tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Broadway Financial Corp

BYFC
Thêm vào danh sách theo dõi
10.110USD
+0.010+0.10%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
94.01MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BYFC

Theo dõi tình hình tài chính của Broadway Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Broadway Financial Corp

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.02/--
Doanh thu / Dự báo
9.53M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
33.33M
4.41%
EPS(YoY)
-3.23
-7818.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
8595.65%0.02
115.50%0.05
-49.38%0.03
-10351.26%-2.86
-99.27%0.00
-1366.88%-0.30
-79.87%0.06
-134.19%-0.03
13.84%0.03
-111.64%-0.02
88.90%0.31
--0.08
--0.03
--0.18
--0.17
--0.45
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.29%9.53M
12.48%9.10M
9.27%8.78M
3.56%8.66M
-2.01%7.80M
6.93%8.09M
11.87%8.04M
22.76%8.37M
8.90%7.96M
-9.25%7.56M
-20.88%7.18M
-21.02%6.81M
-9.34%7.31M
15.19%8.34M
42.11%9.08M
42.23%8.63M
37.60%8.06M
146.29%7.24M
110.96%6.39M
71.09%6.07M
----
Lợi nhuận ròng
----
133.22%399.00K
-49.63%275.00K
-10472.10%-24.63M
-99.24%2.00K
-614.88%-1.20M
-78.80%546.00K
-358.89%-233.00K
10.04%263.00K
-110.73%-168.00K
71.78%2.58M
-93.14%90.00K
-87.02%239.00K
64.67%1.57M
203.67%1.50M
620.33%1.31M
162.77%1.84M
127.27%951.00K
-148.45%-1.45M
175.21%182.00K
----
Biên lợi nhuận ròng
----
154.70%12.59%
-28.40%11.75%
-4341.21%-275.78%
180.93%9.57%
-851.06%-23.01%
-54.84%16.41%
415.29%6.50%
1.16%3.41%
-112.64%-2.42%
116.39%36.34%
--1.26%
--3.37%
--19.14%
--16.79%
--17.48%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.90%11.25%
-58.06%5.70%
-43.53%11.35%
-44.83%16.01%
-55.78%12.35%
-51.13%13.59%
-30.30%20.11%
29.40%29.01%
16.33%27.93%
32.01%27.80%
66.00%28.85%
--22.42%
--24.01%
--21.06%
--17.38%
--9.60%
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.29%9.53M
12.48%9.10M
9.27%8.78M
3.56%8.66M
-2.01%7.80M
6.93%8.09M
11.87%8.04M
22.76%8.37M
8.90%7.96M
-9.25%7.56M
-20.88%7.18M
-21.02%6.81M
-9.34%7.31M
15.19%8.34M
42.11%9.08M
42.23%8.63M
37.60%8.06M
146.29%7.24M
110.96%6.39M
71.09%6.07M
----
Lợi nhuận hoạt động
208.10%3.69M
486.57%1.61M
-21.17%1.60M
201.48%2.86M
89.26%1.20M
-561.90%-417.00K
-48.60%2.03M
236.52%949.00K
86.73%633.00K
-102.78%-63.00K
62.19%3.95M
-85.03%282.00K
-87.31%339.00K
68.70%2.27M
225.89%2.44M
375.76%1.88M
-2.30%2.67M
123.77%1.34M
-181.25%-1.94M
365.77%396.00K
----
Lợi nhuận ròng
----
133.22%399.00K
-49.63%275.00K
-10472.10%-24.63M
-99.24%2.00K
-614.88%-1.20M
-78.80%546.00K
-358.89%-233.00K
10.04%263.00K
-110.73%-168.00K
71.78%2.58M
-93.14%90.00K
-87.02%239.00K
64.67%1.57M
203.67%1.50M
620.33%1.31M
162.77%1.84M
127.27%951.00K
-148.45%-1.45M
175.21%182.00K
----
Tổng tài sản
25.34%1.56B
15.94%1.43B
3.21%1.35B
-2.73%1.34B
-8.76%1.25B
-10.25%1.23B
-5.21%1.30B
10.93%1.37B
11.04%1.37B
13.73%1.37B
16.14%1.38B
5.83%1.24B
0.58%1.23B
6.54%1.21B
8.30%1.18B
9.97%1.17B
17.60%1.22B
135.85%1.13B
126.22%1.09B
113.05%1.06B
----
Tổng các khoản nợ
35.17%1.30B
23.27%1.16B
6.31%1.08B
-1.18%1.07B
-11.26%962.63M
-13.33%943.81M
-6.86%1.02B
12.86%1.09B
13.73%1.08B
17.70%1.09B
20.86%1.09B
7.91%962.64M
1.54%953.89M
-7.00%925.19M
-5.02%904.64M
-3.06%892.05M
4.68%939.47M
128.94%994.79M
119.20%952.40M
104.55%920.18M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.87%262.48M
-8.22%262.67M
-7.86%262.96M
-8.62%261.89M
0.86%284.89M
1.68%286.20M
1.16%285.38M
4.16%286.59M
1.80%282.47M
0.57%281.47M
0.87%282.10M
-0.87%275.16M
-2.55%277.48M
105.28%279.87M
98.19%279.65M
93.60%277.58M
98.44%284.76M
202.46%136.34M
188.64%141.10M
190.44%143.38M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
461.76%150.53M
-5.93%66.14M
700.86%54.11M
1431.36%25.39M
2142.34%26.80M
377.09%70.31M
-132.99%-9.01M
112.61%1.66M
104.67%1.20M
118.28%14.74M
165.02%27.29M
40.49%-13.14M
-151.30%-25.57M
-329.52%-80.60M
-182.17%-41.98M
-157.38%-22.09M
1027.86%49.85M
112.80%35.12M
169.60%51.09M
289.10%38.49M
Đầu tư ròng
----
-405.42%-68.21M
-143.41%-13.43M
-22275.27%-122.85M
71.43%34.56M
195.28%22.33M
180.37%30.95M
107.06%554.00K
142.56%20.16M
-270.93%-23.44M
20.49%-38.51M
95.74%-7.85M
27.32%-47.37M
75.97%-6.32M
-677.23%-48.44M
-577.55%-184.06M
-208.18%-65.17M
-1300.21%-26.30M
-141.15%-6.23M
-323.14%-27.16M
732.73%60.24M
Tài chính thuần
----
23.68%-72.27M
54.79%-61.93M
275.14%58.96M
-5382.97%-46.23M
-498.26%-94.70M
-216.59%-136.97M
184.04%15.72M
-97.90%875.00K
-134.84%-15.83M
26.43%117.48M
-892.10%-18.70M
-65.70%41.60M
606.41%45.44M
1635.43%92.92M
92.64%-1.89M
416.26%121.29M
-1178.06%-8.97M
-15.17%-6.05M
-1941.27%-25.62M
1787.07%23.49M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Broadway Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadway Financial Corp, tổng doanh thu đạt 33.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.92M.

Tổng nghĩa vụ của Broadway Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadway Financial Corp, tổng nghĩa vụ của Broadway Financial Corp là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Broadway Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadway Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Broadway Financial Corp là 262.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.80.

Thu nhập hoạt động thuần của Broadway Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadway Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Broadway Financial Corp là 2.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.62.

Giá trị đầu tư ròng của Broadway Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadway Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của Broadway Financial Corp là -79.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -380.52.

Giá trị huy động vốn ròng của Broadway Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadway Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của Broadway Financial Corp là -143.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Broadway Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadway Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7818.04.

Thu nhập ròng của Broadway Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadway Financial Corp, lợi nhuận ròng là -27.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7951.69.

Biên lợi nhuận ròng của Broadway Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadway Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là -74.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1316.01.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Broadway Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadway Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Broadway Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadway Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -22.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8552.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Broadway Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadway Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1398.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Broadway Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadway Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.62.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.