tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kanzhun Ltd

BZ
Thêm vào danh sách theo dõi
15.420USD
+0.170+1.11%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.17BVốn hóa
14.42P/E TTM

Tình hình tài chính của BZ

Theo dõi tình hình tài chính của Kanzhun Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kanzhun Ltd

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
0.36/0.26
Doanh thu / Dự báo
304.21M/304.58M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.20B
18.21%
EPS(YoY)
0.87
76.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
120.50%0.36
51.64%0.21
62.85%0.25
73.50%0.23
112.82%0.16
32.31%0.14
12.73%0.15
32.82%0.13
601.31%0.08
271.88%0.11
96.35%0.13
--0.10
--0.01
---0.06
--0.07
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.94%304.21M
19.87%302.44M
15.61%304.37M
8.91%292.99M
13.42%266.98M
14.64%252.30M
18.86%263.28M
31.65%269.04M
30.08%235.40M
39.85%220.09M
34.51%221.51M
25.54%204.35M
6.37%180.97M
-8.05%157.38M
-13.15%164.68M
-9.83%162.78M
38.01%170.14M
73.12%171.16M
118.14%189.60M
199.05%180.52M
Lợi nhuận ròng
136.48%170.09M
62.38%101.01M
75.93%113.49M
68.66%99.84M
112.52%71.93M
34.83%62.21M
9.91%64.51M
39.19%59.19M
631.46%33.84M
271.69%46.14M
98.41%58.70M
214.22%42.53M
354.22%4.63M
-173.46%-26.87M
-33.93%29.58M
105.89%13.54M
95.66%-1.82M
138.52%36.58M
1113.25%44.78M
-597.47%-229.63M
Biên lợi nhuận ròng
104.37%54.42%
36.63%33.28%
47.73%35.84%
55.39%33.83%
87.67%26.63%
16.21%24.36%
-8.43%24.26%
4.60%21.77%
454.92%14.19%
222.77%20.96%
47.50%26.50%
--20.81%
--2.56%
---17.07%
--17.96%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.08%85.59%
2.82%85.13%
2.63%85.77%
2.26%85.38%
1.43%83.84%
0.23%82.80%
0.27%83.57%
2.03%83.49%
2.49%82.66%
1.61%82.61%
0.47%83.35%
--81.83%
--80.65%
--81.30%
--82.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.94%304.21M
19.87%302.44M
15.61%304.37M
8.91%292.99M
13.42%266.98M
14.64%252.30M
18.86%263.28M
31.65%269.04M
30.08%235.40M
39.85%220.09M
34.51%221.51M
25.54%204.35M
6.37%180.97M
-8.05%157.38M
-13.15%164.68M
-9.83%162.78M
38.01%170.14M
73.12%171.16M
118.14%189.60M
199.05%180.52M
Lợi nhuận hoạt động
50.21%91.70M
89.57%99.82M
112.59%96.68M
80.30%90.75M
326.53%61.05M
70.10%52.65M
26.38%45.48M
109.34%50.33M
230.71%14.31M
162.52%30.95M
86.69%35.98M
115.38%24.04M
-2147.04%-10.95M
-224.54%-49.51M
-60.41%19.27M
105.08%11.16M
98.29%-487.31K
148.85%39.75M
860.66%48.68M
-826.32%-219.55M
Lợi nhuận ròng
136.48%170.09M
62.38%101.01M
75.93%113.49M
68.66%99.84M
112.52%71.93M
34.83%62.21M
9.91%64.51M
39.19%59.19M
631.46%33.84M
271.69%46.14M
98.41%58.70M
214.22%42.53M
354.22%4.63M
-173.46%-26.87M
-33.93%29.58M
105.89%13.54M
95.66%-1.82M
138.52%36.58M
1113.25%44.78M
-597.47%-229.63M
Tài sản ngắn hạn
41.78%3.09B
41.77%2.96B
34.47%2.81B
11.13%2.32B
24.89%2.18B
12.17%2.09B
12.44%2.09B
14.54%2.09B
-11.84%1.74B
-7.36%1.86B
-8.34%1.86B
-7.97%1.82B
1.56%1.98B
-1.14%2.01B
3.07%2.02B
6.82%1.98B
151.96%1.95B
--2.03B
--1.96B
--1.85B
Tổng nợ ngắn hạn
16.56%713.00M
9.66%636.04M
22.01%670.44M
1.49%590.57M
-0.76%611.71M
-4.43%579.99M
8.79%549.51M
24.33%581.92M
41.03%616.41M
37.69%606.87M
25.53%505.13M
13.24%468.05M
4.26%437.07M
0.87%440.76M
4.83%402.40M
10.11%413.33M
28.80%419.19M
--436.94M
--383.85M
--375.38M
Tổng tài sản
33.18%3.77B
33.80%3.57B
31.17%3.40B
9.75%2.95B
9.44%2.83B
6.93%2.67B
8.49%2.59B
19.53%2.69B
21.67%2.59B
15.89%2.50B
11.34%2.39B
7.00%2.25B
3.50%2.13B
0.71%2.16B
4.76%2.15B
9.68%2.10B
146.99%2.05B
--2.14B
--2.05B
--1.92B
Tổng các khoản nợ
19.07%748.86M
8.53%652.88M
19.06%685.38M
-1.54%605.79M
-1.09%628.94M
-4.25%601.55M
9.92%575.67M
26.14%615.27M
38.65%635.84M
35.60%628.25M
23.14%523.71M
11.45%487.77M
3.39%458.61M
-0.52%463.30M
4.08%425.29M
12.06%437.67M
30.42%443.57M
--465.72M
--408.61M
--390.56M
Tổng vốn chủ sở hữu
37.22%3.02B
41.14%2.92B
34.63%2.71B
13.09%2.35B
12.87%2.20B
10.68%2.07B
8.09%2.02B
17.70%2.07B
17.00%1.95B
10.50%1.87B
8.42%1.86B
5.83%1.76B
3.53%1.67B
1.05%1.69B
4.94%1.72B
9.07%1.67B
227.67%1.61B
--1.68B
--1.64B
--1.53B
Thu nhập hoạt động ròng
25.68%175.00M
45.59%192.59M
47.62%165.15M
20.24%146.59M
11.30%139.25M
2.48%132.28M
-0.14%111.88M
16.20%121.91M
62.39%125.12M
470.73%129.09M
118.74%112.03M
283.51%104.91M
75.26%77.05M
-73.06%22.62M
21.27%51.22M
-73.63%27.36M
70.08%43.96M
--83.95M
--42.24M
--103.72M
Đầu tư ròng
-142.32%-228.34M
-109.13%-209.23M
-143.97%-234.54M
-1032.04%-114.90M
-30.29%-94.23M
-46.75%-100.05M
34.14%-96.14M
98.33%-10.15M
87.12%-72.33M
35.38%-68.17M
47.58%-145.98M
-2954.42%-608.22M
-1441.66%-561.36M
-429.70%-105.50M
-178.81%-278.50M
251.74%21.31M
-204.46%-36.41M
--32.00M
---99.89M
---14.04M
Tài chính thuần
-342.64%-52.84M
7.74%-66.42M
378.20%288.81M
275.01%20.11M
17.38%-11.94M
-16.91%-71.99M
-1618.12%-103.82M
-461.00%-11.49M
-322.76%-14.45M
32.56%-61.58M
-192.92%-6.04M
122.44%3.18M
376.49%6.49M
-2816.47%-91.31M
1853.51%6.50M
-101.43%-14.18M
171.42%1.36M
--3.36M
---370.83K
--992.78M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kanzhun Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kanzhun Ltd, tổng doanh thu đạt 1.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.02B.

Tài sản ngắn hạn của Kanzhun Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kanzhun Ltd, tài sản ngắn hạn là 2.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.77.

Tổng tài sản của Kanzhun Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kanzhun Ltd là 3.57B, bao gồm 2.96B tài sản ngắn hạn và 612.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kanzhun Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kanzhun Ltd, tổng nghĩa vụ của Kanzhun Ltd là 652.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kanzhun Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kanzhun Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Kanzhun Ltd là 2.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.14.

Thu nhập hoạt động thuần của Kanzhun Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kanzhun Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kanzhun Ltd là 375.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 131.68.

Giá trị đầu tư ròng của Kanzhun Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kanzhun Ltd, giá trị đầu tư ròng của Kanzhun Ltd là -670.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -140.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Kanzhun Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kanzhun Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Kanzhun Ltd là 240.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 219.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kanzhun Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kanzhun Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.34.

Thu nhập ròng của Kanzhun Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kanzhun Ltd, lợi nhuận ròng là 398.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.53.

Biên lợi nhuận ròng của Kanzhun Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kanzhun Ltd, biên lợi nhuận ròng là 32.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.76.

Biên lợi nhuận gộp của Kanzhun Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kanzhun Ltd, biên lợi nhuận gộp là 85.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kanzhun Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kanzhun Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kanzhun Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kanzhun Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kanzhun Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kanzhun Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 375.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 131.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.