu nhập hoạt động thuần của Credit Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Credit Acceptance Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Credit Acceptance Corp là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.84.

Giá trị đầu tư ròng của Credit Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Credit Acceptance Corp, giá trị đầu tư ròng của Credit Acceptance Corp là -674.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.82.

Giá trị huy động vốn ròng của Credit Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Credit Acceptance Corp, giá trị huy động vốn ròng của Credit Acceptance Corp là -724.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -175.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Credit Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Credit Acceptance Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 37.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.01.

Thu nhập ròng của Credit Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Credit Acceptance Corp, lợi nhuận ròng là 423.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.00.

Biên lợi nhuận ròng của Credit Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Credit Acceptance Corp, biên lợi nhuận ròng là 18.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Credit Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Credit Acceptance Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 73.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Credit Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Credit Acceptance Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 25.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Credit Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Credit Acceptance Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Credit Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Credit Acceptance Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.