tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Corporacion America Airports SA

CAAP
Thêm vào danh sách theo dõi
23.720USD
-0.200-0.84%
Giờ giao dịch 09/18, 13:11ET
3.87BVốn hóa
13.58P/E TTM

Tình hình tài chính của CAAP

Theo dõi tình hình tài chính của Corporacion America Airports SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.87B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
13.58
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.75
Doanh thu
1.75B
Lợi nhuận ròng
282.67M
ROE
17.52%
ROA
6.65%

Ngày công bố lợi nhuận của Corporacion America Airports SA

Mới phát hành
Th08 18, 2026
EPS / Dự báo
0.16/0.54
Doanh thu / Dự báo
251.86M/508.84M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-46.78%0.16
88.00%0.47
184.91%0.67
277.84%0.34
-3.23%0.30
-73.68%0.25
-58.48%0.24
-68.97%0.09
-27.91%0.31
375.00%0.95
1094.26%0.57
-18.54%0.29
--0.43
--0.20
--0.05
--0.36
----
----
----
----
Doanh thu
-47.18%251.86M
20.05%537.62M
18.84%562.61M
14.18%527.27M
14.55%476.81M
3.41%447.82M
274.93%473.41M
-1.65%461.81M
-1.53%416.25M
13.35%433.05M
-66.11%126.27M
18.72%469.54M
27.07%422.72M
48.00%382.06M
59.95%372.57M
111.63%395.49M
145.93%332.66M
86.80%258.15M
77.10%232.93M
91.53%186.88M
Lợi nhuận ròng
-47.72%25.79M
88.99%77.05M
185.17%107.74M
275.14%55.05M
-1.76%49.34M
-73.29%40.77M
-58.91%37.78M
-68.43%14.68M
-28.02%50.23M
381.84%152.67M
1105.06%91.95M
-18.78%46.48M
-0.11%69.78M
22.14%31.68M
132.97%7.63M
480.58%57.23M
305.61%69.86M
158.87%25.94M
41.09%-23.14M
89.50%-15.04M
Biên lợi nhuận ròng
-4.97%10.26%
84.86%14.96%
110.39%20.88%
7681.53%11.14%
-17.50%10.80%
-79.70%8.09%
-81.93%9.92%
-98.72%0.14%
-31.55%13.09%
532.44%39.87%
11724.34%54.91%
-39.08%11.22%
--19.12%
--6.30%
---0.47%
--18.42%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-32.59%23.46%
5.69%36.93%
7.57%33.31%
21.65%37.40%
11.26%34.80%
-8.60%34.94%
27.73%30.97%
-17.51%30.74%
-7.39%31.27%
7.43%38.23%
-13.13%24.24%
15.80%37.27%
--33.77%
--35.59%
--27.91%
--32.18%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-18.30%21.67%
-14.77%22.84%
-11.14%24.84%
-8.41%26.32%
-11.40%26.52%
-17.27%26.80%
-26.51%27.95%
-18.58%28.73%
-17.05%29.94%
-13.49%32.40%
-1.04%38.04%
-11.14%35.29%
--36.09%
--37.45%
--38.43%
--39.71%
----
----
----
----
Doanh thu
-47.18%251.86M
20.05%537.62M
18.84%562.61M
14.18%527.27M
14.55%476.81M
3.41%447.82M
274.93%473.41M
-1.65%461.81M
-1.53%416.25M
13.35%433.05M
-66.11%126.27M
18.72%469.54M
27.07%422.72M
48.00%382.06M
59.95%372.57M
111.63%395.49M
145.93%332.66M
86.80%258.15M
77.10%232.93M
91.53%186.88M
Lợi nhuận hoạt động
-73.38%31.04M
34.04%139.47M
39.37%132.27M
45.86%147.11M
25.58%116.62M
-16.63%104.05M
24.93%94.90M
-23.29%100.86M
-13.12%92.87M
22.32%124.80M
9.75%75.97M
43.92%131.48M
47.10%106.89M
96.91%102.03M
215.42%69.22M
2441.93%91.36M
399.83%72.67M
295.09%51.81M
461.54%21.95M
105.59%3.59M
Lợi nhuận ròng
-47.72%25.79M
88.99%77.05M
185.17%107.74M
275.14%55.05M
-1.76%49.34M
-73.29%40.77M
-58.91%37.78M
-68.43%14.68M
-28.02%50.23M
381.84%152.67M
1105.06%91.95M
-18.78%46.48M
-0.11%69.78M
22.14%31.68M
132.97%7.63M
480.58%57.23M
305.61%69.86M
158.87%25.94M
41.09%-23.14M
89.50%-15.04M
Tài sản ngắn hạn
-73.94%219.39M
37.42%1.05B
28.68%985.04M
8.33%922.68M
10.87%841.89M
-0.14%763.39M
2.08%765.51M
9.74%851.73M
7.46%759.33M
17.74%764.48M
15.82%749.91M
27.37%776.15M
11.81%706.60M
-20.99%649.28M
3.38%647.47M
33.20%609.36M
42.53%631.95M
71.75%821.78M
20.45%626.32M
8.52%457.46M
Tổng nợ ngắn hạn
-61.97%215.60M
36.25%748.24M
20.67%728.51M
-9.17%601.68M
-1.54%566.84M
-18.26%549.16M
-11.98%603.73M
4.75%662.41M
-32.93%575.69M
6.80%671.86M
1.42%685.93M
5.50%632.34M
35.47%858.28M
-38.72%629.08M
-19.70%676.32M
-4.96%599.39M
6.40%633.54M
83.12%1.03B
52.44%842.29M
-52.19%630.70M
Tổng tài sản
-46.48%2.32B
11.69%4.79B
6.39%4.45B
-0.48%4.29B
5.10%4.34B
6.54%4.29B
18.05%4.18B
6.39%4.32B
1.68%4.12B
3.16%4.02B
-7.66%3.54B
7.45%4.06B
7.52%4.06B
-2.38%3.90B
5.94%3.84B
10.90%3.77B
10.04%3.77B
21.92%4.00B
6.31%3.62B
4.66%3.40B
Tổng các khoản nợ
-63.57%1.01B
7.35%2.91B
4.67%2.79B
-1.59%2.79B
2.56%2.76B
-2.71%2.71B
-2.72%2.66B
-6.74%2.84B
-12.38%2.69B
-7.12%2.78B
-7.92%2.74B
4.09%3.04B
1.72%3.07B
-11.59%3.00B
4.44%2.97B
9.75%2.92B
11.88%3.02B
34.30%3.39B
9.49%2.85B
11.17%2.66B
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.43%1.31B
19.14%1.88B
9.41%1.66B
1.65%1.50B
9.90%1.57B
27.29%1.58B
88.82%1.52B
45.77%1.48B
45.70%1.43B
37.27%1.24B
-6.78%803.91M
18.99%1.01B
30.91%981.59M
49.16%903.87M
11.47%862.37M
15.07%852.21M
3.20%749.84M
-19.57%605.97M
-3.93%773.61M
-13.56%740.59M
Thu nhập hoạt động ròng
-91.09%7.23M
34.67%88.31M
1482.08%100.46M
41.80%134.25M
28.77%81.19M
-54.80%65.57M
-72.85%6.35M
-27.83%94.68M
-19.89%63.05M
268.68%145.06M
-91.10%23.39M
724.94%131.18M
210.20%78.71M
87.71%39.34M
960.76%262.70M
-184.15%-20.99M
-333.63%-71.42M
284.04%20.96M
1285.50%24.77M
354.64%24.95M
Đầu tư ròng
-35.11%-28.85M
393.41%10.46M
-125.89%-14.95M
-716.98%-32.33M
27.53%-21.36M
-187.19%-3.56M
73.94%-6.62M
112.36%5.24M
-220.34%-29.47M
-111.75%-1.24M
-1480.00%-25.39M
-200.72%-42.38M
-116.36%-9.20M
111.64%10.57M
-92.10%1.84M
1853.04%42.07M
555.88%56.22M
-8660.94%-90.75M
827.61%23.30M
90.26%-2.40M
Tài chính thuần
-403.09%-68.72M
50.18%-28.43M
66.62%-20.81M
-123.77%-59.40M
72.26%-13.66M
-54.68%-57.05M
-26.61%-62.35M
6.98%-26.54M
-394.15%-49.24M
-22.60%-36.89M
76.37%-49.25M
-2616.40%-28.54M
89.83%-9.96M
-116.49%-30.09M
-278.78%-208.45M
110.76%1.13M
-416.99%-98.00M
4015.15%182.41M
10.36%116.59M
-129.25%-10.54M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Corporacion America Airports SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corporacion America Airports SA, tổng doanh thu đạt 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.84B.

Tài sản ngắn hạn của Corporacion America Airports SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corporacion America Airports SA, tài sản ngắn hạn là 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.79.

Tổng tài sản của Corporacion America Airports SA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Corporacion America Airports SA là 4.63B, bao gồm 1.02B tài sản ngắn hạn và 3.60B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Corporacion America Airports SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corporacion America Airports SA, tổng nghĩa vụ của Corporacion America Airports SA là 2.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Corporacion America Airports SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corporacion America Airports SA, tổng vốn chủ sở hữu của Corporacion America Airports SA là 1.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.76.

Thu nhập hoạt động thuần của Corporacion America Airports SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corporacion America Airports SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Corporacion America Airports SA là 434.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.88.

Giá trị đầu tư ròng của Corporacion America Airports SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corporacion America Airports SA, giá trị đầu tư ròng của Corporacion America Airports SA là -64.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Corporacion America Airports SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corporacion America Airports SA, giá trị huy động vốn ròng của Corporacion America Airports SA là -134.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Corporacion America Airports SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corporacion America Airports SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.51.

Thu nhập ròng của Corporacion America Airports SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corporacion America Airports SA, lợi nhuận ròng là 220.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.93.

Biên lợi nhuận ròng của Corporacion America Airports SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corporacion America Airports SA, biên lợi nhuận ròng là 13.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.37.

Biên lợi nhuận gộp của Corporacion America Airports SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corporacion America Airports SA, biên lợi nhuận gộp là 35.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.94.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Corporacion America Airports SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corporacion America Airports SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Corporacion America Airports SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corporacion America Airports SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Corporacion America Airports SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corporacion America Airports SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Corporacion America Airports SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corporacion America Airports SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 434.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.