tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cable One Inc

CABO
Thêm vào danh sách theo dõi
37.240USD
-2.410-6.08%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
211.23MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CABO

Theo dõi tình hình tài chính của Cable One Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cable One Inc

Mới phát hành
Th04 30, 2026
EPS / Dự báo
6.29/5.59
Doanh thu / Dự báo
352.96M/359.59M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.50B
-4.95%
EPS(YoY)
-63.21
-2553.74%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
1259.66%6.29
92.78%-1.35
95.00%15.33
-1016.55%-77.70
-93.04%0.46
-201.36%-18.71
45.65%7.86
-13.13%8.48
-33.80%6.65
208.36%18.46
--5.40
--9.76
--10.04
---17.04
--52.47
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.26%352.96M
-6.06%363.74M
-4.46%376.01M
-3.39%381.07M
-5.86%380.60M
-5.97%387.21M
-6.37%393.56M
-6.97%394.46M
-4.17%404.31M
-3.22%411.81M
-1.03%420.35M
-1.18%424.02M
-1.13%421.89M
-1.64%425.51M
-1.28%424.72M
6.80%429.08M
25.04%426.73M
28.45%432.59M
26.93%430.24M
22.37%401.75M
Lợi nhuận ròng
1272.23%35.77M
92.76%-7.62M
95.71%86.53M
-1019.17%-437.98M
-93.02%2.61M
-201.68%-105.24M
45.94%44.22M
-13.75%47.65M
-34.96%37.35M
205.32%103.50M
-57.09%30.30M
-20.22%55.25M
-66.51%57.43M
-251.57%-98.27M
35.12%70.61M
-34.77%69.25M
150.03%171.48M
-38.97%64.83M
-21.17%52.26M
69.74%106.15M
Biên lợi nhuận ròng
1379.70%10.14%
92.29%-2.10%
104.84%23.01%
-1051.47%-114.93%
-92.59%0.68%
-208.14%-27.18%
55.87%11.23%
-7.29%12.08%
-32.13%9.24%
208.82%25.13%
--7.21%
--13.03%
--13.61%
---23.09%
--24.31%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.50%50.03%
-1.71%51.21%
0.99%52.29%
-1.94%50.54%
-2.22%51.31%
-1.70%52.10%
-4.43%51.78%
-2.43%51.54%
-1.30%52.47%
-0.22%53.00%
--54.18%
--52.82%
--53.17%
--53.11%
--51.44%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.69%56.30%
3.92%57.48%
9.54%57.77%
16.48%60.51%
5.21%55.37%
2.21%55.31%
-2.01%52.74%
-5.13%51.95%
-5.19%52.63%
-2.00%54.12%
--53.82%
--54.76%
--55.50%
--55.22%
--55.34%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.26%352.96M
-6.06%363.74M
-4.46%376.01M
-3.39%381.07M
-5.86%380.60M
-5.97%387.21M
-6.37%393.56M
-6.97%394.46M
-4.17%404.31M
-3.22%411.81M
-1.03%420.35M
-1.18%424.02M
-1.13%421.89M
-1.64%425.51M
-1.28%424.72M
6.80%429.08M
25.04%426.73M
28.45%432.59M
26.93%430.24M
22.37%401.75M
Lợi nhuận hoạt động
-6.78%94.74M
4.38%101.24M
-12.43%101.99M
-10.64%105.70M
-17.55%101.63M
-24.95%96.99M
-14.76%116.48M
-14.32%118.28M
-10.53%123.26M
-7.87%129.22M
4.10%136.65M
4.03%138.06M
3.66%137.76M
11.64%140.26M
7.92%131.27M
9.40%132.70M
24.68%132.90M
14.99%125.63M
23.86%121.64M
30.45%121.30M
Lợi nhuận ròng
1272.23%35.77M
92.76%-7.62M
95.71%86.53M
-1019.17%-437.98M
-93.02%2.61M
-201.68%-105.24M
45.94%44.22M
-13.75%47.65M
-34.96%37.35M
205.32%103.50M
-57.09%30.30M
-20.22%55.25M
-66.51%57.43M
-251.57%-98.27M
35.12%70.61M
-34.77%69.25M
150.03%171.48M
-38.97%64.83M
-21.17%52.26M
69.74%106.15M
Tài sản ngắn hạn
6.35%300.36M
9.79%306.58M
-10.31%300.52M
-15.16%287.38M
-18.68%282.42M
-18.44%279.24M
-15.04%335.07M
7.56%338.75M
5.18%347.31M
-1.25%342.38M
3.36%394.38M
-20.47%314.94M
-29.35%330.19M
-30.79%346.70M
-36.28%381.57M
-28.54%396.02M
-71.02%467.38M
-25.54%500.95M
-19.06%598.80M
-22.79%554.21M
Tổng nợ ngắn hạn
-77.92%171.22M
255.04%759.32M
117.12%781.17M
314.43%776.91M
315.39%775.47M
5.44%213.87M
64.85%359.79M
-3.46%187.47M
-1.29%186.69M
-16.92%202.84M
-18.80%218.25M
-17.46%194.18M
-24.14%189.13M
-9.26%244.16M
-9.70%268.77M
-21.23%235.27M
10.61%249.31M
21.43%269.07M
31.39%297.65M
44.21%298.69M
Tổng tài sản
-13.91%5.53B
-14.37%5.59B
-14.51%5.69B
-15.44%5.77B
-6.09%6.42B
-3.46%6.53B
-3.63%6.66B
-0.80%6.83B
-0.57%6.84B
-2.23%6.76B
-0.30%6.91B
-0.18%6.88B
-1.15%6.88B
-0.58%6.91B
0.46%6.93B
0.95%6.90B
28.11%6.96B
54.93%6.95B
80.32%6.90B
82.45%6.83B
Tổng các khoản nợ
-12.85%4.05B
-12.16%4.15B
-10.75%4.26B
-8.80%4.44B
-5.40%4.65B
-4.45%4.73B
-6.52%4.78B
-4.91%4.86B
-4.35%4.91B
-3.99%4.95B
1.47%5.11B
2.51%5.12B
2.26%5.14B
-0.10%5.16B
-2.60%5.04B
-3.10%4.99B
31.10%5.02B
72.43%5.16B
111.65%5.17B
112.78%5.15B
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.71%1.48B
-20.18%1.43B
-24.03%1.43B
-31.89%1.34B
-7.85%1.78B
-0.73%1.80B
4.54%1.88B
11.08%1.96B
10.57%1.93B
2.92%1.81B
-4.98%1.80B
-7.23%1.77B
-10.00%1.74B
-1.96%1.76B
9.58%1.90B
13.37%1.91B
20.96%1.94B
19.92%1.79B
25.05%1.73B
27.00%1.68B
Thu nhập hoạt động ròng
1.62%118.22M
-31.62%145.53M
-11.17%156.52M
-6.82%144.94M
-29.39%116.33M
40.33%212.84M
-2.19%176.21M
-8.27%155.55M
1.83%164.75M
-9.85%151.67M
-16.87%180.15M
3.16%169.56M
-14.27%161.79M
-30.69%168.25M
18.64%216.71M
-10.49%164.37M
15.08%188.72M
38.41%242.76M
44.07%182.66M
19.48%183.63M
Đầu tư ròng
57.73%-23.91M
79.41%-75.70M
165.71%52.12M
20.19%-74.04M
19.17%-56.56M
-183.99%-367.61M
-513.31%-79.31M
6.12%-92.77M
30.52%-69.97M
2.50%-129.44M
87.11%-12.93M
6.36%-98.82M
8.15%-100.71M
58.19%-132.76M
14.07%-100.33M
94.83%-105.53M
-64.39%-109.65M
51.52%-317.56M
4.12%-116.76M
-1898.20%-2.04B
Tài chính thuần
-26.69%-81.48M
-202.38%-83.71M
-171.50%-194.86M
6.78%-67.12M
13.47%-64.32M
214.24%81.76M
18.74%-71.77M
36.14%-72.00M
-1.15%-74.33M
5.90%-71.57M
37.20%-88.32M
23.32%-112.75M
26.29%-73.49M
-193.21%-76.06M
-455.13%-140.63M
-119.16%-147.03M
-111.53%-99.71M
-106.04%-25.94M
-13.94%-25.33M
119.85%767.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cable One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cable One Inc, tổng doanh thu đạt 1.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.58B.

Tài sản ngắn hạn của Cable One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cable One Inc, tài sản ngắn hạn là 306.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.79.

Tổng tài sản của Cable One Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cable One Inc là 5.59B, bao gồm 306.58M tài sản ngắn hạn và 5.28B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cable One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cable One Inc, tổng nghĩa vụ của Cable One Inc là 4.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cable One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cable One Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cable One Inc là 1.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Cable One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cable One Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cable One Inc là 408.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.64.

Giá trị đầu tư ròng của Cable One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cable One Inc, giá trị đầu tư ròng của Cable One Inc là -154.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Cable One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cable One Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cable One Inc là -410.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -200.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cable One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cable One Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -63.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2553.74.

Thu nhập ròng của Cable One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cable One Inc, lợi nhuận ròng là -356.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2561.73.

Biên lợi nhuận ròng của Cable One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cable One Inc, biên lợi nhuận ròng là -23.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2689.82.

Biên lợi nhuận gộp của Cable One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cable One Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cable One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cable One Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 57.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cable One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cable One Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -22.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2848.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cable One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cable One Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2799.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cable One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cable One Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 408.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.